Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cảm biến cân tại làn |
4 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Máy tính điều khiển làn cân (lắp trong tủ điều khiển cân) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Camera nhận diện biển số |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Camera giám sát làn xe |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Camera giám sát toàn cảnh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Biển báo điện tử VMS cho trạm KSTTX (đã bao gồm tính năng bảo mật kết nối) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Tủ kỹ thuật camera loại 1 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Tủ kỹ thuật camera loại 2 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Tủ điều khiển cân |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Thiết bị chuyển mạch quang 16 cổng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Mô-đun quang SFP Single-mode 1Gbps |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Thiết bị chuyển mạch 8 cổng công nghiệp |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Hôp phối quang ODF 8 cổng |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Bộ chuyển đổi quang điện |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 63A |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Đèn chớp vàng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Đèn tín hiệu giao thông (chỉ hướng) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Đèn quay, còi báo động |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Thiết bị lưu điện (UPS) 2kVA |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Chi phí triển khai lắp đặt |
4 |
làn |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Chi phí tinh chỉnh + Hiệu chỉnh + Kiểm định |
4 |
làn |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Chi phí đào tạo chuyển giao |
1 |
trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Bộ giá đỡ tủ điều khiển cân |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Bộ giá đỡ tủ kỹ thuật camera |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Bộ gá lắp đặt camera các loại |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Kim thu sét cổ điển + phụ kiện |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Cột đỡ bằng sắt tráng kẽm |
9 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Kim thu sét trực tiếp tia tiên đạo |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Hệ tiếp địa ≤10W cho hệ thống chống sét công trình KSTTX |
8 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Hệ tiếp địa an toàn ≤4W |
3 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x10 mm2 |
627 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6 mm2 |
300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 |
1218 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x1,5 mm2 |
500 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Cáp tín hiệu điều khiển Cu/PVC/PVC 8x0.75 mm2 |
300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Cáp tiếp địa PVC M6 |
1920 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Cáp tiếp địa PVC M70 |
740 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Cáp quang single mode 8 lõi (FO) |
1866 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Dây nhảy quang 3m |
64 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Cáp mạng Cat6 (305m/cuộn) |
1220 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Ống thép mềm (1") |
280 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Đầu nối ống thép mềm (1") |
56 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Phần mềm quản lý, điểu khiển trạm KSTTX |
4 |
BQSD |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Ăng-ten RFID |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Thiết bị đọc thẻ RFID thu phí ETC |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Thiết bị chuyển mạch cho Thiết bị đọc thẻ RFID dự phòng |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Cảm biến Laser phát hiện xe |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Camera quan sát toàn cảnh (đã bao gồm thẻ nhớ 128GB) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Camera quan sát biển số xe |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Camera quan sát làn xe (đã bao gồm thẻ nhớ 128GB) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Bùng - Vạn Ninh |
30 ngày |
120 ngày |