Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép |
1 |
3 |
Ô tô tự đổ |
1 |
1 |
HỒ ĐIỀU HÒA |
||||
2 |
PHẦN BỐC XÚC, ĐÀO ĐẮP |
||||
3 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
11.66 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III ( cự ly vận chuyển 5km) |
11.66 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (cung đường vận chuyển tạm tính 10km) |
11.66 |
100m3 |
||
6 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
6.95 |
100m2 |
||
7 |
Đất đắp nền bằng cấp phối đá dăm loại 1 ( Base A). |
551.06 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km ( cự ly 24km) - Đá Base A |
55.11 |
10m3/1km |
||
9 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
5.51 |
100m3 |
||
10 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.89 |
100m3 |
||
11 |
Đất màu tôn nền trồng cỏ khuôn viên |
93.71 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km |
9.37 |
10m3/1km |
||
13 |
PHẦN XÂY LẮP |
||||
14 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.07 |
100m2 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 100, XM PCB30 |
25.53 |
m3 |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
6.7 |
tấn |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.13 |
tấn |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.15 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.02 |
tấn |
||
20 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.13 |
100m2 |
||
21 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300, XM PCB40 |
57.98 |
m3 |
||
22 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
3.2 |
tấn |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm |
2.03 |
100m2 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.06 |
100m2 |
||
25 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, XM PCB40 |
0.41 |
m3 |
||
26 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, XM PCB40 |
24.85 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.61 |
100m2 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.44 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.71 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.13 |
tấn |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.46 |
tấn |
||
32 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300, XM PCB40 |
10.69 |
m3 |
||
33 |
Quét chống thấm bằng chống thấm gốc xi măng |
317.95 |
m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 200, XM PCB30 |
24.41 |
m3 |
||
35 |
Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
26.15 |
m3 |
||
36 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
24.41 |
m3 |
||
37 |
Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
11.88 |
m3 |
||
38 |
Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
1.26 |
m3 |
||
39 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
259.21 |
m2 |
||
40 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
254.22 |
m2 |
||
41 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
62.03 |
m2 |
||
42 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
231.8 |
m2 |
||
43 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
166.96 |
m2 |
||
44 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
284.5 |
m2 |
||
45 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
419.22 |
m2 |
||
46 |
Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 |
16.79 |
m2 |
||
47 |
Lát sàn mặt hồ bằng nhựa ngoài trời |
37.82 |
m2 |
||
48 |
Gia công, lắp dựng lan can Inox, sơn tĩnh điện màu nâu |
866.44 |
kg |
||
49 |
TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI |
||||
50 |
BỂ THU GOM |