Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
966.000.000
|
966.000.000
|
19.320.000
|
12 tháng
|
|
2
|
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
674.730.000
|
674.730.000
|
13.494.600
|
12 tháng
|
|
3
|
Acarbose, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
525.000.000
|
525.000.000
|
10.500.000
|
12 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
42.525.000
|
42.525.000
|
850.500
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
1.323.000
|
1.323.000
|
26.460
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetazolamid, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
10.000.000
|
10.000.000
|
200.000
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
143.000.000
|
143.000.000
|
2.860.000
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
110.770.000
|
110.770.000
|
2.215.400
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
26.400.000
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylcystein, 300mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
7.250.000
|
7.250.000
|
145.000
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
390.000.000
|
390.000.000
|
7.800.000
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
60.516.000
|
60.516.000
|
1.210.320
|
12 tháng
|
|
13
|
Aciclovir, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
6.300.000
|
6.300.000
|
126.000
|
12 tháng
|
|
14
|
Aciclovir, 3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 2
|
7.900.000
|
7.900.000
|
158.000
|
12 tháng
|
|
15
|
Aciclovir, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
18.500.000
|
18.500.000
|
370.000
|
12 tháng
|
|
16
|
Aciclovir, 5%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 4
|
6.150.000
|
6.150.000
|
123.000
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận, 6,1%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Túi/chai 200ml, NHÓM 1
|
232.516.000
|
232.516.000
|
4.650.320
|
12 tháng
|
|
18
|
Adapalen, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 1
|
435.860.000
|
435.860.000
|
8.717.200
|
12 tháng
|
|
19
|
Adenosin, 6mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
170.000.000
|
170.000.000
|
3.400.000
|
12 tháng
|
|
20
|
Albendazol, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
1.800.000
|
1.800.000
|
36.000
|
12 tháng
|
|
21
|
Alfuzosin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
|
1.790.880.000
|
1.790.880.000
|
35.817.600
|
12 tháng
|
|
22
|
Alimemazin, 2,5mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4
|
3.011.400
|
3.011.400
|
60.228
|
12 tháng
|
|
23
|
Alimemazin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
3.864.000
|
3.864.000
|
77.280
|
12 tháng
|
|
24
|
Alpha chymotrypsin, 21 microkatal, Uống, Viên, NHÓM 2
|
441.000.000
|
441.000.000
|
8.820.000
|
12 tháng
|
|
25
|
Aluminum phosphat, 20% (12,38g), Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
|
666.600.000
|
666.600.000
|
13.332.000
|
12 tháng
|
|
26
|
Alverin (citrat) + Simethicon, 60mg + 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
576.000.000
|
576.000.000
|
11.520.000
|
12 tháng
|
|
27
|
Ambroxol hydroclorid, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
352.000.000
|
352.000.000
|
7.040.000
|
12 tháng
|
|
28
|
Amitriptylin hydroclorid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
484.000.000
|
484.000.000
|
9.680.000
|
12 tháng
|
|
29
|
Amlodipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
182.500.000
|
182.500.000
|
3.650.000
|
12 tháng
|
|
30
|
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
117.600.000
|
117.600.000
|
2.352.000
|
12 tháng
|
|
31
|
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
78.400.000
|
78.400.000
|
1.568.000
|
12 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic, 1g + 0,2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
|
194.250.000
|
194.250.000
|
3.885.000
|
12 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + Acid clavulanic, 250mg + 31,25mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
|
235.000.000
|
235.000.000
|
4.700.000
|
12 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + Acid clavulanic, 500mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
603.200.000
|
603.200.000
|
12.064.000
|
12 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + Acid clavulanic, 875mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
959.488.000
|
959.488.000
|
19.189.760
|
12 tháng
|
|
36
|
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
256.200.000
|
256.200.000
|
5.124.000
|
12 tháng
|
|
37
|
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
780.000.000
|
780.000.000
|
15.600.000
|
12 tháng
|
|
38
|
Atropin sulfat, 0,25mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
|
940.000
|
940.000
|
18.800
|
12 tháng
|
|
39
|
Azithromycin, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
|
4.998.000
|
4.998.000
|
99.960
|
12 tháng
|
|
40
|
Azithromycin, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
54.000.000
|
54.000.000
|
1.080.000
|
12 tháng
|
|
41
|
Bacillus claussii, 1x10^9-2x10^9 CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
67.200.000
|
67.200.000
|
1.344.000
|
12 tháng
|
|
42
|
Baclofen, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
1.719.900
|
1.719.900
|
34.398
|
12 tháng
|
|
43
|
Bambuterol hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
578.400.000
|
578.400.000
|
11.568.000
|
12 tháng
|
|
44
|
Beclometason dipropionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ 150 liều, NHÓM 4
|
84.000.000
|
84.000.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
45
|
Berberin hydroclorid, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
14.490.000
|
14.490.000
|
289.800
|
12 tháng
|
|
46
|
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
96.000.000
|
96.000.000
|
1.920.000
|
12 tháng
|
|
47
|
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
879.000.000
|
879.000.000
|
17.580.000
|
12 tháng
|
|
48
|
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat, 6,43mg/ml + 2,63mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
|
19.121.400
|
19.121.400
|
382.428
|
12 tháng
|
|
49
|
Bisacodyl, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
12.915.000
|
12.915.000
|
258.300
|
12 tháng
|
|
50
|
Bismuth, 120mg, Uống, Viên, NHÓM 5
|
273.000.000
|
273.000.000
|
5.460.000
|
12 tháng
|
|
51
|
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
320.000.000
|
320.000.000
|
6.400.000
|
12 tháng
|
|
52
|
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
219.800.000
|
219.800.000
|
4.396.000
|
12 tháng
|
|
53
|
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
31.000.000
|
12 tháng
|
|
54
|
Bisoprolol fumarat, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
313.110.000
|
313.110.000
|
6.262.200
|
12 tháng
|
|
55
|
Bromhexin hydroclorid, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
20.700.000
|
20.700.000
|
414.000
|
12 tháng
|
|
56
|
Bromhexin hydroclorid, 4mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 60ml, NHÓM 1
|
189.678.000
|
189.678.000
|
3.793.560
|
12 tháng
|
|
57
|
Budesonid, 64mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 4
|
405.000.000
|
405.000.000
|
8.100.000
|
12 tháng
|
|
58
|
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 125UI, Uống, Viên, NHÓM 4
|
960.960.000
|
960.960.000
|
19.219.200
|
12 tháng
|
|
59
|
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 440UI, Uống, Viên sủi, NHÓM 4
|
598.500
|
598.500
|
11.970
|
12 tháng
|
|
60
|
Calci carbonate + Vitamin D3, 750mg + 200UI, Uống, Viên, NHÓM 4
|
95.760.000
|
95.760.000
|
1.915.200
|
12 tháng
|
|
61
|
Calci clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 5ml, NHÓM 4
|
88.000
|
88.000
|
1.760
|
12 tháng
|
|
62
|
Calci glubionat, 200mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 10ml, NHÓM 2
|
1.330.000
|
1.330.000
|
26.600
|
12 tháng
|
|
63
|
Calci lactat pentahydrat, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
151.200.000
|
151.200.000
|
3.024.000
|
12 tháng
|
|
64
|
Calcipotriol, 0,005%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 4
|
105.000.000
|
105.000.000
|
2.100.000
|
12 tháng
|
|
65
|
Calcipotriol + Betamethason, (50mcg + 0,5mg)/1g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
|
199.200.000
|
199.200.000
|
3.984.000
|
12 tháng
|
|
66
|
Calcitriol, 0,25mcg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
12.600.000
|
12.600.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
67
|
Candesartan, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
288.000.000
|
288.000.000
|
5.760.000
|
12 tháng
|
|
68
|
Carbamazepin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
37.120.000
|
37.120.000
|
742.400
|
12 tháng
|
|
69
|
Carbetocin, 100mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
|
39.803.600
|
39.803.600
|
796.072
|
12 tháng
|
|
70
|
Carbocistein, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
201.600.000
|
201.600.000
|
4.032.000
|
12 tháng
|
|
71
|
Carbomer, 0,2%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 10g, NHÓM 1
|
56.000.000
|
56.000.000
|
1.120.000
|
12 tháng
|
|
72
|
Carvedilol, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
218.500.000
|
218.500.000
|
4.370.000
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefaclor, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
|
8.434.800
|
8.434.800
|
168.696
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefaclor, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
16.250.000
|
16.250.000
|
325.000
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefaclor, 375mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
|
148.500.000
|
148.500.000
|
2.970.000
|
12 tháng
|
|
76
|
Cefaclor, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
176.000.000
|
176.000.000
|
3.520.000
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefdinir, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
119.200.000
|
119.200.000
|
2.384.000
|
12 tháng
|
|
78
|
Cefixim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2
|
109.200.000
|
109.200.000
|
2.184.000
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefixim, 50mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2
|
105.000.000
|
105.000.000
|
2.100.000
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefoperazon, 2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
71.996.400
|
71.996.400
|
1.439.928
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
|
237.000.000
|
237.000.000
|
4.740.000
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
84.000.000
|
84.000.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefpodoxim, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
21.600.000
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefuroxim, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
|
139.860.000
|
139.860.000
|
2.797.200
|
12 tháng
|
|
85
|
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
1.587.600.000
|
1.587.600.000
|
31.752.000
|
12 tháng
|
|
86
|
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
168.500.000
|
168.500.000
|
3.370.000
|
12 tháng
|
|
87
|
Cetirizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
31.898.000
|
31.898.000
|
637.960
|
12 tháng
|
|
88
|
Chlorpheniramin maleat, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
16.080.000
|
16.080.000
|
321.600
|
12 tháng
|
|
89
|
Cilnidipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
359.600.000
|
359.600.000
|
7.192.000
|
12 tháng
|
|
90
|
Cinnarizin, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
18.900.000
|
18.900.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
91
|
Ciprofloxacin, 0,3%, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 5ml, NHÓM 4
|
7.920.000
|
7.920.000
|
158.400
|
12 tháng
|
|
92
|
Ciprofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
145.800.000
|
145.800.000
|
2.916.000
|
12 tháng
|
|
93
|
Clarithromycin, 125mg/5ml, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, Chai/Lọ 60ml, NHÓM 5
|
103.140.000
|
103.140.000
|
2.062.800
|
12 tháng
|
|
94
|
Clobetasol propionat, 0,05%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
210.000.000
|
210.000.000
|
4.200.000
|
12 tháng
|
|
95
|
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
23.400.000
|
12 tháng
|
|
96
|
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
148.500.000
|
148.500.000
|
2.970.000
|
12 tháng
|
|
97
|
Clotrimazol, 100mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
|
30.000.000
|
30.000.000
|
600.000
|
12 tháng
|
|
98
|
Codein + Terpin hydrat, 10mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
12.600.000
|
12.600.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
99
|
Colchicin, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
20.000.000
|
20.000.000
|
400.000
|
12 tháng
|
|
100
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin, 5mg + 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
420.000.000
|
420.000.000
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
101
|
Dequalinium clorid, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
|
69.912.000
|
69.912.000
|
1.398.240
|
12 tháng
|
|
102
|
Desloratadin, 0,5mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
|
42.000.000
|
42.000.000
|
840.000
|
12 tháng
|
|
103
|
Desloratadin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
111.800.000
|
111.800.000
|
2.236.000
|
12 tháng
|
|
104
|
Dexamethason, 4mg dạng muối, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
12.495.000
|
12.495.000
|
249.900
|
12 tháng
|
|
105
|
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat, 5,5mg + 25mg, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
|
102.060.000
|
102.060.000
|
2.041.200
|
12 tháng
|
|
106
|
Dexchlorpheniramin maleat, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
15.105.000
|
15.105.000
|
302.100
|
12 tháng
|
|
107
|
Dextromethorphan HBr, 15mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
58.500.000
|
58.500.000
|
1.170.000
|
12 tháng
|
|
108
|
Diazepam, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
1.260.000
|
1.260.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
109
|
Diazepam, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
24.000
|
24.000
|
480
|
12 tháng
|
|
110
|
Diethylphtalat, 95%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 10g, NHÓM 4
|
8.000.000
|
8.000.000
|
160.000
|
12 tháng
|
|
111
|
Digoxin, 0,25mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
1.600.000
|
1.600.000
|
32.000
|
12 tháng
|
|
112
|
Digoxin, 0,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
9.450.000
|
9.450.000
|
189.000
|
12 tháng
|
|
113
|
Digoxin, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
2.450.000
|
2.450.000
|
49.000
|
12 tháng
|
|
114
|
Dihydro ergotamin mesylat, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
135.240.000
|
135.240.000
|
2.704.800
|
12 tháng
|
|
115
|
Diltiazem hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
495.600.000
|
495.600.000
|
9.912.000
|
12 tháng
|
|
116
|
Diosmectit, 3g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
22.785.000
|
22.785.000
|
455.700
|
12 tháng
|
|
117
|
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
3.975.000.000
|
3.975.000.000
|
79.500.000
|
12 tháng
|
|
118
|
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
8.100.000.000
|
8.100.000.000
|
162.000.000
|
12 tháng
|
|
119
|
Diphenhydramin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
117.600
|
117.600
|
2.352
|
12 tháng
|
|
120
|
Domperidon, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
45.000.000
|
45.000.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
121
|
Domperidon, 1mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
|
14.364.000
|
14.364.000
|
287.280
|
12 tháng
|
|
122
|
Đồng sulfat, 250mg/100ml, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4
|
8.988.000
|
8.988.000
|
179.760
|
12 tháng
|
|
123
|
Doripenem, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
744.000.000
|
744.000.000
|
14.880.000
|
12 tháng
|
|
124
|
Doxazosin, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
117.000.000
|
117.000.000
|
2.340.000
|
12 tháng
|
|
125
|
Drotaverin clohydrat, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
128.400.000
|
128.400.000
|
2.568.000
|
12 tháng
|
|
126
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1 Lít dung dịch chứa: 84g NaHCO3, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4
|
1.600.200.000
|
1.600.200.000
|
32.004.000
|
12 tháng
|
|
127
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1L dung dịch chứa: NaCl 210,7g + KCl 5,222g + CaCl2.2H2O 9g + MgCl2.6H2O 3,558g + Dextrose 35g + acid acetic 6,310g, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4
|
1.339.800.000
|
1.339.800.000
|
26.796.000
|
12 tháng
|
|
128
|
Dutasterid, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
528.000.000
|
528.000.000
|
10.560.000
|
12 tháng
|
|
129
|
Ebastin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
22.500.000
|
22.500.000
|
450.000
|
12 tháng
|
|
130
|
Econazol, 150mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
|
31.500.000
|
31.500.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
131
|
Entecavir, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
2.623.500.000
|
2.623.500.000
|
52.470.000
|
12 tháng
|
|
132
|
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
464.100.000
|
464.100.000
|
9.282.000
|
12 tháng
|
|
133
|
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
542.400.000
|
542.400.000
|
10.848.000
|
12 tháng
|
|
134
|
Ephedrin hydroclorid, 30mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
|
28.850.000
|
28.850.000
|
577.000
|
12 tháng
|
|
135
|
Eprazinon dihydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
315.000.000
|
315.000.000
|
6.300.000
|
12 tháng
|
|
136
|
Erythromycin, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1
|
87.720.000
|
87.720.000
|
1.754.400
|
12 tháng
|
|
137
|
Erythromycin, 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
9.900.000
|
9.900.000
|
198.000
|
12 tháng
|
|
138
|
Erythromycin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
51.660.000
|
51.660.000
|
1.033.200
|
12 tháng
|
|
139
|
Erythropoietin alpha, 2.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
90.000.000
|
90.000.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
140
|
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
6.144.000.000
|
6.144.000.000
|
122.880.000
|
12 tháng
|
|
141
|
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
|
359.982.000
|
359.982.000
|
7.199.640
|
12 tháng
|
|
142
|
Erythropoietin beta, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
3.924.585.000
|
3.924.585.000
|
78.491.700
|
12 tháng
|
|
143
|
Esomeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
699.200.000
|
699.200.000
|
13.984.000
|
12 tháng
|
|
144
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat), 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
135.300.000
|
135.300.000
|
2.706.000
|
12 tháng
|
|
145
|
Etoricoxib, 90mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
925.000.000
|
925.000.000
|
18.500.000
|
12 tháng
|
|
146
|
Ezetimibe, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
21.600.000
|
12 tháng
|
|
147
|
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2
|
4.625.000.000
|
4.625.000.000
|
92.500.000
|
12 tháng
|
|
148
|
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
|
990.000.000
|
990.000.000
|
19.800.000
|
12 tháng
|
|
149
|
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
25.600.000
|
12 tháng
|
|
150
|
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
392.000.000
|
392.000.000
|
7.840.000
|
12 tháng
|
|
151
|
Fenoterol + ipratropium, 500mcg/ml + 250mcg/ml, Hô Hấp, Dung dịch/hỗn dịch khí dung, Chai/lọ 20ml, NHÓM 2
|
9.687.000
|
9.687.000
|
193.740
|
12 tháng
|
|
152
|
Fentanyl, 0,1mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 1
|
27.000.000
|
27.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
153
|
Fexofenadin hydroclorid, 180mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
257.400.000
|
257.400.000
|
5.148.000
|
12 tháng
|
|
154
|
Fexofenadin hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
16.695.000
|
16.695.000
|
333.900
|
12 tháng
|
|
155
|
Flavoxat hydroclorid, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
4.641.000
|
4.641.000
|
92.820
|
12 tháng
|
|
156
|
Flunarizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
46.767.000
|
46.767.000
|
935.340
|
12 tháng
|
|
157
|
Flunarizin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
312.500.000
|
312.500.000
|
6.250.000
|
12 tháng
|
|
158
|
Fluorometholon, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
|
33.000.000
|
33.000.000
|
660.000
|
12 tháng
|
|
159
|
Fluoxetin, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
20.600.000
|
20.600.000
|
412.000
|
12 tháng
|
|
160
|
Fluticason propionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 60 liều, NHÓM 4
|
192.000.000
|
192.000.000
|
3.840.000
|
12 tháng
|
|
161
|
Folic acid (vitamin B9), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
71.862.000
|
71.862.000
|
1.437.240
|
12 tháng
|
|
162
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat), 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
94.500.000
|
94.500.000
|
1.890.000
|
12 tháng
|
|
163
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat), 2% + 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
|
310.730.000
|
310.730.000
|
6.214.600
|
12 tháng
|
|
164
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat, 20mg/g + 10mg/g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
173.700.000
|
173.700.000
|
3.474.000
|
12 tháng
|
|
165
|
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
641.900.000
|
641.900.000
|
12.838.000
|
12 tháng
|
|
166
|
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
135.000.000
|
135.000.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
167
|
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
82.000.000
|
82.000.000
|
1.640.000
|
12 tháng
|
|
168
|
Gadoteric acid, 0,5mmol/ml (27,932g/100ml), Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
|
156.000.000
|
156.000.000
|
3.120.000
|
12 tháng
|
|
169
|
Galantamin, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
20.520.000
|
20.520.000
|
410.400
|
12 tháng
|
|
170
|
Gemfibrozil, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
99.225.000
|
99.225.000
|
1.984.500
|
12 tháng
|
|
171
|
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
|
8.160.000.000
|
8.160.000.000
|
163.200.000
|
12 tháng
|
|
172
|
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
|
341.500.000
|
341.500.000
|
6.830.000
|
12 tháng
|
|
173
|
Glimepirid, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
102.000.000
|
102.000.000
|
2.040.000
|
12 tháng
|
|
174
|
Glimepirid, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
288.000.000
|
288.000.000
|
5.760.000
|
12 tháng
|
|
175
|
Glipizid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
177.000.000
|
177.000.000
|
3.540.000
|
12 tháng
|
|
176
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
336.000.000
|
336.000.000
|
6.720.000
|
12 tháng
|
|
177
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
1.639.000.000
|
1.639.000.000
|
32.780.000
|
12 tháng
|
|
178
|
Glucose, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
|
5.775.000
|
5.775.000
|
115.500
|
12 tháng
|
|
179
|
Glucose, 30%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
|
27.300.000
|
27.300.000
|
546.000
|
12 tháng
|
|
180
|
Glucose, 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
|
24.000.000
|
24.000.000
|
480.000
|
12 tháng
|
|
181
|
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 3ml, NHÓM 4
|
2.260.500
|
2.260.500
|
45.210
|
12 tháng
|
|
182
|
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 5ml, NHÓM 4
|
2.477.000
|
2.477.000
|
49.540
|
12 tháng
|
|
183
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 0,08g/10g, Xịt dưới lưỡi, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung, Chai/Lọ 10g, NHÓM 1
|
15.000.000
|
15.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
184
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
24.090.000
|
24.090.000
|
481.800
|
12 tháng
|
|
185
|
Guaiazulen + Dimethicon, 4mg + 3g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
|
850.850.000
|
850.850.000
|
17.017.000
|
12 tháng
|
|
186
|
Human hepatitis B immunoglobulin, 180IU/ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
|
170.000.000
|
170.000.000
|
3.400.000
|
12 tháng
|
|
187
|
Hydroclorothiazid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
5.966.000
|
5.966.000
|
119.320
|
12 tháng
|
|
188
|
Hydrocortison, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
10.794.000
|
10.794.000
|
215.880
|
12 tháng
|
|
189
|
Hydroxypropylmethylcellulose, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 4
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
21.600.000
|
12 tháng
|
|
190
|
Imidapril hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
302.220.000
|
302.220.000
|
6.044.400
|
12 tháng
|
|
191
|
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
183.600.000
|
183.600.000
|
3.672.000
|
12 tháng
|
|
192
|
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
700.000.000
|
700.000.000
|
14.000.000
|
12 tháng
|
|
193
|
Imipenem + Cilastatin, 0,5g + 0,5g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
32.917.500
|
32.917.500
|
658.350
|
12 tháng
|
|
194
|
Indacaterol + Glycopyrronium, 110mcg + 50mcg, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/phun mù định liều, NHÓM 1
|
559.366.400
|
559.366.400
|
11.187.328
|
12 tháng
|
|
195
|
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
|
300.000.000
|
300.000.000
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
196
|
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
|
350.400.000
|
350.400.000
|
7.008.000
|
12 tháng
|
|
197
|
Indomethacin, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
|
74.800.000
|
74.800.000
|
1.496.000
|
12 tháng
|
|
198
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
|
12.400.000
|
12.400.000
|
248.000
|
12 tháng
|
|
199
|
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
|
2.046.000.000
|
2.046.000.000
|
40.920.000
|
12 tháng
|
|
200
|
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/bút tiêm 3ml, NHÓM 1
|
4.485.000.000
|
4.485.000.000
|
89.700.000
|
12 tháng
|
|
201
|
Irbesartan, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
748.500.000
|
748.500.000
|
14.970.000
|
12 tháng
|
|
202
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
714.000.000
|
714.000.000
|
14.280.000
|
12 tháng
|
|
203
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
222.600.000
|
222.600.000
|
4.452.000
|
12 tháng
|
|
204
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 300mg + 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
393.120.000
|
393.120.000
|
7.862.400
|
12 tháng
|
|
205
|
Isofluran, 100ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 100ml, NHÓM 1
|
2.800.000
|
2.800.000
|
56.000
|
12 tháng
|
|
206
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
3.273.400.000
|
3.273.400.000
|
65.468.000
|
12 tháng
|
|
207
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
338.000.000
|
338.000.000
|
6.760.000
|
12 tháng
|
|
208
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
|
153.180.000
|
153.180.000
|
3.063.600
|
12 tháng
|
|
209
|
Isotretinoin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
71.500.000
|
71.500.000
|
1.430.000
|
12 tháng
|
|
210
|
Itoprid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
137.025.000
|
137.025.000
|
2.740.500
|
12 tháng
|
|
211
|
Ivabradin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
963.200.000
|
963.200.000
|
19.264.000
|
12 tháng
|
|
212
|
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
434.400.000
|
434.400.000
|
8.688.000
|
12 tháng
|
|
213
|
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
600.000.000
|
600.000.000
|
12.000.000
|
12 tháng
|
|
214
|
Ivermectin, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
12.285.000
|
12.285.000
|
245.700
|
12 tháng
|
|
215
|
Ivermectin, 6mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
67.400.000
|
67.400.000
|
1.348.000
|
12 tháng
|
|
216
|
Kali clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 4
|
730.000
|
730.000
|
14.600
|
12 tháng
|
|
217
|
Kali clorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
22.500.000
|
22.500.000
|
450.000
|
12 tháng
|
|
218
|
Kali clorid, 600mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
|
31.500.000
|
31.500.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
219
|
Kali iodid + Natri iodid, (3mg + 3mg)/1ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 2
|
443.835.000
|
443.835.000
|
8.876.700
|
12 tháng
|
|
220
|
Kẽm gluconat, 10mg Kẽm, Uống, Viên, NHÓM 4
|
71.400.000
|
71.400.000
|
1.428.000
|
12 tháng
|
|
221
|
Kẽm sulfat, 10mg Kẽm/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml, NHÓM 4
|
58.800.000
|
58.800.000
|
1.176.000
|
12 tháng
|
|
222
|
Ketorolac tromethamin, 30mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
9.600.000
|
9.600.000
|
192.000
|
12 tháng
|
|
223
|
Lactobacillus acidophilus, 10^9CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
394.800.000
|
394.800.000
|
7.896.000
|
12 tháng
|
|
224
|
Lercanidipin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
28.560.000
|
28.560.000
|
571.200
|
12 tháng
|
|
225
|
Levodopa + Carbidopa, 250mg +25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
836.640.000
|
836.640.000
|
16.732.800
|
12 tháng
|
|
226
|
Levofloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
|
77.616.000
|
77.616.000
|
1.552.320
|
12 tháng
|
|
227
|
Levofloxacin, 250mg/50ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 50ml, NHÓM 1
|
26.850.000
|
26.850.000
|
537.000
|
12 tháng
|
|
228
|
Levofloxacin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
|
345.000.000
|
345.000.000
|
6.900.000
|
12 tháng
|
|
229
|
Levofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
21.000.000
|
21.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
230
|
Levofloxacin, 750mg/150ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 150ml, NHÓM 4
|
385.000.000
|
385.000.000
|
7.700.000
|
12 tháng
|
|
231
|
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
62.600.000
|
62.600.000
|
1.252.000
|
12 tháng
|
|
232
|
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
20.580.000
|
20.580.000
|
411.600
|
12 tháng
|
|
233
|
Levothyroxin natri, 50mcg, Uống, Viên, NHÓM 5
|
111.777.000
|
111.777.000
|
2.235.540
|
12 tháng
|
|
234
|
Lidocain, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da, Chai/lọ 38g, NHÓM 1
|
79.500.000
|
79.500.000
|
1.590.000
|
12 tháng
|
|
235
|
Lidocain hydroclorid, 2%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 20ml, NHÓM 4
|
6.825.000
|
6.825.000
|
136.500
|
12 tháng
|
|
236
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) bitartrat, 36mg + 0,0324mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1,8ml, NHÓM 5
|
13.900.000
|
13.900.000
|
278.000
|
12 tháng
|
|
237
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat, 36mg + 18,13mcg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1,8ml, NHÓM 1
|
300.000.000
|
300.000.000
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
238
|
Linagliptin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
988.000.000
|
988.000.000
|
19.760.000
|
12 tháng
|
|
239
|
Lisinopril, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
450.000.000
|
450.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
240
|
Lisinopril, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
14.130.000
|
14.130.000
|
282.600
|
12 tháng
|
|
241
|
Losartan, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
734.400.000
|
734.400.000
|
14.688.000
|
12 tháng
|
|
242
|
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
903.825.000
|
903.825.000
|
18.076.500
|
12 tháng
|
|
243
|
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
315.900.000
|
315.900.000
|
6.318.000
|
12 tháng
|
|
244
|
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
1.370.000.000
|
1.370.000.000
|
27.400.000
|
12 tháng
|
|
245
|
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
160.300.000
|
160.300.000
|
3.206.000
|
12 tháng
|
|
246
|
Losartan + Hydroclorothiazid, 100mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
206.640.000
|
206.640.000
|
4.132.800
|
12 tháng
|
|
247
|
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
540.000.000
|
540.000.000
|
10.800.000
|
12 tháng
|
|
248
|
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
232.500.000
|
232.500.000
|
4.650.000
|
12 tháng
|
|
249
|
Lovastatin, 10 mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
987.000.000
|
987.000.000
|
19.740.000
|
12 tháng
|
|
250
|
Lynestrenol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
12.420.000
|
12.420.000
|
248.400
|
12 tháng
|
|
251
|
Macrogol, 10g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1
|
299.180.000
|
299.180.000
|
5.983.600
|
12 tháng
|
|
252
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd, 400mg + 300mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
|
605.682.000
|
605.682.000
|
12.113.640
|
12 tháng
|
|
253
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon, 400mg+351,9mg+50mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
|
1.712.700.000
|
1.712.700.000
|
34.254.000
|
12 tháng
|
|
254
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone, 150mg + 300mg + 40mg, Uống, Viên, NHÓM 5
|
612.000.000
|
612.000.000
|
12.240.000
|
12 tháng
|
|
255
|
Magnesi sulfat, 15%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 5ml, NHÓM 4
|
370.000
|
370.000
|
7.400
|
12 tháng
|
|
256
|
Manitol, 20%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
|
3.780.000
|
3.780.000
|
75.600
|
12 tháng
|
|
257
|
Meloxicam, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
9.027.000
|
9.027.000
|
180.540
|
12 tháng
|
|
258
|
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
264.500.000
|
264.500.000
|
5.290.000
|
12 tháng
|
|
259
|
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
211.600.000
|
211.600.000
|
4.232.000
|
12 tháng
|
|
260
|
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
500.000.000
|
500.000.000
|
10.000.000
|
12 tháng
|
|
261
|
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
666.250.000
|
666.250.000
|
13.325.000
|
12 tháng
|
|
262
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
285.852.000
|
285.852.000
|
5.717.040
|
12 tháng
|
|
263
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
428.400.000
|
428.400.000
|
8.568.000
|
12 tháng
|
|
264
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 1mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
|
156.000.000
|
156.000.000
|
3.120.000
|
12 tháng
|
|
265
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
182.427.000
|
182.427.000
|
3.648.540
|
12 tháng
|
|
266
|
Methocarbamol, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
892.710.000
|
892.710.000
|
17.854.200
|
12 tháng
|
|
267
|
Methotrexat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
66.000.000
|
66.000.000
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
268
|
Methyl prednisolon, 125mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
24.150.000
|
24.150.000
|
483.000
|
12 tháng
|
|
269
|
Metoclopramid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
28.400.000
|
28.400.000
|
568.000
|
12 tháng
|
|
270
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin, 500mg + 65.000UI + 100.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
|
273.240.000
|
273.240.000
|
5.464.800
|
12 tháng
|
|
271
|
Midazolam, 5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
37.800.000
|
37.800.000
|
756.000
|
12 tháng
|
|
272
|
Mifepriston, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
49.800.000
|
49.800.000
|
996.000
|
12 tháng
|
|
273
|
Mirtazapin, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
13.860.000
|
13.860.000
|
277.200
|
12 tháng
|
|
274
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
392.000.000
|
392.000.000
|
7.840.000
|
12 tháng
|
|
275
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
154.000.000
|
154.000.000
|
3.080.000
|
12 tháng
|
|
276
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 4mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
51.300.000
|
51.300.000
|
1.026.000
|
12 tháng
|
|
277
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
31.500.000
|
31.500.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
278
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
55.860.000
|
55.860.000
|
1.117.200
|
12 tháng
|
|
279
|
Moxifloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
|
3.238.200
|
3.238.200
|
64.764
|
12 tháng
|
|
280
|
Moxifloxacin, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
252.000.000
|
252.000.000
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
281
|
Mupirocin, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 5
|
37.520.000
|
37.520.000
|
750.400
|
12 tháng
|
|
282
|
N-acetylcystein, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
32.340.000
|
32.340.000
|
646.800
|
12 tháng
|
|
283
|
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
57.960.000
|
57.960.000
|
1.159.200
|
12 tháng
|
|
284
|
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
225.000.000
|
225.000.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
285
|
Naloxon hydroclorid, 0,4mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
21.997.500
|
21.997.500
|
439.950
|
12 tháng
|
|
286
|
Naphazolin, 0,05%, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mũi, Chai/Lọ 15ml, NHÓM 4
|
1.260.000
|
1.260.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
287
|
Naproxen, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
480.000.000
|
480.000.000
|
9.600.000
|
12 tháng
|
|
288
|
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 1000ml, NHÓM 4
|
15.450.000
|
15.450.000
|
309.000
|
12 tháng
|
|
289
|
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 500ml, NHÓM 4
|
17.640.000
|
17.640.000
|
352.800
|
12 tháng
|
|
290
|
Natri clorid, 0,9%, Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
|
375.300.000
|
375.300.000
|
7.506.000
|
12 tháng
|
|
291
|
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4
|
195.104.000
|
195.104.000
|
3.902.080
|
12 tháng
|
|
292
|
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1000ml, NHÓM 4
|
496.000.000
|
496.000.000
|
9.920.000
|
12 tháng
|
|
293
|
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
|
1.580.250.000
|
1.580.250.000
|
31.605.000
|
12 tháng
|
|
294
|
Natri clorid, 3%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 100ml, NHÓM 4
|
12.297.000
|
12.297.000
|
245.940
|
12 tháng
|
|
295
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose, Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
|
1.700.000
|
1.700.000
|
34.000
|
12 tháng
|
|
296
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat, 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 17,5mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
115.500.000
|
115.500.000
|
2.310.000
|
12 tháng
|
|
297
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan, 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
8.930.000
|
8.930.000
|
178.600
|
12 tháng
|
|
298
|
Natri hyaluronat, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 2
|
184.800.000
|
184.800.000
|
3.696.000
|
12 tháng
|
|
299
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat), 1,4%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
|
3.200.000
|
3.200.000
|
64.000
|
12 tháng
|
|
300
|
Nebivolol, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
33.900.000
|
33.900.000
|
678.000
|
12 tháng
|
|
301
|
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
676.500.000
|
676.500.000
|
13.530.000
|
12 tháng
|
|
302
|
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
660.000.000
|
660.000.000
|
13.200.000
|
12 tháng
|
|
303
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason, 35mg + 100.000UI + 10mg, Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
|
262.700.000
|
262.700.000
|
5.254.000
|
12 tháng
|
|
304
|
Neostigmin metylsulfat, 0,5mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
|
13.020.000
|
13.020.000
|
260.400
|
12 tháng
|
|
305
|
Nicardipin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
25.000.000
|
25.000.000
|
500.000
|
12 tháng
|
|
306
|
Nicorandil, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
325.080.000
|
325.080.000
|
6.501.600
|
12 tháng
|
|
307
|
Nifedipin, 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
|
539.055.000
|
539.055.000
|
10.781.100
|
12 tháng
|
|
308
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 1mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
|
10.500.000
|
10.500.000
|
210.000
|
12 tháng
|
|
309
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 4mg/4ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 4ml, NHÓM 1
|
3.650.000
|
3.650.000
|
73.000
|
12 tháng
|
|
310
|
Norethisteron, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
2.966.000
|
2.966.000
|
59.320
|
12 tháng
|
|
311
|
Nước cất pha tiêm, , Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
|
17.900.000
|
17.900.000
|
358.000
|
12 tháng
|
|
312
|
Nước oxy già, 3%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml, NHÓM 4
|
3.250.000
|
3.250.000
|
65.000
|
12 tháng
|
|
313
|
Nystatin, 25.000UI, Đánh tưa lưỡi, Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng, NHÓM 4
|
3.939.000
|
3.939.000
|
78.780
|
12 tháng
|
|
314
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B, 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
|
28.500.000
|
28.500.000
|
570.000
|
12 tháng
|
|
315
|
Ofloxacin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 1
|
37.265.000
|
37.265.000
|
745.300
|
12 tháng
|
|
316
|
Ofloxacin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
10.878.000
|
10.878.000
|
217.560
|
12 tháng
|
|
317
|
Olanzapin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
14.400.000
|
14.400.000
|
288.000
|
12 tháng
|
|
318
|
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
66.000.000
|
66.000.000
|
1.320.000
|
12 tháng
|
|
319
|
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
94.000.000
|
94.000.000
|
1.880.000
|
12 tháng
|
|
320
|
Ondansetron, 8mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 5
|
432.000
|
432.000
|
8.640
|
12 tháng
|
|
321
|
Oxacilin, 1g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
|
11.497.500
|
11.497.500
|
229.950
|
12 tháng
|
|
322
|
Oxacilin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
227.850.000
|
227.850.000
|
4.557.000
|
12 tháng
|
|
323
|
Oxcarbazepin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 5
|
9.720.000
|
9.720.000
|
194.400
|
12 tháng
|
|
324
|
Paracetamol (Acetaminophen), 150mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
|
4.516.000
|
4.516.000
|
90.320
|
12 tháng
|
|
325
|
Paracetamol (Acetaminophen), 1g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4
|
13.785.000
|
13.785.000
|
275.700
|
12 tháng
|
|
326
|
Paracetamol (Acetaminophen), 300mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
|
2.641.000
|
2.641.000
|
52.820
|
12 tháng
|
|
327
|
Paracetamol (Acetaminophen), 325mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
3.800.000
|
3.800.000
|
76.000
|
12 tháng
|
|
328
|
Paracetamol (Acetaminophen), 80mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
|
1.890.000
|
1.890.000
|
37.800
|
12 tháng
|
|
329
|
Paracetamol + Codein phosphat, 500mg + 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
9.600.000
|
9.600.000
|
192.000
|
12 tháng
|
|
330
|
Paracetamol + Ibuprofen, 325mg + 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
210.600.000
|
210.600.000
|
4.212.000
|
12 tháng
|
|
331
|
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
1.695.000.000
|
1.695.000.000
|
33.900.000
|
12 tháng
|
|
332
|
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
976.000.000
|
976.000.000
|
19.520.000
|
12 tháng
|
|
333
|
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
657.995.000
|
657.995.000
|
13.159.900
|
12 tháng
|
|
334
|
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
2.682.595.000
|
2.682.595.000
|
53.651.900
|
12 tháng
|
|
335
|
Perindopril arginine + Amlodipin, 3,5mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
715.200.000
|
715.200.000
|
14.304.000
|
12 tháng
|
|
336
|
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
2.965.050.000
|
2.965.050.000
|
59.301.000
|
12 tháng
|
|
337
|
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
6.720.780.000
|
6.720.780.000
|
134.415.600
|
12 tháng
|
|
338
|
Perindopril arginine + Amlodipin, 7mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
1.581.360.000
|
1.581.360.000
|
31.627.200
|
12 tháng
|
|
339
|
Perindopril arginine + Indapamid, 10mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
363.840.000
|
363.840.000
|
7.276.800
|
12 tháng
|
|
340
|
Perindopril arginine + Indapamid, 5mg + 1,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
1.395.000.000
|
1.395.000.000
|
27.900.000
|
12 tháng
|
|
341
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin, 5mg + 1,25mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
1.882.540.000
|
1.882.540.000
|
37.650.800
|
12 tháng
|
|
342
|
Pethidin hydroclorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
3.600.000
|
3.600.000
|
72.000
|
12 tháng
|
|
343
|
Phenylephrin, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/lọ/ống 10ml, NHÓM 1
|
23.340.000
|
23.340.000
|
466.800
|
12 tháng
|
|
344
|
Phytomenadion (vitamin K1), 10mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
|
330.000
|
330.000
|
6.600
|
12 tháng
|
|
345
|
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
674.700.000
|
674.700.000
|
13.494.000
|
12 tháng
|
|
346
|
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
479.400.000
|
479.400.000
|
9.588.000
|
12 tháng
|
|
347
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat, Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
|
8.490.000
|
8.490.000
|
169.800
|
12 tháng
|
|
348
|
Polystyren, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
7.350.000
|
7.350.000
|
147.000
|
12 tháng
|
|
349
|
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 500ml, NHÓM 4
|
35.000.000
|
35.000.000
|
700.000
|
12 tháng
|
|
350
|
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 90ml, NHÓM 4
|
14.900.000
|
14.900.000
|
298.000
|
12 tháng
|
|
351
|
Pramipexol, 0,18mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
259.000.000
|
259.000.000
|
5.180.000
|
12 tháng
|
|
352
|
Prednisolon acetat, 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
|
63.524.000
|
63.524.000
|
1.270.480
|
12 tháng
|
|
353
|
Prednisolon acetat, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
13.437.000
|
13.437.000
|
268.740
|
12 tháng
|
|
354
|
Pregabalin, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
72.680.000
|
72.680.000
|
1.453.600
|
12 tháng
|
|
355
|
Progesteron, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
65.000.000
|
65.000.000
|
1.300.000
|
12 tháng
|
|
356
|
Promestrien, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
|
31.500.000
|
31.500.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
357
|
Promethazin hydroclorid, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
1.890.000
|
1.890.000
|
37.800
|
12 tháng
|
|
358
|
Promethazin hydroclorid, 50mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
15.000.000
|
15.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
359
|
Proparacain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 1
|
11.814.000
|
11.814.000
|
236.280
|
12 tháng
|
|
360
|
Propranolol hydroclorid, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
79.170.000
|
79.170.000
|
1.583.400
|
12 tháng
|
|
361
|
Rabeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
200.000.000
|
200.000.000
|
4.000.000
|
12 tháng
|
|
362
|
Rifamycin, 200.000 UI, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 10ml, NHÓM 4
|
32.500.000
|
32.500.000
|
650.000
|
12 tháng
|
|
363
|
Rilmenidine, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
12.000.000
|
12.000.000
|
240.000
|
12 tháng
|
|
364
|
Ringer lactat, , Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4
|
59.850.000
|
59.850.000
|
1.197.000
|
12 tháng
|
|
365
|
Ringer lactat + Glucose, Ringer lactat + Glucose 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4
|
1.155.000
|
1.155.000
|
23.100
|
12 tháng
|
|
366
|
Rivaroxaban, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
450.000.000
|
450.000.000
|
9.000.000
|
12 tháng
|
|
367
|
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
310.000.000
|
310.000.000
|
6.200.000
|
12 tháng
|
|
368
|
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
26.880.000
|
12 tháng
|
|
369
|
Rotundin, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
564.300.000
|
564.300.000
|
11.286.000
|
12 tháng
|
|
370
|
Roxithromycin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
1.575.000
|
1.575.000
|
31.500
|
12 tháng
|
|
371
|
Salbutamol (sulfat), 2mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/Lọ 100ml, NHÓM 4
|
71.920.800
|
71.920.800
|
1.438.416
|
12 tháng
|
|
372
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat, 3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason), Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
|
40.125.000
|
40.125.000
|
802.500
|
12 tháng
|
|
373
|
Salmeterol + Fluticason propionat, (25mcg + 250mcg)/liều, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 1
|
5.005.620.000
|
5.005.620.000
|
100.112.400
|
12 tháng
|
|
374
|
Sắt protein succinylat, 800mg/15ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 1
|
555.000.000
|
555.000.000
|
11.100.000
|
12 tháng
|
|
375
|
Sắt sucrose (hay dextran), 100mg sắt, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
362.500.000
|
362.500.000
|
7.250.000
|
12 tháng
|
|
376
|
Sắt sulfat + Folic acid, 50mg sắt + 0,35mg acid folic, Uống, Viên, NHÓM 4
|
313.950.000
|
313.950.000
|
6.279.000
|
12 tháng
|
|
377
|
Sertralin, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 5
|
121.275.000
|
121.275.000
|
2.425.500
|
12 tháng
|
|
378
|
Sevofluran, 250ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 250ml, NHÓM 1
|
95.400.000
|
95.400.000
|
1.908.000
|
12 tháng
|
|
379
|
Silymarin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
796.000.000
|
796.000.000
|
15.920.000
|
12 tháng
|
|
380
|
Silymarin, 70mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
23.000.000
|
12 tháng
|
|
381
|
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 15ml, NHÓM 5
|
21.000.000
|
21.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
382
|
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
|
14.994.000
|
14.994.000
|
299.880
|
12 tháng
|
|
383
|
Sofosbuvir + Ledipasvir, 400mg + 90mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
600.000.000
|
600.000.000
|
12.000.000
|
12 tháng
|
|
384
|
Sofosbuvir + Velpatasvir, 400mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
1.338.750.000
|
1.338.750.000
|
26.775.000
|
12 tháng
|
|
385
|
Sorbitol, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
|
55.440.000
|
55.440.000
|
1.108.800
|
12 tháng
|
|
386
|
Spiramycin, 3MUI, Uống, Viên, NHÓM 2
|
35.280.000
|
35.280.000
|
705.600
|
12 tháng
|
|
387
|
Spiramycin + Metronidazol, 0,75MUI + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
507.450.000
|
507.450.000
|
10.149.000
|
12 tháng
|
|
388
|
Spironolacton + Furosemid, 50mg + 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
160.200.000
|
160.200.000
|
3.204.000
|
12 tháng
|
|
389
|
Sucralfat, 1g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
|
165.060.000
|
165.060.000
|
3.301.200
|
12 tháng
|
|
390
|
Sufentanil, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
|
4.800.000
|
4.800.000
|
96.000
|
12 tháng
|
|
391
|
Suxamethonium clorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
|
3.912.600
|
3.912.600
|
78.252
|
12 tháng
|
|
392
|
Tacrolimus, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
292.000.000
|
292.000.000
|
5.840.000
|
12 tháng
|
|
393
|
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
147.500.000
|
147.500.000
|
2.950.000
|
12 tháng
|
|
394
|
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
2.321.750.000
|
2.321.750.000
|
46.435.000
|
12 tháng
|
|
395
|
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
824.000.000
|
824.000.000
|
16.480.000
|
12 tháng
|
|
396
|
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
105.000.000
|
105.000.000
|
2.100.000
|
12 tháng
|
|
397
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
4.536.000.000
|
4.536.000.000
|
90.720.000
|
12 tháng
|
|
398
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
514.500.000
|
514.500.000
|
10.290.000
|
12 tháng
|
|
399
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
49.284.000
|
49.284.000
|
985.680
|
12 tháng
|
|
400
|
Terbinafin hydroclorid, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
71.700.000
|
71.700.000
|
1.434.000
|
12 tháng
|
|
401
|
Terbutalin sulfat, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
|
19.320.000
|
19.320.000
|
386.400
|
12 tháng
|
|
402
|
Tetracain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
|
4.504.500
|
4.504.500
|
90.090
|
12 tháng
|
|
403
|
Tetracyclin (hydroclorid), 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 5g, NHÓM 4
|
320.000
|
320.000
|
6.400
|
12 tháng
|
|
404
|
Tetracyclin (hydroclorid), 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
54.810.000
|
54.810.000
|
1.096.200
|
12 tháng
|
|
405
|
Thiamazol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
143.325.000
|
143.325.000
|
2.866.500
|
12 tháng
|
|
406
|
Tianeptin, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
161.070.000
|
161.070.000
|
3.221.400
|
12 tháng
|
|
407
|
Timolol, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
|
50.638.800
|
50.638.800
|
1.012.776
|
12 tháng
|
|
408
|
Tinidazol, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
10.500.000
|
10.500.000
|
210.000
|
12 tháng
|
|
409
|
Tobramycin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
|
11.928.000
|
11.928.000
|
238.560
|
12 tháng
|
|
410
|
Tobramycin, 80mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 4
|
1.260.000
|
1.260.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
411
|
Tobramycin + Dexamethason, 0,3% + 0,1 %, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 7ml, NHÓM 4
|
420.000.000
|
420.000.000
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
412
|
Tolperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1
|
4.788.000
|
4.788.000
|
95.760
|
12 tháng
|
|
413
|
Topiramat, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
35.000.000
|
35.000.000
|
700.000
|
12 tháng
|
|
414
|
Tranexamic acid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
150.000.000
|
150.000.000
|
3.000.000
|
12 tháng
|
|
415
|
Tretinoin + Erythromycin, 0,025% + 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
|
120.000.000
|
120.000.000
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
416
|
Trihexyphenidyl hydroclorid, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
9.500.000
|
9.500.000
|
190.000
|
12 tháng
|
|
417
|
Trimebutin maleat, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
76.000.000
|
76.000.000
|
1.520.000
|
12 tháng
|
|
418
|
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
|
242.900.000
|
242.900.000
|
4.858.000
|
12 tháng
|
|
419
|
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2
|
469.000.000
|
469.000.000
|
9.380.000
|
12 tháng
|
|
420
|
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
|
694.000.000
|
694.000.000
|
13.880.000
|
12 tháng
|
|
421
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid, 0,5% + 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 1
|
13.500.000
|
13.500.000
|
270.000
|
12 tháng
|
|
422
|
Valsartan, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
23.940.000
|
12 tháng
|
|
423
|
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 3
|
900.000.000
|
900.000.000
|
18.000.000
|
12 tháng
|
|
424
|
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
129.210.000
|
129.210.000
|
2.584.200
|
12 tháng
|
|
425
|
Valsartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
220.160.000
|
220.160.000
|
4.403.200
|
12 tháng
|
|
426
|
Venlafaxin, 37,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
19.000.000
|
19.000.000
|
380.000
|
12 tháng
|
|
427
|
Vildagliptin, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
319.800.000
|
319.800.000
|
6.396.000
|
12 tháng
|
|
428
|
Vinpocetin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
113.400.000
|
113.400.000
|
2.268.000
|
12 tháng
|
|
429
|
Vitamin A, 5.000UI, Uống, Viên, NHÓM 4
|
160.080.000
|
160.080.000
|
3.201.600
|
12 tháng
|
|
430
|
Vitamin B1 + B6 + B12, 250mg + 250mg + 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
30.000.000
|
12 tháng
|
|
431
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat, 5mg + 470mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
500.220.000
|
500.220.000
|
10.004.400
|
12 tháng
|
|
432
|
Vitamin C, 100mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
|
31.500.000
|
31.500.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
433
|
Vitamin C, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
79.674.000
|
79.674.000
|
1.593.480
|
12 tháng
|
|
434
|
Vitamin E, 400UI, Uống, Viên, NHÓM 4
|
90.200.000
|
90.200.000
|
1.804.000
|
12 tháng
|
|
435
|
Vitamin PP, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
34.200.000
|
34.200.000
|
684.000
|
12 tháng
|
|
436
|
Vitamin PP, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
|
2.640.000
|
2.640.000
|
52.800
|
12 tháng
|
|
437
|
Zopiclon, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
|
52.360.000
|
52.360.000
|
1.047.200
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người thực hành mà không có lý thuyết giống như người thủy thủ lên tàu mà không có bánh lái và la bàn và không bao giờ biết mình rồi sẽ dạt tới đâu. "
Leonardo da Vinci
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1952, chị Bùi Thị Cúc, chiến sĩ công an tỉnh Hưng Yên được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh truy tặng Huân chương Độc lập hạng ba. Chị Bùi Thị Cúc đã có công trừ gian xây dựng cơ sở kháng chiến địa phương. Chị bị địch bắt, chúng tra tấn cực kỳ dã man, chị vẫn giữ vững tinh thần, không khai báo và đã hy sinh khi mới 23 tuổi. Tháng 8-1995, Chủ tịch nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã ra quyết định truy tặng chị Bùi Thị Cúc danh hiệu "Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân".
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quận Bình Thạnh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quận Bình Thạnh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.