Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10:44 12/08/2024 | 08:00 14/08/2024 | 08:00 15/08/2024 | 09:00 14/08/2024 | 09:00 15/08/2024 | Để trả lời nội dung yêu cầu làm rõ E-HSMT |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nội dung Bản cam kết | Trả lời Công văn làm rõ của nhà thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ E-HSMT (Năng lực kinh nghiệm thực hiện HĐTT) | Trả lời yêu cầu làm rõ E-HSMT của nhà thầu |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetylcystein (N-acetylcystein)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein (N-acetylcystein)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
3.392.000
|
3.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
278.000.000
|
278.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
1.056.000.000
|
1.056.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Adalimumab
|
921.057.300
|
921.057.300
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Adenosin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alteplase
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aluminum phosphat
|
80.280.000
|
80.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aluminum phosphat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amikacin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin
|
5.187.000
|
5.187.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
312.900.000
|
312.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
96.700.000
|
96.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amphotericin B
|
651.000.000
|
651.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Anti thymocyte globulin - Rabbit
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Arginin (L-Arginin)
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Atracurium besylat
|
9.229.200
|
9.229.200
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Atracurium besylat
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Atropin sulfat
|
795.000
|
795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Azithromycin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Azithromycin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Azithromycin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Benzylpenicilin
|
1.516.000
|
1.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bisacodyl
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bismuth subsalicylat
|
15.876.000
|
15.876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bleomycin
|
214.998.000
|
214.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bosentan
|
11.445.000
|
11.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Botulinum toxin
|
53.023.360
|
53.023.360
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bromhexin hydroclorid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bromhexin hydroclorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bromhexin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Budesonid
|
1.383.400.000
|
1.383.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Budesonid
|
996.240.000
|
996.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Busulfan
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cafein (citrat)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calci clorid
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci folinat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Calci folinat
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Calci gluconat
|
175.200.000
|
175.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Calcitriol
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calcitriol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Carbamazepin
|
928.000
|
928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Carvedilol
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Carvedilol
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Carvedilol
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Caspofungin
|
653.100.000
|
653.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Caspofungin
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefaclor
|
37.170.000
|
37.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefixim
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefixim
|
9.630.000
|
9.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Ceftazidim
|
41.790.000
|
41.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Ceftriaxon
|
966.300.000
|
966.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Chlorhexidin digluconat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Chlorpheniramin maleat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Ciprofloxacin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ciprofloxacin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cisplatin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Clopidogrel
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Colistin
|
2.924.775.000
|
2.924.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Colistin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Colistin
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Colistin
|
2.385.000.000
|
2.385.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Colistin
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cyclophosphamid
|
54.730.000
|
54.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cyclophosphamid
|
133.230.000
|
133.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cyclosporin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cyclosporin
|
757.050.000
|
757.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cytarabin
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Daptomycin
|
169.900.000
|
169.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Deferasirox
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Deferipron
|
53.340.000
|
53.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Deferoxamin
|
6.350.000
|
6.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Deflazacort
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Desfluran
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Desloratadin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Desloratadin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Desmopressin
|
177.064.000
|
177.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Dexamethason
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Dexamethason
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Dexmedetomidin
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Dextrose monohydrat :2,5g/100ml; NaCl: 538mg/100ml; Natri Lactat:448mg/100ml; CaCl2 .2H2O: 18,3mg/100ml; MgCl2. 6H2O:5,08mg/100ml
|
366.975.000
|
366.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Dextrose monohydrat:1,5g/100ml; NaCl: 538mg/100ml; Natri Lactat:448mg/100ml; CaCl2 .2H2O: 18,3mg/100ml; MgCl2. 6H2O:5,08mg/100ml
|
587.160.000
|
587.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diazepam
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diazepam
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Digoxin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Diosmectit
|
40.820.000
|
40.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Diosmectit
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Domperidon
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Dopamin hydroclorid
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Doxorubicin hydroclorid
|
115.432.000
|
115.432.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Doxorubicin hydroclorid
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Doxycyclin
|
1.490.000
|
1.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
621.135.000
|
621.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
579.726.000
|
579.726.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
4.516.050
|
4.516.050
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Eltrombopag
|
62.205.000
|
62.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Enoxaparin natri
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Enoxaparin natri
|
274.000.000
|
274.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Entecavir
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Ephedrin hydroclorid
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Erythropoietin beta
|
2.293.550.000
|
2.293.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Erythropoietin beta
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Esomeprazol
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Etoposid
|
299.985.000
|
299.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Everolimus
|
246.095.000
|
246.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Famotidin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Filgrastim
|
503.724.000
|
503.724.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fluoxetin
|
3.355.800
|
3.355.800
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Fluticason propionat
|
106.462.000
|
106.462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Folic acid (vitamin B9)
|
8.490.000
|
8.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Foscarnet
|
1.139.000.000
|
1.139.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Fosfomycin
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
20.560.000
|
20.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Gadobutrol
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Ganciclovir
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Glucagon
|
54.833.300
|
54.833.300
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Glucose
|
9.790.000
|
9.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Glucose
|
257.250.000
|
257.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Glucose
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Glucose
|
192.750.000
|
192.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Glucose
|
392.700.000
|
392.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Glucose
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + trinatri citrat khan
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Glycerol
|
37.635.000
|
37.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Haloperidol
|
115.000
|
115.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
|
5.418.000.000
|
5.418.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Bungarus candidus, Naja kaouthia, Ophiophagus Hannah, Bungarus fasciatus)
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp
|
157.290.000
|
157.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
93.030.000
|
93.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Hydroclorothiazid
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Hydrocortison
|
182.463.500
|
182.463.500
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Ifosfamid
|
189.997.500
|
189.997.500
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Ifosfamid
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Immune globulin
|
9.597.000.000
|
9.597.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Immunoglobulin
|
9.500.000.000
|
9.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate .
|
134.820.000
|
134.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Isotretinoin
|
1.512.000
|
1.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Ivermectin
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Kali clorid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Kali clorid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Kali clorid
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Kẽm gluconat
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Kẽm gluconat
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Kẽm gluconat
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Kẽm gluconat
|
16.065.000
|
16.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Ketamin
|
4.256.000
|
4.256.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Lactobacillus acidophilus
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Lactobacillus acidophilus
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Lamotrigin
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
L-Asparaginase Erwinia
|
1.405.000.000
|
1.405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Levetiracetam
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Levetiracetam
|
1.195.050.000
|
1.195.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Levetiracetam
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Levofloxacin
|
89.500.000
|
89.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Levofloxacin
|
148.350.000
|
148.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Levothyroxin natri
|
32.200.000
|
32.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Lidocain + Prilocain
|
13.363.500
|
13.363.500
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
70.695.000
|
70.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Linezolid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Linezolid
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Linezolid
|
794.000.000
|
794.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Linezolid
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Losartan
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Magnesi sulfat
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Melatonin
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
3.562.200
|
3.562.200
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Mesna
|
398.370.000
|
398.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Methotrexat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Methotrexat
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
|
14.401.800
|
14.401.800
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Micafungin natri
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Midazolam
|
1.025.000.000
|
1.025.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Midazolam
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Midazolam
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Minocyclin
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
3.059.852.000
|
3.059.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
23.814.000
|
23.814.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
6.435.000
|
6.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Mycophenolat mofetil
|
1.309.500.000
|
1.309.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Natri clorid
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Natri clorid
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Natri clorid
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Natri clorid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Natri clorid
|
59.485.000
|
59.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Natri clorid + Dextrose/Glucose
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Natri clorid + Dextrose/Glucose
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
290.700.000
|
290.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Nefopam hydroclorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Nefopam hydroclorid
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Neomycin sulfat
|
1.177.600
|
1.177.600
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Nicardipin hydroclorid
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Nicardipin hydroclorid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Nước cất pha tiêm
|
615.930.000
|
615.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Nước oxy già
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Nystatin
|
15.756.000
|
15.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Nystatin
|
4.550.000
|
4.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Octreotid
|
417.500.000
|
417.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Ondansetron
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Ondansetron
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Oxacilin
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Oxacilin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Oxcarbazepin
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Oxcarbazepin
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Oxcarbazepin
|
219.996.000
|
219.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Pancreatin ( tương đương Amylase + Lipase + Protease )
|
72.350.400
|
72.350.400
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
28.310.000
|
28.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
5.814.000
|
5.814.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Pegaspargase
|
2.898.120.000
|
2.898.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Penicilamin
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Perampanel
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Perampanel
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Phenobarbital
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Phenylephrin
|
3.890.000
|
3.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Piracetam
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Piracetam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Polystyren
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Polystyren
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Povidon Iodin
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Promethazin hydroclorid
|
4.672.500
|
4.672.500
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Promethazin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Propofol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Propranolol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Prostaglandin E1
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Protamin sulfat
|
173.400.000
|
173.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Pyridostigmin bromid
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Racecadotril
|
53.830.000
|
53.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Racecadotril
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Racecadotril
|
60.670.000
|
60.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Racecadotril
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
|
14.130.900
|
14.130.900
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Ringer lactat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Risperidon
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Rituximab
|
1.116.259.000
|
1.116.259.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Rocuronium bromid
|
73.800.000
|
73.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Rocuronium bromid
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Rocuronium bromid
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Ropivacain hydroclorid
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Saccharomyces boulardii
|
228.900.000
|
228.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Saccharomyces boulardii
|
229.950.000
|
229.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Saccharomyces boulardii
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Salbutamol (sulfat)
|
15.735.000
|
15.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Salbutamol (sulfat)
|
1.276.950.000
|
1.276.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Salbutamol (sulfat)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Sildenafil
|
233.280.000
|
233.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Sildenafil
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Simethicon
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Simethicon
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Simethicon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Somatropin
|
5.725.400.000
|
5.725.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Spironolacton
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Spironolacton + Furosemid
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Sucralfat
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Sulfadiazin bạc
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Teicoplanin
|
164.800.000
|
164.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Terlipressin
|
74.487.000
|
74.487.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Tetracain hydroclorid
|
1.501.500
|
1.501.500
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Thiamazol
|
48.405.600
|
48.405.600
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Tigecyclin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Tobramycin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Tobramycin
|
2.200.800
|
2.200.800
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Tobramycin + Dexamethasone natri phosphat
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Topiramat
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Topotecan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Tramadol hydroclorid
|
1.396.500
|
1.396.500
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Tramadol hydroclorid
|
699.300
|
699.300
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Triamcinolon acetonid
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Tricalcium phosphat
|
9.840.000
|
9.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Triptorelin
|
37.303.860
|
37.303.860
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Triptorelin
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Trolamin
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Ursodeoxycholic acid
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
167.530.800
|
167.530.800
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
38.587.500
|
38.587.500
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
1.432.600.000
|
1.432.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Vắc xin phòng Thương hàn
|
94.662.750
|
94.662.750
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
523.593.600
|
523.593.600
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
1.083.456.000
|
1.083.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Valganciclovir
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Valproat natri
|
60.714.500
|
60.714.500
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Vinblastin sulfat
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Vincristin sulfat
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
|
213.626.400
|
213.626.400
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Vitamin A + D
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Vitamin B1
|
380.000
|
380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
146.160
|
146.160
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
117.300.000
|
117.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Vitamin C
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Vitamin C
|
115.500
|
115.500
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Vitamin D3
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Vitamin E
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Vitamin PP
|
565.000
|
565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Voriconazol
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Voriconazol
|
242.500.000
|
242.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Voriconazol
|
407.000.000
|
407.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Warfarin
|
74.750
|
74.750
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Warfarin
|
135.000
|
135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Yếu tố IX
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Yếu tố VIIa
|
494.477.225
|
494.477.225
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Yếu tố VIII
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
292.950.000
|
292.950.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người được giáo huấn về tri thức nhưng không về luân lý sẽ là một mối đe doạ cho xã hội. "
Juanita Kidd Stout
Sự kiện trong nước: Sư đoàn phòng không Hà Nội (tức sư đoàn 361) được Nhà nước tuyên dương đơn vị Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân ngày 15-1-1976. Sư đoàn đã bắn rơi 591 máy bay Mỹ (trong đó có 35 pháo đài bay B52), 225 chiếc rơi tại chỗ, bắt sống 92 giặc lái, bảo vệ vùng trời thủ đô Hà Nội và miền Bắc trong những nǎm có chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ. Đặc biệt tối 18-12-1972, sư đoàn đã phóng quả tên lửa đầu tiên hạ ngay một chiếc B52 mở đầu trận "Điện biên Phủ trên không". Sinh thời, Hồ Chủ tịch đã 7 lần tới thǎm các trận địa của sư đoàn 361 và khen ngợi chiến sĩ, cán bộ của sư đoàn.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 2 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Nhi Đồng 2 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.