Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LAM RO HO MOI THAU |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron acetat 250mg NHÓM 5
|
1.491.600.000
|
1.491.600.000
|
14.916.000
|
12 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol 1mg NHÓM 4
|
1.600.000
|
1.600.000
|
16.000
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid 81mg NHÓM 2
|
2.900.000
|
2.900.000
|
29.000
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin 10% NHÓM 4
|
100.800.000
|
100.800.000
|
1.008.000
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin 10% NHÓM 4
|
268.800.000
|
268.800.000
|
2.688.000
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin + glucose (+ điện giải) 35g + 63g NHÓM 1
|
960.000.000
|
960.000.000
|
9.600.000
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin + glucose (+ điện giải) 40g + 80g NHÓM 1
|
2.423.610.000
|
2.423.610.000
|
24.236.100
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 14,2% + 27,5% + 20% NHÓM 1
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
10.320.000
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 40g + 80g + 50g NHÓM 1
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
15.120.000
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 6,3% + 18,75% + 15% NHÓM 1
|
835.798.800
|
835.798.800
|
8.357.988
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 10% + 13% + 20% NHÓM 1
|
648.000.000
|
648.000.000
|
6.480.000
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid và điện giải 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2
|
472.500.000
|
472.500.000
|
4.725.000
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1
|
23.250.000
|
23.250.000
|
232.500
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1
|
375.000.000
|
375.000.000
|
3.750.000
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận 7,2% NHÓM 4
|
69.000.000
|
69.000.000
|
690.000
|
12 tháng
|
|
16
|
Alendronat 70mg Alendronic acid NHÓM 2
|
45.200.000
|
45.200.000
|
452.000
|
12 tháng
|
|
17
|
Alpha chymotrypsin 21 microkatal NHÓM 2
|
240.000.000
|
240.000.000
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
18
|
Amikacin 250mg/2ml NHÓM 1
|
260.000.000
|
260.000.000
|
2.600.000
|
12 tháng
|
|
19
|
Aminophylin 4,8% NHÓM 1
|
591.450
|
591.450
|
5.915
|
12 tháng
|
|
20
|
Amitriptylin hydroclorid 25mg NHÓM 2
|
66.000.000
|
66.000.000
|
660.000
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 3
|
613.080.000
|
613.080.000
|
6.130.800
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 4
|
574.200.000
|
574.200.000
|
5.742.000
|
12 tháng
|
|
23
|
Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g NHÓM 1
|
4.952.000.000
|
4.952.000.000
|
49.520.000
|
12 tháng
|
|
24
|
Atezolizumab 1200mg/20ml NHÓM 1
|
16.663.219.200
|
16.663.219.200
|
166.632.192
|
12 tháng
|
|
25
|
Atropin sulfat 0,25mg/1ml NHÓM 4
|
23.220.000
|
23.220.000
|
232.200
|
12 tháng
|
|
26
|
Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU NHÓM 4
|
25.200.000
|
25.200.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
27
|
Bacillus subtilis 2x10^9 CFU NHÓM 4
|
26.250.000
|
26.250.000
|
262.500
|
12 tháng
|
|
28
|
Bendamustin 22,7mg NHÓM 1
|
466.830.000
|
466.830.000
|
4.668.300
|
12 tháng
|
|
29
|
Bendamustin 90,8mg NHÓM 1
|
2.872.800.000
|
2.872.800.000
|
28.728.000
|
12 tháng
|
|
30
|
Bendamustin hydrochlorid 180mg NHÓM 2
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
12.450.000
|
12 tháng
|
|
31
|
Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 1
|
3.480.063.600
|
3.480.063.600
|
34.800.636
|
12 tháng
|
|
32
|
Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 5
|
10.206.000.000
|
10.206.000.000
|
102.060.000
|
12 tháng
|
|
33
|
Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 1
|
12.711.825.000
|
12.711.825.000
|
127.118.250
|
12 tháng
|
|
34
|
Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 5
|
76.797.000.000
|
76.797.000.000
|
767.970.000
|
12 tháng
|
|
35
|
Bicalutamid 50mg NHÓM 1
|
175.000.000
|
175.000.000
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
36
|
Bisacodyl 5mg NHÓM 4
|
29.760.000
|
29.760.000
|
297.600
|
12 tháng
|
|
37
|
Bisoprolol fumarat 2,5mg NHÓM 1
|
20.500.000
|
20.500.000
|
205.000
|
12 tháng
|
|
38
|
Bleomycin 15 đơn vị NHÓM 4
|
815.976.000
|
815.976.000
|
8.159.760
|
12 tháng
|
|
39
|
Bortezomib 1mg NHÓM 1
|
4.970.000.000
|
4.970.000.000
|
49.700.000
|
12 tháng
|
|
40
|
Bortezomib 3,5mg NHÓM 1
|
2.442.240.000
|
2.442.240.000
|
24.422.400
|
12 tháng
|
|
41
|
Bortezomib 3,5mg NHÓM 2
|
302.778.000
|
302.778.000
|
3.027.780
|
12 tháng
|
|
42
|
Bosentan 62,5mg NHÓM 4
|
114.000.000
|
114.000.000
|
1.140.000
|
12 tháng
|
|
43
|
Brentuximab Vedotin 50mg NHÓM 5
|
12.642.886.600
|
12.642.886.600
|
126.428.866
|
12 tháng
|
|
44
|
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml NHÓM 4
|
6.450.000
|
6.450.000
|
64.500
|
12 tháng
|
|
45
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat 300mg + 2.940mg NHÓM 2
|
350.000.000
|
350.000.000
|
3.500.000
|
12 tháng
|
|
46
|
Calci clorid 10% NHÓM 4
|
3.360.000
|
3.360.000
|
33.600
|
12 tháng
|
|
47
|
Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 4
|
102.000.000
|
102.000.000
|
1.020.000
|
12 tháng
|
|
48
|
Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 1
|
602.100.000
|
602.100.000
|
6.021.000
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 1
|
689.850.000
|
689.850.000
|
6.898.500
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 4
|
123.000.000
|
123.000.000
|
1.230.000
|
12 tháng
|
|
51
|
Calcitriol 0,25mcg NHÓM 2
|
80.000.000
|
80.000.000
|
800.000
|
12 tháng
|
|
52
|
Capecitabin 500mg NHÓM 1
|
37.768.500.000
|
37.768.500.000
|
377.685.000
|
12 tháng
|
|
53
|
Capecitabin 500mg NHÓM 4
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
39.000.000
|
12 tháng
|
|
54
|
Carbazochrom natri sulfonat 10mg NHÓM 4
|
74.750.000
|
74.750.000
|
747.500
|
12 tháng
|
|
55
|
Carbazochrom natri sulfonat 30mg NHÓM 4
|
155.000.000
|
155.000.000
|
1.550.000
|
12 tháng
|
|
56
|
Carboplatin 450mg NHÓM 2
|
722.000.000
|
722.000.000
|
7.220.000
|
12 tháng
|
|
57
|
Carboplatin 450mg NHÓM 1
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
17.000.000
|
12 tháng
|
|
58
|
Carvedilol 6,25mg NHÓM 1
|
18.270.000
|
18.270.000
|
182.700
|
12 tháng
|
|
59
|
Caspofungin 50mg NHÓM 2
|
448.000.000
|
448.000.000
|
4.480.000
|
12 tháng
|
|
60
|
Caspofungin 70mg NHÓM 2
|
28.000.000
|
28.000.000
|
280.000
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefazolin 2g NHÓM 2
|
349.860.000
|
349.860.000
|
3.498.600
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefoperazon + Sulbactam 0,5g + 0,5g NHÓM 2
|
400.000.000
|
400.000.000
|
4.000.000
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 2
|
690.000.000
|
690.000.000
|
6.900.000
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 1
|
1.840.000.000
|
1.840.000.000
|
18.400.000
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefpirom 1g NHÓM 2
|
2.499.840.000
|
2.499.840.000
|
24.998.400
|
12 tháng
|
|
66
|
Celecoxib 200mg NHÓM 1
|
890.000.000
|
890.000.000
|
8.900.000
|
12 tháng
|
|
67
|
Chlorhexidin digluconat 0,2% NHÓM 4
|
450.000.000
|
450.000.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
68
|
Chlorpheniramin maleat 4mg NHÓM 4
|
2.520.000
|
2.520.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
69
|
Cilnidipin 5 mg NHÓM 4
|
73.000.000
|
73.000.000
|
730.000
|
12 tháng
|
|
70
|
Ciprofloxacin 500mg NHÓM 3
|
63.600.000
|
63.600.000
|
636.000
|
12 tháng
|
|
71
|
Cisplatin 10mg NHÓM 2
|
2.347.200.000
|
2.347.200.000
|
23.472.000
|
12 tháng
|
|
72
|
Cisplatin 10mg NHÓM 1
|
2.270.400.000
|
2.270.400.000
|
22.704.000
|
12 tháng
|
|
73
|
Cisplatin 10mg NHÓM 4
|
1.533.168.000
|
1.533.168.000
|
15.331.680
|
12 tháng
|
|
74
|
Cisplatin 50mg NHÓM 1
|
729.360.000
|
729.360.000
|
7.293.600
|
12 tháng
|
|
75
|
Cisplatin 50mg NHÓM 2
|
612.000.000
|
612.000.000
|
6.120.000
|
12 tháng
|
|
76
|
Clopidogrel 75mg NHÓM 3
|
10.480.000
|
10.480.000
|
104.800
|
12 tháng
|
|
77
|
Codein + Terpin hydrat 10mg + 100mg NHÓM 4
|
32.900.000
|
32.900.000
|
329.000
|
12 tháng
|
|
78
|
Colistin 1MUI NHÓM 1
|
945.000.000
|
945.000.000
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
79
|
Cồn 70° 70% NHÓM 4
|
340.000.000
|
340.000.000
|
3.400.000
|
12 tháng
|
|
80
|
Cồn 70° 70° NHÓM 4
|
450.000.000
|
450.000.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
81
|
Cyclophosphamid 200mg NHÓM 1
|
1.494.870.000
|
1.494.870.000
|
14.948.700
|
12 tháng
|
|
82
|
Cyclophosphamid 500mg NHÓM 1
|
2.238.768.000
|
2.238.768.000
|
22.387.680
|
12 tháng
|
|
83
|
Cytarabin 1000mg NHÓM 5
|
150.000.000
|
150.000.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
84
|
Cytarabin 500mg NHÓM 1
|
388.500.000
|
388.500.000
|
3.885.000
|
12 tháng
|
|
85
|
Dacarbazin 200mg NHÓM 1
|
1.148.400.000
|
1.148.400.000
|
11.484.000
|
12 tháng
|
|
86
|
Dactinomycin 0,5mg NHÓM 5
|
2.786.000.000
|
2.786.000.000
|
27.860.000
|
12 tháng
|
|
87
|
Danazol 100mg NHÓM 4
|
26.000.000
|
26.000.000
|
260.000
|
12 tháng
|
|
88
|
Danazol 100mg NHÓM 1
|
26.000.000
|
26.000.000
|
260.000
|
12 tháng
|
|
89
|
Danazol 200mg NHÓM 1
|
76.818.000
|
76.818.000
|
768.180
|
12 tháng
|
|
90
|
Danazol 200mg NHÓM 4
|
115.000.000
|
115.000.000
|
1.150.000
|
12 tháng
|
|
91
|
Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5
|
1.860.699.500
|
1.860.699.500
|
18.606.995
|
12 tháng
|
|
92
|
Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5
|
930.349.700
|
930.349.700
|
9.303.497
|
12 tháng
|
|
93
|
Daunorubicin 20mg NHÓM 5
|
70.560.000
|
70.560.000
|
705.600
|
12 tháng
|
|
94
|
Desfluran Desfluran 100% NHÓM 1
|
810.000.000
|
810.000.000
|
8.100.000
|
12 tháng
|
|
95
|
Dexamethason 0,5mg NHÓM 4
|
18.000.000
|
18.000.000
|
180.000
|
12 tháng
|
|
96
|
Dexamethason 3,33mg NHÓM 1
|
660.000.000
|
660.000.000
|
6.600.000
|
12 tháng
|
|
97
|
Dexamethason 3,33mg NHÓM 4
|
64.620.000
|
64.620.000
|
646.200
|
12 tháng
|
|
98
|
Diazepam 10mg NHÓM 1
|
15.414.000
|
15.414.000
|
154.140
|
12 tháng
|
|
99
|
Diazepam 10mg NHÓM 4
|
8.800.000
|
8.800.000
|
88.000
|
12 tháng
|
|
100
|
Diazepam 5mg NHÓM 1
|
8.820.000
|
8.820.000
|
88.200
|
12 tháng
|
|
101
|
Diazepam 5mg NHÓM 4
|
1.470.000
|
1.470.000
|
14.700
|
12 tháng
|
|
102
|
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 10mg NHÓM 1
|
29.960.000
|
29.960.000
|
299.600
|
12 tháng
|
|
103
|
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 5mg NHÓM 4
|
17.028.000
|
17.028.000
|
170.280
|
12 tháng
|
|
104
|
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 9mg NHÓM 1
|
28.560.000
|
28.560.000
|
285.600
|
12 tháng
|
|
105
|
Digoxin 0,25mg NHÓM 4
|
1.600.000
|
1.600.000
|
16.000
|
12 tháng
|
|
106
|
Diltiazem hydroclorid 60mg NHÓM 1
|
4.800.000
|
4.800.000
|
48.000
|
12 tháng
|
|
107
|
Diphenhydramin hydroclorid 10mg NHÓM 4
|
57.600.000
|
57.600.000
|
576.000
|
12 tháng
|
|
108
|
DL-Methionin 250mg NHÓM 4
|
10.680.000
|
10.680.000
|
106.800
|
12 tháng
|
|
109
|
Docetaxel 20mg NHÓM 4
|
4.479.888.000
|
4.479.888.000
|
44.798.880
|
12 tháng
|
|
110
|
Docetaxel 20mg NHÓM 1
|
3.833.988.000
|
3.833.988.000
|
38.339.880
|
12 tháng
|
|
111
|
Docetaxel 80mg NHÓM 4
|
3.956.400.000
|
3.956.400.000
|
39.564.000
|
12 tháng
|
|
112
|
Docetaxel 80mg NHÓM 1
|
4.092.072.000
|
4.092.072.000
|
40.920.720
|
12 tháng
|
|
113
|
Domperidon 10mg NHÓM 1
|
26.400.000
|
26.400.000
|
264.000
|
12 tháng
|
|
114
|
Domperidon 5mg/5ml NHÓM 4
|
5.166.000
|
5.166.000
|
51.660
|
12 tháng
|
|
115
|
Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4
|
737.100.000
|
737.100.000
|
7.371.000
|
12 tháng
|
|
116
|
Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1
|
1.702.620.000
|
1.702.620.000
|
17.026.200
|
12 tháng
|
|
117
|
Doxorubicin hydroclorid 20mg NHÓM 2
|
15.200.000.000
|
15.200.000.000
|
152.000.000
|
12 tháng
|
|
118
|
Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1
|
1.872.000.000
|
1.872.000.000
|
18.720.000
|
12 tháng
|
|
119
|
Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4
|
946.764.000
|
946.764.000
|
9.467.640
|
12 tháng
|
|
120
|
Durvalumab 120mg/2,4ml NHÓM 5
|
314.030.580
|
314.030.580
|
3.140.306
|
12 tháng
|
|
121
|
Durvalumab 500mg/10ml NHÓM 5
|
8.374.149.000
|
8.374.149.000
|
83.741.490
|
12 tháng
|
|
122
|
Empagliflozin 10mg NHÓM 1
|
92.288.000
|
92.288.000
|
922.880
|
12 tháng
|
|
123
|
Enoxaparin natri 20mg (2000 anti-Xa IU)/0,2ml NHÓM 1
|
90.000.000
|
90.000.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
124
|
Enoxaparin natri 40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml NHÓM 1
|
175.000.000
|
175.000.000
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
125
|
Enoxaparin natri 60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml NHÓM 1
|
47.500.000
|
47.500.000
|
475.000
|
12 tháng
|
|
126
|
Enzalutamide 40mg NHÓM 5
|
2.111.785.200
|
2.111.785.200
|
21.117.852
|
12 tháng
|
|
127
|
Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml NHÓM 1
|
105.000.000
|
105.000.000
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
128
|
Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4
|
438.253.200
|
438.253.200
|
4.382.532
|
12 tháng
|
|
129
|
Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1
|
590.400.000
|
590.400.000
|
5.904.000
|
12 tháng
|
|
130
|
Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4
|
1.169.985.600
|
1.169.985.600
|
11.699.856
|
12 tháng
|
|
131
|
Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1
|
1.550.587.200
|
1.550.587.200
|
15.505.872
|
12 tháng
|
|
132
|
Eribulin mesylate 1mg NHÓM 1
|
2.688.000.000
|
2.688.000.000
|
26.880.000
|
12 tháng
|
|
133
|
Erlotinib 100mg NHÓM 1
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
10.800.000
|
12 tháng
|
|
134
|
Erlotinib 150mg NHÓM 4
|
798.000.000
|
798.000.000
|
7.980.000
|
12 tháng
|
|
135
|
Esomeprazol 20mg NHÓM 3
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
13.000.000
|
12 tháng
|
|
136
|
Ethamsylat 250mg NHÓM 1
|
360.000.000
|
360.000.000
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
137
|
Ethamsylat 250mg NHÓM 1
|
342.300.000
|
342.300.000
|
3.423.000
|
12 tháng
|
|
138
|
Etoposid 100mg NHÓM 4
|
799.848.000
|
799.848.000
|
7.998.480
|
12 tháng
|
|
139
|
Etoposid 100mg NHÓM 1
|
960.000.000
|
960.000.000
|
9.600.000
|
12 tháng
|
|
140
|
Exemestan 25mg NHÓM 1
|
950.400.000
|
950.400.000
|
9.504.000
|
12 tháng
|
|
141
|
Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml + 250mcg/ml NHÓM 5
|
4.843.500
|
4.843.500
|
48.435
|
12 tháng
|
|
142
|
Fentanyl 0,1mg/2ml NHÓM 1
|
189.000.000
|
189.000.000
|
1.890.000
|
12 tháng
|
|
143
|
Fentanyl 4,2mg/miếng NHÓM 5
|
154.350.000
|
154.350.000
|
1.543.500
|
12 tháng
|
|
144
|
Fentanyl 8,4mg/miếng NHÓM 5
|
565.950.000
|
565.950.000
|
5.659.500
|
12 tháng
|
|
145
|
Filgrastim 30MU NHÓM 5
|
503.724.000
|
503.724.000
|
5.037.240
|
12 tháng
|
|
146
|
Filgrastim 30MU NHÓM 1
|
996.290.000
|
996.290.000
|
9.962.900
|
12 tháng
|
|
147
|
Fluorouracil (5-FU) 1.000mg/20ml NHÓM 4
|
588.000.000
|
588.000.000
|
5.880.000
|
12 tháng
|
|
148
|
Fructose 1,6 diphosphat 5g NHÓM 4
|
126.000.000
|
126.000.000
|
1.260.000
|
12 tháng
|
|
149
|
Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 2
|
4.105.585.000
|
4.105.585.000
|
41.055.850
|
12 tháng
|
|
150
|
Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 1
|
6.148.091.600
|
6.148.091.600
|
61.480.916
|
12 tháng
|
|
151
|
Gabapentin 300mg NHÓM 3
|
829.920.000
|
829.920.000
|
8.299.200
|
12 tháng
|
|
152
|
Gabapentin 300mg NHÓM 1
|
630.000.000
|
630.000.000
|
6.300.000
|
12 tháng
|
|
153
|
Gadobenic acid 0,05mmol/ml (334mg/ml) NHÓM 1
|
513.450.000
|
513.450.000
|
5.134.500
|
12 tháng
|
|
154
|
Gadobutrol 1 mmol/ml NHÓM 1
|
1.255.800.000
|
1.255.800.000
|
12.558.000
|
12 tháng
|
|
155
|
Gadoteric acid 0,5mmol/ml (27,932g/100ml) NHÓM 1
|
2.340.000.000
|
2.340.000.000
|
23.400.000
|
12 tháng
|
|
156
|
Gefitinib 250mg NHÓM 4
|
3.762.000.000
|
3.762.000.000
|
37.620.000
|
12 tháng
|
|
157
|
Gemcitabin 1g NHÓM 1
|
1.880.000.000
|
1.880.000.000
|
18.800.000
|
12 tháng
|
|
158
|
Gemcitabin 1g NHÓM 4
|
1.151.976.000
|
1.151.976.000
|
11.519.760
|
12 tháng
|
|
159
|
Gemcitabin 200mg NHÓM 1
|
1.602.194.000
|
1.602.194.000
|
16.021.940
|
12 tháng
|
|
160
|
Gemcitabin 200mg NHÓM 4
|
1.385.769.000
|
1.385.769.000
|
13.857.690
|
12 tháng
|
|
161
|
Glucose 20% NHÓM 4
|
10.800.000
|
10.800.000
|
108.000
|
12 tháng
|
|
162
|
Glucose 5% NHÓM 4
|
79.233.000
|
79.233.000
|
792.330
|
12 tháng
|
|
163
|
Glucose 5% NHÓM 1
|
76.500.000
|
76.500.000
|
765.000
|
12 tháng
|
|
164
|
Glucose 5% NHÓM 4
|
520.000.000
|
520.000.000
|
5.200.000
|
12 tháng
|
|
165
|
Glucose 5% NHÓM 1
|
780.000.000
|
780.000.000
|
7.800.000
|
12 tháng
|
|
166
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg NHÓM 1
|
2.406.000
|
2.406.000
|
24.060
|
12 tháng
|
|
167
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8 mg NHÓM 1
|
2.562.000.000
|
2.562.000.000
|
25.620.000
|
12 tháng
|
|
168
|
Haloperidol 2mg NHÓM 4
|
900.000
|
900.000
|
9.000
|
12 tháng
|
|
169
|
Haloperidol 5mg NHÓM 4
|
2.100.000
|
2.100.000
|
21.000
|
12 tháng
|
|
170
|
Human Albumin Serum (HAS) 1mg NHÓM 1
|
1.325.000.000
|
1.325.000.000
|
13.250.000
|
12 tháng
|
|
171
|
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) 3mg NHÓM 1
|
674.992.500
|
674.992.500
|
6.749.925
|
12 tháng
|
|
172
|
Ibrutinib 140mg NHÓM 1
|
3.549.700.000
|
3.549.700.000
|
35.497.000
|
12 tháng
|
|
173
|
Ibuprofen 100mg/5ml NHÓM 4
|
8.946.000
|
8.946.000
|
89.460
|
12 tháng
|
|
174
|
Ifosfamid 1g NHÓM 1
|
3.850.000.000
|
3.850.000.000
|
38.500.000
|
12 tháng
|
|
175
|
Ifosfamid 1g NHÓM 4
|
3.799.950.000
|
3.799.950.000
|
37.999.500
|
12 tháng
|
|
176
|
Imatinib 100mg NHÓM 1
|
2.217.000.000
|
2.217.000.000
|
22.170.000
|
12 tháng
|
|
177
|
Imatinib 100mg NHÓM 2
|
825.700.000
|
825.700.000
|
8.257.000
|
12 tháng
|
|
178
|
Imatinib 400mg NHÓM 2
|
3.657.000.000
|
3.657.000.000
|
36.570.000
|
12 tháng
|
|
179
|
Imatinib 400mg NHÓM 1
|
6.473.250.000
|
6.473.250.000
|
64.732.500
|
12 tháng
|
|
180
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml NHÓM 1
|
127.500.000
|
127.500.000
|
1.275.000
|
12 tháng
|
|
181
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100UI/ml NHÓM 1
|
11.540.000
|
11.540.000
|
115.400
|
12 tháng
|
|
182
|
Insulin trộn (70/30) 100UI/ml NHÓM 1
|
133.000.000
|
133.000.000
|
1.330.000
|
12 tháng
|
|
183
|
Iode (I-131) 30mCi NHÓM 4
|
7.800.000.000
|
7.800.000.000
|
78.000.000
|
12 tháng
|
|
184
|
Iode 131 (I-131) 0,25mCi NHÓM 4
|
4.680.000
|
4.680.000
|
46.800
|
12 tháng
|
|
185
|
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 1
|
7.000.000.000
|
7.000.000.000
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
186
|
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 2
|
5.462.500.000
|
5.462.500.000
|
54.625.000
|
12 tháng
|
|
187
|
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 4
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
39.000.000
|
12 tháng
|
|
188
|
Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 2
|
10.925.000.000
|
10.925.000.000
|
109.250.000
|
12 tháng
|
|
189
|
Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 1
|
14.000.000.000
|
14.000.000.000
|
140.000.000
|
12 tháng
|
|
190
|
Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 2
|
327.750.000
|
327.750.000
|
3.277.500
|
12 tháng
|
|
191
|
Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 4
|
234.000.000
|
234.000.000
|
2.340.000
|
12 tháng
|
|
192
|
Iode 131 (I-131) 30mCi NHÓM 2
|
6.555.000.000
|
6.555.000.000
|
65.550.000
|
12 tháng
|
|
193
|
Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 4
|
780.000.000
|
780.000.000
|
7.800.000
|
12 tháng
|
|
194
|
Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 1
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
10.000.000
|
12 tháng
|
|
195
|
Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 2
|
218.500.000
|
218.500.000
|
2.185.000
|
12 tháng
|
|
196
|
Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 4
|
156.000.000
|
156.000.000
|
1.560.000
|
12 tháng
|
|
197
|
Iode 131 (I-131)
2.700mCi NHÓM 2
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
34.500.000
|
12 tháng
|
|
198
|
Iode 131 (I-131)
2.700mCi NHÓM 1
|
3.465.000.000
|
3.465.000.000
|
34.650.000
|
12 tháng
|
|
199
|
Iopamidol 370mg Iod/ml NHÓM 1
|
2.268.000.000
|
2.268.000.000
|
22.680.000
|
12 tháng
|
|
200
|
Iopromid acid 623,40mg/ml NHÓM 1
|
378.000.000
|
378.000.000
|
3.780.000
|
12 tháng
|
|
201
|
Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 1
|
1.930.500.000
|
1.930.500.000
|
19.305.000
|
12 tháng
|
|
202
|
Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 4
|
1.154.979.000
|
1.154.979.000
|
11.549.790
|
12 tháng
|
|
203
|
Irinotecan hydroclorid 40mg NHÓM 4
|
274.995.000
|
274.995.000
|
2.749.950
|
12 tháng
|
|
204
|
Ivabradin 5mg NHÓM 1
|
76.900.000
|
76.900.000
|
769.000
|
12 tháng
|
|
205
|
Kali clorid 10% NHÓM 1
|
82.500.000
|
82.500.000
|
825.000
|
12 tháng
|
|
206
|
Kali clorid 10% NHÓM 4
|
15.000.000
|
15.000.000
|
150.000
|
12 tháng
|
|
207
|
Kẽm gluconat 10mg Kẽm NHÓM 4
|
9.450.000
|
9.450.000
|
94.500
|
12 tháng
|
|
208
|
Ketamin 500mg/10ml NHÓM 1
|
3.040.000
|
3.040.000
|
30.400
|
12 tháng
|
|
209
|
Ketorolac tromethamin 30mg NHÓM 1
|
499.500.000
|
499.500.000
|
4.995.000
|
12 tháng
|
|
210
|
L-asparaginase 10.000UI NHÓM 1
|
3.030.000.000
|
3.030.000.000
|
30.300.000
|
12 tháng
|
|
211
|
Lenalidomide 10mg NHÓM 2
|
185.000.000
|
185.000.000
|
1.850.000
|
12 tháng
|
|
212
|
Lenalidomide 25mg NHÓM 2
|
391.000.000
|
391.000.000
|
3.910.000
|
12 tháng
|
|
213
|
Lenalidomide 5mg NHÓM 2
|
198.000.000
|
198.000.000
|
1.980.000
|
12 tháng
|
|
214
|
Lenvatinib 10mg NHÓM 1
|
7.560.000.000
|
7.560.000.000
|
75.600.000
|
12 tháng
|
|
215
|
Lenvatinib 4mg NHÓM 5
|
5.365.500.000
|
5.365.500.000
|
53.655.000
|
12 tháng
|
|
216
|
Letrozol 2,5mg NHÓM 2
|
448.200.000
|
448.200.000
|
4.482.000
|
12 tháng
|
|
217
|
Letrozol 2,5mg NHÓM 1
|
1.224.000.000
|
1.224.000.000
|
12.240.000
|
12 tháng
|
|
218
|
Levofloxacin 500mg NHÓM 4
|
10.250.000
|
10.250.000
|
102.500
|
12 tháng
|
|
219
|
Levofloxacin 750mg/150ml NHÓM 1
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
24.000.000
|
12 tháng
|
|
220
|
Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 4
|
170.400.000
|
170.400.000
|
1.704.000
|
12 tháng
|
|
221
|
Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 1
|
321.000.000
|
321.000.000
|
3.210.000
|
12 tháng
|
|
222
|
Levothyroxin natri 50mcg NHÓM 2
|
50.350.000
|
50.350.000
|
503.500
|
12 tháng
|
|
223
|
Lidocain hydroclorid 10% NHÓM 1
|
15.900.000
|
15.900.000
|
159.000
|
12 tháng
|
|
224
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 36mg + 18,13mcg NHÓM 1
|
58.800.000
|
58.800.000
|
588.000
|
12 tháng
|
|
225
|
Linagliptin 5mg NHÓM 1
|
40.390.000
|
40.390.000
|
403.900
|
12 tháng
|
|
226
|
Linagliptin + metformin hydroclorid 2.5mg + 500mg NHÓM 1
|
58.116.000
|
58.116.000
|
581.160
|
12 tháng
|
|
227
|
Linezolid 600mg/300ml NHÓM 1
|
2.678.000.000
|
2.678.000.000
|
26.780.000
|
12 tháng
|
|
228
|
Lisinopril 5mg NHÓM 1
|
14.910.000
|
14.910.000
|
149.100
|
12 tháng
|
|
229
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g NHÓM 4
|
139.650.000
|
139.650.000
|
1.396.500
|
12 tháng
|
|
230
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg NHÓM 4
|
187.500.000
|
187.500.000
|
1.875.000
|
12 tháng
|
|
231
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg + 400mg + 80mg NHÓM 4
|
111.750.000
|
111.750.000
|
1.117.500
|
12 tháng
|
|
232
|
Magnesi sulfat 15% NHÓM 4
|
32.340.000
|
32.340.000
|
323.400
|
12 tháng
|
|
233
|
Manitol 20% NHÓM 4
|
151.200.000
|
151.200.000
|
1.512.000
|
12 tháng
|
|
234
|
Meglumin sodium succinat 6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) NHÓM 5
|
303.900.000
|
303.900.000
|
3.039.000
|
12 tháng
|
|
235
|
Mercaptopurin 50mg NHÓM 2
|
56.000.000
|
56.000.000
|
560.000
|
12 tháng
|
|
236
|
Mesna 400mg NHÓM 1
|
1.812.150.000
|
1.812.150.000
|
18.121.500
|
12 tháng
|
|
237
|
Methotrexat 1g NHÓM 5
|
809.100.000
|
809.100.000
|
8.091.000
|
12 tháng
|
|
238
|
Methotrexat 2,5mg NHÓM 5
|
25.600.000
|
25.600.000
|
256.000
|
12 tháng
|
|
239
|
Methotrexat 500mg NHÓM 1
|
2.268.000.000
|
2.268.000.000
|
22.680.000
|
12 tháng
|
|
240
|
Methyl prednisolon 125mg NHÓM 1
|
1.211.360.000
|
1.211.360.000
|
12.113.600
|
12 tháng
|
|
241
|
Methyl prednisolon 125mg NHÓM 4
|
792.680.000
|
792.680.000
|
7.926.800
|
12 tháng
|
|
242
|
Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 4
|
25.410.000
|
25.410.000
|
254.100
|
12 tháng
|
|
243
|
Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 1
|
190.500.000
|
190.500.000
|
1.905.000
|
12 tháng
|
|
244
|
Metoclopramid 10mg NHÓM 4
|
4.950.000
|
4.950.000
|
49.500
|
12 tháng
|
|
245
|
Metoclopramid 10mg NHÓM 1
|
70.625.000
|
70.625.000
|
706.250
|
12 tháng
|
|
246
|
Metoclopramid 10mg NHÓM 4
|
10.000.000
|
10.000.000
|
100.000
|
12 tháng
|
|
247
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI NHÓM 1
|
23.600.000
|
23.600.000
|
236.000
|
12 tháng
|
|
248
|
Midazolam 5mg NHÓM 1
|
107.100.000
|
107.100.000
|
1.071.000
|
12 tháng
|
|
249
|
Midazolam 5mg NHÓM 4
|
88.200.000
|
88.200.000
|
882.000
|
12 tháng
|
|
250
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml NHÓM 1
|
136.080.000
|
136.080.000
|
1.360.800
|
12 tháng
|
|
251
|
Morphin (hydroclorid, sulfat) 30mg NHÓM 4
|
1.428.000.000
|
1.428.000.000
|
14.280.000
|
12 tháng
|
|
252
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 4
|
55.440.000
|
55.440.000
|
554.400
|
12 tháng
|
|
253
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 1
|
279.300.000
|
279.300.000
|
2.793.000
|
12 tháng
|
|
254
|
Moxifloxacin 400mg NHÓM 1
|
2.304.000.000
|
2.304.000.000
|
23.040.000
|
12 tháng
|
|
255
|
N-acetylcystein 200mg NHÓM 2
|
49.000.000
|
49.000.000
|
490.000
|
12 tháng
|
|
256
|
Naloxon hydroclorid 0,4mg NHÓM 1
|
8.799.000
|
8.799.000
|
87.990
|
12 tháng
|
|
257
|
Natri clorid 0,45% NHÓM 4
|
7.200.000
|
7.200.000
|
72.000
|
12 tháng
|
|
258
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
|
89.040.000
|
89.040.000
|
890.400
|
12 tháng
|
|
259
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
|
89.250.000
|
89.250.000
|
892.500
|
12 tháng
|
|
260
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
|
515.270.000
|
515.270.000
|
5.152.700
|
12 tháng
|
|
261
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
|
426.000.000
|
426.000.000
|
4.260.000
|
12 tháng
|
|
262
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
|
525.000.000
|
525.000.000
|
5.250.000
|
12 tháng
|
|
263
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
|
907.500.000
|
907.500.000
|
9.075.000
|
12 tháng
|
|
264
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
|
1.002.830.000
|
1.002.830.000
|
10.028.300
|
12 tháng
|
|
265
|
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
13.650.000
|
12 tháng
|
|
266
|
Natri clorid 3% NHÓM 4
|
67.704.000
|
67.704.000
|
677.040
|
12 tháng
|
|
267
|
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) 0,9% NHÓM 4
|
324.445.000
|
324.445.000
|
3.244.450
|
12 tháng
|
|
268
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g NHÓM 4
|
34.000.000
|
34.000.000
|
340.000
|
12 tháng
|
|
269
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 1,4% NHÓM 4
|
149.100.000
|
149.100.000
|
1.491.000
|
12 tháng
|
|
270
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 5g NHÓM 4
|
40.320.000
|
40.320.000
|
403.200
|
12 tháng
|
|
271
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 8,4% NHÓM 1
|
22.000.000
|
22.000.000
|
220.000
|
12 tháng
|
|
272
|
Nebivolol 5mg NHÓM 1
|
76.000.000
|
76.000.000
|
760.000
|
12 tháng
|
|
273
|
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 1
|
467.500.000
|
467.500.000
|
4.675.000
|
12 tháng
|
|
274
|
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 4
|
107.000.000
|
107.000.000
|
1.070.000
|
12 tháng
|
|
275
|
Nepidermin 0,005% NHÓM 2
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
23.000.000
|
12 tháng
|
|
276
|
Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1
|
33.950.000
|
33.950.000
|
339.500
|
12 tháng
|
|
277
|
Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1
|
539.600.000
|
539.600.000
|
5.396.000
|
12 tháng
|
|
278
|
Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1
|
59.500.000
|
59.500.000
|
595.000
|
12 tháng
|
|
279
|
Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1
|
1.216.000.000
|
1.216.000.000
|
12.160.000
|
12 tháng
|
|
280
|
Nicardipin hydroclorid 10mg NHÓM 1
|
49.960.000
|
49.960.000
|
499.600
|
12 tháng
|
|
281
|
Nimotuzumab 50mg NHÓM 5
|
1.021.000.000
|
1.021.000.000
|
10.210.000
|
12 tháng
|
|
282
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 4
|
26.000.000
|
26.000.000
|
260.000
|
12 tháng
|
|
283
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 1
|
105.000.000
|
105.000.000
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
284
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4mg/4ml NHÓM 1
|
35.900.000
|
35.900.000
|
359.000
|
12 tháng
|
|
285
|
Nước cất pha tiêm NHÓM 4
|
33.894.000
|
33.894.000
|
338.940
|
12 tháng
|
|
286
|
Nước oxy già 3% NHÓM 4
|
17.000.000
|
17.000.000
|
170.000
|
12 tháng
|
|
287
|
Obinutuzumab 1000mg/40ml NHÓM 1
|
2.816.454.300
|
2.816.454.300
|
28.164.543
|
12 tháng
|
|
288
|
Olaparib 100 mg NHÓM 5
|
820.260.000
|
820.260.000
|
8.202.600
|
12 tháng
|
|
289
|
Olaparib 150 mg NHÓM 5
|
7.030.800.000
|
7.030.800.000
|
70.308.000
|
12 tháng
|
|
290
|
Ondansetron 8mg NHÓM 2
|
778.000.000
|
778.000.000
|
7.780.000
|
12 tháng
|
|
291
|
Ondansetron 8mg NHÓM 1
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
22.000.000
|
12 tháng
|
|
292
|
Oxaliplatin
100mg NHÓM 4
|
2.729.937.000
|
2.729.937.000
|
27.299.370
|
12 tháng
|
|
293
|
Paclitaxel 100mg NHÓM 2
|
4.680.000.000
|
4.680.000.000
|
46.800.000
|
12 tháng
|
|
294
|
Paclitaxel 100mg NHÓM 4
|
1.583.946.000
|
1.583.946.000
|
15.839.460
|
12 tháng
|
|
295
|
Paclitaxel 150mg NHÓM 4
|
529.998.000
|
529.998.000
|
5.299.980
|
12 tháng
|
|
296
|
Paclitaxel 260mg NHÓM 1
|
3.990.000.000
|
3.990.000.000
|
39.900.000
|
12 tháng
|
|
297
|
Paclitaxel 30mg NHÓM 2
|
500.000.000
|
500.000.000
|
5.000.000
|
12 tháng
|
|
298
|
Paclitaxel 30mg NHÓM 4
|
1.478.568.000
|
1.478.568.000
|
14.785.680
|
12 tháng
|
|
299
|
Palbociclib 100mg NHÓM 1
|
5.947.200.000
|
5.947.200.000
|
59.472.000
|
12 tháng
|
|
300
|
Palbociclib 125mg NHÓM 1
|
5.947.200.000
|
5.947.200.000
|
59.472.000
|
12 tháng
|
|
301
|
Palbociclib 75mg NHÓM 1
|
1.189.440.000
|
1.189.440.000
|
11.894.400
|
12 tháng
|
|
302
|
Palonosetron + Netupitant 0,5mg + 300mg NHÓM 1
|
1.898.000.000
|
1.898.000.000
|
18.980.000
|
12 tháng
|
|
303
|
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 1
|
25.200.000.000
|
25.200.000.000
|
252.000.000
|
12 tháng
|
|
304
|
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 4
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
33.600.000
|
12 tháng
|
|
305
|
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 2
|
8.999.760.000
|
8.999.760.000
|
89.997.600
|
12 tháng
|
|
306
|
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 5
|
6.493.600.000
|
6.493.600.000
|
64.936.000
|
12 tháng
|
|
307
|
Papaverin hydroclorid 40mg NHÓM 4
|
6.270.000
|
6.270.000
|
62.700
|
12 tháng
|
|
308
|
Paracetamol (Acetaminophen) 1g NHÓM 4
|
888.900.000
|
888.900.000
|
8.889.000
|
12 tháng
|
|
309
|
Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 1
|
213.500.000
|
213.500.000
|
2.135.000
|
12 tháng
|
|
310
|
Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 2
|
80.000.000
|
80.000.000
|
800.000
|
12 tháng
|
|
311
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg NHÓM 1
|
1.780.000.000
|
1.780.000.000
|
17.800.000
|
12 tháng
|
|
312
|
Pegfilgrastim 6mg NHÓM 4
|
35.580.000.000
|
35.580.000.000
|
355.800.000
|
12 tháng
|
|
313
|
Pegfilgrastim 6mg NHÓM 5
|
28.238.100.000
|
28.238.100.000
|
282.381.000
|
12 tháng
|
|
314
|
Pembrolizumab 100mg/4ml NHÓM 5
|
73.968.000.000
|
73.968.000.000
|
739.680.000
|
12 tháng
|
|
315
|
Pemetrexed 100mg NHÓM 2
|
1.552.500.000
|
1.552.500.000
|
15.525.000
|
12 tháng
|
|
316
|
Pemetrexed 100mg NHÓM 1
|
8.970.000.000
|
8.970.000.000
|
89.700.000
|
12 tháng
|
|
317
|
Pemetrexed 500mg NHÓM 2
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
13.200.000
|
12 tháng
|
|
318
|
Pemetrexed 500mg NHÓM 1
|
13.398.000.000
|
13.398.000.000
|
133.980.000
|
12 tháng
|
|
319
|
Perindopril arginine 5mg NHÓM 1
|
84.750.000
|
84.750.000
|
847.500
|
12 tháng
|
|
320
|
Perindopril arginine + Indapamid 5mg + 1,25mg NHÓM 1
|
32.500.000
|
32.500.000
|
325.000
|
12 tháng
|
|
321
|
Pertuzumab 420mg/14ml NHÓM 1
|
49.886.361.000
|
49.886.361.000
|
498.863.610
|
12 tháng
|
|
322
|
Pethidin hydroclorid 100mg NHÓM 1
|
1.785.000
|
1.785.000
|
17.850
|
12 tháng
|
|
323
|
Phenylephrin 50mcg/ml NHÓM 1
|
36.382.500
|
36.382.500
|
363.825
|
12 tháng
|
|
324
|
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 4
|
2.020.000
|
2.020.000
|
20.200
|
12 tháng
|
|
325
|
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 2
|
22.000.000
|
22.000.000
|
220.000
|
12 tháng
|
|
326
|
Povidon Iodin 1% NHÓM 1
|
565.080.000
|
565.080.000
|
5.650.800
|
12 tháng
|
|
327
|
Povidon Iodin 10% NHÓM 4
|
169.975.000
|
169.975.000
|
1.699.750
|
12 tháng
|
|
328
|
Promethazin hydroclorid 50mg NHÓM 1
|
15.000.000
|
15.000.000
|
150.000
|
12 tháng
|
|
329
|
Propofol 1% NHÓM 1
|
388.585.000
|
388.585.000
|
3.885.850
|
12 tháng
|
|
330
|
Rabeprazol 20mg NHÓM 2
|
7.840.000.000
|
7.840.000.000
|
78.400.000
|
12 tháng
|
|
331
|
Ranitidin 50mg NHÓM 4
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
332
|
Ribociclib 200mg NHÓM 5
|
15.984.000.000
|
15.984.000.000
|
159.840.000
|
12 tháng
|
|
333
|
Ringer lactat NHÓM 4
|
389.880.000
|
389.880.000
|
3.898.800
|
12 tháng
|
|
334
|
Ringer lactat NHÓM 1
|
582.000.000
|
582.000.000
|
5.820.000
|
12 tháng
|
|
335
|
Rituximab 100mg/10ml NHÓM 1
|
1.740.825.200
|
1.740.825.200
|
17.408.252
|
12 tháng
|
|
336
|
Rituximab 100mg/10ml NHÓM 5
|
1.116.259.000
|
1.116.259.000
|
11.162.590
|
12 tháng
|
|
337
|
Rituximab 1400mg/11,7ml NHÓM 1
|
27.140.378.000
|
27.140.378.000
|
271.403.780
|
12 tháng
|
|
338
|
Rituximab 500mg/50ml NHÓM 5
|
18.322.080.000
|
18.322.080.000
|
183.220.800
|
12 tháng
|
|
339
|
Rituximab 500mg/50ml NHÓM 1
|
19.320.875.000
|
19.320.875.000
|
193.208.750
|
12 tháng
|
|
340
|
Rivaroxaban 10mg NHÓM 1
|
870.000.000
|
870.000.000
|
8.700.000
|
12 tháng
|
|
341
|
Rivaroxaban 15mg NHÓM 1
|
464.000.000
|
464.000.000
|
4.640.000
|
12 tháng
|
|
342
|
Rivaroxaban 20mg NHÓM 1
|
870.000.000
|
870.000.000
|
8.700.000
|
12 tháng
|
|
343
|
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 108mCi (4GBq) NHÓM 1
|
1.652.805.000
|
1.652.805.000
|
16.528.050
|
12 tháng
|
|
344
|
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 54mCi (2GBq) NHÓM 1
|
1.955.520.000
|
1.955.520.000
|
19.555.200
|
12 tháng
|
|
345
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg NHÓM 4
|
136.000.000
|
136.000.000
|
1.360.000
|
12 tháng
|
|
346
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml NHÓM 1
|
161.150.000
|
161.150.000
|
1.611.500
|
12 tháng
|
|
347
|
Sắt protein succinylat 800mg NHÓM 1
|
148.000.000
|
148.000.000
|
1.480.000
|
12 tháng
|
|
348
|
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 0,5mg NHÓM 1
|
279.090.000
|
279.090.000
|
2.790.900
|
12 tháng
|
|
349
|
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 1mg NHÓM 1
|
279.079.500
|
279.079.500
|
2.790.795
|
12 tháng
|
|
350
|
Spironolacton 50mg NHÓM 1
|
39.420.000
|
39.420.000
|
394.200
|
12 tháng
|
|
351
|
Sufentanil 50mcg/ml NHÓM 1
|
667.350.000
|
667.350.000
|
6.673.500
|
12 tháng
|
|
352
|
Sugammadex 100mg/ml NHÓM 1
|
2.721.510.000
|
2.721.510.000
|
27.215.100
|
12 tháng
|
|
353
|
Sultamicillin 750mg NHÓM 2
|
520.000.000
|
520.000.000
|
5.200.000
|
12 tháng
|
|
354
|
Technetium 99m (Tc-99m) 432mCi (16GBq) NHÓM 1
|
3.419.640.000
|
3.419.640.000
|
34.196.400
|
12 tháng
|
|
355
|
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 1
|
2.909.970.000
|
2.909.970.000
|
29.099.700
|
12 tháng
|
|
356
|
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 4
|
968.150.000
|
968.150.000
|
9.681.500
|
12 tháng
|
|
357
|
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 2
|
2.905.560.000
|
2.905.560.000
|
29.055.600
|
12 tháng
|
|
358
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg NHÓM 5
|
3.642.840.000
|
3.642.840.000
|
36.428.400
|
12 tháng
|
|
359
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg NHÓM 5
|
3.771.408.000
|
3.771.408.000
|
37.714.080
|
12 tháng
|
|
360
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg NHÓM 2
|
5.460.000.000
|
5.460.000.000
|
54.600.000
|
12 tháng
|
|
361
|
Temozolomid 100mg NHÓM 1
|
4.725.000.000
|
4.725.000.000
|
47.250.000
|
12 tháng
|
|
362
|
Temozolomid 100mg NHÓM 2
|
1.610.000.000
|
1.610.000.000
|
16.100.000
|
12 tháng
|
|
363
|
Temozolomid 100mg NHÓM 4
|
470.400.000
|
470.400.000
|
4.704.000
|
12 tháng
|
|
364
|
Tenofovir alafenamide 25mg NHÓM 1
|
882.300.000
|
882.300.000
|
8.823.000
|
12 tháng
|
|
365
|
Tenoxicam 20mg NHÓM 1
|
740.000.000
|
740.000.000
|
7.400.000
|
12 tháng
|
|
366
|
Tetracyclin (hydroclorid) 1% NHÓM 4
|
3.600.000
|
3.600.000
|
36.000
|
12 tháng
|
|
367
|
Thalidomid 50mg NHÓM 2
|
213.120.000
|
213.120.000
|
2.131.200
|
12 tháng
|
|
368
|
Thiamazol 10mg NHÓM 4
|
10.700.000
|
10.700.000
|
107.000
|
12 tháng
|
|
369
|
Thiamazol 5mg NHÓM 1
|
89.880.000
|
89.880.000
|
898.800
|
12 tháng
|
|
370
|
Thiamazol 5mg NHÓM 4
|
29.925.000
|
29.925.000
|
299.250
|
12 tháng
|
|
371
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g NHÓM 1
|
24.720.000
|
24.720.000
|
247.200
|
12 tháng
|
|
372
|
Topotecan 4mg NHÓM 1
|
960.000.000
|
960.000.000
|
9.600.000
|
12 tháng
|
|
373
|
Tramadol hydroclorid 100mg/2ml NHÓM 1
|
204.750.000
|
204.750.000
|
2.047.500
|
12 tháng
|
|
374
|
Tranexamic acid 1g NHÓM 4
|
222.810.000
|
222.810.000
|
2.228.100
|
12 tháng
|
|
375
|
Trastuzumab 150mg NHÓM 5
|
35.700.000.000
|
35.700.000.000
|
357.000.000
|
12 tháng
|
|
376
|
Trastuzumab 150mg NHÓM 2
|
47.999.280.000
|
47.999.280.000
|
479.992.800
|
12 tháng
|
|
377
|
Trastuzumab 440mg NHÓM 2
|
54.400.000.000
|
54.400.000.000
|
544.000.000
|
12 tháng
|
|
378
|
Trastuzumab 440mg NHÓM 5
|
68.578.650.000
|
68.578.650.000
|
685.786.500
|
12 tháng
|
|
379
|
Trastuzumab emtansine 100mg NHÓM 1
|
7.625.721.600
|
7.625.721.600
|
76.257.216
|
12 tháng
|
|
380
|
Trastuzumab emtansine 160mg NHÓM 1
|
6.099.949.800
|
6.099.949.800
|
60.999.498
|
12 tháng
|
|
381
|
Triptorelin 11,25mg NHÓM 1
|
770.000.000
|
770.000.000
|
7.700.000
|
12 tháng
|
|
382
|
Triptorelin 3,75mg NHÓM 1
|
127.849.950
|
127.849.950
|
1.278.500
|
12 tháng
|
|
383
|
Trolamin 0,67% NHÓM 1
|
112.406.000
|
112.406.000
|
1.124.060
|
12 tháng
|
|
384
|
Valsartan 80mg NHÓM 1
|
57.000.000
|
57.000.000
|
570.000
|
12 tháng
|
|
385
|
Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg NHÓM 1
|
99.870.000
|
99.870.000
|
998.700
|
12 tháng
|
|
386
|
Vancomycin 1g NHÓM 1
|
165.900.000
|
165.900.000
|
1.659.000
|
12 tháng
|
|
387
|
Vinblastin sulfat 10mg NHÓM 5
|
680.000.000
|
680.000.000
|
6.800.000
|
12 tháng
|
|
388
|
Vincristin sulfat 1mg NHÓM 2
|
1.288.000.000
|
1.288.000.000
|
12.880.000
|
12 tháng
|
|
389
|
Vinorelbin 20mg NHÓM 2
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
22.000.000
|
12 tháng
|
|
390
|
Vinorelbin 80mg NHÓM 2
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
33.600.000
|
12 tháng
|
|
391
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI NHÓM 1
|
659.995.000
|
659.995.000
|
6.599.950
|
12 tháng
|
|
392
|
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg NHÓM 4
|
1.256.000.000
|
1.256.000.000
|
12.560.000
|
12 tháng
|
|
393
|
Vitamin B1 100mg NHÓM 4
|
2.264.000
|
2.264.000
|
22.640
|
12 tháng
|
|
394
|
Vitamin B1 250mg NHÓM 4
|
1.275.000
|
1.275.000
|
12.750
|
12 tháng
|
|
395
|
Vitamin C 1000mg NHÓM 2
|
72.000.000
|
72.000.000
|
720.000
|
12 tháng
|
|
396
|
Vitamin C 500mg NHÓM 4
|
10.260.000
|
10.260.000
|
102.600
|
12 tháng
|
|
397
|
Vitamin C 500mg NHÓM 2
|
40.000.000
|
40.000.000
|
400.000
|
12 tháng
|
|
398
|
Vitamin C + Rutine 100mg + 500mg NHÓM 4
|
18.900.000
|
18.900.000
|
189.000
|
12 tháng
|
|
399
|
Vitamin E 400UI NHÓM 2
|
36.000.000
|
36.000.000
|
360.000
|
12 tháng
|
|
400
|
Vitamin E 400UI NHÓM 4
|
7.980.000
|
7.980.000
|
79.800
|
12 tháng
|
|
401
|
Vitamin PP 500mg NHÓM 4
|
2.170.000
|
2.170.000
|
21.700
|
12 tháng
|
|
402
|
Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 4
|
750.000.000
|
750.000.000
|
7.500.000
|
12 tháng
|
|
403
|
Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 1
|
11.850.000.000
|
11.850.000.000
|
118.500.000
|
12 tháng
|
|
404
|
Zoledronic acid 4mg/5ml NHÓM 1
|
1.215.000.000
|
1.215.000.000
|
12.150.000
|
12 tháng
|
|
405
|
Zopiclon 7,5mg NHÓM 2
|
22.600.000
|
22.600.000
|
226.000
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người lầm đường lạc lối là do chính bản thân mình. Hoàn cảnh bên ngoài chỉ tác động thêm, còn lí do chính là nội tâm không đủ kiên định. "
Thiên Y Hữu Phong
Sự kiện trong nước: Sư đoàn phòng không Hà Nội (tức sư đoàn 361) được Nhà nước tuyên dương đơn vị Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân ngày 15-1-1976. Sư đoàn đã bắn rơi 591 máy bay Mỹ (trong đó có 35 pháo đài bay B52), 225 chiếc rơi tại chỗ, bắt sống 92 giặc lái, bảo vệ vùng trời thủ đô Hà Nội và miền Bắc trong những nǎm có chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ. Đặc biệt tối 18-12-1972, sư đoàn đã phóng quả tên lửa đầu tiên hạ ngay một chiếc B52 mở đầu trận "Điện biên Phủ trên không". Sinh thời, Hồ Chủ tịch đã 7 lần tới thǎm các trận địa của sư đoàn 361 và khen ngợi chiến sĩ, cán bộ của sư đoàn.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN UNG BƯỚU đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.