Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic 1 năm 2025

Tìm thấy: 15:33 13/05/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc generic năm 2025
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic 1 năm 2025
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc generic lần 1 năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị sự nghiệp y tế công lập
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
10:00 06/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500189376_2505131519
Ngày phê duyệt
13/05/2025 15:27
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:32 13/05/2025
đến
10:00 06/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 06/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
4.209.858.184 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn tỷ hai trăm lẻ chín triệu tám trăm năm mươi tám nghìn một trăm tám mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 06/06/2025 (02/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm Gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
1 16:27 29/05/2025 09:00 02/06/2025 10:00 06/06/2025 09:00 02/06/2025 10:00 06/06/2025 làm rõ HSMT

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetyl leucin
106.080.000
106.080.000
0
12 tháng
2
Aciclovir
556.000.000
556.000.000
0
12 tháng
3
Acid amin (+ điện giải)
979.785.000
979.785.000
0
12 tháng
4
Acid amin + điện giải (*)
1.764.000.000
1.764.000.000
0
12 tháng
5
Acid amin + điện giải (*)
553.500.000
553.500.000
0
12 tháng
6
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.618.680.000
1.618.680.000
0
12 tháng
7
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
8
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
282.540.000
282.540.000
0
12 tháng
9
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
645.231.900
645.231.900
0
12 tháng
10
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
572.250.000
572.250.000
0
12 tháng
11
Acid thiotic (dưới dạng muối Meglumin 1167.7mg)
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
12
Adalimumab
1.381.585.950
1.381.585.950
0
12 tháng
13
Adenosin
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
14
Albumin
15.953.000.000
15.953.000.000
0
12 tháng
15
Albumin
10.560.000.000
10.560.000.000
0
12 tháng
16
Albumin
6.518.226.000
6.518.226.000
0
12 tháng
17
Alendronat
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
18
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
919.149.000
919.149.000
0
12 tháng
19
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
20
Aluminum phosphat
161.362.800
161.362.800
0
12 tháng
21
Amitriptylin hydroclorid
246.749.580
246.749.580
0
12 tháng
22
Amlodipin + Indapamid
518.648.000
518.648.000
0
12 tháng
23
Amlodipin + Indapamid
1.484.629.900
1.484.629.900
0
12 tháng
24
Amlodipin + Telmisartan
803.840.800
803.840.800
0
12 tháng
25
Amlodipin + Telmisartan
552.436.200
552.436.200
0
12 tháng
26
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
327.736.700
327.736.700
0
12 tháng
27
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
380.247.000
380.247.000
0
12 tháng
28
Amoxicilin + Acid clavulanic
55.282.500
55.282.500
0
12 tháng
29
Ampicilin + Sulbactam
3.780.000.000
3.780.000.000
0
12 tháng
30
Anidulafungin
3.830.400.000
3.830.400.000
0
12 tháng
31
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
796.000.000
796.000.000
0
12 tháng
32
Apixaban
83.317.500
83.317.500
0
12 tháng
33
Apixaban
129.202.500
129.202.500
0
12 tháng
34
Atezolizumab
1.666.321.920
1.666.321.920
0
12 tháng
35
Atorvastatin
571.200.000
571.200.000
0
12 tháng
36
Bacillus claussii
208.369.200
208.369.200
0
12 tháng
37
Baclofen
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
38
Bendamustin HCL
393.672.000
393.672.000
0
12 tháng
39
Bendamustin HCL
119.347.200
119.347.200
0
12 tháng
40
Bevacizumab
1.902.434.800
1.902.434.800
0
12 tháng
41
Bevacizumab
1.563.554.520
1.563.554.520
0
12 tháng
42
Bicalutamid
107.500.000
107.500.000
0
12 tháng
43
Bromhexin
63.650.000
63.650.000
0
12 tháng
44
Budesonid + formoterol + Glycopyrronium
94.868.000
94.868.000
0
12 tháng
45
Calci carbonat + Vitamin D3
239.490.000
239.490.000
0
12 tháng
46
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
8.750.000.000
8.750.000.000
0
12 tháng
47
Calci folinat
85.995.000
85.995.000
0
12 tháng
48
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (Vitamin D3)
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
49
Calcipotriol + Betamethason
49.087.500
49.087.500
0
12 tháng
50
Calcitonin
169.000.000
169.000.000
0
12 tháng
51
Capsaicin
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
52
Cefoperazon
800.300.000
800.300.000
0
12 tháng
53
Cefoperazon + Sulbactam
1.355.000.000
1.355.000.000
0
12 tháng
54
Ceftaroline fosamil 600mg (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
715.200.000
715.200.000
0
12 tháng
55
Ceftazidim + Avibactam
4.158.000.000
4.158.000.000
0
12 tháng
56
Ceftolozan + Tazobactam
815.500.000
815.500.000
0
12 tháng
57
Ceftriaxon
3.163.200.000
3.163.200.000
0
12 tháng
58
Cetirizin
3.800.000
3.800.000
0
12 tháng
59
Cilastatin (dưới dạng muối cilastatin natri); imipenem (dưới dạng imipenem monohydrate); Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate)
16.010.615.000
16.010.615.000
0
12 tháng
60
Cilostazol
27.820.000
27.820.000
0
12 tháng
61
Cinnarizin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
62
Ciprofloxacin
2.580.000
2.580.000
0
12 tháng
63
Citicolin
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
64
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
497.094.000
497.094.000
0
12 tháng
65
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
432.084.600
432.084.600
0
12 tháng
66
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
8.604.000
8.604.000
0
12 tháng
67
Colchicin
143.948.750
143.948.750
0
12 tháng
68
Colistin
6.320.000.000
6.320.000.000
0
12 tháng
69
Cyanocobalamin 1000mcg
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
70
Cyclophosphamid
20.250.100
20.250.100
0
12 tháng
71
Cyclophosphamid
73.276.500
73.276.500
0
12 tháng
72
Cholin alfoscerat
852.390.000
852.390.000
0
12 tháng
73
Deferoxamin
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
74
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
46.956.000
46.956.000
0
12 tháng
75
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
198.607.500
198.607.500
0
12 tháng
76
Denosumab
508.193.750
508.193.750
0
12 tháng
77
Desfluran
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
78
Desmopressin
86.318.700
86.318.700
0
12 tháng
79
Dexmedetomidin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
80
Diazepam
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
81
Diazepam
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
82
Diclofenac
21.780.000
21.780.000
0
12 tháng
83
Digoxin
11.565.000
11.565.000
0
12 tháng
84
Diosmectit
94.294.200
94.294.200
0
12 tháng
85
Diosmin + Hesperidin
53.011.660
53.011.660
0
12 tháng
86
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
87
Durvalumab
376.836.696
376.836.696
0
12 tháng
88
Durvalumab
1.256.122.350
1.256.122.350
0
12 tháng
89
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
90
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
91
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
7.119.000
7.119.000
0
12 tháng
92
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
22.360.200
22.360.200
0
12 tháng
93
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
24.332.400
24.332.400
0
12 tháng
94
Enoxaparin natri
3.108.000.000
3.108.000.000
0
12 tháng
95
Enoxaparin natri
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 tháng
96
Epinephrin (Adrenalin)
199.344.600
199.344.600
0
12 tháng
97
Ephedrin hydroclorid
165.800.250
165.800.250
0
12 tháng
98
Ephedrin hydroclorid
10.395.000
10.395.000
0
12 tháng
99
Erythropoietin beta
5.381.042.100
5.381.042.100
0
12 tháng
100
Etomidat
108.600.000
108.600.000
0
12 tháng
101
Etoposid
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
102
Etoricoxib
149.037.000
149.037.000
0
12 tháng
103
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
1.922.000.000
1.922.000.000
0
12 tháng
104
Ezetimide
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
105
Fenofibrat
98.600.000
98.600.000
0
12 tháng
106
Fentanyl
1.299.600.000
1.299.600.000
0
12 tháng
107
Fentanyl
251.750.000
251.750.000
0
12 tháng
108
Filgrastim
223.218.800
223.218.800
0
12 tháng
109
Fluorouracil
96.705.000
96.705.000
0
12 tháng
110
Fluticasone furoate/ umeclidinium/ vilanterol
106.890.000
106.890.000
0
12 tháng
111
Furosemid
406.560.000
406.560.000
0
12 tháng
112
Gadobenic acid
417.690.000
417.690.000
0
12 tháng
113
Gadobutrol
425.880.000
425.880.000
0
12 tháng
114
Gadoteric acid
2.619.760.000
2.619.760.000
0
12 tháng
115
Gadoxetate disodium
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
116
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
117
Gemcitabin
33.525.000
33.525.000
0
12 tháng
118
Gemcitabin
13.668.900
13.668.900
0
12 tháng
119
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg)
456.750.000
456.750.000
0
12 tháng
120
Glucose
459.000.000
459.000.000
0
12 tháng
121
Glucose
574.400.000
574.400.000
0
12 tháng
122
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
157.000.000
157.000.000
0
12 tháng
123
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
124
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
993.300.000
993.300.000
0
12 tháng
125
Guaiazulen + Dimethicon
782.187.000
782.187.000
0
12 tháng
126
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
476.000.000
476.000.000
0
12 tháng
127
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
1.120.000.000
1.120.000.000
0
12 tháng
128
Idarucizumab
107.879.420
107.879.420
0
12 tháng
129
Immunoglobulin
1.811.250.000
1.811.250.000
0
12 tháng
130
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
34.960.400
34.960.400
0
12 tháng
131
Insulin glargine
124.500.000
124.500.000
0
12 tháng
132
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
20.650.000
20.650.000
0
12 tháng
133
Insulin trộn (70/30)
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
134
Insulin trộn (70/30)
7.406.000.000
7.406.000.000
0
12 tháng
135
Irbesartan + Hydroclorothiazid
219.372.000
219.372.000
0
12 tháng
136
Isavuconazole
799.470.000
799.470.000
0
12 tháng
137
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
474.500.000
474.500.000
0
12 tháng
138
Itraconazol
16.060.000
16.060.000
0
12 tháng
139
Kali clorid
374.000.000
374.000.000
0
12 tháng
140
Kali clorid
158.865.000
158.865.000
0
12 tháng
141
Kali clorid
463.890.000
463.890.000
0
12 tháng
142
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
143
Ketoprofen
80.750.000
80.750.000
0
12 tháng
144
Ketorolac tromethamin
444.500.000
444.500.000
0
12 tháng
145
Lactulose
266.600.000
266.600.000
0
12 tháng
146
Lactulose
426.160.000
426.160.000
0
12 tháng
147
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) 10 mg
1.701.000.000
1.701.000.000
0
12 tháng
148
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) 4 mg
1.416.492.000
1.416.492.000
0
12 tháng
149
Letrozol
50.970.000
50.970.000
0
12 tháng
150
Levetiracetam
688.850.400
688.850.400
0
12 tháng
151
Levobupivacain
164.241.000
164.241.000
0
12 tháng
152
Levofloxacin
11.375.000.000
11.375.000.000
0
12 tháng
153
Levothyrox
41.664.000
41.664.000
0
12 tháng
154
Levothyrox
61.712.000
61.712.000
0
12 tháng
155
Levothyroxin natri
26.280.000
26.280.000
0
12 tháng
156
Lidocain
22.419.000
22.419.000
0
12 tháng
157
Lidocain + epinephrin
117.368.720
117.368.720
0
12 tháng
158
Linezolid
492.782.400
492.782.400
0
12 tháng
159
L-Ornithin-L-aspartat
512.500.000
512.500.000
0
12 tháng
160
Losartan + Hydroclorothiazid
411.150.600
411.150.600
0
12 tháng
161
Macrogol
74.777.700
74.777.700
0
12 tháng
162
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
323.730.000
323.730.000
0
12 tháng
163
Magnesi aspartat + Kali aspartat
284.760.000
284.760.000
0
12 tháng
164
Mesalazin
44.604.000
44.604.000
0
12 tháng
165
Mesalazin (Mesalamin)
170.817.500
170.817.500
0
12 tháng
166
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
49.750.200
49.750.200
0
12 tháng
167
Metformin hydroclorid
1.023.810.200
1.023.810.200
0
12 tháng
168
Metformin hydroclorid
1.834.087.600
1.834.087.600
0
12 tháng
169
Metoclopramid
4.260.000
4.260.000
0
12 tháng
170
Metoprolol
548.288.000
548.288.000
0
12 tháng
171
Metoprolol
857.250.000
857.250.000
0
12 tháng
172
Methotrexat
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
173
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
6.912.675.000
6.912.675.000
0
12 tháng
174
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
2.543.625.000
2.543.625.000
0
12 tháng
175
Micafungin natri
716.625.000
716.625.000
0
12 tháng
176
Midazolam
1.033.200.000
1.033.200.000
0
12 tháng
177
Midazolam
974.550.000
974.550.000
0
12 tháng
178
Midazolam
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
179
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
239.600.000
239.600.000
0
12 tháng
180
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
359.900.000
359.900.000
0
12 tháng
181
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
182
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
397.788.300
397.788.300
0
12 tháng
183
Moxifloxacin
63.420.000
63.420.000
0
12 tháng
184
Moxifloxacin
132.825.000
132.825.000
0
12 tháng
185
Mycophenolat
7.700.493.600
7.700.493.600
0
12 tháng
186
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
1.035.405.800
1.035.405.800
0
12 tháng
187
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
815.712.700
815.712.700
0
12 tháng
188
N-acetylcystein
469.637.000
469.637.000
0
12 tháng
189
N-acetylcystein
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
190
Naloxon hydroclorid
7.479.150
7.479.150
0
12 tháng
191
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
3.987.750
3.987.750
0
12 tháng
192
Natri clorid
2.880.000.000
2.880.000.000
0
12 tháng
193
Natri clorid
894.200.000
894.200.000
0
12 tháng
194
Natri clorid
2.438.000.000
2.438.000.000
0
12 tháng
195
Natri clorid
5.867.550.000
5.867.550.000
0
12 tháng
196
Natri hyaludronat
1.045.000.000
1.045.000.000
0
12 tháng
197
Natri hyaluronat
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
198
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
522.500.000
522.500.000
0
12 tháng
199
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
200
Nebivolol
192.600.000
192.600.000
0
12 tháng
201
Nefopam hydroclorid
150.800.000
150.800.000
0
12 tháng
202
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
35.046.000
35.046.000
0
12 tháng
203
Neostigmin metylsulfat
72.960.000
72.960.000
0
12 tháng
204
Nicardipin hydroclorid
3.200.000.000
3.200.000.000
0
12 tháng
205
Nifedipin
730.475.000
730.475.000
0
12 tháng
206
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.504.200.000
1.504.200.000
0
12 tháng
207
Nhũ dịch lipid
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
208
Nhũ dịch lipid
248.400.000
248.400.000
0
12 tháng
209
Nhũ dịch lipid
869.421.000
869.421.000
0
12 tháng
210
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
211
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế 15g; triglycerid mạch trung bình 15g; dầu oliu tinh chế 12,5g; dầu cá tinh chế 7,5g trong 250ml)
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
212
Octreotid
234.780.000
234.780.000
0
12 tháng
213
Ofloxacin
26.450.000
26.450.000
0
12 tháng
214
Olaparib
1.171.800.000
1.171.800.000
0
12 tháng
215
Olaparib
1.171.800.000
1.171.800.000
0
12 tháng
216
Ondansetron
92.015.000
92.015.000
0
12 tháng
217
Oseltamivir
17.502.030
17.502.030
0
12 tháng
218
Osimertinib
1.923.789.000
1.923.789.000
0
12 tháng
219
Oxcarbazepin
806.400
806.400
0
12 tháng
220
Palbociclib
217.035.000
217.035.000
0
12 tháng
221
Palbociclib
712.530.000
712.530.000
0
12 tháng
222
Palbociclib
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
223
Palonosetron hydroclorid
1.418.655.000
1.418.655.000
0
12 tháng
224
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
548.120.000
548.120.000
0
12 tháng
225
Pantoprazol
191.980.000
191.980.000
0
12 tháng
226
Paracetamol (Acetaminophen)
3.537.550.000
3.537.550.000
0
12 tháng
227
Paracetamol, caffein
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
228
Pembrolizumab
6.164.000.000
6.164.000.000
0
12 tháng
229
Perindopril arginine + Amlodipin
1.543.640.000
1.543.640.000
0
12 tháng
230
Perindopril arginine + Amlodipin
2.029.412.000
2.029.412.000
0
12 tháng
231
Perindopril arginine + Indapamid
447.850.000
447.850.000
0
12 tháng
232
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
2.013.417.000
2.013.417.000
0
12 tháng
233
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
1.636.110.000
1.636.110.000
0
12 tháng
234
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
239.596.000
239.596.000
0
12 tháng
235
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.334.892.000
1.334.892.000
0
12 tháng
236
Pethidin hydroclorid
4.623.150
4.623.150
0
12 tháng
237
Pipecuronium bromid
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
238
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
239
Povidon Iodin
6.148.800
6.148.800
0
12 tháng
240
Povidon Iodin
303.120.300
303.120.300
0
12 tháng
241
Prasugrel
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
242
Prednisolon acetat
2.178.000
2.178.000
0
12 tháng
243
Propofol
828.900.000
828.900.000
0
12 tháng
244
Propofol
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
245
Phenylephrin
3.890.000
3.890.000
0
12 tháng
246
Rabeprazol
1.372.990.000
1.372.990.000
0
12 tháng
247
Racecadotril
3.937.500
3.937.500
0
12 tháng
248
Ringer lactat
261.345.000
261.345.000
0
12 tháng
249
Risedronat natri
60.950.000
60.950.000
0
12 tháng
250
Rituximab
609.833.883
609.833.883
0
12 tháng
251
Rituximab
621.028.125
621.028.125
0
12 tháng
252
Ropivacain
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
253
Saccharomyces boulardii
360.018.000
360.018.000
0
12 tháng
254
Salbutamol (sulfat)
190.691.200
190.691.200
0
12 tháng
255
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex)
47.000.000
47.000.000
0
12 tháng
256
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
80.587.500
80.587.500
0
12 tháng
257
Sắt protein succinylat
379.250.000
379.250.000
0
12 tháng
258
Sắt sulfat + Folic acid
207.977.000
207.977.000
0
12 tháng
259
Secukinumab
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
260
Silymarin
199.000.000
199.000.000
0
12 tháng
261
Simethicon
44.330.200
44.330.200
0
12 tháng
262
Sodium hyaluronate
1.314.000.000
1.314.000.000
0
12 tháng
263
Sofosbuvir + Velpatasvir
562.275.000
562.275.000
0
12 tháng
264
Spironolacton
163.348.500
163.348.500
0
12 tháng
265
Sucralfat
300.840.000
300.840.000
0
12 tháng
266
Sufentanil
619.500.000
619.500.000
0
12 tháng
267
Suxamethonium clorid
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
268
Tamsulosin hydroclorid
1.591.200.000
1.591.200.000
0
12 tháng
269
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
339.998.400
339.998.400
0
12 tháng
270
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
389.869.302
389.869.302
0
12 tháng
271
Temozolomid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
272
Tenofovir alafenamide
66.172.500
66.172.500
0
12 tháng
273
Tenoxicam
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
274
Terlipressin
4.387.284.300
4.387.284.300
0
12 tháng
275
Ticagrelor
158.730.000
158.730.000
0
12 tháng
276
Tiotropium + Olodaterol
100.012.500
100.012.500
0
12 tháng
277
Tobramycin + Dexamethason
146.440.000
146.440.000
0
12 tháng
278
Tobramycin + Dexamethason
103.114.000
103.114.000
0
12 tháng
279
Tocilizumab
607.332.600
607.332.600
0
12 tháng
280
Tocilizumab
363.348.930
363.348.930
0
12 tháng
281
Thiamazol
99.890.000
99.890.000
0
12 tháng
282
Tramadol hydroclorid
1.396.500
1.396.500
0
12 tháng
283
Trastuzumab
2.581.417.800
2.581.417.800
0
12 tháng
284
Trastuzumab emtansine
762.572.160
762.572.160
0
12 tháng
285
Trastuzumab emtansine
1.219.989.960
1.219.989.960
0
12 tháng
286
Trimetazidin dihydroclorid
274.828.000
274.828.000
0
12 tháng
287
Triptorelin
115.499.985
115.499.985
0
12 tháng
288
Triptorelin
38.355.000
38.355.000
0
12 tháng
289
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
69.294.800
69.294.800
0
12 tháng
290
Ustekinumab
392.406.520
392.406.520
0
12 tháng
291
Ustekinumab
928.436.740
928.436.740
0
12 tháng
292
Valproat natri
302.236.800
302.236.800
0
12 tháng
293
Vancomycin
2.937.056.850
2.937.056.850
0
12 tháng
294
Venlafaxine (dưới dạng venlafaxine hydrachloride
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
295
Vildagliptin, Metformin HCl
801.273.600
801.273.600
0
12 tháng
296
Vildagliptin, Metformin HCl
784.580.400
784.580.400
0
12 tháng
297
Zoledronic acid
91.767.340
91.767.340
0
12 tháng
298
Zoledronic acid
3.250.000.000
3.250.000.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic 1 năm 2025". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic 1 năm 2025" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 51

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây