Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bảng từ trược |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
2 |
Bàn, ghế giáo viên
(1 bàn,1 ghế) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
3 |
Ti vi 65 inch |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
4 |
Giá treo tivi chuyên dụng |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
5 |
Bàn, ghế thí nghiệm của giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
6 |
Bàn, ghế thí nghiệm của học sinh (1 bàn, 2 ghế) |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
7 |
Tủ đựng thiết bị, đồ dùng |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
8 |
Giá để dụng cụ thí nghiệm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
9 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
10 |
Chậu rửa |
1 |
Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
11 |
Tủ điều khiển điện trung tâm |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
12 |
Hệ thống điện trung tâm cấp cho học sinh |
1 |
Phòng |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
13 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
14 |
Bảng từ trược |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
15 |
Ti vi 65 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
16 |
Giá treo tivi chuyên dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
17 |
Bàn, ghế thí nghiệm của giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
18 |
Bàn, ghế thí nghiệm của học sinh (1 bàn, 6 ghế ) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
19 |
Tủ đựng thiết bị, đồ dùng |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
20 |
Giá để dụng cụ thí nghiệm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
21 |
Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
22 |
Chậu rửa |
1 |
Chậu |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
23 |
Tủ điều khiển điện trung tâm |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
24 |
Hệ thống điện trung tâm cấp cho học sinh |
1 |
Hệ
thống |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
25 |
Bảng từ trược |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
26 |
Ti vi 65 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
27 |
Giá treo tivi chuyên dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
28 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn,1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
29 |
Bàn, ghế học sinh (2 chỗ) gồm 1 bàn, 2 ghế |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
30 |
Bảng từ trược |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
31 |
Tủ đựng thiết bị, đồ dùng |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
32 |
Ti vi 75 inch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
33 |
Giá treo tivi chuyên dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
34 |
Loa tích hợp tăng âm (bộ gồm 2 cái) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
35 |
Bộ micro không dây (bộ gồm 01 micro choàng đầu + 03 micro không dây cầm tay) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
36 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
37 |
Bàn, ghế học sinh (2 chỗ) gồm 1 bàn 2 ghế |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
38 |
Bảng từ trược |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
39 |
Tủ đựng thiết bị, đồ dùng |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
40 |
Hệ Thống âm thanh |
1 |
Hệ
thống |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
41 |
Ti vi 65 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
42 |
Giá treo tivi chuyên dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
43 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
44 |
Ghế học sinh |
34 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
45 |
Bảng từ trược |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
46 |
Tủ đựng thiết bị, đồ dùng |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
47 |
Ti vi 65 inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
48 |
Giá treo tivi chuyên dụng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
49 |
Bàn, ghế giáo viên (1 bàn, 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |
|
50 |
Bàn, ghế học sinh (2 chỗ) gồm 1 bàn 2 ghế |
17 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Hiệp Thạnh, thị xã Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
20 |
30 |