Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhôm tấm A6061 hoặc tương đương |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
2 |
Thép 45X hoặc tương đương |
455 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
3 |
Thép CD80A hoặc tương đương |
370 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
4 |
Thép tấm C45 hoặc tương đương |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
5 |
Quần, áo bảo hộ lao động chống hóa chất |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
6 |
Chụp tai chống ồn |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
7 |
Găng tay sợi cacbon |
30 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
8 |
Găng tay chịu nhiệt |
10 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
9 |
Găng tay chống cắt |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
10 |
Găng tay chống hóa chất |
20 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
11 |
Giấy bảo quản tráng parafin |
82.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
12 |
Giẻ côttông sạch |
82.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
13 |
Kính bảo hộ chống hoá chất |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
14 |
Khẩu trang lọc bụi, hoá chất |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
15 |
Mặt nạ hàn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
16 |
Điện cực anot chì dùng để mạ Crom |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
17 |
Que hàn đắp độ cứng cao |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
18 |
Dao doa |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
19 |
Dao phay hợp kim |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
20 |
Dao tiện ren 1/2 inch - 3/4 inch |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
21 |
Dũa dẹt mịn |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
22 |
Dũa dẹt thô |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
23 |
Đá mài |
15 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
24 |
Mảnh dao |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |
|
25 |
Mũi phay hợp kim phủ |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Cục Tiêu chuẩn-Đo lường-Chất lượng/BTTM, Số 11 phố Hoàng Sâm, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
5 |
20 |