Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | LÀM RÕ THÔNG SỐ KỸ THUẬT, TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM (THEO FILE ĐÍNH KÈM) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Băng bó bột 7,5cm x 3,6 m hoặc tương đương
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
3 tháng
|
|
2
|
Băng bó bột 10cm x 3,6m hoặc tương đương
|
4.460.000
|
4.460.000
|
0
|
3 tháng
|
|
3
|
Băng bó bột 15cm x 3,6m hoặc tương đương
|
5.580.000
|
5.580.000
|
0
|
3 tháng
|
|
4
|
Băng cuộn y tế to hoặc tương đương
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
3 tháng
|
|
5
|
Băng dính lụa 2,5cm x5m hoặc tương đương
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
3 tháng
|
|
6
|
Băng dính lụa 5cm x5m hoặc tương đương
|
25.900.000
|
25.900.000
|
0
|
3 tháng
|
|
7
|
Băng keo hấp nhiệt trong y tế hoặc tương đương
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
8
|
Băng chun hoặc tương đương
|
615.000
|
615.000
|
0
|
3 tháng
|
|
9
|
Bơm cho ăn 50ml hoặc tương đương
|
320.000
|
320.000
|
0
|
3 tháng
|
|
10
|
Bơm tiêm điện 50ml hoặc tương đương
|
450.000
|
450.000
|
0
|
3 tháng
|
|
11
|
Bơm tiêm nhựa 10ml hoặc tương đương
|
44.750.000
|
44.750.000
|
0
|
3 tháng
|
|
12
|
Bơm tiêm nhựa 1ml hoặc tương đương
|
17.940.000
|
17.940.000
|
0
|
3 tháng
|
|
13
|
Bơm tiêm nhựa 20ml hoặc tương đương
|
2.736.000
|
2.736.000
|
0
|
3 tháng
|
|
14
|
Bơm tiêm nhựa 3ml hoặc tương đương
|
315.000
|
315.000
|
0
|
3 tháng
|
|
15
|
Bơm tiêm nhựa 5ml hoặc tương đương
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
16
|
Bộ hoá chất nhuôm Gram hoặc tương đương
|
12.474.000
|
12.474.000
|
0
|
3 tháng
|
|
17
|
Bông thấm nước hoặc tương đương
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
18
|
Bột KOH nguyên chất
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
3 tháng
|
|
19
|
Canuyn mayơ các cỡ hoặc tương đương
|
42.000
|
42.000
|
0
|
3 tháng
|
|
20
|
Chỉ catgut số 1 HR 40s hoặc tương đương
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
21
|
Chỉ catgut số 2 hoặc tương đương
|
768.000
|
768.000
|
0
|
3 tháng
|
|
22
|
Chỉ line Pháp hoặc tương đương
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
3 tháng
|
|
23
|
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 2/0 hoặc tương đương
|
864.000
|
864.000
|
0
|
3 tháng
|
|
24
|
Chỉ nylon (Polyamide
polymer) số 3/0 hoặc tương đương
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
3 tháng
|
|
25
|
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 5/0 hoặc tương đương
|
302.400
|
302.400
|
0
|
3 tháng
|
|
26
|
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 4/0 hoặc tương đương
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
3 tháng
|
|
27
|
Chỉ polyglactin kháng khuẩn số 1 hoặc tương đương
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
3 tháng
|
|
28
|
Chỉ polypropylene số 1 hoặc tương đương
|
372.000
|
372.000
|
0
|
3 tháng
|
|
29
|
Chỉ polypropylene số 3/0 hoặc tương đương
|
780.000
|
780.000
|
0
|
3 tháng
|
|
30
|
Chỉ polypropylene số 4/0 hoặc tương đương
|
1.998.468
|
1.998.468
|
0
|
3 tháng
|
|
31
|
Chỉ polypropylene số 5/0 hoặc tương đương
|
2.916.000
|
2.916.000
|
0
|
3 tháng
|
|
32
|
Chỉ Surgicryl 910 so 2 hoặc tương đương
|
6.894.720
|
6.894.720
|
0
|
3 tháng
|
|
33
|
Chỉ Surgicryl 910 so 2/0 hoặc tương đương
|
3.447.360
|
3.447.360
|
0
|
3 tháng
|
|
34
|
Chỉ Surgicryl 910 số 3/0 hoặc tương đương
|
12.640.320
|
12.640.320
|
0
|
3 tháng
|
|
35
|
Chỉ thép liền kim số 5V40 hoặc tương đương
|
700.000
|
700.000
|
0
|
3 tháng
|
|
36
|
Cốc đựng đờm hoặc tương đương
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
3 tháng
|
|
37
|
Cồn 70 độ hoặc tương đương
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
38
|
Cồn 90 độ hoặc tương đương
|
8.040.000
|
8.040.000
|
0
|
3 tháng
|
|
39
|
Cồn tuyệt đối hoặc tương đương
|
105.000
|
105.000
|
0
|
3 tháng
|
|
40
|
Cidezym hoặc tương đương
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
41
|
Dầu Parafin 5ml hoặc tương đương
|
1.194.000
|
1.194.000
|
0
|
3 tháng
|
|
42
|
Dầu Parafin hoặc tương đương
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
3 tháng
|
|
43
|
Dầu soi
|
360.000
|
360.000
|
0
|
3 tháng
|
|
44
|
Dây dẫn đường cho Catheter loại ái nước hoặc tương đương
|
520.000
|
520.000
|
0
|
3 tháng
|
|
45
|
Dây dẫn đường mềm, Cobra phủ Hydrophilic hoặc tương đương
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
46
|
Đầu côn vàng hoặc tương đương
|
210.000
|
210.000
|
0
|
3 tháng
|
|
47
|
Đầu côn xanh hoặc tương đương
|
300.000
|
300.000
|
0
|
3 tháng
|
|
48
|
Dầu sả hoặc tương đương
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
49
|
Dây ga rô tĩnh mạch hoặc tương đương
|
300.000
|
300.000
|
0
|
3 tháng
|
|
50
|
Dây hút nhớt số 6 hoặc tương đương
|
285.000
|
285.000
|
0
|
3 tháng
|
|
51
|
Dây hút nhớt số 8 hoặc tương đương
|
285.000
|
285.000
|
0
|
3 tháng
|
|
52
|
Dây hút nhớt số 12 hoặc tương đương
|
427.500
|
427.500
|
0
|
3 tháng
|
|
53
|
Dây hút nhớt số 14 hoặc tương đương
|
427.500
|
427.500
|
0
|
3 tháng
|
|
54
|
Dây khí dung cho trẻ em hoặc tương đương
|
134.400
|
134.400
|
0
|
3 tháng
|
|
55
|
Dây thở o xy mắt kính hoặc tương đương
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
56
|
Dây truyền dịch hoặc tương đương
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
57
|
Dây truyền dịch hoặc tương đương
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
3 tháng
|
|
58
|
Dây truyền máu hoặc tương đương
|
345.000
|
345.000
|
0
|
3 tháng
|
|
59
|
Dây xông dạ dày cỡ 6 hoặc tương đương
|
150.000
|
150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
60
|
Dây xông dạ dày cỡ 8 hoặc tương đương
|
150.000
|
150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
61
|
Dây xông dạ dày cỡ 10 hoặc tương đương
|
60.000
|
60.000
|
0
|
3 tháng
|
|
62
|
Dây xông dạ dày cỡ 12 hoặc tương đương
|
90.000
|
90.000
|
0
|
3 tháng
|
|
63
|
Dây xông dạ dày cỡ 14 hoặc tương đương
|
150.000
|
150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
64
|
Dây xông dạ dày cỡ 16 hoặc tương đương
|
300.000
|
300.000
|
0
|
3 tháng
|
|
65
|
Đè lưỡi gỗ vô khuẩn hoặc tương đương
|
175.000
|
175.000
|
0
|
3 tháng
|
|
66
|
Điện cực tim hoặc tương đương
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
67
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ hoặc tương đương
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
3 tháng
|
|
68
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh hoặc tương đương
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
69
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme hoặc tương đương
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
3 tháng
|
|
70
|
Gạc phẫu thuật không dệt hoặc tương đương
|
800.000
|
800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
71
|
Gạc mềm hoặc tương đương
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
72
|
Găng sạch hoặc tương đương
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
73
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ hoặc tương đương
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
74
|
Gel siêu âm hoặc tương đương
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
3 tháng
|
|
75
|
Giấy điện tim 6 cần hoặc tương đương
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
3 tháng
|
|
76
|
Giấy in nhiệt 58mmx30mm hoặc tương đương
|
1.445.000
|
1.445.000
|
0
|
3 tháng
|
|
77
|
Giấy in nhiệt Kích thước 50mm x 30mm hoặc tương đương
|
1.140.000
|
1.140.000
|
0
|
3 tháng
|
|
78
|
Giấy in monitor tim thai
|
500.000
|
500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
79
|
Hemolok hoặc tương đương
|
10.416.000
|
10.416.000
|
0
|
3 tháng
|
|
80
|
Kẹp rốn nhựa hoặc tương đương
|
800.000
|
800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
81
|
Khẩu trang giấy hoặc tương đương
|
13.700.000
|
13.700.000
|
0
|
3 tháng
|
|
82
|
Kim khâu vết thương hoặc tương đương
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
83
|
Kim lấy thuốc vô trùng hoặc tương đương
|
5.960.000
|
5.960.000
|
0
|
3 tháng
|
|
84
|
Kim nha khoa hoặc tương đương
|
500.000
|
500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
85
|
Kim cấy chỉ hoặc tương đương
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
3 tháng
|
|
86
|
Kim châm cứu hoặc tương đương
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
87
|
Kim chọc dò tuỷ sống các số hoặc tương đương
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
88
|
Khoá 3 trạc (Van 3 ngả) hoặc tương đương
|
42.000
|
42.000
|
0
|
3 tháng
|
|
89
|
Kim luồn tĩnh mạch hoặc tương đương
|
1.035.000
|
1.035.000
|
0
|
3 tháng
|
|
90
|
Kim luồn tĩnh mạch hoặc tương đương
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
3 tháng
|
|
91
|
Kim luồn tĩnh mạch hoặc tương đương
|
2.555.000
|
2.555.000
|
0
|
3 tháng
|
|
92
|
Lam kính mài hoặc tương đương
|
276.000
|
276.000
|
0
|
3 tháng
|
|
93
|
Lưỡi dao mổ các số hoặc tương đương
|
750.000
|
750.000
|
0
|
3 tháng
|
|
94
|
Lưỡi dao mổ nhọn hoặc tương đương
|
330.000
|
330.000
|
0
|
3 tháng
|
|
95
|
Mask thanh quản 2 nòng
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
96
|
Merocel hoặc tương đương
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
3 tháng
|
|
97
|
Miếng dán kim luồn 53 x 80 hoặc tương đương
|
2.036.000
|
2.036.000
|
0
|
3 tháng
|
|
98
|
Mỡ KY hoặc tương đương
|
600.000
|
600.000
|
0
|
3 tháng
|
|
99
|
Mũ giấy hoặc tương đương
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
100
|
Nhiệt kế hoặc tương đương
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
3 tháng
|
|
101
|
Nước cất 2 lần hoặc tương đương
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
102
|
Nước Javen 12% hoặc tương đương
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
103
|
Ống lấy máu chống đông ETDA hoặc tương đương
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
104
|
Ống nghiệm chống đông Natri citrat hoặc tương đương
|
715.000
|
715.000
|
0
|
3 tháng
|
|
105
|
Ống nghiệm Heparin hoặc tương đương
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
3 tháng
|
|
106
|
Ống nghiệm nhựa có nắp hoặc tương đương
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
3 tháng
|
|
107
|
Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 1,5ml hoặc tương đương
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
108
|
Ống nội khí quản các số hoặc tương đương
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
3 tháng
|
|
109
|
Ống nội khí quản lò so có cuf đặt đường miệng các số hoặc tương đương
|
194.000
|
194.000
|
0
|
3 tháng
|
|
110
|
Phim khô
laser kích cỡ
20x25cm
(8x10")
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
111
|
Que phết đờm hoặc tương đương
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
112
|
Sáp parafin hoặc tương đương
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
3 tháng
|
|
113
|
Sonde dẫn lưu ổ bụng to hoặc tương đương
|
375.000
|
375.000
|
0
|
3 tháng
|
|
114
|
Sonde dẫn lưu ổ bụng số 5ID x 70D hoặc tương đương
|
75.000
|
75.000
|
0
|
3 tháng
|
|
115
|
Sonde hậu môn hoặc tương đương
|
50.000
|
50.000
|
0
|
3 tháng
|
|
116
|
Sond JJ hoặc tương đương
|
12.050.000
|
12.050.000
|
0
|
3 tháng
|
|
117
|
Sonde nelaton hoặc tương đương
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
3 tháng
|
|
118
|
Dây xông dạ dày cỡ 18 hoặc tương đương
|
150.000
|
150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
119
|
Sonde Foley 2 nhánh số 6 hoặc tương đương
|
115.000
|
115.000
|
0
|
3 tháng
|
|
120
|
Sonde Foley 2 nhánh số 8 hoặc tương đương
|
115.000
|
115.000
|
0
|
3 tháng
|
|
121
|
Sonde Foley 2 nhánh số 10 hoặc tương đương
|
115.000
|
115.000
|
0
|
3 tháng
|
|
122
|
Sonde Foley 2 nhánh số 12 hoặc tương đương
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
123
|
Sonde Foley 2 nhánh số 14 hoặc tương đương
|
920.000
|
920.000
|
0
|
3 tháng
|
|
124
|
Sonde Foley 2 nhánh số 16 hoặc tương đương
|
575.000
|
575.000
|
0
|
3 tháng
|
|
125
|
Sonde Foley 3 nhánh số 18 hoặc tương đương
|
195.000
|
195.000
|
0
|
3 tháng
|
|
126
|
Sonde Foley 3 nhánh số 16 hoặc tương đương
|
390.000
|
390.000
|
0
|
3 tháng
|
|
127
|
Tăm bông vô trùng hoặc tương đương
|
800.000
|
800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
128
|
Tấm trải nilon hoặc tương đương
|
870.000
|
870.000
|
0
|
3 tháng
|
|
129
|
Túi camers hoặc tương đương
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
3 tháng
|
|
130
|
Túi đựng máu hoặc tương đương
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
3 tháng
|
|
131
|
Túi đựng nước tiểu hoặc tương đương
|
2.560.000
|
2.560.000
|
0
|
3 tháng
|
|
132
|
Viên sát khuẩn hoặc tương đương
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
133
|
Vôi Soda hoặc tương đương
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
3 tháng
|
|
134
|
Que thử đường huyết + kim hoặc tương đương
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
3 tháng
|
|
135
|
Muối hoàn nguyên hoặc tương đương
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
3 tháng
|
|
136
|
Que thử Độ cứng của
nước hoặc tương đương
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
137
|
Que thử nồng độ axit
peracetic hoặc tương
đương
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
138
|
Que thử tồn dư
Peroxide hoặc tương
đương
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
139
|
Dung dịch bảo quản quả lọc thận hoặc tương đương
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
3 tháng
|
|
140
|
Nẹp 6 lỗ dầy hẹp hoặc tương đương
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
141
|
Nẹp 6 lỗ lòng máng hoặc tương đương
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
142
|
Đinh Kisne 2 đầu hoặc tương đương
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
143
|
Đinh Kisne 2 đầu hoặc tương đương
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
144
|
Đinh Kisne 2 đầu hoặc tương đương
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
3 tháng
|
|
145
|
Chỉ thép số 1 hoặc tương đương
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
146
|
Chỉ thép số 2 hoặc tương đương
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
147
|
Vít cứng 3.5mm x 16mm
hoặc tương đương
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
3 tháng
|
|
148
|
Vít cứng 3.5mm x 18mm
hoặc tương đương
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
3 tháng
|
|
149
|
Vít cứng 4.5mm x 30mm
hoặc tương đương
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
3 tháng
|
|
150
|
Vít cứng 4.5mm x 32mm
hoặc tương đương
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
3 tháng
|
|
151
|
Vít cứng 4.5mm x 26mm
hoặc tương đương
|
3.520.000
|
3.520.000
|
0
|
3 tháng
|
|
152
|
Vít cứng 4.5mm x 28mm
hoặc tương đương
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
3 tháng
|
|
153
|
Nút cao su Trocar hoặc tương đương
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
154
|
Nút cao su Trocar hoặc tương đương
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
3 tháng
|
|
155
|
Mũi khoan xương 3.5 hoặc tương đương
|
7.896.000
|
7.896.000
|
0
|
3 tháng
|
|
156
|
Mũi khoan xương 4.5 hoặc tương đương
|
11.844.000
|
11.844.000
|
0
|
3 tháng
|
|
157
|
Cọc truyền hoặc tương đương
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
3 tháng
|
|
158
|
Bao đo huyết áp máy Monitor người lớn và trẻ em hoặc tương đương
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
3 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người không chấp nhận và tôn trọng những ai muốn quay lưng lại sự sống không thực sự chấp nhận và tôn trọng sự sống. "
Thomas Szasz
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.