Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Áo lưới (có phản quang) |
43 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Biển báo (5km/h) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Bút thử điện |
55 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Băng dính điện |
10 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Dây (treo) an toàn |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Cuộn cảnh báo |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Đèn pin (led) |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Đèn cảnh báo (dùng pin) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
Đèn pin (siêu sáng) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
Giầy BHLĐ (mũi cứng, da tổng hợp) |
273 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
Găng tay Bảo hộ lao động (vải bạt) |
250 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
Găng tay bảo hộ (cao su trắng dài) |
52 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
Găng tay (sợi, tráng cao su xanh) |
637 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
Kính (hàn đeo) |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
Kính hàn hồ quang (tấm kính) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
Kìm (điện ) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
Mặt nạ (hàn, kèm kính) |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
Mũ (mũ cối) |
123 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
19 |
Nước rửa tay Lifeboy (có vòi) |
17 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
20 |
Ô che (cỡ lớn) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
21 |
Quần áo BHLĐ (kaki) |
310 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
22 |
Quần áo BH (Blu loại dài) |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
23 |
Quần áo mưa (Dù tráng nhựa) |
152 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
24 |
Thang (tre - 4m) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
25 |
Xà phòng Omo (800 gam/túi) |
132 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
26 |
Ủng BHLĐ (cao su trắng) |
13 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
27 |
Ủng BH (cao su đen) |
99 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Hà Nội |
20 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |