Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cung cấp, lắp đặt Cụm dẫn động máy đẩy goòng (giếng đứng phụ) |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
210 |
|
2 |
Cung cấp, lắp đặt Máng cào (tương đương mã hiệu MCD420/18,5) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
120 |
|
3 |
Cung cấp, lắp đặt Tời cáp treo chở người (tương đương loại RJKY 37-25/1500) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
150 |
|
4 |
Cung cấp, lắp đặt Tời trục (tương đương mã hiệu JTKB 1.2x1.0P) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
120 |
|
5 |
Cung cấp, lắp đặt Tời kéo (tương đương mã hiệu JD-1) |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
6 |
Cung cấp, lắp đặt Tời kéo chậm (tương đương mã hiệu SQ15) |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
7 |
Cung cấp, lắp đặt Tời kéo (tương đương mã hiệu JH-8) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
8 |
Cung cấp, lắp đặt Tời kéo chậm (tương đương mã hiệu JHMB-14) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
9 |
Cung cấp, lắp đặt Tời kéo (tương đương mã hiệu JH-14) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
10 |
Cung cấp, lắp đặt Tời kéo chậm (tương đương mã hiệu JSDB-19) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
11 |
Cung cấp, lắp đặt Hệ thống monoray đầu kéo ắc quy sử dụng Pin lithium |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
120 |
|
12 |
Cung cấp, lắp đặt Tầu điện sử dụng Pin lithium |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
13 |
Cung cấp Bàn lưu hóa dây băng tải B1400 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
14 |
Cung cấp Bàn lưu hóa dây băng tải B1000-B1200 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
15 |
Cung cấp, lắp đặt Cân băng tải B800-B1000 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |
|
16 |
Cung cấp, lắp đặt Băng tải B800 (trong lò): L=300m, Q = 200 tấn/h, góc dốc đến 18 độ; công suất: 2x55kW |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
120 |
|
17 |
Cung cấp, lắp đặt Băng tải B800 (trong lò): L=400m, Q = 200 tấn/h, góc dốc đến 18 độ; công suất: 2x75kW |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
120 |
|
18 |
Cung cấp, lắp đặt Băng tải B800 (trong lò): L=200m, Q = 200 tấn/h, góc dốc đến 18 độ; công suất: 55kW |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
120 |
|
19 |
Cung cấp Xe goòng mở hông 1m3 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khai trường Công ty cổ phần Than Núi Béo-Vinacomin. Phường Hà Tu, tỉnh Quảng Ninh |
30 |
90 |