Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế học sinh cỡ số VI |
175 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
2 |
Bàn giáo viên có ngăn để tài liệu |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
3 |
Ghế giáo viên |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
4 |
Bảng từ chống loá xanh |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
5 |
Bàn họp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
6 |
Bàn họp nhỏ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
7 |
Bàn đọc thư viện |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
8 |
Giá để sách |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
9 |
Ghế đọc sách thư viện |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
10 |
Bàn thí nghiệm hóa sinh, công nghệ |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
11 |
Ghế thí nghiệm |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
12 |
Bàn máy tính |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
13 |
Bàn ghế học sinh cỡ số VI |
35 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
14 |
Ghế ngồi máy tính |
96 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
15 |
Bàn giáo viên có ngăn để tài liệu |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
16 |
Ghế giáo viên |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
17 |
Bàn làm việc nhân viên |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
18 |
Bàn làm việc lãnh đạo |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
19 |
Bàn họp nhỏ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
20 |
Bàn hội trường |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
21 |
Ghế hội trường |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
22 |
Tủ tài liệu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
23 |
Điều hoà |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
24 |
Phông hội trường |
40 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
25 |
Cờ hội trường |
8 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
26 |
Bục phát biểu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
27 |
Bục tượng Bác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
28 |
Bộ sao, búa bằng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
29 |
Biển |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
30 |
Tượng bác Hồ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
31 |
Amly |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
32 |
Loa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
33 |
Micro |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
34 |
Tivi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
35 |
Giường y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
36 |
Phông hội trường |
40 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
37 |
Cờ hội trường |
8 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
38 |
Bộ sao, búa bằng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
39 |
Biển |
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
40 |
Amly |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
41 |
Loa |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
42 |
Micro |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |
|
43 |
Giường đôi |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bản Khẻn Tiên, xã Tân Lang, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
10 |
60 |