Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

    Đang xem  
Tìm thấy: 17:46 29/12/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022-2023
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bình Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
12:00 30/01/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
408
Ngày phê duyệt
29/12/2022 17:16
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện quận Bình Thạnh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
2.000.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
13:00 30/01/2023
Địa điểm mở thầu
Bệnh viện quận Bình Thạnh - số 132 Lê Văn Duyệt phường 1 quận Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Dự toán gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
thư bảo lãnh do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam phát hành hoặc đặt cọc bằng Séc
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.664.741.358 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ sáu trăm sáu mươi bốn triệu bảy trăm bốn mươi mốt nghìn ba trăm năm mươi tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 30/01/2023 (28/08/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
966.000.000
966.000.000
19.320.000
12 tháng
2
Acarbose, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
674.730.000
674.730.000
13.494.600
12 tháng
3
Acarbose, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
525.000.000
525.000.000
10.500.000
12 tháng
4
Acenocoumarol, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
42.525.000
42.525.000
850.500
12 tháng
5
Acenocoumarol, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
1.323.000
1.323.000
26.460
12 tháng
6
Acetazolamid, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 4
10.000.000
10.000.000
200.000
12 tháng
7
Acetyl leucin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
143.000.000
143.000.000
2.860.000
12 tháng
8
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
110.770.000
110.770.000
2.215.400
12 tháng
9
Acetyl leucin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
1.320.000.000
1.320.000.000
26.400.000
12 tháng
10
Acetylcystein, 300mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
7.250.000
7.250.000
145.000
12 tháng
11
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 2
390.000.000
390.000.000
7.800.000
12 tháng
12
Acetylsalicylic acid, 81mg, Uống, Viên, NHÓM 4
60.516.000
60.516.000
1.210.320
12 tháng
13
Aciclovir, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
6.300.000
6.300.000
126.000
12 tháng
14
Aciclovir, 3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 2
7.900.000
7.900.000
158.000
12 tháng
15
Aciclovir, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 2
18.500.000
18.500.000
370.000
12 tháng
16
Aciclovir, 5%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 4
6.150.000
6.150.000
123.000
12 tháng
17
Acid amin cho bệnh nhân suy thận, 6,1%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Túi/chai 200ml, NHÓM 1
232.516.000
232.516.000
4.650.320
12 tháng
18
Adapalen, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 1
435.860.000
435.860.000
8.717.200
12 tháng
19
Adenosin, 6mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
170.000.000
170.000.000
3.400.000
12 tháng
20
Albendazol, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
1.800.000
1.800.000
36.000
12 tháng
21
Alfuzosin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
1.790.880.000
1.790.880.000
35.817.600
12 tháng
22
Alimemazin, 2,5mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4
3.011.400
3.011.400
60.228
12 tháng
23
Alimemazin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
3.864.000
3.864.000
77.280
12 tháng
24
Alpha chymotrypsin, 21 microkatal, Uống, Viên, NHÓM 2
441.000.000
441.000.000
8.820.000
12 tháng
25
Aluminum phosphat, 20% (12,38g), Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
666.600.000
666.600.000
13.332.000
12 tháng
26
Alverin (citrat) + Simethicon, 60mg + 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1
576.000.000
576.000.000
11.520.000
12 tháng
27
Ambroxol hydroclorid, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 1
352.000.000
352.000.000
7.040.000
12 tháng
28
Amitriptylin hydroclorid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
484.000.000
484.000.000
9.680.000
12 tháng
29
Amlodipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
182.500.000
182.500.000
3.650.000
12 tháng
30
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
117.600.000
117.600.000
2.352.000
12 tháng
31
Amlodipin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
78.400.000
78.400.000
1.568.000
12 tháng
32
Amoxicilin + Acid clavulanic, 1g + 0,2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
194.250.000
194.250.000
3.885.000
12 tháng
33
Amoxicilin + Acid clavulanic, 250mg + 31,25mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
235.000.000
235.000.000
4.700.000
12 tháng
34
Amoxicilin + Acid clavulanic, 500mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3
603.200.000
603.200.000
12.064.000
12 tháng
35
Amoxicilin + Acid clavulanic, 875mg + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 3
959.488.000
959.488.000
19.189.760
12 tháng
36
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
256.200.000
256.200.000
5.124.000
12 tháng
37
Atorvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3
780.000.000
780.000.000
15.600.000
12 tháng
38
Atropin sulfat, 0,25mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
940.000
940.000
18.800
12 tháng
39
Azithromycin, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
4.998.000
4.998.000
99.960
12 tháng
40
Azithromycin, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2
54.000.000
54.000.000
1.080.000
12 tháng
41
Bacillus claussii, 1x10^9-2x10^9 CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
67.200.000
67.200.000
1.344.000
12 tháng
42
Baclofen, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
1.719.900
1.719.900
34.398
12 tháng
43
Bambuterol hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
578.400.000
578.400.000
11.568.000
12 tháng
44
Beclometason dipropionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ 150 liều, NHÓM 4
84.000.000
84.000.000
1.680.000
12 tháng
45
Berberin hydroclorid, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
14.490.000
14.490.000
289.800
12 tháng
46
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 4
96.000.000
96.000.000
1.920.000
12 tháng
47
Betahistin, 16mg, Uống, Viên, NHÓM 2
879.000.000
879.000.000
17.580.000
12 tháng
48
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat, 6,43mg/ml + 2,63mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
19.121.400
19.121.400
382.428
12 tháng
49
Bisacodyl, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
12.915.000
12.915.000
258.300
12 tháng
50
Bismuth, 120mg, Uống, Viên, NHÓM 5
273.000.000
273.000.000
5.460.000
12 tháng
51
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
320.000.000
320.000.000
6.400.000
12 tháng
52
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
219.800.000
219.800.000
4.396.000
12 tháng
53
Bisoprolol fumarat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
1.550.000.000
1.550.000.000
31.000.000
12 tháng
54
Bisoprolol fumarat, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
313.110.000
313.110.000
6.262.200
12 tháng
55
Bromhexin hydroclorid, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
20.700.000
20.700.000
414.000
12 tháng
56
Bromhexin hydroclorid, 4mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 60ml, NHÓM 1
189.678.000
189.678.000
3.793.560
12 tháng
57
Budesonid, 64mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 4
405.000.000
405.000.000
8.100.000
12 tháng
58
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 125UI, Uống, Viên, NHÓM 4
960.960.000
960.960.000
19.219.200
12 tháng
59
Calci carbonat + Vitamin D3, 1.250mg + 440UI, Uống, Viên sủi, NHÓM 4
598.500
598.500
11.970
12 tháng
60
Calci carbonate + Vitamin D3, 750mg + 200UI, Uống, Viên, NHÓM 4
95.760.000
95.760.000
1.915.200
12 tháng
61
Calci clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 5ml, NHÓM 4
88.000
88.000
1.760
12 tháng
62
Calci glubionat, 200mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 10ml, NHÓM 2
1.330.000
1.330.000
26.600
12 tháng
63
Calci lactat pentahydrat, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
151.200.000
151.200.000
3.024.000
12 tháng
64
Calcipotriol, 0,005%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 30g, NHÓM 4
105.000.000
105.000.000
2.100.000
12 tháng
65
Calcipotriol + Betamethason, (50mcg + 0,5mg)/1g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
199.200.000
199.200.000
3.984.000
12 tháng
66
Calcitriol, 0,25mcg, Uống, Viên, NHÓM 4
12.600.000
12.600.000
252.000
12 tháng
67
Candesartan, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4
288.000.000
288.000.000
5.760.000
12 tháng
68
Carbamazepin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
37.120.000
37.120.000
742.400
12 tháng
69
Carbetocin, 100mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
39.803.600
39.803.600
796.072
12 tháng
70
Carbocistein, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
201.600.000
201.600.000
4.032.000
12 tháng
71
Carbomer, 0,2%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 10g, NHÓM 1
56.000.000
56.000.000
1.120.000
12 tháng
72
Carvedilol, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
218.500.000
218.500.000
4.370.000
12 tháng
73
Cefaclor, 125mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
8.434.800
8.434.800
168.696
12 tháng
74
Cefaclor, 250mg, Uống, Viên, NHÓM 2
16.250.000
16.250.000
325.000
12 tháng
75
Cefaclor, 375mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
148.500.000
148.500.000
2.970.000
12 tháng
76
Cefaclor, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
176.000.000
176.000.000
3.520.000
12 tháng
77
Cefdinir, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2
119.200.000
119.200.000
2.384.000
12 tháng
78
Cefixim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2
109.200.000
109.200.000
2.184.000
12 tháng
79
Cefixim, 50mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 2
105.000.000
105.000.000
2.100.000
12 tháng
80
Cefoperazon, 2g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
71.996.400
71.996.400
1.439.928
12 tháng
81
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
237.000.000
237.000.000
4.740.000
12 tháng
82
Cefpodoxim, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
84.000.000
84.000.000
1.680.000
12 tháng
83
Cefpodoxim, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3
1.080.000.000
1.080.000.000
21.600.000
12 tháng
84
Cefuroxim, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 3
139.860.000
139.860.000
2.797.200
12 tháng
85
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 3
1.587.600.000
1.587.600.000
31.752.000
12 tháng
86
Celecoxib, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
168.500.000
168.500.000
3.370.000
12 tháng
87
Cetirizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
31.898.000
31.898.000
637.960
12 tháng
88
Chlorpheniramin maleat, 4mg, Uống, Viên, NHÓM 4
16.080.000
16.080.000
321.600
12 tháng
89
Cilnidipin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
359.600.000
359.600.000
7.192.000
12 tháng
90
Cinnarizin, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
18.900.000
18.900.000
378.000
12 tháng
91
Ciprofloxacin, 0,3%, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 5ml, NHÓM 4
7.920.000
7.920.000
158.400
12 tháng
92
Ciprofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
145.800.000
145.800.000
2.916.000
12 tháng
93
Clarithromycin, 125mg/5ml, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, Chai/Lọ 60ml, NHÓM 5
103.140.000
103.140.000
2.062.800
12 tháng
94
Clobetasol propionat, 0,05%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
210.000.000
210.000.000
4.200.000
12 tháng
95
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 3
1.170.000.000
1.170.000.000
23.400.000
12 tháng
96
Clopidogrel, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4
148.500.000
148.500.000
2.970.000
12 tháng
97
Clotrimazol, 100mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
30.000.000
30.000.000
600.000
12 tháng
98
Codein + Terpin hydrat, 10mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
12.600.000
12.600.000
252.000
12 tháng
99
Colchicin, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2
20.000.000
20.000.000
400.000
12 tháng
100
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin, 5mg + 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 tháng
101
Dequalinium clorid, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
69.912.000
69.912.000
1.398.240
12 tháng
102
Desloratadin, 0,5mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
42.000.000
42.000.000
840.000
12 tháng
103
Desloratadin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
111.800.000
111.800.000
2.236.000
12 tháng
104
Dexamethason, 4mg dạng muối, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
12.495.000
12.495.000
249.900
12 tháng
105
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat, 5,5mg + 25mg, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
102.060.000
102.060.000
2.041.200
12 tháng
106
Dexchlorpheniramin maleat, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
15.105.000
15.105.000
302.100
12 tháng
107
Dextromethorphan HBr, 15mg, Uống, Viên, NHÓM 4
58.500.000
58.500.000
1.170.000
12 tháng
108
Diazepam, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
1.260.000
1.260.000
25.200
12 tháng
109
Diazepam, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
24.000
24.000
480
12 tháng
110
Diethylphtalat, 95%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 10g, NHÓM 4
8.000.000
8.000.000
160.000
12 tháng
111
Digoxin, 0,25mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
1.600.000
1.600.000
32.000
12 tháng
112
Digoxin, 0,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
9.450.000
9.450.000
189.000
12 tháng
113
Digoxin, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
2.450.000
2.450.000
49.000
12 tháng
114
Dihydro ergotamin mesylat, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
135.240.000
135.240.000
2.704.800
12 tháng
115
Diltiazem hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 3
495.600.000
495.600.000
9.912.000
12 tháng
116
Diosmectit, 3g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
22.785.000
22.785.000
455.700
12 tháng
117
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
3.975.000.000
3.975.000.000
79.500.000
12 tháng
118
Diosmin + Hesperidin, 450mg + 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
8.100.000.000
8.100.000.000
162.000.000
12 tháng
119
Diphenhydramin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
117.600
117.600
2.352
12 tháng
120
Domperidon, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
45.000.000
45.000.000
900.000
12 tháng
121
Domperidon, 1mg/ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
14.364.000
14.364.000
287.280
12 tháng
122
Đồng sulfat, 250mg/100ml, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 90ml, NHÓM 4
8.988.000
8.988.000
179.760
12 tháng
123
Doripenem, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
744.000.000
744.000.000
14.880.000
12 tháng
124
Doxazosin, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
117.000.000
117.000.000
2.340.000
12 tháng
125
Drotaverin clohydrat, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 2
128.400.000
128.400.000
2.568.000
12 tháng
126
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1 Lít dung dịch chứa: 84g NaHCO3, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4
1.600.200.000
1.600.200.000
32.004.000
12 tháng
127
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat), 1L dung dịch chứa: NaCl 210,7g + KCl 5,222g + CaCl2.2H2O 9g + MgCl2.6H2O 3,558g + Dextrose 35g + acid acetic 6,310g, Dung Dịch Thẩm Phân, Dung dịch thẩm phân, Can 10 Lít, NHÓM 4
1.339.800.000
1.339.800.000
26.796.000
12 tháng
128
Dutasterid, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
528.000.000
528.000.000
10.560.000
12 tháng
129
Ebastin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
22.500.000
22.500.000
450.000
12 tháng
130
Econazol, 150mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
131
Entecavir, 0,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
2.623.500.000
2.623.500.000
52.470.000
12 tháng
132
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
464.100.000
464.100.000
9.282.000
12 tháng
133
Eperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
542.400.000
542.400.000
10.848.000
12 tháng
134
Ephedrin hydroclorid, 30mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
28.850.000
28.850.000
577.000
12 tháng
135
Eprazinon dihydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 2
315.000.000
315.000.000
6.300.000
12 tháng
136
Erythromycin, 250mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1
87.720.000
87.720.000
1.754.400
12 tháng
137
Erythromycin, 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
9.900.000
9.900.000
198.000
12 tháng
138
Erythromycin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
51.660.000
51.660.000
1.033.200
12 tháng
139
Erythropoietin alpha, 2.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
90.000.000
90.000.000
1.800.000
12 tháng
140
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
6.144.000.000
6.144.000.000
122.880.000
12 tháng
141
Erythropoietin alpha, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
359.982.000
359.982.000
7.199.640
12 tháng
142
Erythropoietin beta, 4.000UI, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
3.924.585.000
3.924.585.000
78.491.700
12 tháng
143
Esomeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
699.200.000
699.200.000
13.984.000
12 tháng
144
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat), 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1
135.300.000
135.300.000
2.706.000
12 tháng
145
Etoricoxib, 90mg, Uống, Viên, NHÓM 3
925.000.000
925.000.000
18.500.000
12 tháng
146
Ezetimibe, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
1.080.000.000
1.080.000.000
21.600.000
12 tháng
147
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2
4.625.000.000
4.625.000.000
92.500.000
12 tháng
148
Felodipin, 5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
990.000.000
990.000.000
19.800.000
12 tháng
149
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 2
1.280.000.000
1.280.000.000
25.600.000
12 tháng
150
Fenofibrat, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 4
392.000.000
392.000.000
7.840.000
12 tháng
151
Fenoterol + ipratropium, 500mcg/ml + 250mcg/ml, Hô Hấp, Dung dịch/hỗn dịch khí dung, Chai/lọ 20ml, NHÓM 2
9.687.000
9.687.000
193.740
12 tháng
152
Fentanyl, 0,1mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 1
27.000.000
27.000.000
540.000
12 tháng
153
Fexofenadin hydroclorid, 180mg, Uống, Viên, NHÓM 4
257.400.000
257.400.000
5.148.000
12 tháng
154
Fexofenadin hydroclorid, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 2
16.695.000
16.695.000
333.900
12 tháng
155
Flavoxat hydroclorid, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
4.641.000
4.641.000
92.820
12 tháng
156
Flunarizin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
46.767.000
46.767.000
935.340
12 tháng
157
Flunarizin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
312.500.000
312.500.000
6.250.000
12 tháng
158
Fluorometholon, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
33.000.000
33.000.000
660.000
12 tháng
159
Fluoxetin, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
20.600.000
20.600.000
412.000
12 tháng
160
Fluticason propionat, 50mcg/liều, Nhỏ Mũi, Thuốc xịt mũi, Bình/Chai/Lọ xịt 60 liều, NHÓM 4
192.000.000
192.000.000
3.840.000
12 tháng
161
Folic acid (vitamin B9), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
71.862.000
71.862.000
1.437.240
12 tháng
162
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat), 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
94.500.000
94.500.000
1.890.000
12 tháng
163
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat), 2% + 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
310.730.000
310.730.000
6.214.600
12 tháng
164
Fusidic acid + Hydrocortison acetat, 20mg/g + 10mg/g, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
173.700.000
173.700.000
3.474.000
12 tháng
165
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 2
641.900.000
641.900.000
12.838.000
12 tháng
166
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 1
135.000.000
135.000.000
2.700.000
12 tháng
167
Gabapentin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
82.000.000
82.000.000
1.640.000
12 tháng
168
Gadoteric acid, 0,5mmol/ml (27,932g/100ml), Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
156.000.000
156.000.000
3.120.000
12 tháng
169
Galantamin, 8mg, Uống, Viên, NHÓM 4
20.520.000
20.520.000
410.400
12 tháng
170
Gemfibrozil, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 4
99.225.000
99.225.000
1.984.500
12 tháng
171
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
8.160.000.000
8.160.000.000
163.200.000
12 tháng
172
Gliclazid, 60mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
341.500.000
341.500.000
6.830.000
12 tháng
173
Glimepirid, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 2
102.000.000
102.000.000
2.040.000
12 tháng
174
Glimepirid, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 2
288.000.000
288.000.000
5.760.000
12 tháng
175
Glipizid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
177.000.000
177.000.000
3.540.000
12 tháng
176
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
336.000.000
336.000.000
6.720.000
12 tháng
177
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
1.639.000.000
1.639.000.000
32.780.000
12 tháng
178
Glucose, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
5.775.000
5.775.000
115.500
12 tháng
179
Glucose, 30%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
27.300.000
27.300.000
546.000
12 tháng
180
Glucose, 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
24.000.000
24.000.000
480.000
12 tháng
181
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 3ml, NHÓM 4
2.260.500
2.260.500
45.210
12 tháng
182
Glycerol, 59,53%, Đặt, Thuốc thụt hậu môn/trực tràng, Ống bơm 5ml, NHÓM 4
2.477.000
2.477.000
49.540
12 tháng
183
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 0,08g/10g, Xịt dưới lưỡi, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung, Chai/Lọ 10g, NHÓM 1
15.000.000
15.000.000
300.000
12 tháng
184
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin), 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
24.090.000
24.090.000
481.800
12 tháng
185
Guaiazulen + Dimethicon, 4mg + 3g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
850.850.000
850.850.000
17.017.000
12 tháng
186
Human hepatitis B immunoglobulin, 180IU/ml, Tiêm, Thuốc tiêm, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
170.000.000
170.000.000
3.400.000
12 tháng
187
Hydroclorothiazid, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
5.966.000
5.966.000
119.320
12 tháng
188
Hydrocortison, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
10.794.000
10.794.000
215.880
12 tháng
189
Hydroxypropylmethylcellulose, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 4
1.080.000.000
1.080.000.000
21.600.000
12 tháng
190
Imidapril hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
302.220.000
302.220.000
6.044.400
12 tháng
191
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
183.600.000
183.600.000
3.672.000
12 tháng
192
Imidapril hydroclorid, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
700.000.000
700.000.000
14.000.000
12 tháng
193
Imipenem + Cilastatin, 0,5g + 0,5g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
32.917.500
32.917.500
658.350
12 tháng
194
Indacaterol + Glycopyrronium, 110mcg + 50mcg, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/phun mù định liều, NHÓM 1
559.366.400
559.366.400
11.187.328
12 tháng
195
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
300.000.000
300.000.000
6.000.000
12 tháng
196
Indapamid, 1,5mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
350.400.000
350.400.000
7.008.000
12 tháng
197
Indomethacin, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
74.800.000
74.800.000
1.496.000
12 tháng
198
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn, 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
12.400.000
12.400.000
248.000
12 tháng
199
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 1
2.046.000.000
2.046.000.000
40.920.000
12 tháng
200
Insulin người trộn (70/30), 100UI/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/bút tiêm 3ml, NHÓM 1
4.485.000.000
4.485.000.000
89.700.000
12 tháng
201
Irbesartan, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4
748.500.000
748.500.000
14.970.000
12 tháng
202
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
714.000.000
714.000.000
14.280.000
12 tháng
203
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 150mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
222.600.000
222.600.000
4.452.000
12 tháng
204
Irbesartan + Hydroclorothiazid, 300mg + 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
393.120.000
393.120.000
7.862.400
12 tháng
205
Isofluran, 100ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 100ml, NHÓM 1
2.800.000
2.800.000
56.000
12 tháng
206
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
3.273.400.000
3.273.400.000
65.468.000
12 tháng
207
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
338.000.000
338.000.000
6.760.000
12 tháng
208
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat), 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
153.180.000
153.180.000
3.063.600
12 tháng
209
Isotretinoin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
71.500.000
71.500.000
1.430.000
12 tháng
210
Itoprid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
137.025.000
137.025.000
2.740.500
12 tháng
211
Ivabradin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
963.200.000
963.200.000
19.264.000
12 tháng
212
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
434.400.000
434.400.000
8.688.000
12 tháng
213
Ivabradin, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
600.000.000
600.000.000
12.000.000
12 tháng
214
Ivermectin, 3mg, Uống, Viên, NHÓM 4
12.285.000
12.285.000
245.700
12 tháng
215
Ivermectin, 6mg, Uống, Viên, NHÓM 4
67.400.000
67.400.000
1.348.000
12 tháng
216
Kali clorid, 10%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 10ml, NHÓM 4
730.000
730.000
14.600
12 tháng
217
Kali clorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 1
22.500.000
22.500.000
450.000
12 tháng
218
Kali clorid, 600mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
219
Kali iodid + Natri iodid, (3mg + 3mg)/1ml, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 2
443.835.000
443.835.000
8.876.700
12 tháng
220
Kẽm gluconat, 10mg Kẽm, Uống, Viên, NHÓM 4
71.400.000
71.400.000
1.428.000
12 tháng
221
Kẽm sulfat, 10mg Kẽm/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml, NHÓM 4
58.800.000
58.800.000
1.176.000
12 tháng
222
Ketorolac tromethamin, 30mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
9.600.000
9.600.000
192.000
12 tháng
223
Lactobacillus acidophilus, 10^9CFU, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
394.800.000
394.800.000
7.896.000
12 tháng
224
Lercanidipin hydroclorid, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
28.560.000
28.560.000
571.200
12 tháng
225
Levodopa + Carbidopa, 250mg +25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
836.640.000
836.640.000
16.732.800
12 tháng
226
Levofloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
77.616.000
77.616.000
1.552.320
12 tháng
227
Levofloxacin, 250mg/50ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 50ml, NHÓM 1
26.850.000
26.850.000
537.000
12 tháng
228
Levofloxacin, 500mg, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
345.000.000
345.000.000
6.900.000
12 tháng
229
Levofloxacin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
21.000.000
21.000.000
420.000
12 tháng
230
Levofloxacin, 750mg/150ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 150ml, NHÓM 4
385.000.000
385.000.000
7.700.000
12 tháng
231
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 2
62.600.000
62.600.000
1.252.000
12 tháng
232
Levothyroxin natri, 100mcg, Uống, Viên, NHÓM 4
20.580.000
20.580.000
411.600
12 tháng
233
Levothyroxin natri, 50mcg, Uống, Viên, NHÓM 5
111.777.000
111.777.000
2.235.540
12 tháng
234
Lidocain, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da, Chai/lọ 38g, NHÓM 1
79.500.000
79.500.000
1.590.000
12 tháng
235
Lidocain hydroclorid, 2%, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 20ml, NHÓM 4
6.825.000
6.825.000
136.500
12 tháng
236
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) bitartrat, 36mg + 0,0324mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1,8ml, NHÓM 5
13.900.000
13.900.000
278.000
12 tháng
237
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat, 36mg + 18,13mcg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1,8ml, NHÓM 1
300.000.000
300.000.000
6.000.000
12 tháng
238
Linagliptin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
988.000.000
988.000.000
19.760.000
12 tháng
239
Lisinopril, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
450.000.000
450.000.000
9.000.000
12 tháng
240
Lisinopril, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
14.130.000
14.130.000
282.600
12 tháng
241
Losartan, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 2
734.400.000
734.400.000
14.688.000
12 tháng
242
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 2
903.825.000
903.825.000
18.076.500
12 tháng
243
Losartan, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
315.900.000
315.900.000
6.318.000
12 tháng
244
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 3
1.370.000.000
1.370.000.000
27.400.000
12 tháng
245
Losartan, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
160.300.000
160.300.000
3.206.000
12 tháng
246
Losartan + Hydroclorothiazid, 100mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
206.640.000
206.640.000
4.132.800
12 tháng
247
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
540.000.000
540.000.000
10.800.000
12 tháng
248
Losartan + Hydroclorothiazid, 50mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
232.500.000
232.500.000
4.650.000
12 tháng
249
Lovastatin, 10 mg, Uống, Viên, NHÓM 4
987.000.000
987.000.000
19.740.000
12 tháng
250
Lynestrenol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
12.420.000
12.420.000
248.400
12 tháng
251
Macrogol, 10g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 1
299.180.000
299.180.000
5.983.600
12 tháng
252
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd, 400mg + 300mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
605.682.000
605.682.000
12.113.640
12 tháng
253
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon, 400mg+351,9mg+50mg, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
1.712.700.000
1.712.700.000
34.254.000
12 tháng
254
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone, 150mg + 300mg + 40mg, Uống, Viên, NHÓM 5
612.000.000
612.000.000
12.240.000
12 tháng
255
Magnesi sulfat, 15%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 5ml, NHÓM 4
370.000
370.000
7.400
12 tháng
256
Manitol, 20%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
3.780.000
3.780.000
75.600
12 tháng
257
Meloxicam, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
9.027.000
9.027.000
180.540
12 tháng
258
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 3
264.500.000
264.500.000
5.290.000
12 tháng
259
Metformin hydroclorid, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4
211.600.000
211.600.000
4.232.000
12 tháng
260
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
500.000.000
500.000.000
10.000.000
12 tháng
261
Metformin hydroclorid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 3
666.250.000
666.250.000
13.325.000
12 tháng
262
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
285.852.000
285.852.000
5.717.040
12 tháng
263
Metformin hydroclorid + Glibenclamid, 500mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
428.400.000
428.400.000
8.568.000
12 tháng
264
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 1mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
156.000.000
156.000.000
3.120.000
12 tháng
265
Metformin hydroclorid + Glimepirid, 500mg + 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
182.427.000
182.427.000
3.648.540
12 tháng
266
Methocarbamol, 1000mg, Uống, Viên, NHÓM 4
892.710.000
892.710.000
17.854.200
12 tháng
267
Methotrexat, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
66.000.000
66.000.000
1.320.000
12 tháng
268
Methyl prednisolon, 125mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
24.150.000
24.150.000
483.000
12 tháng
269
Metoclopramid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
28.400.000
28.400.000
568.000
12 tháng
270
Metronidazol + Neomycin + Nystatin, 500mg + 65.000UI + 100.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
273.240.000
273.240.000
5.464.800
12 tháng
271
Midazolam, 5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
37.800.000
37.800.000
756.000
12 tháng
272
Mifepriston, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 4
49.800.000
49.800.000
996.000
12 tháng
273
Mirtazapin, 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2
13.860.000
13.860.000
277.200
12 tháng
274
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
392.000.000
392.000.000
7.840.000
12 tháng
275
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
154.000.000
154.000.000
3.080.000
12 tháng
276
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 4mg, Uống, Viên, NHÓM 2
51.300.000
51.300.000
1.026.000
12 tháng
277
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast), 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
278
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
55.860.000
55.860.000
1.117.200
12 tháng
279
Moxifloxacin, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
3.238.200
3.238.200
64.764
12 tháng
280
Moxifloxacin, 400mg, Uống, Viên, NHÓM 3
252.000.000
252.000.000
5.040.000
12 tháng
281
Mupirocin, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 5g, NHÓM 5
37.520.000
37.520.000
750.400
12 tháng
282
N-acetylcystein, 100mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
32.340.000
32.340.000
646.800
12 tháng
283
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
57.960.000
57.960.000
1.159.200
12 tháng
284
N-acetylcystein, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
225.000.000
225.000.000
4.500.000
12 tháng
285
Naloxon hydroclorid, 0,4mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
21.997.500
21.997.500
439.950
12 tháng
286
Naphazolin, 0,05%, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mũi, Chai/Lọ 15ml, NHÓM 4
1.260.000
1.260.000
25.200
12 tháng
287
Naproxen, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
480.000.000
480.000.000
9.600.000
12 tháng
288
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 1000ml, NHÓM 4
15.450.000
15.450.000
309.000
12 tháng
289
Natri clorid, 0,9%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 500ml, NHÓM 4
17.640.000
17.640.000
352.800
12 tháng
290
Natri clorid, 0,9%, Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
375.300.000
375.300.000
7.506.000
12 tháng
291
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4
195.104.000
195.104.000
3.902.080
12 tháng
292
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 1000ml, NHÓM 4
496.000.000
496.000.000
9.920.000
12 tháng
293
Natri clorid, 0,9%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
1.580.250.000
1.580.250.000
31.605.000
12 tháng
294
Natri clorid, 3%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 100ml, NHÓM 4
12.297.000
12.297.000
245.940
12 tháng
295
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose, Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
1.700.000
1.700.000
34.000
12 tháng
296
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat, 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 17,5mg, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
115.500.000
115.500.000
2.310.000
12 tháng
297
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan, 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
8.930.000
8.930.000
178.600
12 tháng
298
Natri hyaluronat, 0,1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 2
184.800.000
184.800.000
3.696.000
12 tháng
299
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat), 1,4%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 250ml, NHÓM 4
3.200.000
3.200.000
64.000
12 tháng
300
Nebivolol, 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
33.900.000
33.900.000
678.000
12 tháng
301
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
676.500.000
676.500.000
13.530.000
12 tháng
302
Nebivolol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
660.000.000
660.000.000
13.200.000
12 tháng
303
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason, 35mg + 100.000UI + 10mg, Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
262.700.000
262.700.000
5.254.000
12 tháng
304
Neostigmin metylsulfat, 0,5mg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
13.020.000
13.020.000
260.400
12 tháng
305
Nicardipin hydroclorid, 10mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
25.000.000
25.000.000
500.000
12 tháng
306
Nicorandil, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
325.080.000
325.080.000
6.501.600
12 tháng
307
Nifedipin, 30mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 1
539.055.000
539.055.000
10.781.100
12 tháng
308
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 1mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
10.500.000
10.500.000
210.000
12 tháng
309
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin), 4mg/4ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 4ml, NHÓM 1
3.650.000
3.650.000
73.000
12 tháng
310
Norethisteron, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
2.966.000
2.966.000
59.320
12 tháng
311
Nước cất pha tiêm, , Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/ống 500ml, NHÓM 4
17.900.000
17.900.000
358.000
12 tháng
312
Nước oxy già, 3%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml, NHÓM 4
3.250.000
3.250.000
65.000
12 tháng
313
Nystatin, 25.000UI, Đánh tưa lưỡi, Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng, NHÓM 4
3.939.000
3.939.000
78.780
12 tháng
314
Nystatin + Neomycin + Polymycin B, 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 1
28.500.000
28.500.000
570.000
12 tháng
315
Ofloxacin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 3,5g, NHÓM 1
37.265.000
37.265.000
745.300
12 tháng
316
Ofloxacin, 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
10.878.000
10.878.000
217.560
12 tháng
317
Olanzapin, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
14.400.000
14.400.000
288.000
12 tháng
318
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
66.000.000
66.000.000
1.320.000
12 tháng
319
Omeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
94.000.000
94.000.000
1.880.000
12 tháng
320
Ondansetron, 8mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 5
432.000
432.000
8.640
12 tháng
321
Oxacilin, 1g, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
11.497.500
11.497.500
229.950
12 tháng
322
Oxacilin, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
227.850.000
227.850.000
4.557.000
12 tháng
323
Oxcarbazepin, 300mg, Uống, Viên, NHÓM 5
9.720.000
9.720.000
194.400
12 tháng
324
Paracetamol (Acetaminophen), 150mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
4.516.000
4.516.000
90.320
12 tháng
325
Paracetamol (Acetaminophen), 1g/100ml, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi 100ml, NHÓM 4
13.785.000
13.785.000
275.700
12 tháng
326
Paracetamol (Acetaminophen), 300mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
2.641.000
2.641.000
52.820
12 tháng
327
Paracetamol (Acetaminophen), 325mg, Uống, Viên, NHÓM 2
3.800.000
3.800.000
76.000
12 tháng
328
Paracetamol (Acetaminophen), 80mg, Đặt, Thuốc đặt hậu môn/trực tràng, NHÓM 1
1.890.000
1.890.000
37.800
12 tháng
329
Paracetamol + Codein phosphat, 500mg + 30mg, Uống, Viên, NHÓM 2
9.600.000
9.600.000
192.000
12 tháng
330
Paracetamol + Ibuprofen, 325mg + 200mg, Uống, Viên, NHÓM 2
210.600.000
210.600.000
4.212.000
12 tháng
331
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
1.695.000.000
1.695.000.000
33.900.000
12 tháng
332
Perindopril arginine, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
976.000.000
976.000.000
19.520.000
12 tháng
333
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
657.995.000
657.995.000
13.159.900
12 tháng
334
Perindopril arginine + Amlodipin, 10mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
2.682.595.000
2.682.595.000
53.651.900
12 tháng
335
Perindopril arginine + Amlodipin, 3,5mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
715.200.000
715.200.000
14.304.000
12 tháng
336
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 10mg, Uống, Viên, NHÓM 1
2.965.050.000
2.965.050.000
59.301.000
12 tháng
337
Perindopril arginine + Amlodipin, 5mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
6.720.780.000
6.720.780.000
134.415.600
12 tháng
338
Perindopril arginine + Amlodipin, 7mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
1.581.360.000
1.581.360.000
31.627.200
12 tháng
339
Perindopril arginine + Indapamid, 10mg + 2,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
363.840.000
363.840.000
7.276.800
12 tháng
340
Perindopril arginine + Indapamid, 5mg + 1,25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
1.395.000.000
1.395.000.000
27.900.000
12 tháng
341
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin, 5mg + 1,25mg + 5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
1.882.540.000
1.882.540.000
37.650.800
12 tháng
342
Pethidin hydroclorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
3.600.000
3.600.000
72.000
12 tháng
343
Phenylephrin, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Bơm tiêm/lọ/ống 10ml, NHÓM 1
23.340.000
23.340.000
466.800
12 tháng
344
Phytomenadion (vitamin K1), 10mg/1ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 4
330.000
330.000
6.600
12 tháng
345
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 3
674.700.000
674.700.000
13.494.000
12 tháng
346
Piracetam, 800mg, Uống, Viên, NHÓM 4
479.400.000
479.400.000
9.588.000
12 tháng
347
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat, Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri acetat trihydrate 2,315g; Natri clorid 3,01g; Kali clorid 0,15g; Magnesi clorid hexahydrat 0,15g, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, NHÓM 2
8.490.000
8.490.000
169.800
12 tháng
348
Polystyren, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
7.350.000
7.350.000
147.000
12 tháng
349
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 500ml, NHÓM 4
35.000.000
35.000.000
700.000
12 tháng
350
Povidon Iodin, 10%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/Lọ 90ml, NHÓM 4
14.900.000
14.900.000
298.000
12 tháng
351
Pramipexol, 0,18mg, Uống, Viên, NHÓM 2
259.000.000
259.000.000
5.180.000
12 tháng
352
Prednisolon acetat, 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
63.524.000
63.524.000
1.270.480
12 tháng
353
Prednisolon acetat, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 4
13.437.000
13.437.000
268.740
12 tháng
354
Pregabalin, 75mg, Uống, Viên, NHÓM 4
72.680.000
72.680.000
1.453.600
12 tháng
355
Progesteron, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1
65.000.000
65.000.000
1.300.000
12 tháng
356
Promestrien, 10mg, Đặt, Viên đặt âm đạo, NHÓM 4
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
357
Promethazin hydroclorid, 2%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
1.890.000
1.890.000
37.800
12 tháng
358
Promethazin hydroclorid, 50mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
15.000.000
15.000.000
300.000
12 tháng
359
Proparacain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 15ml, NHÓM 1
11.814.000
11.814.000
236.280
12 tháng
360
Propranolol hydroclorid, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4
79.170.000
79.170.000
1.583.400
12 tháng
361
Rabeprazol, 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
200.000.000
200.000.000
4.000.000
12 tháng
362
Rifamycin, 200.000 UI, Nhỏ Tai, Thuốc nhỏ tai, Chai/lọ 10ml, NHÓM 4
32.500.000
32.500.000
650.000
12 tháng
363
Rilmenidine, 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
12.000.000
12.000.000
240.000
12 tháng
364
Ringer lactat, , Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4
59.850.000
59.850.000
1.197.000
12 tháng
365
Ringer lactat + Glucose, Ringer lactat + Glucose 5%, Tiêm, Thuốc tiêm truyền, Chai/lọ/túi/gói 500ml, NHÓM 4
1.155.000
1.155.000
23.100
12 tháng
366
Rivaroxaban, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
450.000.000
450.000.000
9.000.000
12 tháng
367
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 4
310.000.000
310.000.000
6.200.000
12 tháng
368
Rosuvastatin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 3
1.344.000.000
1.344.000.000
26.880.000
12 tháng
369
Rotundin, 60mg, Uống, Viên, NHÓM 4
564.300.000
564.300.000
11.286.000
12 tháng
370
Roxithromycin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 4
1.575.000
1.575.000
31.500
12 tháng
371
Salbutamol (sulfat), 2mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/Lọ 100ml, NHÓM 4
71.920.800
71.920.800
1.438.416
12 tháng
372
Salicylic acid + Betamethason dipropionat, 3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason), Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 15g, NHÓM 4
40.125.000
40.125.000
802.500
12 tháng
373
Salmeterol + Fluticason propionat, (25mcg + 250mcg)/liều, Hô Hấp, Thuốc hít định liều/ phun mù định liều, Bình/Chai/Lọ xịt 120 liều, NHÓM 1
5.005.620.000
5.005.620.000
100.112.400
12 tháng
374
Sắt protein succinylat, 800mg/15ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 1
555.000.000
555.000.000
11.100.000
12 tháng
375
Sắt sucrose (hay dextran), 100mg sắt, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
362.500.000
362.500.000
7.250.000
12 tháng
376
Sắt sulfat + Folic acid, 50mg sắt + 0,35mg acid folic, Uống, Viên, NHÓM 4
313.950.000
313.950.000
6.279.000
12 tháng
377
Sertralin, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 5
121.275.000
121.275.000
2.425.500
12 tháng
378
Sevofluran, 250ml, Đường Hô Hấp, Dung dịch gây mê đường hô hấp, Chai/lọ 250ml, NHÓM 1
95.400.000
95.400.000
1.908.000
12 tháng
379
Silymarin, 150mg, Uống, Viên, NHÓM 1
796.000.000
796.000.000
15.920.000
12 tháng
380
Silymarin, 70mg, Uống, Viên, NHÓM 4
1.150.000.000
1.150.000.000
23.000.000
12 tháng
381
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 15ml, NHÓM 5
21.000.000
21.000.000
420.000
12 tháng
382
Simethicon, 40mg/0,6ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
14.994.000
14.994.000
299.880
12 tháng
383
Sofosbuvir + Ledipasvir, 400mg + 90mg, Uống, Viên, NHÓM 4
600.000.000
600.000.000
12.000.000
12 tháng
384
Sofosbuvir + Velpatasvir, 400mg + 100mg, Uống, Viên, NHÓM 1
1.338.750.000
1.338.750.000
26.775.000
12 tháng
385
Sorbitol, 5g, Uống, Bột/cốm/hạt pha uống, NHÓM 4
55.440.000
55.440.000
1.108.800
12 tháng
386
Spiramycin, 3MUI, Uống, Viên, NHÓM 2
35.280.000
35.280.000
705.600
12 tháng
387
Spiramycin + Metronidazol, 0,75MUI + 125mg, Uống, Viên, NHÓM 2
507.450.000
507.450.000
10.149.000
12 tháng
388
Spironolacton + Furosemid, 50mg + 20mg, Uống, Viên, NHÓM 2
160.200.000
160.200.000
3.204.000
12 tháng
389
Sucralfat, 1g, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, NHÓM 4
165.060.000
165.060.000
3.301.200
12 tháng
390
Sufentanil, 50mcg/ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 1ml, NHÓM 1
4.800.000
4.800.000
96.000
12 tháng
391
Suxamethonium clorid, 100mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 1
3.912.600
3.912.600
78.252
12 tháng
392
Tacrolimus, 0,1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
292.000.000
292.000.000
5.840.000
12 tháng
393
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 4
147.500.000
147.500.000
2.950.000
12 tháng
394
Telmisartan, 40mg, Uống, Viên, NHÓM 3
2.321.750.000
2.321.750.000
46.435.000
12 tháng
395
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 2
824.000.000
824.000.000
16.480.000
12 tháng
396
Telmisartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4
105.000.000
105.000.000
2.100.000
12 tháng
397
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 3
4.536.000.000
4.536.000.000
90.720.000
12 tháng
398
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 40mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
514.500.000
514.500.000
10.290.000
12 tháng
399
Telmisartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
49.284.000
49.284.000
985.680
12 tháng
400
Terbinafin hydroclorid, 1%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
71.700.000
71.700.000
1.434.000
12 tháng
401
Terbutalin sulfat, 0,5mg, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, NHÓM 4
19.320.000
19.320.000
386.400
12 tháng
402
Tetracain hydroclorid, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 4
4.504.500
4.504.500
90.090
12 tháng
403
Tetracyclin (hydroclorid), 1%, Nhỏ Mắt, Thuốc tra mắt, Tuýp 5g, NHÓM 4
320.000
320.000
6.400
12 tháng
404
Tetracyclin (hydroclorid), 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
54.810.000
54.810.000
1.096.200
12 tháng
405
Thiamazol, 5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
143.325.000
143.325.000
2.866.500
12 tháng
406
Tianeptin, 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 1
161.070.000
161.070.000
3.221.400
12 tháng
407
Timolol, 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 1
50.638.800
50.638.800
1.012.776
12 tháng
408
Tinidazol, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 2
10.500.000
10.500.000
210.000
12 tháng
409
Tobramycin, 0,3%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 5ml, NHÓM 4
11.928.000
11.928.000
238.560
12 tháng
410
Tobramycin, 80mg/2ml, Tiêm, Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền, Lọ/ống/chai/túi 2ml, NHÓM 4
1.260.000
1.260.000
25.200
12 tháng
411
Tobramycin + Dexamethason, 0,3% + 0,1 %, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 7ml, NHÓM 4
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 tháng
412
Tolperison hydroclorid, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 1
4.788.000
4.788.000
95.760
12 tháng
413
Topiramat, 25mg, Uống, Viên, NHÓM 4
35.000.000
35.000.000
700.000
12 tháng
414
Tranexamic acid, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
150.000.000
150.000.000
3.000.000
12 tháng
415
Tretinoin + Erythromycin, 0,025% + 4%, Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Tuýp 10g, NHÓM 4
120.000.000
120.000.000
2.400.000
12 tháng
416
Trihexyphenidyl hydroclorid, 2mg, Uống, Viên, NHÓM 4
9.500.000
9.500.000
190.000
12 tháng
417
Trimebutin maleat, 100mg, Uống, Viên, NHÓM 4
76.000.000
76.000.000
1.520.000
12 tháng
418
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 4
242.900.000
242.900.000
4.858.000
12 tháng
419
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 2
469.000.000
469.000.000
9.380.000
12 tháng
420
Trimetazidin dihydroclorid, 35mg, Uống, Viên giải phóng có kiểm soát, NHÓM 3
694.000.000
694.000.000
13.880.000
12 tháng
421
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid, 0,5% + 0,5%, Nhỏ Mắt, Thuốc nhỏ mắt, Chai/lọ/ống 10ml, NHÓM 1
13.500.000
13.500.000
270.000
12 tháng
422
Valsartan, 160mg, Uống, Viên, NHÓM 3
1.197.000.000
1.197.000.000
23.940.000
12 tháng
423
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 3
900.000.000
900.000.000
18.000.000
12 tháng
424
Valsartan, 80mg, Uống, Viên, NHÓM 4
129.210.000
129.210.000
2.584.200
12 tháng
425
Valsartan + Hydroclorothiazid, 80mg + 12,5mg, Uống, Viên, NHÓM 4
220.160.000
220.160.000
4.403.200
12 tháng
426
Venlafaxin, 37,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
19.000.000
19.000.000
380.000
12 tháng
427
Vildagliptin, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
319.800.000
319.800.000
6.396.000
12 tháng
428
Vinpocetin, 10mg, Uống, Viên, NHÓM 2
113.400.000
113.400.000
2.268.000
12 tháng
429
Vitamin A, 5.000UI, Uống, Viên, NHÓM 4
160.080.000
160.080.000
3.201.600
12 tháng
430
Vitamin B1 + B6 + B12, 250mg + 250mg + 1mg, Uống, Viên, NHÓM 4
1.500.000.000
1.500.000.000
30.000.000
12 tháng
431
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat, 5mg + 470mg, Uống, Viên, NHÓM 2
500.220.000
500.220.000
10.004.400
12 tháng
432
Vitamin C, 100mg/5ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 30ml, NHÓM 4
31.500.000
31.500.000
630.000
12 tháng
433
Vitamin C, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
79.674.000
79.674.000
1.593.480
12 tháng
434
Vitamin E, 400UI, Uống, Viên, NHÓM 4
90.200.000
90.200.000
1.804.000
12 tháng
435
Vitamin PP, 500mg, Uống, Viên, NHÓM 4
34.200.000
34.200.000
684.000
12 tháng
436
Vitamin PP, 50mg, Uống, Viên, NHÓM 4
2.640.000
2.640.000
52.800
12 tháng
437
Zopiclon, 7,5mg, Uống, Viên, NHÓM 2
52.360.000
52.360.000
1.047.200
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 57

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây