Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy lu bánh thép |
1 |
2 |
Máy đào |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ |
2 |
4 |
Máy ủi |
1 |
5 |
Máy trộn bê tông |
1 |
6 |
Máy đầm dùi |
1 |
7 |
Cần cẩu/Cần trục ô tô |
1 |
1 |
San nền |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I |
28.6766 |
100m3 |
||
3 |
Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II |
3.4746 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
28.6766 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
28.6766 |
100m3/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
28.6766 |
100m3/1km |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
3.4746 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
3.4746 |
100m3/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
3.4746 |
100m3/1km |
||
10 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
30.8875 |
100m3 |
||
11 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
42.6642 |
100m3 |
||
12 |
Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I |
11.775 |
100m |
||
13 |
Đắp bao tải cát |
107.37 |
1 m3 |
||
14 |
GIAO THÔNG |
||||
15 |
Mặt đường bê tông nhựa |
||||
16 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (loại BTNC12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
1.5098 |
100m2 |
||
17 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
1.5098 |
100m2 |
||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
0.2265 |
100m3 |
||
19 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 |
0.2718 |
100m3 |
||
20 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
0.7549 |
100m3 |
||
21 |
Hè đường |
||||
22 |
Lát gạch bê tông giả đá 30x30x4.5cm |
246.03 |
m2 |
||
23 |
Ván khuôn móng |
0.0062 |
100m2 |
||
24 |
Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây bể chứa, vữa XM mác 75, PCB30 |
0.9 |
m3 |
||
25 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
3.2 |
m2 |
||
26 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.18 |
m3 |
||
27 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.0245 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.13 |
m3 |
||
29 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0128 |
100m2 |
||
30 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0262 |
tấn |
||
31 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0468 |
tấn |
||
32 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
1 |
cấu kiện |
||
33 |
Đắp trả hố móng |
0.0187 |
100m3 |
||
34 |
HỐ XẢ KHÍ |
||||
35 |
Đai khởi thủy 110x1-1/2" |
1 |
cái |
||
36 |
Khâu nối HDPE DN25 |
1 |
cái |
||
37 |
Côn thu HDPE DN50/25 |
1 |
cái |
||
38 |
Khâu nối ren trong HDPE DN25 |
1 |
cái |
||
39 |
Van khóa D25 |
1 |
cái |
||
40 |
Van xả khí D25 |
1 |
cái |
||
41 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
1.14 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn móng |
0.0096 |
100m2 |
||
43 |
ĐẤU NỐI HỘ DÂN |
||||
44 |
Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 50mm |
51 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
1.02 |
100m |
||
46 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
102 |
cái |
||
47 |
Hộp bảo vệ đồng hồ |
51 |
cái |
||
48 |
Phòng cháy chữa cháy (trụ cứu hỏa) |
||||
49 |
Lắp đặt BU đường kính 110mm |
3 |
cái |
||
50 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
0.195 |
100m3 |