Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500414289 |
Enoxaparin natri |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
2 |
PP2500414290 |
Iopromide |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
3 |
PP2500414291 |
Iopromide |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
4 |
PP2500414292 |
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrate |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
5 |
PP2500414293 |
Clopidogrel |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
6 |
PP2500414294 |
Phenobarbital |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
7 |
PP2500414295 |
Pegfilgrastim |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
8 |
PP2500414296 |
Metoclopramid hydroclorid |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
9 |
PP2500414297 |
Thiamin hydroclorid |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
10 |
PP2500414298 |
Zopiclon |
Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, 468 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Tp HCM. |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
11 |
Enoxaparin natri |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6200 |
Bơm tiêm |
Hàm lượng: 4.000IU/ 0,4ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm1 |
|||||||
12 |
Iopromide |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1800 |
Lọ |
Hàm lượng: 623.40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm1 |
|||||||
13 |
Iopromide |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
500 |
Lọ |
Hàm lượng: 768.86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm1 |
|||||||
14 |
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrate |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200 |
Lọ |
Hàm lượng: 250,8mg/ml, 10ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm1 |
|||||||
15 |
Clopidogrel |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
700000 |
Viên |
Hàm lượng: 75mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT: Nhóm4 |
|||||||
16 |
Phenobarbital |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
100 |
Ống |
Hàm lượng: 200mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm4 |
|||||||
17 |
Pegfilgrastim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
26 |
Bơm tiêm |
Hàm lượng: 6mg/0,6ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm4 |
|||||||
18 |
Metoclopramid hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6000 |
Ống |
Hàm lượng: 10mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm4 |
|||||||
19 |
Thiamin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
2000 |
Ống |
Hàm lượng: 100mg/1ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Nhóm TCKT: Nhóm4 |
|||||||
20 |
Zopiclon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
40000 |
Viên |
Hàm lượng: 7,5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên; Nhóm TCKT: Nhóm4 |