Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cáp đồng trần M50 |
1948 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Khóa U50 (bằng đồng khóa dây tiếp đất của thiết bị với dây tiếp đất chạy dọc hầm) |
34 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Máng thép tráng kẽm 300x100 và phụ kiện |
50 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Cáp điện Cu/XLPE/LSZH/Fr 1x4 mm2 (dây tiếp địa thiết bị ITS trong hầm) |
190 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Ống thép mềm (1") |
170 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Đầu nối ống thép mềm (1") |
68 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Ống thép mềm (2") |
340 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Đầu nối ống thép mềm (2") |
136 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Ăng-ten RFID |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Thiết bị đọc thẻ RFID thu phí ETC |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Thiết bị chuyển mạch cho Thiết bị đọc thẻ RFID dự phòng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Cảm biến Laser phát hiện xe |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Camera quan sát toàn cảnh (đã bao gồm thẻ nhớ 128GB) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Camera quan sát biển số xe |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Camera quan sát làn xe (đã bao gồm thẻ nhớ 128GB) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Đèn báo tình trạng làn |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Tủ điều khiển ETC |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Thiết bị chuyển mạch Ethernet Managed công nghiệp có cổng quang |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Mô-đun SFP quang Single-mode Gbps |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu I/O sang Ethernet |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Giá treo ăng ten RFID |
16 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Giá treo cảm biến laser |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Tủ chứa thiết bị đọc thẻ RFID |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Barrier tự động |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Vòng từ |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Đèn tín hiệu giao thông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Bảng báo điện tử |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Trụ gắn bảng báo điện tử và camera |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Còi báo động |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Ca bin thu phí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Khung chống va cabin |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Máy tính thu phí (bao gồm HĐH) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Màn hình máy tính thu phí |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Bàn điều khiển thủ công |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Tủ điều khiển làn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp 8 cổng Gbps |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Máy chủ dữ liệu thu phí |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Màn hình máy chủ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bộ chuyển đổi màn hình, bàn phím, chuột |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Thiết bị tường lửa Firewall |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Camera quan sát phòng máy chủ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6 mm2 |
1153 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Cáp điện Cu/PVC 6mm2 |
271 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Cáp điện Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 |
850 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Cáp điều khiển 10x0.75 mm2 |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Cáp mạng FTP Cat6 (305m/cuộn) |
2 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Cáp quang single mode 8 core |
744 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Hộp phối quang (ODF) 8 cổng |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Hộp phối quang (ODF) 32 cổng dạng rack |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Dây nhảy quang |
16 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tuyến Cao tốc Vũng Áng - Bùng |
30 ngày |
120 ngày |