Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 10:47 26/07/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc nội trú năm 2024 - 2025 (lần 2) của Bệnh viện Nhi Đồng 2
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Hà Giang 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:00 15/08/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1388/QĐ-BVNĐ2
Ngày phê duyệt
26/07/2024 10:43
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng 2
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
10:44 26/07/2024
đến
08:00 15/08/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 15/08/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.615.697.133 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ sáu trăm mười lăm triệu sáu trăm chín mươi bảy nghìn một trăm ba mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 15/08/2024 (13/03/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm Gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
1 10:44 12/08/2024 08:00 14/08/2024 08:00 15/08/2024 09:00 14/08/2024 09:00 15/08/2024 Để trả lời nội dung yêu cầu làm rõ E-HSMT

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
240.000
240.000
0
12 tháng
2
Acetylcystein (N-acetylcystein)
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
3
Acetylcystein (N-acetylcystein)
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
4
Acetylsalicylic acid
4.140.000
4.140.000
0
12 tháng
5
Aciclovir
3.392.000
3.392.000
0
12 tháng
6
Aciclovir
278.000.000
278.000.000
0
12 tháng
7
Aciclovir
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
8
Aciclovir
1.056.000.000
1.056.000.000
0
12 tháng
9
Aciclovir
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
10
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
11
Adalimumab
921.057.300
921.057.300
0
12 tháng
12
Adenosin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
13
Alteplase
108.300.000
108.300.000
0
12 tháng
14
Aluminum phosphat
80.280.000
80.280.000
0
12 tháng
15
Aluminum phosphat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
16
Amikacin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
17
Amiodaron hydroclorid
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
18
Amoxicilin
5.187.000
5.187.000
0
12 tháng
19
Amoxicilin + Acid clavulanic
312.900.000
312.900.000
0
12 tháng
20
Amoxicilin + Acid clavulanic
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
23
Amoxicilin + Acid clavulanic
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
24
Amoxicilin + Acid clavulanic
96.700.000
96.700.000
0
12 tháng
25
Amphotericin B
651.000.000
651.000.000
0
12 tháng
26
Amphotericin B (phức hợp lipid)
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
27
Anti thymocyte globulin - Rabbit
79.600.000
79.600.000
0
12 tháng
28
Arginin (L-Arginin)
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
29
Atracurium besylat
9.229.200
9.229.200
0
12 tháng
30
Atracurium besylat
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
31
Atropin sulfat
795.000
795.000
0
12 tháng
32
Azithromycin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
33
Azithromycin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
34
Azithromycin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
35
Benzylpenicilin
1.516.000
1.516.000
0
12 tháng
36
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
37
Bisacodyl
126.000
126.000
0
12 tháng
38
Bismuth subsalicylat
15.876.000
15.876.000
0
12 tháng
39
Bleomycin
214.998.000
214.998.000
0
12 tháng
40
Bosentan
11.445.000
11.445.000
0
12 tháng
41
Botulinum toxin
53.023.360
53.023.360
0
12 tháng
42
Bromhexin hydroclorid
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
43
Bromhexin hydroclorid
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
44
Bromhexin hydroclorid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
45
Budesonid
1.383.400.000
1.383.400.000
0
12 tháng
46
Budesonid
996.240.000
996.240.000
0
12 tháng
47
Busulfan
145.200.000
145.200.000
0
12 tháng
48
Cafein (citrat)
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
49
Calci carbonat + Vitamin D3
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
50
Calci carbonat + Vitamin D3
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
51
Calci clorid
40.250.000
40.250.000
0
12 tháng
52
Calci folinat
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
53
Calci folinat
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
54
Calci gluconat
175.200.000
175.200.000
0
12 tháng
55
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
56
Calcitriol
124.950.000
124.950.000
0
12 tháng
57
Calcitriol
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
58
Carbamazepin
928.000
928.000
0
12 tháng
59
Carvedilol
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
60
Carvedilol
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
61
Carvedilol
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
62
Caspofungin
653.100.000
653.100.000
0
12 tháng
63
Caspofungin
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
64
Cefaclor
37.170.000
37.170.000
0
12 tháng
65
Cefixim
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
66
Cefixim
9.630.000
9.630.000
0
12 tháng
67
Cefoperazon + Sulbactam
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
68
Cefoperazon + Sulbactam
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
69
Ceftazidim
41.790.000
41.790.000
0
12 tháng
70
Ceftriaxon
966.300.000
966.300.000
0
12 tháng
71
Chlorhexidin digluconat
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
72
Chlorpheniramin maleat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
73
Ciprofloxacin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
74
Ciprofloxacin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
75
Cisplatin
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
76
Clopidogrel
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
77
Colistin
2.924.775.000
2.924.775.000
0
12 tháng
78
Colistin
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
79
Colistin
1.600.000.000
1.600.000.000
0
12 tháng
80
Colistin
2.385.000.000
2.385.000.000
0
12 tháng
81
Colistin
3.150.000.000
3.150.000.000
0
12 tháng
82
Cyclophosphamid
54.730.000
54.730.000
0
12 tháng
83
Cyclophosphamid
133.230.000
133.230.000
0
12 tháng
84
Cyclosporin
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
85
Cyclosporin
757.050.000
757.050.000
0
12 tháng
86
Cytarabin
740.000.000
740.000.000
0
12 tháng
87
Daptomycin
169.900.000
169.900.000
0
12 tháng
88
Deferasirox
30.400.000
30.400.000
0
12 tháng
89
Deferipron
53.340.000
53.340.000
0
12 tháng
90
Deferoxamin
6.350.000
6.350.000
0
12 tháng
91
Deflazacort
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
92
Desfluran
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
93
Desloratadin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
94
Desloratadin
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
95
Desmopressin
177.064.000
177.064.000
0
12 tháng
96
Dexamethason
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
97
Dexamethason
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
98
Dexmedetomidin
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
99
Dextran 40 + Natri clorid
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
100
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
101
Dextrose monohydrat :2,5g/100ml; NaCl: 538mg/100ml; Natri Lactat:448mg/100ml; CaCl2 .2H2O: 18,3mg/100ml; MgCl2. 6H2O:5,08mg/100ml
366.975.000
366.975.000
0
12 tháng
102
Dextrose monohydrat:1,5g/100ml; NaCl: 538mg/100ml; Natri Lactat:448mg/100ml; CaCl2 .2H2O: 18,3mg/100ml; MgCl2. 6H2O:5,08mg/100ml
587.160.000
587.160.000
0
12 tháng
103
Diazepam
1.760.000
1.760.000
0
12 tháng
104
Diazepam
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
105
Diazepam
240.000
240.000
0
12 tháng
106
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
3.500.000.000
3.500.000.000
0
12 tháng
107
Digoxin
650.000
650.000
0
12 tháng
108
Diosmectit
40.820.000
40.820.000
0
12 tháng
109
Diosmectit
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
110
Domperidon
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
111
Dopamin hydroclorid
15.200.000
15.200.000
0
12 tháng
112
Doxorubicin hydroclorid
115.432.000
115.432.000
0
12 tháng
113
Doxorubicin hydroclorid
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
114
Doxycyclin
1.490.000
1.490.000
0
12 tháng
115
Dung dịch lọc màng bụng
621.135.000
621.135.000
0
12 tháng
116
Dung dịch lọc màng bụng
579.726.000
579.726.000
0
12 tháng
117
Dung dịch lọc màng bụng
4.516.050
4.516.050
0
12 tháng
118
Eltrombopag
62.205.000
62.205.000
0
12 tháng
119
Enoxaparin natri
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
120
Enoxaparin natri
274.000.000
274.000.000
0
12 tháng
121
Entecavir
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
122
Ephedrin hydroclorid
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
123
Erythropoietin beta
2.293.550.000
2.293.550.000
0
12 tháng
124
Erythropoietin beta
2.200.000.000
2.200.000.000
0
12 tháng
125
Esomeprazol
178.000.000
178.000.000
0
12 tháng
126
Ester etylic của acid béo iod hóa
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
127
Etoposid
299.985.000
299.985.000
0
12 tháng
128
Everolimus
246.095.000
246.095.000
0
12 tháng
129
Famotidin
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
130
Filgrastim
503.724.000
503.724.000
0
12 tháng
131
Fluoxetin
3.355.800
3.355.800
0
12 tháng
132
Fluticason propionat
106.462.000
106.462.000
0
12 tháng
133
Folic acid (vitamin B9)
8.490.000
8.490.000
0
12 tháng
134
Foscarnet
1.139.000.000
1.139.000.000
0
12 tháng
135
Fosfomycin
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
136
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
15.015.000
15.015.000
0
12 tháng
137
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
20.560.000
20.560.000
0
12 tháng
138
Gadobutrol
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
139
Ganciclovir
146.000.000
146.000.000
0
12 tháng
140
Glucagon
54.833.300
54.833.300
0
12 tháng
141
Glucose
9.790.000
9.790.000
0
12 tháng
142
Glucose
257.250.000
257.250.000
0
12 tháng
143
Glucose
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
144
Glucose
192.750.000
192.750.000
0
12 tháng
145
Glucose
392.700.000
392.700.000
0
12 tháng
146
Glucose
267.750.000
267.750.000
0
12 tháng
147
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + trinatri citrat khan
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
148
Glycerol
37.635.000
37.635.000
0
12 tháng
149
Haloperidol
115.000
115.000
0
12 tháng
150
Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
5.418.000.000
5.418.000.000
0
12 tháng
151
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
152
Human hepatitis B immunoglobulin
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
153
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
154
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
157.290.000
157.290.000
0
12 tháng
155
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
93.030.000
93.030.000
0
12 tháng
156
Hydroclorothiazid
3.720.000
3.720.000
0
12 tháng
157
Hydrocortison
182.463.500
182.463.500
0
12 tháng
158
Ifosfamid
189.997.500
189.997.500
0
12 tháng
159
Ifosfamid
577.500.000
577.500.000
0
12 tháng
160
Immune globulin
9.597.000.000
9.597.000.000
0
12 tháng
161
Immunoglobulin
9.500.000.000
9.500.000.000
0
12 tháng
162
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
163
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
164
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
165
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
134.820.000
134.820.000
0
12 tháng
166
Isotretinoin
1.512.000
1.512.000
0
12 tháng
167
Ivermectin
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
168
Kali clorid
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
169
Kali clorid
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
170
Kali clorid
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
171
Kẽm gluconat
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
172
Kẽm gluconat
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
173
Kẽm gluconat
31.000.000
31.000.000
0
12 tháng
174
Kẽm gluconat
16.065.000
16.065.000
0
12 tháng
175
Ketamin
4.256.000
4.256.000
0
12 tháng
176
Lactobacillus acidophilus
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
177
Lactobacillus acidophilus
572.000.000
572.000.000
0
12 tháng
178
Lamotrigin
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
179
L-Asparaginase Erwinia
1.405.000.000
1.405.000.000
0
12 tháng
180
Levetiracetam
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
181
Levetiracetam
1.195.050.000
1.195.050.000
0
12 tháng
182
Levetiracetam
188.000.000
188.000.000
0
12 tháng
183
Levofloxacin
89.500.000
89.500.000
0
12 tháng
184
Levofloxacin
148.350.000
148.350.000
0
12 tháng
185
Levothyroxin natri
32.200.000
32.200.000
0
12 tháng
186
Lidocain
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
187
Lidocain + Prilocain
13.363.500
13.363.500
0
12 tháng
188
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
70.695.000
70.695.000
0
12 tháng
189
Linezolid
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
190
Linezolid
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
191
Linezolid
794.000.000
794.000.000
0
12 tháng
192
Linezolid
368.000.000
368.000.000
0
12 tháng
193
L-Ornithin-L-aspartat
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
194
Losartan
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
195
Magnesi sulfat
20.300.000
20.300.000
0
12 tháng
196
Melatonin
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
197
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
3.562.200
3.562.200
0
12 tháng
198
Mesna
398.370.000
398.370.000
0
12 tháng
199
Methotrexat
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
200
Methotrexat
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
201
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
14.401.800
14.401.800
0
12 tháng
202
Micafungin natri
286.650.000
286.650.000
0
12 tháng
203
Midazolam
1.025.000.000
1.025.000.000
0
12 tháng
204
Midazolam
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
205
Midazolam
365.000.000
365.000.000
0
12 tháng
206
Minocyclin
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
207
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
3.059.852.000
3.059.852.000
0
12 tháng
208
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
23.814.000
23.814.000
0
12 tháng
209
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
210
Morphin (hydroclorid, sulfat)
6.435.000
6.435.000
0
12 tháng
211
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
212
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
213
Mycophenolat mofetil
1.309.500.000
1.309.500.000
0
12 tháng
214
Naloxon hydroclorid
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
215
Natri clorid
15.435.000
15.435.000
0
12 tháng
216
Natri clorid
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
217
Natri clorid
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
218
Natri clorid
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
219
Natri clorid
59.485.000
59.485.000
0
12 tháng
220
Natri clorid + Dextrose/Glucose
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
221
Natri clorid + Dextrose/Glucose
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
222
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
223
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
224
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
225
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
290.700.000
290.700.000
0
12 tháng
226
Nefopam hydroclorid
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
227
Nefopam hydroclorid
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
228
Neomycin sulfat
1.177.600
1.177.600
0
12 tháng
229
Nicardipin hydroclorid
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
230
Nicardipin hydroclorid
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
231
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
136.500.000
136.500.000
0
12 tháng
232
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
233
Nước cất pha tiêm
615.930.000
615.930.000
0
12 tháng
234
Nước oxy già
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
235
Nystatin
15.756.000
15.756.000
0
12 tháng
236
Nystatin
4.550.000
4.550.000
0
12 tháng
237
Octreotid
417.500.000
417.500.000
0
12 tháng
238
Ondansetron
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
239
Ondansetron
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
240
Oxacilin
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
241
Oxacilin
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
242
Oxcarbazepin
806.400.000
806.400.000
0
12 tháng
243
Oxcarbazepin
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
244
Oxcarbazepin
219.996.000
219.996.000
0
12 tháng
245
Pancreatin ( tương đương Amylase + Lipase + Protease )
72.350.400
72.350.400
0
12 tháng
246
Paracetamol (Acetaminophen)
24.200.000
24.200.000
0
12 tháng
247
Paracetamol (Acetaminophen)
28.310.000
28.310.000
0
12 tháng
248
Paracetamol (Acetaminophen)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
249
Paracetamol (Acetaminophen)
5.814.000
5.814.000
0
12 tháng
250
Pegaspargase
2.898.120.000
2.898.120.000
0
12 tháng
251
Penicilamin
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
252
Perampanel
18.750.000
18.750.000
0
12 tháng
253
Perampanel
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
254
Phenobarbital
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
255
Phenylephrin
3.890.000
3.890.000
0
12 tháng
256
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
257
Phytomenadion (vitamin K1)
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
258
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
36.960.000
36.960.000
0
12 tháng
259
Piracetam
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
260
Piracetam
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
261
Polystyren
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
262
Polystyren
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
263
Povidon Iodin
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
264
Promethazin hydroclorid
4.672.500
4.672.500
0
12 tháng
265
Promethazin hydroclorid
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
266
Propofol
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
267
Propranolol hydroclorid
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
268
Prostaglandin E1
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
269
Protamin sulfat
173.400.000
173.400.000
0
12 tháng
270
Pyridostigmin bromid
4.830.000
4.830.000
0
12 tháng
271
Racecadotril
53.830.000
53.830.000
0
12 tháng
272
Racecadotril
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
273
Racecadotril
60.670.000
60.670.000
0
12 tháng
274
Racecadotril
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
275
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
14.130.900
14.130.900
0
12 tháng
276
Ringer lactat
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
277
Risperidon
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
278
Rituximab
1.116.259.000
1.116.259.000
0
12 tháng
279
Rocuronium bromid
73.800.000
73.800.000
0
12 tháng
280
Rocuronium bromid
565.000.000
565.000.000
0
12 tháng
281
Rocuronium bromid
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
282
Ropivacain hydroclorid
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
283
Saccharomyces boulardii
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
284
Saccharomyces boulardii
228.900.000
228.900.000
0
12 tháng
285
Saccharomyces boulardii
229.950.000
229.950.000
0
12 tháng
286
Saccharomyces boulardii
101.700.000
101.700.000
0
12 tháng
287
Salbutamol (sulfat)
15.735.000
15.735.000
0
12 tháng
288
Salbutamol (sulfat)
1.276.950.000
1.276.950.000
0
12 tháng
289
Salbutamol (sulfat)
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
290
Salbutamol + Ipratropium bromid
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
291
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
292
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
359.100.000
359.100.000
0
12 tháng
293
Sắt sucrose (hay dextran)
53.400.000
53.400.000
0
12 tháng
294
Sildenafil
233.280.000
233.280.000
0
12 tháng
295
Sildenafil
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
296
Simethicon
235.000.000
235.000.000
0
12 tháng
297
Simethicon
106.600.000
106.600.000
0
12 tháng
298
Simethicon
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
299
Somatropin
5.725.400.000
5.725.400.000
0
12 tháng
300
Spironolacton
49.350.000
49.350.000
0
12 tháng
301
Spironolacton + Furosemid
4.350.000
4.350.000
0
12 tháng
302
Sucralfat
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
303
Sulfadiazin bạc
219.000.000
219.000.000
0
12 tháng
304
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
305
Teicoplanin
164.800.000
164.800.000
0
12 tháng
306
Terlipressin
74.487.000
74.487.000
0
12 tháng
307
Tetracain hydroclorid
1.501.500
1.501.500
0
12 tháng
308
Thiamazol
48.405.600
48.405.600
0
12 tháng
309
Tigecyclin
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
310
Tobramycin
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
311
Tobramycin
2.200.800
2.200.800
0
12 tháng
312
Tobramycin + Dexamethasone natri phosphat
2.688.000
2.688.000
0
12 tháng
313
Topiramat
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
314
Topotecan
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
315
Tramadol hydroclorid
1.396.500
1.396.500
0
12 tháng
316
Tramadol hydroclorid
699.300
699.300
0
12 tháng
317
Triamcinolon acetonid
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
318
Tricalcium phosphat
9.840.000
9.840.000
0
12 tháng
319
Triptorelin
37.303.860
37.303.860
0
12 tháng
320
Triptorelin
924.000.000
924.000.000
0
12 tháng
321
Trolamin
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
322
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
12.150.000
12.150.000
0
12 tháng
323
Ursodeoxycholic acid
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
324
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
167.530.800
167.530.800
0
12 tháng
325
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
38.587.500
38.587.500
0
12 tháng
326
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
1.432.600.000
1.432.600.000
0
12 tháng
327
Vắc xin phòng Thương hàn
94.662.750
94.662.750
0
12 tháng
328
Vắc xin phòng Viêm gan A
523.593.600
523.593.600
0
12 tháng
329
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1.083.456.000
1.083.456.000
0
12 tháng
330
Valganciclovir
194.000.000
194.000.000
0
12 tháng
331
Valproat natri
60.714.500
60.714.500
0
12 tháng
332
Vinblastin sulfat
609.000.000
609.000.000
0
12 tháng
333
Vincristin sulfat
644.000.000
644.000.000
0
12 tháng
334
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
213.626.400
213.626.400
0
12 tháng
335
Vitamin A + D
19.600.000
19.600.000
0
12 tháng
336
Vitamin B1
380.000
380.000
0
12 tháng
337
Vitamin B1 + B6 + B12
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
338
Vitamin B1 + B6 + B12
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
339
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
146.160
146.160
0
12 tháng
340
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
117.300.000
117.300.000
0
12 tháng
341
Vitamin C
9.576.000
9.576.000
0
12 tháng
342
Vitamin C
115.500
115.500
0
12 tháng
343
Vitamin D3
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
344
Vitamin E
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
345
Vitamin PP
565.000
565.000
0
12 tháng
346
Voriconazol
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
347
Voriconazol
242.500.000
242.500.000
0
12 tháng
348
Voriconazol
407.000.000
407.000.000
0
12 tháng
349
Warfarin
74.750
74.750
0
12 tháng
350
Warfarin
135.000
135.000
0
12 tháng
351
Yếu tố IX
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
352
Yếu tố VIIa
494.477.225
494.477.225
0
12 tháng
353
Yếu tố VIII
920.000.000
920.000.000
0
12 tháng
354
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
292.950.000
292.950.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 68

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây