Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị chăn nuôi thông minh cho heo thịt và nái sinh sản (ICT pig farm) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
2 |
Hệ thống sản xuất thức ăn chăn nuôi thí điểm (Producing pilot animal feed) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
3 |
Máy trộn thức ăn chăn nuôi TMR Silo chứa (TMR feed mixer Silo storage) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
4 |
Máy sản xuất thức ăn viên cho chó mèo (Dog and Cat Food Pellet Production Machine) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
5 |
Tủ đựng vật tư, nguyên vật liệu (Cabinet for supplies and material) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
6 |
Tủ đựng hoá chất tiêu chuẩn (Standard Chemical Cabinet) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
7 |
Bàn thí nghiệm trung tâm có bàn rửa (Central laboratory table with washing table) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
8 |
Bàn thí nghiệm áp tường dài (Long Wall Mounted Lab Bench) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
9 |
Ghế thí nghiệm (Laboratory Chair) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
10 |
Thiết bị chăn nuôi thông minh cho gà thịt và gà đẻ (ICT chicken farm) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
11 |
Kéo cắt tỉa lông (Hair trimming scissors) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
12 |
Bàn cắt tỉa (Hair trimming table) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
13 |
Lồng sấy (Drying cage) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
14 |
Máy sấy lông thú cưng (Pet Dryer / Pet Blower) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
15 |
Bồn tắm (Bathtub) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
16 |
Bộ mài móng (Nail grinding set) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
17 |
Lồng (Cage) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
18 |
Lược gỡ rối (Detangling comb) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
19 |
Lược chải (Comb |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
20 |
Kìm cắt móng (Nail clippers) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |
|
21 |
Thiết bị scan trọng lượng vật nuôi (Pig Weight Scanner) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 236 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
1 |
150 |