Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

    Đang xem  
Tìm thấy: 14:11 30/11/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022 - 2023 của Bệnh viện Ung Bướu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bình Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
08:00 21/12/2022
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
4974/QĐ-BVUB
Ngày phê duyệt
28/11/2022 09:46
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Ung Bướu
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
2.000.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 21/12/2022
Địa điểm mở thầu
Phòng Giao Ban Bệnh Viện Ung Bướu. Địa chỉ: 03 Nơ Trang Long, Phường 7, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh.
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam phát hành
Số tiền đảm bảo dự thầu
11.675.820.342 VND
Số tiền bằng chữ
Mười một tỷ sáu trăm bảy mươi lăm triệu tám trăm hai mươi nghìn ba trăm bốn mươi hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 21/12/2022 (19/06/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron acetat 250mg NHÓM 5
1.491.600.000
1.491.600.000
14.916.000
12 tháng
2
Acenocoumarol 1mg NHÓM 4
1.600.000
1.600.000
16.000
12 tháng
3
Acetylsalicylic acid 81mg NHÓM 2
2.900.000
2.900.000
29.000
12 tháng
4
Acid amin 10% NHÓM 4
100.800.000
100.800.000
1.008.000
12 tháng
5
Acid amin 10% NHÓM 4
268.800.000
268.800.000
2.688.000
12 tháng
6
Acid amin + glucose (+ điện giải) 35g + 63g NHÓM 1
960.000.000
960.000.000
9.600.000
12 tháng
7
Acid amin + glucose (+ điện giải) 40g + 80g NHÓM 1
2.423.610.000
2.423.610.000
24.236.100
12 tháng
8
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 14,2% + 27,5% + 20% NHÓM 1
1.032.000.000
1.032.000.000
10.320.000
12 tháng
9
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 40g + 80g + 50g NHÓM 1
1.512.000.000
1.512.000.000
15.120.000
12 tháng
10
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 6,3% + 18,75% + 15% NHÓM 1
835.798.800
835.798.800
8.357.988
12 tháng
11
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 10% + 13% + 20% NHÓM 1
648.000.000
648.000.000
6.480.000
12 tháng
12
Acid amin + glucose + lipid và điện giải 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2
472.500.000
472.500.000
4.725.000
12 tháng
13
Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1
23.250.000
23.250.000
232.500
12 tháng
14
Acid amin cho bệnh nhân suy gan 8% NHÓM 1
375.000.000
375.000.000
3.750.000
12 tháng
15
Acid amin cho bệnh nhân suy thận 7,2% NHÓM 4
69.000.000
69.000.000
690.000
12 tháng
16
Alendronat 70mg Alendronic acid NHÓM 2
45.200.000
45.200.000
452.000
12 tháng
17
Alpha chymotrypsin 21 microkatal NHÓM 2
240.000.000
240.000.000
2.400.000
12 tháng
18
Amikacin 250mg/2ml NHÓM 1
260.000.000
260.000.000
2.600.000
12 tháng
19
Aminophylin 4,8% NHÓM 1
591.450
591.450
5.915
12 tháng
20
Amitriptylin hydroclorid 25mg NHÓM 2
66.000.000
66.000.000
660.000
12 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 3
613.080.000
613.080.000
6.130.800
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 125mg NHÓM 4
574.200.000
574.200.000
5.742.000
12 tháng
23
Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g NHÓM 1
4.952.000.000
4.952.000.000
49.520.000
12 tháng
24
Atezolizumab 1200mg/20ml NHÓM 1
16.663.219.200
16.663.219.200
166.632.192
12 tháng
25
Atropin sulfat 0,25mg/1ml NHÓM 4
23.220.000
23.220.000
232.200
12 tháng
26
Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU NHÓM 4
25.200.000
25.200.000
252.000
12 tháng
27
Bacillus subtilis 2x10^9 CFU NHÓM 4
26.250.000
26.250.000
262.500
12 tháng
28
Bendamustin 22,7mg NHÓM 1
466.830.000
466.830.000
4.668.300
12 tháng
29
Bendamustin 90,8mg NHÓM 1
2.872.800.000
2.872.800.000
28.728.000
12 tháng
30
Bendamustin hydrochlorid 180mg NHÓM 2
1.245.000.000
1.245.000.000
12.450.000
12 tháng
31
Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 1
3.480.063.600
3.480.063.600
34.800.636
12 tháng
32
Bevacizumab 100mg/4ml NHÓM 5
10.206.000.000
10.206.000.000
102.060.000
12 tháng
33
Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 1
12.711.825.000
12.711.825.000
127.118.250
12 tháng
34
Bevacizumab 400mg/16ml NHÓM 5
76.797.000.000
76.797.000.000
767.970.000
12 tháng
35
Bicalutamid 50mg NHÓM 1
175.000.000
175.000.000
1.750.000
12 tháng
36
Bisacodyl 5mg NHÓM 4
29.760.000
29.760.000
297.600
12 tháng
37
Bisoprolol fumarat 2,5mg NHÓM 1
20.500.000
20.500.000
205.000
12 tháng
38
Bleomycin 15 đơn vị NHÓM 4
815.976.000
815.976.000
8.159.760
12 tháng
39
Bortezomib 1mg NHÓM 1
4.970.000.000
4.970.000.000
49.700.000
12 tháng
40
Bortezomib 3,5mg NHÓM 1
2.442.240.000
2.442.240.000
24.422.400
12 tháng
41
Bortezomib 3,5mg NHÓM 2
302.778.000
302.778.000
3.027.780
12 tháng
42
Bosentan 62,5mg NHÓM 4
114.000.000
114.000.000
1.140.000
12 tháng
43
Brentuximab Vedotin 50mg NHÓM 5
12.642.886.600
12.642.886.600
126.428.866
12 tháng
44
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml NHÓM 4
6.450.000
6.450.000
64.500
12 tháng
45
Calci carbonat + Calci gluconolactat 300mg + 2.940mg NHÓM 2
350.000.000
350.000.000
3.500.000
12 tháng
46
Calci clorid 10% NHÓM 4
3.360.000
3.360.000
33.600
12 tháng
47
Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 4
102.000.000
102.000.000
1.020.000
12 tháng
48
Calci folinat 100mg acid folinic NHÓM 1
602.100.000
602.100.000
6.021.000
12 tháng
49
Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 1
689.850.000
689.850.000
6.898.500
12 tháng
50
Calci folinat 50mg acid folinic NHÓM 4
123.000.000
123.000.000
1.230.000
12 tháng
51
Calcitriol 0,25mcg NHÓM 2
80.000.000
80.000.000
800.000
12 tháng
52
Capecitabin 500mg NHÓM 1
37.768.500.000
37.768.500.000
377.685.000
12 tháng
53
Capecitabin 500mg NHÓM 4
3.900.000.000
3.900.000.000
39.000.000
12 tháng
54
Carbazochrom natri sulfonat 10mg NHÓM 4
74.750.000
74.750.000
747.500
12 tháng
55
Carbazochrom natri sulfonat 30mg NHÓM 4
155.000.000
155.000.000
1.550.000
12 tháng
56
Carboplatin 450mg NHÓM 2
722.000.000
722.000.000
7.220.000
12 tháng
57
Carboplatin 450mg NHÓM 1
1.700.000.000
1.700.000.000
17.000.000
12 tháng
58
Carvedilol 6,25mg NHÓM 1
18.270.000
18.270.000
182.700
12 tháng
59
Caspofungin 50mg NHÓM 2
448.000.000
448.000.000
4.480.000
12 tháng
60
Caspofungin 70mg NHÓM 2
28.000.000
28.000.000
280.000
12 tháng
61
Cefazolin 2g NHÓM 2
349.860.000
349.860.000
3.498.600
12 tháng
62
Cefoperazon + Sulbactam 0,5g + 0,5g NHÓM 2
400.000.000
400.000.000
4.000.000
12 tháng
63
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 2
690.000.000
690.000.000
6.900.000
12 tháng
64
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 1
1.840.000.000
1.840.000.000
18.400.000
12 tháng
65
Cefpirom 1g NHÓM 2
2.499.840.000
2.499.840.000
24.998.400
12 tháng
66
Celecoxib 200mg NHÓM 1
890.000.000
890.000.000
8.900.000
12 tháng
67
Chlorhexidin digluconat 0,2% NHÓM 4
450.000.000
450.000.000
4.500.000
12 tháng
68
Chlorpheniramin maleat 4mg NHÓM 4
2.520.000
2.520.000
25.200
12 tháng
69
Cilnidipin 5 mg NHÓM 4
73.000.000
73.000.000
730.000
12 tháng
70
Ciprofloxacin 500mg NHÓM 3
63.600.000
63.600.000
636.000
12 tháng
71
Cisplatin 10mg NHÓM 2
2.347.200.000
2.347.200.000
23.472.000
12 tháng
72
Cisplatin 10mg NHÓM 1
2.270.400.000
2.270.400.000
22.704.000
12 tháng
73
Cisplatin 10mg NHÓM 4
1.533.168.000
1.533.168.000
15.331.680
12 tháng
74
Cisplatin 50mg NHÓM 1
729.360.000
729.360.000
7.293.600
12 tháng
75
Cisplatin 50mg NHÓM 2
612.000.000
612.000.000
6.120.000
12 tháng
76
Clopidogrel 75mg NHÓM 3
10.480.000
10.480.000
104.800
12 tháng
77
Codein + Terpin hydrat 10mg + 100mg NHÓM 4
32.900.000
32.900.000
329.000
12 tháng
78
Colistin 1MUI NHÓM 1
945.000.000
945.000.000
9.450.000
12 tháng
79
Cồn 70° 70% NHÓM 4
340.000.000
340.000.000
3.400.000
12 tháng
80
Cồn 70° 70° NHÓM 4
450.000.000
450.000.000
4.500.000
12 tháng
81
Cyclophosphamid 200mg NHÓM 1
1.494.870.000
1.494.870.000
14.948.700
12 tháng
82
Cyclophosphamid 500mg NHÓM 1
2.238.768.000
2.238.768.000
22.387.680
12 tháng
83
Cytarabin 1000mg NHÓM 5
150.000.000
150.000.000
1.500.000
12 tháng
84
Cytarabin 500mg NHÓM 1
388.500.000
388.500.000
3.885.000
12 tháng
85
Dacarbazin 200mg NHÓM 1
1.148.400.000
1.148.400.000
11.484.000
12 tháng
86
Dactinomycin 0,5mg NHÓM 5
2.786.000.000
2.786.000.000
27.860.000
12 tháng
87
Danazol 100mg NHÓM 4
26.000.000
26.000.000
260.000
12 tháng
88
Danazol 100mg NHÓM 1
26.000.000
26.000.000
260.000
12 tháng
89
Danazol 200mg NHÓM 1
76.818.000
76.818.000
768.180
12 tháng
90
Danazol 200mg NHÓM 4
115.000.000
115.000.000
1.150.000
12 tháng
91
Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5
1.860.699.500
1.860.699.500
18.606.995
12 tháng
92
Daratumumab 20mg/ml NHÓM 5
930.349.700
930.349.700
9.303.497
12 tháng
93
Daunorubicin 20mg NHÓM 5
70.560.000
70.560.000
705.600
12 tháng
94
Desfluran Desfluran 100% NHÓM 1
810.000.000
810.000.000
8.100.000
12 tháng
95
Dexamethason 0,5mg NHÓM 4
18.000.000
18.000.000
180.000
12 tháng
96
Dexamethason 3,33mg NHÓM 1
660.000.000
660.000.000
6.600.000
12 tháng
97
Dexamethason 3,33mg NHÓM 4
64.620.000
64.620.000
646.200
12 tháng
98
Diazepam 10mg NHÓM 1
15.414.000
15.414.000
154.140
12 tháng
99
Diazepam 10mg NHÓM 4
8.800.000
8.800.000
88.000
12 tháng
100
Diazepam 5mg NHÓM 1
8.820.000
8.820.000
88.200
12 tháng
101
Diazepam 5mg NHÓM 4
1.470.000
1.470.000
14.700
12 tháng
102
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 10mg NHÓM 1
29.960.000
29.960.000
299.600
12 tháng
103
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 5mg NHÓM 4
17.028.000
17.028.000
170.280
12 tháng
104
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) 9mg NHÓM 1
28.560.000
28.560.000
285.600
12 tháng
105
Digoxin 0,25mg NHÓM 4
1.600.000
1.600.000
16.000
12 tháng
106
Diltiazem hydroclorid 60mg NHÓM 1
4.800.000
4.800.000
48.000
12 tháng
107
Diphenhydramin hydroclorid 10mg NHÓM 4
57.600.000
57.600.000
576.000
12 tháng
108
DL-Methionin 250mg NHÓM 4
10.680.000
10.680.000
106.800
12 tháng
109
Docetaxel 20mg NHÓM 4
4.479.888.000
4.479.888.000
44.798.880
12 tháng
110
Docetaxel 20mg NHÓM 1
3.833.988.000
3.833.988.000
38.339.880
12 tháng
111
Docetaxel 80mg NHÓM 4
3.956.400.000
3.956.400.000
39.564.000
12 tháng
112
Docetaxel 80mg NHÓM 1
4.092.072.000
4.092.072.000
40.920.720
12 tháng
113
Domperidon 10mg NHÓM 1
26.400.000
26.400.000
264.000
12 tháng
114
Domperidon 5mg/5ml NHÓM 4
5.166.000
5.166.000
51.660
12 tháng
115
Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4
737.100.000
737.100.000
7.371.000
12 tháng
116
Doxorubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1
1.702.620.000
1.702.620.000
17.026.200
12 tháng
117
Doxorubicin hydroclorid 20mg NHÓM 2
15.200.000.000
15.200.000.000
152.000.000
12 tháng
118
Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1
1.872.000.000
1.872.000.000
18.720.000
12 tháng
119
Doxorubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4
946.764.000
946.764.000
9.467.640
12 tháng
120
Durvalumab 120mg/2,4ml NHÓM 5
314.030.580
314.030.580
3.140.306
12 tháng
121
Durvalumab 500mg/10ml NHÓM 5
8.374.149.000
8.374.149.000
83.741.490
12 tháng
122
Empagliflozin 10mg NHÓM 1
92.288.000
92.288.000
922.880
12 tháng
123
Enoxaparin natri 20mg (2000 anti-Xa IU)/0,2ml NHÓM 1
90.000.000
90.000.000
900.000
12 tháng
124
Enoxaparin natri 40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml NHÓM 1
175.000.000
175.000.000
1.750.000
12 tháng
125
Enoxaparin natri 60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml NHÓM 1
47.500.000
47.500.000
475.000
12 tháng
126
Enzalutamide 40mg NHÓM 5
2.111.785.200
2.111.785.200
21.117.852
12 tháng
127
Ephedrin hydroclorid 30mg/1ml NHÓM 1
105.000.000
105.000.000
1.050.000
12 tháng
128
Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 4
438.253.200
438.253.200
4.382.532
12 tháng
129
Epirubicin hydroclorid 10mg NHÓM 1
590.400.000
590.400.000
5.904.000
12 tháng
130
Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 4
1.169.985.600
1.169.985.600
11.699.856
12 tháng
131
Epirubicin hydroclorid 50mg NHÓM 1
1.550.587.200
1.550.587.200
15.505.872
12 tháng
132
Eribulin mesylate 1mg NHÓM 1
2.688.000.000
2.688.000.000
26.880.000
12 tháng
133
Erlotinib 100mg NHÓM 1
1.080.000.000
1.080.000.000
10.800.000
12 tháng
134
Erlotinib 150mg NHÓM 4
798.000.000
798.000.000
7.980.000
12 tháng
135
Esomeprazol 20mg NHÓM 3
1.300.000.000
1.300.000.000
13.000.000
12 tháng
136
Ethamsylat 250mg NHÓM 1
360.000.000
360.000.000
3.600.000
12 tháng
137
Ethamsylat 250mg NHÓM 1
342.300.000
342.300.000
3.423.000
12 tháng
138
Etoposid 100mg NHÓM 4
799.848.000
799.848.000
7.998.480
12 tháng
139
Etoposid 100mg NHÓM 1
960.000.000
960.000.000
9.600.000
12 tháng
140
Exemestan 25mg NHÓM 1
950.400.000
950.400.000
9.504.000
12 tháng
141
Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml + 250mcg/ml NHÓM 5
4.843.500
4.843.500
48.435
12 tháng
142
Fentanyl 0,1mg/2ml NHÓM 1
189.000.000
189.000.000
1.890.000
12 tháng
143
Fentanyl 4,2mg/miếng NHÓM 5
154.350.000
154.350.000
1.543.500
12 tháng
144
Fentanyl 8,4mg/miếng NHÓM 5
565.950.000
565.950.000
5.659.500
12 tháng
145
Filgrastim 30MU NHÓM 5
503.724.000
503.724.000
5.037.240
12 tháng
146
Filgrastim 30MU NHÓM 1
996.290.000
996.290.000
9.962.900
12 tháng
147
Fluorouracil (5-FU) 1.000mg/20ml NHÓM 4
588.000.000
588.000.000
5.880.000
12 tháng
148
Fructose 1,6 diphosphat 5g NHÓM 4
126.000.000
126.000.000
1.260.000
12 tháng
149
Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 2
4.105.585.000
4.105.585.000
41.055.850
12 tháng
150
Fulvestrant 50mg/ml NHÓM 1
6.148.091.600
6.148.091.600
61.480.916
12 tháng
151
Gabapentin 300mg NHÓM 3
829.920.000
829.920.000
8.299.200
12 tháng
152
Gabapentin 300mg NHÓM 1
630.000.000
630.000.000
6.300.000
12 tháng
153
Gadobenic acid 0,05mmol/ml (334mg/ml) NHÓM 1
513.450.000
513.450.000
5.134.500
12 tháng
154
Gadobutrol 1 mmol/ml NHÓM 1
1.255.800.000
1.255.800.000
12.558.000
12 tháng
155
Gadoteric acid 0,5mmol/ml (27,932g/100ml) NHÓM 1
2.340.000.000
2.340.000.000
23.400.000
12 tháng
156
Gefitinib 250mg NHÓM 4
3.762.000.000
3.762.000.000
37.620.000
12 tháng
157
Gemcitabin 1g NHÓM 1
1.880.000.000
1.880.000.000
18.800.000
12 tháng
158
Gemcitabin 1g NHÓM 4
1.151.976.000
1.151.976.000
11.519.760
12 tháng
159
Gemcitabin 200mg NHÓM 1
1.602.194.000
1.602.194.000
16.021.940
12 tháng
160
Gemcitabin 200mg NHÓM 4
1.385.769.000
1.385.769.000
13.857.690
12 tháng
161
Glucose 20% NHÓM 4
10.800.000
10.800.000
108.000
12 tháng
162
Glucose 5% NHÓM 4
79.233.000
79.233.000
792.330
12 tháng
163
Glucose 5% NHÓM 1
76.500.000
76.500.000
765.000
12 tháng
164
Glucose 5% NHÓM 4
520.000.000
520.000.000
5.200.000
12 tháng
165
Glucose 5% NHÓM 1
780.000.000
780.000.000
7.800.000
12 tháng
166
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg NHÓM 1
2.406.000
2.406.000
24.060
12 tháng
167
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8 mg NHÓM 1
2.562.000.000
2.562.000.000
25.620.000
12 tháng
168
Haloperidol 2mg NHÓM 4
900.000
900.000
9.000
12 tháng
169
Haloperidol 5mg NHÓM 4
2.100.000
2.100.000
21.000
12 tháng
170
Human Albumin Serum (HAS) 1mg NHÓM 1
1.325.000.000
1.325.000.000
13.250.000
12 tháng
171
Hydroxymethylene Diphosphonate (HMDP) 3mg NHÓM 1
674.992.500
674.992.500
6.749.925
12 tháng
172
Ibrutinib 140mg NHÓM 1
3.549.700.000
3.549.700.000
35.497.000
12 tháng
173
Ibuprofen 100mg/5ml NHÓM 4
8.946.000
8.946.000
89.460
12 tháng
174
Ifosfamid 1g NHÓM 1
3.850.000.000
3.850.000.000
38.500.000
12 tháng
175
Ifosfamid 1g NHÓM 4
3.799.950.000
3.799.950.000
37.999.500
12 tháng
176
Imatinib 100mg NHÓM 1
2.217.000.000
2.217.000.000
22.170.000
12 tháng
177
Imatinib 100mg NHÓM 2
825.700.000
825.700.000
8.257.000
12 tháng
178
Imatinib 400mg NHÓM 2
3.657.000.000
3.657.000.000
36.570.000
12 tháng
179
Imatinib 400mg NHÓM 1
6.473.250.000
6.473.250.000
64.732.500
12 tháng
180
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml NHÓM 1
127.500.000
127.500.000
1.275.000
12 tháng
181
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100UI/ml NHÓM 1
11.540.000
11.540.000
115.400
12 tháng
182
Insulin trộn (70/30) 100UI/ml NHÓM 1
133.000.000
133.000.000
1.330.000
12 tháng
183
Iode (I-131) 30mCi NHÓM 4
7.800.000.000
7.800.000.000
78.000.000
12 tháng
184
Iode 131 (I-131) 0,25mCi NHÓM 4
4.680.000
4.680.000
46.800
12 tháng
185
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 1
7.000.000.000
7.000.000.000
70.000.000
12 tháng
186
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 2
5.462.500.000
5.462.500.000
54.625.000
12 tháng
187
Iode 131 (I-131) 100mCi NHÓM 4
3.900.000.000
3.900.000.000
39.000.000
12 tháng
188
Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 2
10.925.000.000
10.925.000.000
109.250.000
12 tháng
189
Iode 131 (I-131) 150mCi NHÓM 1
14.000.000.000
14.000.000.000
140.000.000
12 tháng
190
Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 2
327.750.000
327.750.000
3.277.500
12 tháng
191
Iode 131 (I-131) 2mCi NHÓM 4
234.000.000
234.000.000
2.340.000
12 tháng
192
Iode 131 (I-131) 30mCi NHÓM 2
6.555.000.000
6.555.000.000
65.550.000
12 tháng
193
Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 4
780.000.000
780.000.000
7.800.000
12 tháng
194
Iode 131 (I-131) 50mCi NHÓM 1
1.000.000.000
1.000.000.000
10.000.000
12 tháng
195
Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 2
218.500.000
218.500.000
2.185.000
12 tháng
196
Iode 131 (I-131) 5mCi NHÓM 4
156.000.000
156.000.000
1.560.000
12 tháng
197
Iode 131 (I-131) 2.700mCi NHÓM 2
3.450.000.000
3.450.000.000
34.500.000
12 tháng
198
Iode 131 (I-131) 2.700mCi NHÓM 1
3.465.000.000
3.465.000.000
34.650.000
12 tháng
199
Iopamidol 370mg Iod/ml NHÓM 1
2.268.000.000
2.268.000.000
22.680.000
12 tháng
200
Iopromid acid 623,40mg/ml NHÓM 1
378.000.000
378.000.000
3.780.000
12 tháng
201
Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 1
1.930.500.000
1.930.500.000
19.305.000
12 tháng
202
Irinotecan hydroclorid 100mg NHÓM 4
1.154.979.000
1.154.979.000
11.549.790
12 tháng
203
Irinotecan hydroclorid 40mg NHÓM 4
274.995.000
274.995.000
2.749.950
12 tháng
204
Ivabradin 5mg NHÓM 1
76.900.000
76.900.000
769.000
12 tháng
205
Kali clorid 10% NHÓM 1
82.500.000
82.500.000
825.000
12 tháng
206
Kali clorid 10% NHÓM 4
15.000.000
15.000.000
150.000
12 tháng
207
Kẽm gluconat 10mg Kẽm NHÓM 4
9.450.000
9.450.000
94.500
12 tháng
208
Ketamin 500mg/10ml NHÓM 1
3.040.000
3.040.000
30.400
12 tháng
209
Ketorolac tromethamin 30mg NHÓM 1
499.500.000
499.500.000
4.995.000
12 tháng
210
L-asparaginase 10.000UI NHÓM 1
3.030.000.000
3.030.000.000
30.300.000
12 tháng
211
Lenalidomide 10mg NHÓM 2
185.000.000
185.000.000
1.850.000
12 tháng
212
Lenalidomide 25mg NHÓM 2
391.000.000
391.000.000
3.910.000
12 tháng
213
Lenalidomide 5mg NHÓM 2
198.000.000
198.000.000
1.980.000
12 tháng
214
Lenvatinib 10mg NHÓM 1
7.560.000.000
7.560.000.000
75.600.000
12 tháng
215
Lenvatinib 4mg NHÓM 5
5.365.500.000
5.365.500.000
53.655.000
12 tháng
216
Letrozol 2,5mg NHÓM 2
448.200.000
448.200.000
4.482.000
12 tháng
217
Letrozol 2,5mg NHÓM 1
1.224.000.000
1.224.000.000
12.240.000
12 tháng
218
Levofloxacin 500mg NHÓM 4
10.250.000
10.250.000
102.500
12 tháng
219
Levofloxacin 750mg/150ml NHÓM 1
2.400.000.000
2.400.000.000
24.000.000
12 tháng
220
Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 4
170.400.000
170.400.000
1.704.000
12 tháng
221
Levothyroxin natri 100mcg NHÓM 1
321.000.000
321.000.000
3.210.000
12 tháng
222
Levothyroxin natri 50mcg NHÓM 2
50.350.000
50.350.000
503.500
12 tháng
223
Lidocain hydroclorid 10% NHÓM 1
15.900.000
15.900.000
159.000
12 tháng
224
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 36mg + 18,13mcg NHÓM 1
58.800.000
58.800.000
588.000
12 tháng
225
Linagliptin 5mg NHÓM 1
40.390.000
40.390.000
403.900
12 tháng
226
Linagliptin + metformin hydroclorid 2.5mg + 500mg NHÓM 1
58.116.000
58.116.000
581.160
12 tháng
227
Linezolid 600mg/300ml NHÓM 1
2.678.000.000
2.678.000.000
26.780.000
12 tháng
228
Lisinopril 5mg NHÓM 1
14.910.000
14.910.000
149.100
12 tháng
229
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g NHÓM 4
139.650.000
139.650.000
1.396.500
12 tháng
230
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg NHÓM 4
187.500.000
187.500.000
1.875.000
12 tháng
231
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg + 400mg + 80mg NHÓM 4
111.750.000
111.750.000
1.117.500
12 tháng
232
Magnesi sulfat 15% NHÓM 4
32.340.000
32.340.000
323.400
12 tháng
233
Manitol 20% NHÓM 4
151.200.000
151.200.000
1.512.000
12 tháng
234
Meglumin sodium succinat 6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) NHÓM 5
303.900.000
303.900.000
3.039.000
12 tháng
235
Mercaptopurin 50mg NHÓM 2
56.000.000
56.000.000
560.000
12 tháng
236
Mesna 400mg NHÓM 1
1.812.150.000
1.812.150.000
18.121.500
12 tháng
237
Methotrexat 1g NHÓM 5
809.100.000
809.100.000
8.091.000
12 tháng
238
Methotrexat 2,5mg NHÓM 5
25.600.000
25.600.000
256.000
12 tháng
239
Methotrexat 500mg NHÓM 1
2.268.000.000
2.268.000.000
22.680.000
12 tháng
240
Methyl prednisolon 125mg NHÓM 1
1.211.360.000
1.211.360.000
12.113.600
12 tháng
241
Methyl prednisolon 125mg NHÓM 4
792.680.000
792.680.000
7.926.800
12 tháng
242
Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 4
25.410.000
25.410.000
254.100
12 tháng
243
Methylene Diphosphonate (MDP) 5mg NHÓM 1
190.500.000
190.500.000
1.905.000
12 tháng
244
Metoclopramid 10mg NHÓM 4
4.950.000
4.950.000
49.500
12 tháng
245
Metoclopramid 10mg NHÓM 1
70.625.000
70.625.000
706.250
12 tháng
246
Metoclopramid 10mg NHÓM 4
10.000.000
10.000.000
100.000
12 tháng
247
Metronidazol + Neomycin + Nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI NHÓM 1
23.600.000
23.600.000
236.000
12 tháng
248
Midazolam 5mg NHÓM 1
107.100.000
107.100.000
1.071.000
12 tháng
249
Midazolam 5mg NHÓM 4
88.200.000
88.200.000
882.000
12 tháng
250
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml NHÓM 1
136.080.000
136.080.000
1.360.800
12 tháng
251
Morphin (hydroclorid, sulfat) 30mg NHÓM 4
1.428.000.000
1.428.000.000
14.280.000
12 tháng
252
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 4
55.440.000
55.440.000
554.400
12 tháng
253
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 10mg NHÓM 1
279.300.000
279.300.000
2.793.000
12 tháng
254
Moxifloxacin 400mg NHÓM 1
2.304.000.000
2.304.000.000
23.040.000
12 tháng
255
N-acetylcystein 200mg NHÓM 2
49.000.000
49.000.000
490.000
12 tháng
256
Naloxon hydroclorid 0,4mg NHÓM 1
8.799.000
8.799.000
87.990
12 tháng
257
Natri clorid 0,45% NHÓM 4
7.200.000
7.200.000
72.000
12 tháng
258
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
89.040.000
89.040.000
890.400
12 tháng
259
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
89.250.000
89.250.000
892.500
12 tháng
260
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
515.270.000
515.270.000
5.152.700
12 tháng
261
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
426.000.000
426.000.000
4.260.000
12 tháng
262
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
525.000.000
525.000.000
5.250.000
12 tháng
263
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
907.500.000
907.500.000
9.075.000
12 tháng
264
Natri clorid 0,9% NHÓM 4
1.002.830.000
1.002.830.000
10.028.300
12 tháng
265
Natri clorid 0,9% NHÓM 1
1.365.000.000
1.365.000.000
13.650.000
12 tháng
266
Natri clorid 3% NHÓM 4
67.704.000
67.704.000
677.040
12 tháng
267
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) 0,9% NHÓM 4
324.445.000
324.445.000
3.244.450
12 tháng
268
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g NHÓM 4
34.000.000
34.000.000
340.000
12 tháng
269
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 1,4% NHÓM 4
149.100.000
149.100.000
1.491.000
12 tháng
270
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 5g NHÓM 4
40.320.000
40.320.000
403.200
12 tháng
271
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 8,4% NHÓM 1
22.000.000
22.000.000
220.000
12 tháng
272
Nebivolol 5mg NHÓM 1
76.000.000
76.000.000
760.000
12 tháng
273
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 1
467.500.000
467.500.000
4.675.000
12 tháng
274
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 4
107.000.000
107.000.000
1.070.000
12 tháng
275
Nepidermin 0,005% NHÓM 2
2.300.000.000
2.300.000.000
23.000.000
12 tháng
276
Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1
33.950.000
33.950.000
339.500
12 tháng
277
Nhũ dịch lipid 20% NHÓM 1
539.600.000
539.600.000
5.396.000
12 tháng
278
Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1
59.500.000
59.500.000
595.000
12 tháng
279
Nhũ dịch lipid 80% + 20% NHÓM 1
1.216.000.000
1.216.000.000
12.160.000
12 tháng
280
Nicardipin hydroclorid 10mg NHÓM 1
49.960.000
49.960.000
499.600
12 tháng
281
Nimotuzumab 50mg NHÓM 5
1.021.000.000
1.021.000.000
10.210.000
12 tháng
282
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 4
26.000.000
26.000.000
260.000
12 tháng
283
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1mg/1ml NHÓM 1
105.000.000
105.000.000
1.050.000
12 tháng
284
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4mg/4ml NHÓM 1
35.900.000
35.900.000
359.000
12 tháng
285
Nước cất pha tiêm NHÓM 4
33.894.000
33.894.000
338.940
12 tháng
286
Nước oxy già 3% NHÓM 4
17.000.000
17.000.000
170.000
12 tháng
287
Obinutuzumab 1000mg/40ml NHÓM 1
2.816.454.300
2.816.454.300
28.164.543
12 tháng
288
Olaparib 100 mg NHÓM 5
820.260.000
820.260.000
8.202.600
12 tháng
289
Olaparib 150 mg NHÓM 5
7.030.800.000
7.030.800.000
70.308.000
12 tháng
290
Ondansetron 8mg NHÓM 2
778.000.000
778.000.000
7.780.000
12 tháng
291
Ondansetron 8mg NHÓM 1
2.200.000.000
2.200.000.000
22.000.000
12 tháng
292
Oxaliplatin 100mg NHÓM 4
2.729.937.000
2.729.937.000
27.299.370
12 tháng
293
Paclitaxel 100mg NHÓM 2
4.680.000.000
4.680.000.000
46.800.000
12 tháng
294
Paclitaxel 100mg NHÓM 4
1.583.946.000
1.583.946.000
15.839.460
12 tháng
295
Paclitaxel 150mg NHÓM 4
529.998.000
529.998.000
5.299.980
12 tháng
296
Paclitaxel 260mg NHÓM 1
3.990.000.000
3.990.000.000
39.900.000
12 tháng
297
Paclitaxel 30mg NHÓM 2
500.000.000
500.000.000
5.000.000
12 tháng
298
Paclitaxel 30mg NHÓM 4
1.478.568.000
1.478.568.000
14.785.680
12 tháng
299
Palbociclib 100mg NHÓM 1
5.947.200.000
5.947.200.000
59.472.000
12 tháng
300
Palbociclib 125mg NHÓM 1
5.947.200.000
5.947.200.000
59.472.000
12 tháng
301
Palbociclib 75mg NHÓM 1
1.189.440.000
1.189.440.000
11.894.400
12 tháng
302
Palonosetron + Netupitant 0,5mg + 300mg NHÓM 1
1.898.000.000
1.898.000.000
18.980.000
12 tháng
303
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 1
25.200.000.000
25.200.000.000
252.000.000
12 tháng
304
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 4
3.360.000.000
3.360.000.000
33.600.000
12 tháng
305
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 2
8.999.760.000
8.999.760.000
89.997.600
12 tháng
306
Palonosetron hydroclorid 0,25mg NHÓM 5
6.493.600.000
6.493.600.000
64.936.000
12 tháng
307
Papaverin hydroclorid 40mg NHÓM 4
6.270.000
6.270.000
62.700
12 tháng
308
Paracetamol (Acetaminophen) 1g NHÓM 4
888.900.000
888.900.000
8.889.000
12 tháng
309
Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 1
213.500.000
213.500.000
2.135.000
12 tháng
310
Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg NHÓM 2
80.000.000
80.000.000
800.000
12 tháng
311
Paracetamol + Tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg NHÓM 1
1.780.000.000
1.780.000.000
17.800.000
12 tháng
312
Pegfilgrastim 6mg NHÓM 4
35.580.000.000
35.580.000.000
355.800.000
12 tháng
313
Pegfilgrastim 6mg NHÓM 5
28.238.100.000
28.238.100.000
282.381.000
12 tháng
314
Pembrolizumab 100mg/4ml NHÓM 5
73.968.000.000
73.968.000.000
739.680.000
12 tháng
315
Pemetrexed 100mg NHÓM 2
1.552.500.000
1.552.500.000
15.525.000
12 tháng
316
Pemetrexed 100mg NHÓM 1
8.970.000.000
8.970.000.000
89.700.000
12 tháng
317
Pemetrexed 500mg NHÓM 2
1.320.000.000
1.320.000.000
13.200.000
12 tháng
318
Pemetrexed 500mg NHÓM 1
13.398.000.000
13.398.000.000
133.980.000
12 tháng
319
Perindopril arginine 5mg NHÓM 1
84.750.000
84.750.000
847.500
12 tháng
320
Perindopril arginine + Indapamid 5mg + 1,25mg NHÓM 1
32.500.000
32.500.000
325.000
12 tháng
321
Pertuzumab 420mg/14ml NHÓM 1
49.886.361.000
49.886.361.000
498.863.610
12 tháng
322
Pethidin hydroclorid 100mg NHÓM 1
1.785.000
1.785.000
17.850
12 tháng
323
Phenylephrin 50mcg/ml NHÓM 1
36.382.500
36.382.500
363.825
12 tháng
324
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 4
2.020.000
2.020.000
20.200
12 tháng
325
Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml NHÓM 2
22.000.000
22.000.000
220.000
12 tháng
326
Povidon Iodin 1% NHÓM 1
565.080.000
565.080.000
5.650.800
12 tháng
327
Povidon Iodin 10% NHÓM 4
169.975.000
169.975.000
1.699.750
12 tháng
328
Promethazin hydroclorid 50mg NHÓM 1
15.000.000
15.000.000
150.000
12 tháng
329
Propofol 1% NHÓM 1
388.585.000
388.585.000
3.885.850
12 tháng
330
Rabeprazol 20mg NHÓM 2
7.840.000.000
7.840.000.000
78.400.000
12 tháng
331
Ranitidin 50mg NHÓM 4
50.000.000
50.000.000
500.000
12 tháng
332
Ribociclib 200mg NHÓM 5
15.984.000.000
15.984.000.000
159.840.000
12 tháng
333
Ringer lactat NHÓM 4
389.880.000
389.880.000
3.898.800
12 tháng
334
Ringer lactat NHÓM 1
582.000.000
582.000.000
5.820.000
12 tháng
335
Rituximab 100mg/10ml NHÓM 1
1.740.825.200
1.740.825.200
17.408.252
12 tháng
336
Rituximab 100mg/10ml NHÓM 5
1.116.259.000
1.116.259.000
11.162.590
12 tháng
337
Rituximab 1400mg/11,7ml NHÓM 1
27.140.378.000
27.140.378.000
271.403.780
12 tháng
338
Rituximab 500mg/50ml NHÓM 5
18.322.080.000
18.322.080.000
183.220.800
12 tháng
339
Rituximab 500mg/50ml NHÓM 1
19.320.875.000
19.320.875.000
193.208.750
12 tháng
340
Rivaroxaban 10mg NHÓM 1
870.000.000
870.000.000
8.700.000
12 tháng
341
Rivaroxaban 15mg NHÓM 1
464.000.000
464.000.000
4.640.000
12 tháng
342
Rivaroxaban 20mg NHÓM 1
870.000.000
870.000.000
8.700.000
12 tháng
343
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 108mCi (4GBq) NHÓM 1
1.652.805.000
1.652.805.000
16.528.050
12 tháng
344
Samarium 153 (Đã gắn kit EDTMP) 54mCi (2GBq) NHÓM 1
1.955.520.000
1.955.520.000
19.555.200
12 tháng
345
Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg NHÓM 4
136.000.000
136.000.000
1.360.000
12 tháng
346
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml NHÓM 1
161.150.000
161.150.000
1.611.500
12 tháng
347
Sắt protein succinylat 800mg NHÓM 1
148.000.000
148.000.000
1.480.000
12 tháng
348
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 0,5mg NHÓM 1
279.090.000
279.090.000
2.790.900
12 tháng
349
Sestamibi (6-methoxyl Isobutyl isonitrile) 1mg NHÓM 1
279.079.500
279.079.500
2.790.795
12 tháng
350
Spironolacton 50mg NHÓM 1
39.420.000
39.420.000
394.200
12 tháng
351
Sufentanil 50mcg/ml NHÓM 1
667.350.000
667.350.000
6.673.500
12 tháng
352
Sugammadex 100mg/ml NHÓM 1
2.721.510.000
2.721.510.000
27.215.100
12 tháng
353
Sultamicillin 750mg NHÓM 2
520.000.000
520.000.000
5.200.000
12 tháng
354
Technetium 99m (Tc-99m) 432mCi (16GBq) NHÓM 1
3.419.640.000
3.419.640.000
34.196.400
12 tháng
355
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 1
2.909.970.000
2.909.970.000
29.099.700
12 tháng
356
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 4
968.150.000
968.150.000
9.681.500
12 tháng
357
Technetium 99m (Tc-99m) 540mCi (20GBq) NHÓM 2
2.905.560.000
2.905.560.000
29.055.600
12 tháng
358
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg NHÓM 5
3.642.840.000
3.642.840.000
36.428.400
12 tháng
359
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg NHÓM 5
3.771.408.000
3.771.408.000
37.714.080
12 tháng
360
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg NHÓM 2
5.460.000.000
5.460.000.000
54.600.000
12 tháng
361
Temozolomid 100mg NHÓM 1
4.725.000.000
4.725.000.000
47.250.000
12 tháng
362
Temozolomid 100mg NHÓM 2
1.610.000.000
1.610.000.000
16.100.000
12 tháng
363
Temozolomid 100mg NHÓM 4
470.400.000
470.400.000
4.704.000
12 tháng
364
Tenofovir alafenamide 25mg NHÓM 1
882.300.000
882.300.000
8.823.000
12 tháng
365
Tenoxicam 20mg NHÓM 1
740.000.000
740.000.000
7.400.000
12 tháng
366
Tetracyclin (hydroclorid) 1% NHÓM 4
3.600.000
3.600.000
36.000
12 tháng
367
Thalidomid 50mg NHÓM 2
213.120.000
213.120.000
2.131.200
12 tháng
368
Thiamazol 10mg NHÓM 4
10.700.000
10.700.000
107.000
12 tháng
369
Thiamazol 5mg NHÓM 1
89.880.000
89.880.000
898.800
12 tháng
370
Thiamazol 5mg NHÓM 4
29.925.000
29.925.000
299.250
12 tháng
371
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g NHÓM 1
24.720.000
24.720.000
247.200
12 tháng
372
Topotecan 4mg NHÓM 1
960.000.000
960.000.000
9.600.000
12 tháng
373
Tramadol hydroclorid 100mg/2ml NHÓM 1
204.750.000
204.750.000
2.047.500
12 tháng
374
Tranexamic acid 1g NHÓM 4
222.810.000
222.810.000
2.228.100
12 tháng
375
Trastuzumab 150mg NHÓM 5
35.700.000.000
35.700.000.000
357.000.000
12 tháng
376
Trastuzumab 150mg NHÓM 2
47.999.280.000
47.999.280.000
479.992.800
12 tháng
377
Trastuzumab 440mg NHÓM 2
54.400.000.000
54.400.000.000
544.000.000
12 tháng
378
Trastuzumab 440mg NHÓM 5
68.578.650.000
68.578.650.000
685.786.500
12 tháng
379
Trastuzumab emtansine 100mg NHÓM 1
7.625.721.600
7.625.721.600
76.257.216
12 tháng
380
Trastuzumab emtansine 160mg NHÓM 1
6.099.949.800
6.099.949.800
60.999.498
12 tháng
381
Triptorelin 11,25mg NHÓM 1
770.000.000
770.000.000
7.700.000
12 tháng
382
Triptorelin 3,75mg NHÓM 1
127.849.950
127.849.950
1.278.500
12 tháng
383
Trolamin 0,67% NHÓM 1
112.406.000
112.406.000
1.124.060
12 tháng
384
Valsartan 80mg NHÓM 1
57.000.000
57.000.000
570.000
12 tháng
385
Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg NHÓM 1
99.870.000
99.870.000
998.700
12 tháng
386
Vancomycin 1g NHÓM 1
165.900.000
165.900.000
1.659.000
12 tháng
387
Vinblastin sulfat 10mg NHÓM 5
680.000.000
680.000.000
6.800.000
12 tháng
388
Vincristin sulfat 1mg NHÓM 2
1.288.000.000
1.288.000.000
12.880.000
12 tháng
389
Vinorelbin 20mg NHÓM 2
2.200.000.000
2.200.000.000
22.000.000
12 tháng
390
Vinorelbin 80mg NHÓM 2
3.360.000.000
3.360.000.000
33.600.000
12 tháng
391
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI NHÓM 1
659.995.000
659.995.000
6.599.950
12 tháng
392
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid 2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg NHÓM 4
1.256.000.000
1.256.000.000
12.560.000
12 tháng
393
Vitamin B1 100mg NHÓM 4
2.264.000
2.264.000
22.640
12 tháng
394
Vitamin B1 250mg NHÓM 4
1.275.000
1.275.000
12.750
12 tháng
395
Vitamin C 1000mg NHÓM 2
72.000.000
72.000.000
720.000
12 tháng
396
Vitamin C 500mg NHÓM 4
10.260.000
10.260.000
102.600
12 tháng
397
Vitamin C 500mg NHÓM 2
40.000.000
40.000.000
400.000
12 tháng
398
Vitamin C + Rutine 100mg + 500mg NHÓM 4
18.900.000
18.900.000
189.000
12 tháng
399
Vitamin E 400UI NHÓM 2
36.000.000
36.000.000
360.000
12 tháng
400
Vitamin E 400UI NHÓM 4
7.980.000
7.980.000
79.800
12 tháng
401
Vitamin PP 500mg NHÓM 4
2.170.000
2.170.000
21.700
12 tháng
402
Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 4
750.000.000
750.000.000
7.500.000
12 tháng
403
Zoledronic acid 4mg/100ml NHÓM 1
11.850.000.000
11.850.000.000
118.500.000
12 tháng
404
Zoledronic acid 4mg/5ml NHÓM 1
1.215.000.000
1.215.000.000
12.150.000
12 tháng
405
Zopiclon 7,5mg NHÓM 2
22.600.000
22.600.000
226.000
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 134

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây