Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tìm thấy: 08:09 18/11/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm các thuốc Biệt dược gốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai năm 2025-2026
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc thuộc dự toán mua sắm các thuốc Biệt dược gốc phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai năm 2025-2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Bao gồm nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai.
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
Thời điểm đóng thầu
09:00 07/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
90 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2218/QĐ-BVĐKTT
Ngày phê duyệt
18/11/2025 08:05
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:07 18/11/2025
đến
09:00 07/12/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 07/12/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.205.696.918 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ hai trăm lẻ năm triệu sáu trăm chín mươi sáu nghìn chín trăm mười tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
120 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 07/12/2025 (06/04/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Alteplase
2.490.900.000
2.490.900.000
0
12 tháng
2
Nifedipin
1.890.800.000
1.890.800.000
0
12 tháng
3
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
3.333.000.000
3.333.000.000
0
12 tháng
4
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng Lysine hydrochloride); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
544.325.000
544.325.000
0
12 tháng
5
Amlodipine
759.300.000
759.300.000
0
12 tháng
6
Paclitaxel
403.845.750
403.845.750
0
12 tháng
7
Paclitaxel
634.714.600
634.714.600
0
12 tháng
8
Paclitaxel
165.904.200
165.904.200
0
12 tháng
9
Insulin glulisine
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
10
Irbesartan
95.610.000
95.610.000
0
12 tháng
11
Etoricoxib
241.774.000
241.774.000
0
12 tháng
12
Anastrozole
2.387.034.000
2.387.034.000
0
12 tháng
13
Exemestane
1.170.648.000
1.170.648.000
0
12 tháng
14
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
166.800.000
166.800.000
0
12 tháng
15
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
128.040.000
128.040.000
0
12 tháng
16
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
64.056.000
64.056.000
0
12 tháng
17
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
119.360.000
119.360.000
0
12 tháng
18
Bevacizumab
251.393.133
251.393.133
0
12 tháng
19
Bevacizumab
496.366.500
496.366.500
0
12 tháng
20
Brinzolamide
17.505.000
17.505.000
0
12 tháng
21
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
877.800.000
877.800.000
0
12 tháng
22
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
219.600.000
219.600.000
0
12 tháng
23
Betahistin
1.498.680.000
1.498.680.000
0
12 tháng
24
Bilastine
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
25
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
181.434.000
181.434.000
0
12 tháng
26
Ticagrelor
111.111.000
111.111.000
0
12 tháng
27
Ticagrelor
1.031.745.000
1.031.745.000
0
12 tháng
28
Irinotecan hydrochlorid trihydrate
622.491.030
622.491.030
0
12 tháng
29
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg)
195.930.000
195.930.000
0
12 tháng
30
Bicalutamide
1.072.803.200
1.072.803.200
0
12 tháng
31
Vinpocetine
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
32
Vinpocetine
68.000.000
68.000.000
0
12 tháng
33
Vinpocetine
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
34
Celecoxib
59.565.000
59.565.000
0
12 tháng
35
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
54.862.500
54.862.500
0
12 tháng
36
Ciprofloxacin
254.838.000
254.838.000
0
12 tháng
37
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
95.610.000
95.610.000
0
12 tháng
38
Valsartan; Hydrochlorothiazide
519.210.000
519.210.000
0
12 tháng
39
Valsartan; Hydrochlorothiazide
299.610.000
299.610.000
0
12 tháng
40
Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
18.351.400
18.351.400
0
12 tháng
41
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate); Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
450.072.000
450.072.000
0
12 tháng
42
Bisoprolol fumarate
1.072.500.000
1.072.500.000
0
12 tháng
43
Bisoprolol fumarate
786.750.000
786.750.000
0
12 tháng
44
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790mg perindopril)10mg
708.400.000
708.400.000
0
12 tháng
45
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5mg
502.800.000
502.800.000
0
12 tháng
46
Levofloxacin hydrat
88.515.000
88.515.000
0
12 tháng
47
Levofloxacin hydrat
347.997.000
347.997.000
0
12 tháng
48
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
395.840.000
395.840.000
0
12 tháng
49
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calci)
298.060.000
298.060.000
0
12 tháng
50
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
699.500.000
699.500.000
0
12 tháng
51
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90%; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10%
388.600.000
388.600.000
0
12 tháng
52
Calcipotriol
150.150.000
150.150.000
0
12 tháng
53
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate)
62.880.000
62.880.000
0
12 tháng
54
Trimebutine maleate
29.060.000
29.060.000
0
12 tháng
55
Methylprednisolon acetat
3.466.900
3.466.900
0
12 tháng
56
Gliclazid
536.400.000
536.400.000
0
12 tháng
57
Gliclazid
512.600.000
512.600.000
0
12 tháng
58
Valsartan
148.680.000
148.680.000
0
12 tháng
59
Valsartan
46.830.000
46.830.000
0
12 tháng
60
Natri diquafosol
77.805.000
77.805.000
0
12 tháng
61
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
1.041.400.000
1.041.400.000
0
12 tháng
62
Lactulose
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
63
Dydrogesteron
17.776.000
17.776.000
0
12 tháng
64
Mebeverin hydroclorid
88.050.000
88.050.000
0
12 tháng
65
Apixaban
36.225.000
36.225.000
0
12 tháng
66
Apixaban
108.675.000
108.675.000
0
12 tháng
67
Oxaliplatin
988.714.000
988.714.000
0
12 tháng
68
Oxaliplatin
594.755.600
594.755.600
0
12 tháng
69
Itoprid hydrochloride
287.760.000
287.760.000
0
12 tháng
70
Anidulafungin
191.520.000
191.520.000
0
12 tháng
71
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
181.070.000
181.070.000
0
12 tháng
72
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
199.740.000
199.740.000
0
12 tháng
73
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate); Valsartan; Hydrochlorothiazide
362.140.000
362.140.000
0
12 tháng
74
Fulvestrant
1.383.613.000
1.383.613.000
0
12 tháng
75
Letrozole
362.021.800
362.021.800
0
12 tháng
76
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
5.320.000.000
5.320.000.000
0
12 tháng
77
Acid Fusidic
75.075.000
75.075.000
0
12 tháng
78
Gadobutrol
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
79
Vildagliptin
246.750.000
246.750.000
0
12 tháng
80
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
136.320.000
136.320.000
0
12 tháng
81
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
36.775.000
36.775.000
0
12 tháng
82
Metformin hydrochlorid
2.179.350.000
2.179.350.000
0
12 tháng
83
Metformin hydrochlorid
551.550.000
551.550.000
0
12 tháng
84
Metformin hydrochlorid; Glibenclamid
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
85
Tofisopam
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
86
Trastuzumab
319.235.800
319.235.800
0
12 tháng
87
Racecadotril
1.606.200
1.606.200
0
12 tháng
88
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
41.850.000
41.850.000
0
12 tháng
89
Palbociclib
301.350.000
301.350.000
0
12 tháng
90
Palbociclib
164.850.000
164.850.000
0
12 tháng
91
Palbociclib
142.275.000
142.275.000
0
12 tháng
92
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
276.210.500
276.210.500
0
12 tháng
93
Iod (dưới dạng lopamidol 612,4mg/ml)
1.155.000.000
1.155.000.000
0
12 tháng
94
Gefitinib
1.340.515.200
1.340.515.200
0
12 tháng
95
Empagliflozin
3.230.080.000
3.230.080.000
0
12 tháng
96
Empagliflozin
795.990.000
795.990.000
0
12 tháng
97
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α- ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyI-2-oxovaleric (α- ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenyIpropionic (α- ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α- ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α- hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
284.000.000
284.000.000
0
12 tháng
98
Saxagliptin; Metformin hydroclorid
321.150.000
321.150.000
0
12 tháng
99
Fenofibrate
35.265.000
35.265.000
0
12 tháng
100
Fenofibrate
528.050.000
528.050.000
0
12 tháng
101
Atorvastatin
318.820.000
318.820.000
0
12 tháng
102
Atorvastatin
797.050.000
797.050.000
0
12 tháng
103
Atorvastatin
113.890.000
113.890.000
0
12 tháng
104
Enoxaparin natri
1.280.715.000
1.280.715.000
0
12 tháng
105
Enoxaparin natri
282.907.500
282.907.500
0
12 tháng
106
Pregabalin
176.850.000
176.850.000
0
12 tháng
107
Rituximab
2.562.973.400
2.562.973.400
0
12 tháng
108
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
549.947.000
549.947.000
0
12 tháng
109
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
1.270.988.000
1.270.988.000
0
12 tháng
110
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1 mg)
18.425.000
18.425.000
0
12 tháng
111
L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L- Methionin, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Alanin, L- Arginin, L-Aspartic acid, L-Histidin, L- Prolin, L-Serin, L-Tyrosin, Glycin
108.306.880
108.306.880
0
12 tháng
112
L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L- Methionin, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Alanin, L- Arginin, L-Aspartic acid, L-Histidin, L- Prolin, L-Serin, L-Tyrosin, Glycin
291.580.000
291.580.000
0
12 tháng
113
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
3.297.857.640
3.297.857.640
0
12 tháng
114
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
5.797.497.420
5.797.497.420
0
12 tháng
115
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
1.520.000.000
1.520.000.000
0
12 tháng
116
Filgrastim
100.448.460
100.448.460
0
12 tháng
117
Gabapentin
758.172.000
758.172.000
0
12 tháng
118
Nepafenac
22.949.850
22.949.850
0
12 tháng
119
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
44.912.000
44.912.000
0
12 tháng
120
Esomeprazol natri (tương đương với esomeprazol 40mg)
307.120.000
307.120.000
0
12 tháng
121
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
105.543.200
105.543.200
0
12 tháng
122
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
381.752.000
381.752.000
0
12 tháng
123
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
284.150.000
284.150.000
0
12 tháng
124
Drotaverine hydrochloride
74.284.000
74.284.000
0
12 tháng
125
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
1.804.572.000
1.804.572.000
0
12 tháng
126
Ofloxacin
39.110.400
39.110.400
0
12 tháng
127
Ofloxacin
7.453.000
7.453.000
0
12 tháng
128
Iohexol
1.083.275.000
1.083.275.000
0
12 tháng
129
Iohexol
260.432.000
260.432.000
0
12 tháng
130
Iohexol
4.263.980.000
4.263.980.000
0
12 tháng
131
Saxagliptin
173.100.000
173.100.000
0
12 tháng
132
Xylometazoline hydrochloride
23.750.000
23.750.000
0
12 tháng
133
Xylometazoline hydrochloride
19.250.000
19.250.000
0
12 tháng
134
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
36.998.000
36.998.000
0
12 tháng
135
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
292.000.000
292.000.000
0
12 tháng
136
Olopatadine hydrochloride
13.109.900
13.109.900
0
12 tháng
137
Gadoxetate disodium
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
138
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5mg
308.040.000
308.040.000
0
12 tháng
139
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7,5mg
316.380.000
316.380.000
0
12 tháng
140
Budesonid
498.120.000
498.120.000
0
12 tháng
141
Budesonid
138.340.000
138.340.000
0
12 tháng
142
Cyclosporine
10.743.600
10.743.600
0
12 tháng
143
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
144
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
145
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
2.467.494.000
2.467.494.000
0
12 tháng
146
Natri hyaluronat tinh khiết
62.158.000
62.158.000
0
12 tháng
147
Natri hyaluronat tinh khiết
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
148
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
139.045.000
139.045.000
0
12 tháng
149
Sevoflurane
4.294.200.000
4.294.200.000
0
12 tháng
150
Golimumab
239.965.180
239.965.180
0
12 tháng
151
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
27.004.000
27.004.000
0
12 tháng
152
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
13.502.000
13.502.000
0
12 tháng
153
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
837.420.000
837.420.000
0
12 tháng
154
Otilonium bromide
176.750.000
176.750.000
0
12 tháng
155
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
220.055.000
220.055.000
0
12 tháng
156
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
217.000.000
217.000.000
0
12 tháng
157
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
438.000.000
438.000.000
0
12 tháng
158
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
42.420.000
42.420.000
0
12 tháng
159
Tafluprost
12.239.950
12.239.950
0
12 tháng
160
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
36.550.000
36.550.000
0
12 tháng
161
Docetaxel
371.234.000
371.234.000
0
12 tháng
162
Docetaxel
1.259.772.800
1.259.772.800
0
12 tháng
163
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin Natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri)
1.297.460.000
1.297.460.000
0
12 tháng
164
Temozolomide
277.875.000
277.875.000
0
12 tháng
165
Tobramycin; Dexamethasone
5.230.000
5.230.000
0
12 tháng
166
Tobramycin; Dexamethasone
189.200.000
189.200.000
0
12 tháng
167
Tobramycin
39.999.000
39.999.000
0
12 tháng
168
Tigecyclin
146.200.000
146.200.000
0
12 tháng
169
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
155.869.776
155.869.776
0
12 tháng
170
Travoprost
30.276.000
30.276.000
0
12 tháng
171
Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec
705.372.800
705.372.800
0
12 tháng
172
Oxcarbazepine
177.408.000
177.408.000
0
12 tháng
173
Iopromide
1.984.500.000
1.984.500.000
0
12 tháng
174
Iopromide
178.274.600
178.274.600
0
12 tháng
175
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri); Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
131.998.000
131.998.000
0
12 tháng
176
Trimetazidine dihydrochloride
811.500.000
811.500.000
0
12 tháng
177
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
2.291.370
2.291.370
0
12 tháng
178
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
179.998.000
179.998.000
0
12 tháng
179
Iodixanol
303.187.500
303.187.500
0
12 tháng
180
Iodixanol
297.675.000
297.675.000
0
12 tháng
181
Diclofenac natri
468.060.000
468.060.000
0
12 tháng
182
Diclofenac natri
30.925.000
30.925.000
0
12 tháng
183
Diclofenac natri
234.858.000
234.858.000
0
12 tháng
184
Poly (O-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4); Natri clorid
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
185
Rivaroxaban
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
186
Rivaroxaban
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
187
Rivaroxaban
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
188
Alfuzosin HCl
137.619.000
137.619.000
0
12 tháng
189
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
66.720.000
66.720.000
0
12 tháng
190
Lercanidipine HCl
680.000.000
680.000.000
0
12 tháng
191
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
192
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
66.390.000
66.390.000
0
12 tháng
193
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
512.400.000
512.400.000
0
12 tháng
194
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
2.054.637.600
2.054.637.600
0
12 tháng
195
Sertraline
14.087.000
14.087.000
0
12 tháng
196
Acid zoledronic
1.065.900.000
1.065.900.000
0
12 tháng
197
Linezolid
952.000.000
952.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Biệt dược gốc". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Biệt dược gốc" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 31

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây