Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe nâng 12m |
1 |
2 |
Xe tải >=5T |
1 |
3 |
Máy hàn 1,7kW |
2 |
4 |
Máy đầm bàn 1kW |
2 |
5 |
Máy trộn bê tông 250 lít |
2 |
1 |
Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m |
182 |
1 cột |
||
2 |
Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột đèn bát giác mạ kẽm, chiều cao L=6,5m |
182 |
1 cột |
||
3 |
Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn L=1,5m |
182 |
1 cần đèn |
||
4 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng, bóng Led công suất 100W |
182 |
bộ |
||
5 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 40mm |
76.68 |
100m |
||
6 |
Làm cọc tiếp địa cột đèn, loại cọc D16 dài 1,8m |
182 |
1 bộ |
||
7 |
Lắp đặt đầu COSS 11mm2 |
364 |
1 đầu cáp |
||
8 |
Lắp cầu chì nhựa |
182 |
1 cầu chì |
||
9 |
Luồn cáp cửa cột |
182 |
1 đầu cáp |
||
10 |
Đánh số cột |
18.2 |
10 cột |
||
11 |
Lắp bảng điện cửa cột |
182 |
1 bảng |
||
12 |
Lắp cửa cột |
182 |
1 cửa |
||
13 |
Kéo dây cáp lên đèn 2x2.5mm2 |
14.56 |
100m |
||
14 |
Rải cáp ngầm 4x10mm2 vỏ bọc PVC |
78.61 |
100m |
||
15 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng dây đồng trần 11mm2 |
364 |
m |
||
16 |
Kiểm tra thông số sáng của lưới đèn |
7.3 |
1 km/1lần kiểm tra |
||
17 |
Khung thép trụ móng |
182 |
Bộ |
||
18 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
380 |
m2 |
||
19 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 |
196.8512 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 |
1.0657 |
100m3 |
||
21 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC40 |
11.648 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật |
5.5328 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
81.536 |
m3 |
||
24 |
Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 |
611.466 |
m3 |
||
25 |
Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 |
4.28 |
100m3 |
||
26 |
Lát gạch bảo vệ cáp ngầm (dọc theo mương cáp) |
23.7693 |
1000 viên |
||
27 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 |
380 |
m2 |
||
28 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 |
1.26 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0036 |
100m3 |
||
30 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 |
0.42 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật |
0.0624 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.96 |
m3 |
||
33 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (trọn bộ) |
6 |
1 tủ |
||
34 |
Làm cọc tiếp địa cột đèn, loại cọc D16 dài 1,8m |
6 |
1 bộ |
||
35 |
Kéo rải dây tiếp địa bằng dây đồng trần 11mm2 |
12 |
m |
||
36 |
Lắp đặt đầu COSS 11mm2 |
12 |
1 đầu cáp |
||
37 |
Lắp đặt đồng hồ điện hạ thế (bao gồm vật tư và công lắp đặt) |
6 |
bộ |