Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cụm xả E và xả áp lực |
7 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
2 |
Cụm nối bơm cao áp |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
3 |
Cụm vòi cấp nước |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
4 |
Bộ bu lông inox M16 |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
5 |
Bộ bu lông inox M10 |
30 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
6 |
Dụng cụ tháo lắp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
7 |
Mỡ bảo quản |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
8 |
Thiết bị tạo rung |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
9 |
Chân giá kiểm tra |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
10 |
Thiết bị tạo giả góc nghiêng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
11 |
Thiết bị tạo giả độ sâu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
12 |
Giá thiết bị kiểm tra số 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
13 |
Giá thiết bị kiểm tra số 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
14 |
Khung giá kiểm tra |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
15 |
Cụm ống thủy lực và hiển thị áp suất |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
16 |
Bộ bánh răng điều khiển nghiêng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
17 |
Thiết bị kiểu tra hành trình máy lái |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
18 |
Hộp kết nối |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
19 |
Máy lái độ sâu mẫu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
20 |
Hộp điều khiển và hiển thị |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
21 |
Cầu đấu dây |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
22 |
Dây điện đơn 1 mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
23 |
Dây điện đơn 2 mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
24 |
Đầu cos tròn |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
25 |
Nhựa thông |
0.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
26 |
Thiếc hàn |
0.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
27 |
Bộ bu lông inox M3 |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
28 |
Bộ bu lông inox M4 |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
29 |
Thiết bị tạo rung |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
30 |
Khối hiển thị góc ngang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
31 |
Khối giữ con quay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
32 |
Thân máy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
33 |
Khối lắc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
34 |
Cụm hiệu chỉnh và hiển thị góc dọc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
35 |
Cụm đỡ trên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
36 |
Cụm bánh răng trên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
37 |
Cụm bánh răng dưới |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
38 |
Cụm vi chỉnh góc ngang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
39 |
Cụm giá đỡ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
40 |
Cụm đế gỗ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
41 |
Hộp hiển điều khiển truyền động |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
42 |
Cụm chân đế |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
43 |
Module nguồn 2 kênh |
4 |
module |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
44 |
Panel điều khiển và hiển thị |
4 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
45 |
Module xử lý trung tâm |
4 |
module |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
46 |
Module điều khiển động cơ |
10 |
module |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
47 |
Cầu đấu dây |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
48 |
Dây điện đơn 1 mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
49 |
Dây điện đơn 2 mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |
|
50 |
Đầu cos tròn |
2 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện KTHQ |
30 |
150 |