Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500502563 |
Acetyl leucin |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
PP2500502564 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
3 |
PP2500502565 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
PP2500502566 |
Tizanidin hydroclorid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
5 |
PP2500502567 |
Nicorandil |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
PP2500502568 |
Cetirizin |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
7 |
PP2500502569 |
Natri clorid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
PP2500502570 |
Clopidogrel |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
9 |
PP2500502571 |
Glucose |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
PP2500502572 |
Lidocain |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
11 |
PP2500502573 |
Povidone iodine |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
PP2500502574 |
Terbutalin sulfat |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
13 |
PP2500502575 |
Diphenhydramin hydroclorid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
PP2500502576 |
Bacillus clausii |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
15 |
PP2500502577 |
Betamethason dipropionat + Salicylic acid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
PP2500502578 |
Ketoconazol |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
17 |
PP2500502579 |
Metformin hydroclorid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
PP2500502580 |
Glucosamin sulfat |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
19 |
PP2500502581 |
Fexofenadin hydroclorid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
PP2500502582 |
Piracetam |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
21 |
PP2500502583 |
Amlodipin + Atorvastatin |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
PP2500502584 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
23 |
PP2500502585 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
PP2500502586 |
Amlodipin + Lisinopril |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
25 |
PP2500502587 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
PP2500502588 |
Dexpanthenol |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
27 |
PP2500502589 |
Colchicin |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
PP2500502590 |
Lovastatin |
Trung tâm Y tế Sơn Hòa |
03 Ngày |
07 ngày |
||||||||||
29 |
Acetyl leucin |
Không |
Không |
Không |
Không |
5000 |
Lọ |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 500mg/5ml. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
30 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
Không |
Không |
Không |
Không |
2400 |
Lọ |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 40mg. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô |
|||||||
31 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
Không |
Không |
Không |
Không |
150000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 3. Nồng độ/ hàm lượng: 5mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên |
|||||||
32 |
Tizanidin hydroclorid |
Không |
Không |
Không |
Không |
10000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 4mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên |
|||||||
33 |
Nicorandil |
Không |
Không |
Không |
Không |
600 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 10mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên |
|||||||
34 |
Cetirizin |
Không |
Không |
Không |
Không |
5000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 10mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên |
|||||||
35 |
Natri clorid |
Không |
Không |
Không |
Không |
1200 |
Lọ |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 90mg/10ml. Đường dùng: Nhỏ mắt. Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt |
|||||||
36 |
Clopidogrel |
Không |
Không |
Không |
Không |
2000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 3. Nồng độ/ hàm lượng: 75mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên |
|||||||
37 |
Glucose |
Không |
Không |
Không |
Không |
50 |
Ống |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 1,5g/5ml. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
38 |
Lidocain |
Không |
Không |
Không |
Không |
900 |
Ống |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 2%/2ml. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
39 |
Povidone iodine |
Không |
Không |
Không |
Không |
200 |
Chai |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 10%/125ml. Đường dùng: Dùng ngoài. Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
40 |
Terbutalin sulfat |
Không |
Không |
Không |
Không |
200 |
Ống |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 0,5mg/1ml. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
41 |
Diphenhydramin hydroclorid |
Không |
Không |
Không |
Không |
1000 |
Ống |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 10mg/1ml. Đường dùng: Tiêm. Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
42 |
Bacillus clausii |
Không |
Không |
Không |
Không |
45000 |
Gói |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 2 tỷ bào tử/g. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
43 |
Betamethason dipropionat + Salicylic acid |
Không |
Không |
Không |
Không |
600 |
Tuýp |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: (0.064% + 3%)/10g. Đường dùng: Dùng ngoài. Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
44 |
Ketoconazol |
Không |
Không |
Không |
Không |
300 |
Tuýp |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 100mg/5g. Đường dùng: Dùng ngoài. Dạng bào chế: Kem bôi da |
|||||||
45 |
Metformin hydroclorid |
Không |
Không |
Không |
Không |
120000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 3. Nồng độ/ hàm lượng: 1000mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên bao phim |
|||||||
46 |
Glucosamin sulfat |
Không |
Không |
Không |
Không |
20000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 500mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên nang cứng |
|||||||
47 |
Fexofenadin hydroclorid |
Không |
Không |
Không |
Không |
50000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 60mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên nén bao phim |
|||||||
48 |
Piracetam |
Không |
Không |
Không |
Không |
120000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 400mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên nang |
|||||||
49 |
Amlodipin + Atorvastatin |
Không |
Không |
Không |
Không |
7000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 5mg + 10mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên nén bao phim |
|||||||
50 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
Không |
Không |
Không |
Không |
15000 |
Viên |
Nhóm TCKT: 4. Nồng độ/ hàm lượng: 500mg; 5mg. Đường dùng: Uống. Dạng bào chế: Viên nén bao phim |