Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tìm thấy: 15:54 19/05/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bình Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
15:00 06/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500207682_2505191536
Ngày phê duyệt
19/05/2025 15:51
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:53 19/05/2025
đến
15:00 06/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
15:00 06/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.648.997.311 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ sáu trăm bốn mươi tám triệu chín trăm chín mươi bảy nghìn ba trăm mười một đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 06/06/2025 (02/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
1.352.297.800
1.352.297.800
0
12 tháng
2
Alectinib
2.051.527.760
2.051.527.760
0
12 tháng
3
Alfuzosin HCl
1.146.825.000
1.146.825.000
0
12 tháng
4
Alteplase
2.815.800.000
2.815.800.000
0
12 tháng
5
Aluminium phosphate 20% gel
192.672.000
192.672.000
0
12 tháng
6
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
683.370.000
683.370.000
0
12 tháng
7
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
1.198.440.000
1.198.440.000
0
12 tháng
8
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
750.600.000
750.600.000
0
12 tháng
9
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
768.672.000
768.672.000
0
12 tháng
10
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
7.682.400
7.682.400
0
12 tháng
11
Anastrozole
3.308.760.000
3.308.760.000
0
12 tháng
12
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
350.702.000
350.702.000
0
12 tháng
13
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
2.141.132.000
2.141.132.000
0
12 tháng
14
Atosiban Acetate
173.188.640
173.188.640
0
12 tháng
15
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
13.918.560
13.918.560
0
12 tháng
16
Betahistin dihydroclorid
1.172.880.000
1.172.880.000
0
12 tháng
17
Bevacizumab
815.329.080
815.329.080
0
12 tháng
18
Bevacizumab
2.730.015.750
2.730.015.750
0
12 tháng
19
Bicalutamide
279.613.600
279.613.600
0
12 tháng
20
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timololmaleat 6,8mg)
184.312.800
184.312.800
0
12 tháng
21
Bisoprolol fumarate
2.230.800.000
2.230.800.000
0
12 tháng
22
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
2.769.360.000
2.769.360.000
0
12 tháng
23
Brinzolamide
140.040.000
140.040.000
0
12 tháng
24
Bromfenac sodium hydrate (Bromfenac natri hydrat)
256.000.000
256.000.000
0
12 tháng
25
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
2.170.000.000
2.170.000.000
0
12 tháng
26
Budesonide
41.502.000
41.502.000
0
12 tháng
27
Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
306.600.000
306.600.000
0
12 tháng
28
Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
1.388.800.000
1.388.800.000
0
12 tháng
29
Carbamazepine
377.580.000
377.580.000
0
12 tháng
30
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50mg
2.612.400.000
2.612.400.000
0
12 tháng
31
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70mg
497.322.000
497.322.000
0
12 tháng
32
Ceftriaxone
252.748.800
252.748.800
0
12 tháng
33
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
177.040.000
177.040.000
0
12 tháng
34
Ceritinib
1.491.078.000
1.491.078.000
0
12 tháng
35
Ciprofloxacin
917.416.800
917.416.800
0
12 tháng
36
Clarithromycin
145.500.000
145.500.000
0
12 tháng
37
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
3.332.480.000
3.332.480.000
0
12 tháng
38
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
2.775.135.000
2.775.135.000
0
12 tháng
39
Clopidogrel base (tương đương với Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg)
98.542.800
98.542.800
0
12 tháng
40
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
911.640.000
911.640.000
0
12 tháng
41
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
911.640.000
911.640.000
0
12 tháng
42
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 75mg
182.328.000
182.328.000
0
12 tháng
43
Dapagliflozin
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 tháng
44
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
1.185.219.000
1.185.219.000
0
12 tháng
45
Diclofenac diethylamine
328.800.000
328.800.000
0
12 tháng
46
Diclofenac natri
405.652.000
405.652.000
0
12 tháng
47
Diosmin + Hesperidin
699.480.000
699.480.000
0
12 tháng
48
Docetaxel
222.740.400
222.740.400
0
12 tháng
49
Docetaxel
881.840.960
881.840.960
0
12 tháng
50
Drotaverin hydrochloride
91.728.000
91.728.000
0
12 tháng
51
Dutasteride
828.336.000
828.336.000
0
12 tháng
52
Dydrogesterone
17.776.000
17.776.000
0
12 tháng
53
Empagliflozin
692.160.000
692.160.000
0
12 tháng
54
Empagliflozin
1.591.980.000
1.591.980.000
0
12 tháng
55
Enoxaparin Natri
1.536.858.000
1.536.858.000
0
12 tháng
56
Enoxaparin Natri
565.815.000
565.815.000
0
12 tháng
57
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
828.631.500
828.631.500
0
12 tháng
58
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
404.208.000
404.208.000
0
12 tháng
59
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
67.368.000
67.368.000
0
12 tháng
60
Esomeprazole natri
1.535.600.000
1.535.600.000
0
12 tháng
61
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
316.800.000
316.800.000
0
12 tháng
62
Filgrastim
412.954.780
412.954.780
0
12 tháng
63
Fluvoxamine maleate
131.400.000
131.400.000
0
12 tháng
64
Fulvestrant
503.132.000
503.132.000
0
12 tháng
65
Gefitinib
2.010.772.800
2.010.772.800
0
12 tháng
66
Gliclazide
1.341.000.000
1.341.000.000
0
12 tháng
67
Gliclazide
1.230.240.000
1.230.240.000
0
12 tháng
68
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
1.540.978.200
1.540.978.200
0
12 tháng
69
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
576.450.000
576.450.000
0
12 tháng
70
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
149.688.000
149.688.000
0
12 tháng
71
Infliximab
709.128.000
709.128.000
0
12 tháng
72
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
1.203.048.000
1.203.048.000
0
12 tháng
73
Insulin degludec
256.499.200
256.499.200
0
12 tháng
74
Insulin glargine
205.716.000
205.716.000
0
12 tháng
75
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
2.310.000.000
2.310.000.000
0
12 tháng
76
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml)
359.100.000
359.100.000
0
12 tháng
77
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
2.470.000.000
2.470.000.000
0
12 tháng
78
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
79
Iodixanol
99.225.000
99.225.000
0
12 tháng
80
Iohexol
3.683.135.000
3.683.135.000
0
12 tháng
81
Iopromide
3.748.500.000
3.748.500.000
0
12 tháng
82
Iopromide
389.340.000
389.340.000
0
12 tháng
83
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
1.928.880.000
1.928.880.000
0
12 tháng
84
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
396.969.000
396.969.000
0
12 tháng
85
Irbesartan
774.441.000
774.441.000
0
12 tháng
86
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
803.124.000
803.124.000
0
12 tháng
87
Irinotecan hydroclorid trihydrate
344.356.740
344.356.740
0
12 tháng
88
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate
489.892.500
489.892.500
0
12 tháng
89
Itopride hydrochloride
273.360.000
273.360.000
0
12 tháng
90
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
632.760.000
632.760.000
0
12 tháng
91
Ivabradine
646.884.000
646.884.000
0
12 tháng
92
Lacidipin
104.232.000
104.232.000
0
12 tháng
93
Lacidipine
163.824.000
163.824.000
0
12 tháng
94
Lactulose
952.000.000
952.000.000
0
12 tháng
95
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
96
Levofloxacin
438.600.000
438.600.000
0
12 tháng
97
Levofloxacin hydrat
115.999.000
115.999.000
0
12 tháng
98
Levofloxacin hydrat
83.204.100
83.204.100
0
12 tháng
99
Levothyroxin natri
257.600.000
257.600.000
0
12 tháng
100
Levothyroxine natri
65.160.000
65.160.000
0
12 tháng
101
Levothyroxine natri
66.120.000
66.120.000
0
12 tháng
102
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
266.880.000
266.880.000
0
12 tháng
103
Linezolid
957.002.000
957.002.000
0
12 tháng
104
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
419.875.200
419.875.200
0
12 tháng
105
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
74.694.400
74.694.400
0
12 tháng
106
Loteprednol etabonate
109.750.000
109.750.000
0
12 tháng
107
Mebeverine hydrochloride
264.150.000
264.150.000
0
12 tháng
108
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
1.649.841.000
1.649.841.000
0
12 tháng
109
Metformin hydrochlorid
2.206.200.000
2.206.200.000
0
12 tháng
110
Metformin hydrochlorid 500mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
254.502.000
254.502.000
0
12 tháng
111
Metoprolol succinat
438.900.000
438.900.000
0
12 tháng
112
Metoprolol succinat
823.500.000
823.500.000
0
12 tháng
113
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
418.710.000
418.710.000
0
12 tháng
114
Methylprednisolone hemisuccinat
136.278.000
136.278.000
0
12 tháng
115
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
5.189.475
5.189.475
0
12 tháng
116
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
117
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
118
Mỗi 100ml chứa: Mediumchain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g
457.590.000
457.590.000
0
12 tháng
119
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrate) 4mg
775.200.000
775.200.000
0
12 tháng
120
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
116.726.400
116.726.400
0
12 tháng
121
Mỗi ml chứa: Gadoxetate disodium 0,25mmol tương đương 181,43mg
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
122
Muối natri của acid Hyaluronic (Hyalectin)
2.090.000.000
2.090.000.000
0
12 tháng
123
Natri Hyaluronate
466.185.000
466.185.000
0
12 tháng
124
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
2.509.920.000
2.509.920.000
0
12 tháng
125
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
126
Nifedipine
472.700.000
472.700.000
0
12 tháng
127
Nimodipine
149.877.000
149.877.000
0
12 tháng
128
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 100 mg
502.740.000
502.740.000
0
12 tháng
129
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilate) 150 mg
1.479.870.720
1.479.870.720
0
12 tháng
130
Octreotide
724.575.000
724.575.000
0
12 tháng
131
Olopatadine Hydrochloride
65.549.500
65.549.500
0
12 tháng
132
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
15.005.554.200
15.005.554.200
0
12 tháng
133
Oxaliplatin
1.977.428.000
1.977.428.000
0
12 tháng
134
Oxaliplatin
535.280.040
535.280.040
0
12 tháng
135
Paclitaxel
489.510.000
489.510.000
0
12 tháng
136
Paclitaxel
361.972.800
361.972.800
0
12 tháng
137
Palbociclib
332.337.600
332.337.600
0
12 tháng
138
Palbociclib
286.826.400
286.826.400
0
12 tháng
139
Palbociclib
303.760.800
303.760.800
0
12 tháng
140
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
876.000.000
876.000.000
0
12 tháng
141
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
89.400.000
89.400.000
0
12 tháng
142
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
110.994.000
110.994.000
0
12 tháng
143
Pegfilgrastim
130.274.490
130.274.490
0
12 tháng
144
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
775.446.000
775.446.000
0
12 tháng
145
Perindopril Arginine
301.680.000
301.680.000
0
12 tháng
146
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
2.684.400.000
2.684.400.000
0
12 tháng
147
Propofol
472.672.000
472.672.000
0
12 tháng
148
Regorafenib
858.719.232
858.719.232
0
12 tháng
149
Rivaroxaban
435.000.000
435.000.000
0
12 tháng
150
Rivaroxaban
1.740.000.000
1.740.000.000
0
12 tháng
151
Rivaroxaban
146.998.800
146.998.800
0
12 tháng
152
Rivaroxaban
1.740.000.000
1.740.000.000
0
12 tháng
153
Rosuvastatin
356.256.000
356.256.000
0
12 tháng
154
Rosuvastatin
134.127.000
134.127.000
0
12 tháng
155
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
183.309.600
183.309.600
0
12 tháng
156
Salmeterol; Fluticason propionat
79.955.200
79.955.200
0
12 tháng
157
Salmeterol; Fluticason propionat
65.583.600
65.583.600
0
12 tháng
158
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
338.088.000
338.088.000
0
12 tháng
159
Sevoflurane
1.431.400.000
1.431.400.000
0
12 tháng
160
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
103.866.000
103.866.000
0
12 tháng
161
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
76.629.600
76.629.600
0
12 tháng
162
Solifenacine succinate
643.125.000
643.125.000
0
12 tháng
163
Sorafenib
6.743.610.720
6.743.610.720
0
12 tháng
164
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
6.713.058.000
6.713.058.000
0
12 tháng
165
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
1.187.982.000
1.187.982.000
0
12 tháng
166
Sultamicillin Tosilat
591.600.000
591.600.000
0
12 tháng
167
Tacrolimus
681.760.000
681.760.000
0
12 tháng
168
Tacrolimus
511.300.000
511.300.000
0
12 tháng
169
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
340.880.000
340.880.000
0
12 tháng
170
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
511.300.000
511.300.000
0
12 tháng
171
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
1.183.350.000
1.183.350.000
0
12 tháng
172
Tafluprost
73.439.700
73.439.700
0
12 tháng
173
Tamsulosin HCl
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
174
Telmisartan
1.179.840.000
1.179.840.000
0
12 tháng
175
Telmisartan
890.880.000
890.880.000
0
12 tháng
176
Ticagrelor
1.349.205.000
1.349.205.000
0
12 tháng
177
Tigecyclin
2.924.000.000
2.924.000.000
0
12 tháng
178
Tiotropium
3.280.410.000
3.280.410.000
0
12 tháng
179
Tobramycin + Dexamethasone
106.425.000
106.425.000
0
12 tháng
180
Tobramycine
50.798.730
50.798.730
0
12 tháng
181
Topiramate
441.288.000
441.288.000
0
12 tháng
182
Trastuzumab
3.732.603.200
3.732.603.200
0
12 tháng
183
Trimetazidine dihydrochloride
649.200.000
649.200.000
0
12 tháng
184
Trimetazidine dihydrochloride
1.082.000.000
1.082.000.000
0
12 tháng
185
Valsartan
280.980.000
280.980.000
0
12 tháng
186
Valsartan, Hydrochlorothiazide
415.368.000
415.368.000
0
12 tháng
187
Vildagliptin
74.025.000
74.025.000
0
12 tháng
188
Vinorelbine
486.569.160
486.569.160
0
12 tháng
189
Vinorelbine
912.193.650
912.193.650
0
12 tháng
190
Vinpocetin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Nhân dân Gia Định như sau:

  • Có quan hệ với 903 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 15,54 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 79,71%, Xây lắp 1,45%, Tư vấn 0,72%, Phi tư vấn 18,12%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 9.122.458.742.667 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 7.102.560.173.283 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 22,14%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Biệt dược gốc". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Biệt dược gốc" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 38

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây