Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500430967-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500430967-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07:59 16/10/2025 | 09:00 21/10/2025 | 09:00 27/10/2025 | 09:30 21/10/2025 | 09:30 27/10/2025 | Điều chỉnh nội dung HSMT |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ tên gói thầu | Tên gói thầu được phê duyệt là GÓI THẦU THUỐC GENERIC |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bupivacain hydroclorid
|
9.890.000
|
9.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Fentanyl
|
96.075.000
|
96.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Fentanyl
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Ketamin
|
6.536.000
|
6.536.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Lidocain hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Lidocain
|
23.850.000
|
23.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin
|
15.484.000
|
15.484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Midazolam
|
62.050.000
|
62.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Pethidin
|
74.997.000
|
74.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Procain hydroclorid
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Proparacain hydroclorid
|
1.969.000
|
1.969.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Propofol
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Propofol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Sevoflurane
|
310.400.000
|
310.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Neostigmin methylsulfat
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Neostigmin methylsulfat
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Pipecuronium Bromid
|
18.565.800
|
18.565.800
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Rocuronium bromid
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Rocuronium bromid
|
28.975.000
|
28.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Suxamethonium clorid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Aceclofenac
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Natri aescinat
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Aescin
|
89.900.000
|
89.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Celecoxib
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Etodolac
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Etoricoxib
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ibuprofen
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ibuprofen
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Ketorolac
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Meloxicam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Meloxicam
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Morphin hydroclorid
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Morphin sulfat
|
10.725.000
|
10.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Naproxen + Esomeprazol
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Paracetamol
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Paracetamol
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Paracetamol
|
61.750.000
|
61.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Paracetamol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Paracetamol + clorpheniramin maleat
|
5.560.000
|
5.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Paracetamol + diphenhydramin hydroclorid
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
549.000.000
|
549.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
13.625.000
|
13.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Allopurinol
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Colchicin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Colchicin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Diacerein
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Glucosamin
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Glucosamin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Acid alendronic + Cholecalciferol
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Alpha chymotrypsin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Methocarbamol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Risedronat natri
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Zoledronic acid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Zoledronic acid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Zoledronic acid
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cetirizin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cinnarizin
|
74.300.000
|
74.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Desloratadin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Ebastin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Adrenalin
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Adrenalin
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Fexofenadin
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Ketotifen
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Levocetirizin
|
5.980.000
|
5.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Loratadin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Promethazin hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Acetylcystein
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Acetylcystein
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Ephedrin
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Glutathion
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Acid folinic
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Acid folinic
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Natri bicarbonat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Natri bicarbonat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Noradrenaline
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Phenylephrin
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Protamin sulfat
|
25.945.000
|
25.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Sugammadex
|
181.434.000
|
181.434.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Carbamazepin
|
13.020.000
|
13.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Carbamazepin
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Gabapentin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Gabapentin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Phenobarbital
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Natri phenobarbital
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Phenytoin
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Pregabalin
|
137.800.000
|
137.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Pregabalin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Pregabalin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Topiramat
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Topiramat
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Valproat natri
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Ivermectin
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Amoxicilin
|
161.000.000
|
161.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.899.660.000
|
1.899.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefadroxil
|
34.750.000
|
34.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cefadroxil
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefalexin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefixim
|
85.900.000
|
85.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefoperazon
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefoxitin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefoxitin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cefpirom
|
269.000.000
|
269.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefradin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ceftriaxon
|
19.026.000
|
19.026.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Cefuroxim
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Cefuroxim
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Doripenem
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ertapenem
|
110.484.200
|
110.484.200
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Piperacilin
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Piperacilin + tazobactam
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ticarcilin + Acid clavulanic
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Amikacin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
|
8.360.000
|
8.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Netilmicin
|
4.326.000
|
4.326.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Tobramycin
|
2.799.300
|
2.799.300
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Tobramycin
|
7.999.800
|
7.999.800
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Tobramycin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
2.615.000
|
2.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Metronidazol
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Metronidazol
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Metronidazol
|
43.250.000
|
43.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Tinidazol
|
83.740.000
|
83.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Tinidazol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Clindamycin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Azithromycin
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Spiramycin + Metronidazol
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Spiramycin + Metronidazol
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Spiramycin + Metronidazol
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Erythromycin + Tretinoin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Ciprofloxacin
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Ciprofloxacin
|
490.000
|
490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Ciprofloxacin
|
59.975.000
|
59.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Ciprofloxacin
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Levofloxacin
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Levofloxacin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Levofloxacin
|
44.257.500
|
44.257.500
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Moxifloxacin
|
145.920.000
|
145.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Moxifloxacin
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Moxifloxacin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Ofloxacin
|
5.587.200
|
5.587.200
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Ofloxacin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Sulfadiazin bạc
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
3.018.000
|
3.018.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Doxycyclin
|
698.000
|
698.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Tetracyclin hydrochlorid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Colistin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Fosfomycin
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Linezolid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Linezolid
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Vancomycin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Acyclovir
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Acyclovir
|
50.600.000
|
50.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Aciclovir
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Aciclovir
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Entecavir
|
244.500.000
|
244.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Fluconazol
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Fluconazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Fluconazol
|
27.860.000
|
27.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Itraconazol
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Itraconazol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Ketoconazol
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Miconazol
|
2.180.000
|
2.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Terbinafin
|
3.496.500
|
3.496.500
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Hydroxy chloroquin
|
2.225.000
|
2.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Flunarizin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Bleomycin
|
4.339.860
|
4.339.860
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Carboplatin
|
134.925.000
|
134.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Carboplatin
|
161.910.000
|
161.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Cisplatin
|
36.120.000
|
36.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Cyclophosphamide
|
6.661.500
|
6.661.500
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Docetaxel
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Docetaxel
|
164.745.000
|
164.745.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Doxorubicin hydroclorid
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Doxorubicin hydroclorid
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Etoposid
|
35.998.200
|
35.998.200
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Fluorouracil
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Fluorouracil
|
83.895.000
|
83.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Gemcitabin
|
20.248.200
|
20.248.200
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Gemcitabin
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Gemcitabin
|
172.494.000
|
172.494.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
28.499.100
|
28.499.100
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
86.999.850
|
86.999.850
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Mesna
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Methotrexate
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Oxaliplatin
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Oxaliplatin
|
38.999.100
|
38.999.100
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Paclitaxel
|
52.999.800
|
52.999.800
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Paclitaxel
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Pemetrexed
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
194.284.800
|
194.284.800
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Vincristin sulfat
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Vinorelbin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Bevacizumab
|
475.608.700
|
475.608.700
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Bevacizumab
|
217.350.000
|
217.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Bevacizumab
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Erlotinib
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Gefitinib
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Imatinib
|
23.360.000
|
23.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Imatinib
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Trastuzumab
|
619.920.000
|
619.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Trastuzumab
|
262.710.000
|
262.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Abirateron acetate
|
130.040.160
|
130.040.160
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Anastrozol
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Exemestan
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Letrozol
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Tamoxifen
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Mycophenolat
|
7.494.000
|
7.494.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Alfuzosin hydroclorid
|
87.330.000
|
87.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Alfuzosin hydroclorid
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Dutasterid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Tamsulosin hydroclorid
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Levodopa + Carbidopa
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Levodopa + Carbidopa
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Levodopa + Carbidopa
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Benserazid + Levodopa
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Sắt protein succinylat
|
37.989.000
|
37.989.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Sắt sucrose
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Sắt fumarat + acid folic
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Cilostazol
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Etamsylat
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Etamsylat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Heparin natri
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Heparin natri
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Tranexamic acid
|
247.779.000
|
247.779.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Tranexamic acid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Albumin
|
919.679.000
|
919.679.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Deferasirox
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Erythropoietin
|
2.196.000.000
|
2.196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Erythropoietin
|
1.972.500.000
|
1.972.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Erythropoietin
|
4.512.000.000
|
4.512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Filgrastim
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
|
250.110.000
|
250.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
14.124.000
|
14.124.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Isosorbid-5-mononitrat
|
64.900.000
|
64.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nicorandil
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nicorandil
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Adenosin triphosphat
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Amiodaron hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Propranolol hydroclorid
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Verapamil hydrochlorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Amlodipin
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Amlodipin + Lisinopril
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Amlodipin + Lisinopril
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Bisoprolol fumarat
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Carvedilol
|
1.542.000
|
1.542.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Cilnidipin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Doxazosin
|
4.204.000
|
4.204.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Doxazosin
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Felodipin + Metoprolol succinat
|
4.437.600
|
4.437.600
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Irbesartan
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Lacidipin
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Lacidipin
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Lacidipin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Losartan kali
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Metoprolol tartrat
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Metoprolol tartrat
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Nicardipin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Nicardipin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Perindopril arginin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Perindopril arginin
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Perindopril arginin + Amlodipin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Perindopril arginin + Indapamid
|
14.262.000
|
14.262.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Quinapril
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Telmisartan
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Digoxin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Digoxin
|
9.180.000
|
9.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Dobutamin
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Dobutamin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Ivabradin
|
158.190.000
|
158.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Acenocoumarol
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Acenocoumarol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Acetylsalicylic acid
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Acetylsalicylic acid
|
11.720.000
|
11.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
|
84.450.000
|
84.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Clopidogrel
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Ticagrelor
|
4.045.000
|
4.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Ticagrelor
|
15.873.000
|
15.873.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Bezafibrat
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Ezetimibe
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Fenofibrat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Fenofibrat
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Fluvastatin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Fluvastatin
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Pravastatin natri
|
344.400.000
|
344.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Fructose-1,6-diphosphat sodium
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Nimodipin
|
58.600.000
|
58.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Nimodipin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Nimodipin
|
1.234.000
|
1.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Calcipotriol
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Calcipotriol + Betamethason
|
29.250.000
|
29.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Capsaicin
|
44.992.500
|
44.992.500
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Clotrimazol
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Diethylphtalat
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Acid fusidic + Betamethason
|
17.999.100
|
17.999.100
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Mometason furoat
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Mupirocin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Hydrogen peroxyd
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Tacrolimus
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Tyrothricin
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
217.000.000
|
217.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Gadoteric acid
|
114.400.000
|
114.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
lobitridol
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Iohexol
|
770.483.200
|
770.483.200
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Povidon iodin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Furosemid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Furosemid
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Furosemid + Spironolacton
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Furosemid + Spironolacton
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Spironolacton
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Bismuth oxyd
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Bismuth subsalicylat
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Bismuth
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Famotidin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Nhôm hydroxyd
+ magnesi hydroxyd
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Nhôm hydroxyd
+ magnesi hydroxyd
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Omeprazol
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Esomeprazol
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Esomeprazol
|
8.880.000
|
8.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Rabeprazol natri
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Rabeprazol natri
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Sucralfat
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Granisetron
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Metoclopramid hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Ondansetron
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Ondansetron
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Ondansetron
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Palonosetron
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Simethicone + Alverine citrate
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Drotaverin Hydroclorid
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Hyoscin butylbromid
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Papaverin hydroclorid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Bisacodyl
|
1.605.000
|
1.605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Glycerol
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Lactulose
|
13.640.000
|
13.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
62.370.000
|
62.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Bacillus subtilis
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Bacillus clausii
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Berberin chlorid
|
2.367.000
|
2.367.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Kẽm gluconat
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Lactobacillus acidophilus
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Loperamide
|
16.650.000
|
16.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Saccharomyces boulardii
|
27.594.000
|
27.594.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Diosmin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Diosmin + Hesperidin
|
19.430.000
|
19.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Itoprid hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Octreotid
|
48.930.000
|
48.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Octreotid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Silymarin
|
705.600.000
|
705.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Silymarin
|
135.800.000
|
135.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Terlipressin acetate
|
446.922.000
|
446.922.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Terlipressin acetat
|
51.998.100
|
51.998.100
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Trimebutine maleat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Ursodeoxycholic acid
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Otilonium bromide
|
35.350.000
|
35.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Otilonium bromid
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Betamethason
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
37.622.000
|
37.622.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Betamethason
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Dexamethason
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Methylprednisolon
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Methylprednisolon
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
|
32.245.500
|
32.245.500
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Methylprednisolon
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Prednisolon
|
6.795.000
|
6.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Triamcinolon acetonid
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Progesteron
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Acarbose
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Empagliflozin
|
23.072.000
|
23.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Gliclazid
|
615.120.000
|
615.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Glimepirid
|
19.850.000
|
19.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Glipizid
|
944.000.000
|
944.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Metformin hydroclorid
|
477.000.000
|
477.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Metformin hydroclorid
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Saxagliptin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Carbimazol
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Levothyroxin natri
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Levothyroxin natri
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Propylthiouracil
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Thiamazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Thiamazol (Methimazol)
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Globulin kháng độc
tố uốn ván
|
17.426.000
|
17.426.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Eperison HCl
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Thiocolchicosid
|
29.631.000
|
29.631.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Thiocolchicosid
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Tolperison
|
75.210.000
|
75.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Acetazolamid
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
3.670.300
|
3.670.300
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Glycerin
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Natri hyaluronat
|
650.000
|
650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Natri hyaluronat
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Olopatadine hydrochloride
|
6.554.950
|
6.554.950
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Pilocarin
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
6.010.000
|
6.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Tetracain hydroclorid
|
750.750
|
750.750
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Timolol
|
810.000
|
810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Travoprost
|
5.046.000
|
5.046.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Betahistin dihydroclorid
|
17.670.000
|
17.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Naphazolin hydroclorid
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Oxytocin
|
336.800
|
336.800
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Dung dịch lọc máu liên tục
Ngăn 1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous
Ngăn 2: Natri clorid + Natri hydrocarbonat
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
2.532.967.200
|
2.532.967.200
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
427.200.000
|
427.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
844.322.400
|
844.322.400
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
306.777.600
|
306.777.600
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
|
3.248.910.000
|
3.248.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
|
66.176.000
|
66.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Ngăn A: Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic.
Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Diazepam
|
26.925.000
|
26.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Zopiclon
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Clorpromazin hydroclorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Clorpromazin hydroclorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Donepezil hydrochloride
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Haloperidol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Haloperidol
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Haloperidol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Levomepromazin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Levosulpirid
|
54.800.000
|
54.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
962.820.000
|
962.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Olanzapin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Risperidon
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Sulpirid
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Tofisopam
|
77.250.000
|
77.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Amitriptylin
|
21.080.000
|
21.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Amitriptylin hydroclorid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Citalopram
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Sertralin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Acetylleucin
|
13.836.000
|
13.836.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Acetylleucin
|
1.036.000.000
|
1.036.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Acetyl leucin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Acetyl leucin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Citicolin
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Citicolin
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Panax notoginseng saponins
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Galantamin hydrobromid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Ginkgo biloba
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Mecobalamin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Mecobalamin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Piracetam
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Piracetam
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Piracetam
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Vinpocetin
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Theophylin-ethylendiamin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Bambuterol hydroclorid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Budesonid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Budesonid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Budesonid + formoterol fumarat
|
74.371.500
|
74.371.500
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Budesonid + formoterol fumarat
|
57.120.000
|
57.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Budesonide + Formoterol fumarat
|
138.400.000
|
138.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Ipratropium bromid + Fenoterol hydrobromid
|
19.374.000
|
19.374.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Natri montelukast
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Salbutamol
|
7.637.900
|
7.637.900
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Salbutamol
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Salbutamol + ipratropium bromid
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Salmeterol + Fluticason propionate
|
139.045.000
|
139.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
8.980.000
|
8.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Terbutalin sulfat
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Terbutalin sulfat
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Ambroxol hydrochlorid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Ambroxol hydrochlorid
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Bromhexin hydroclorid
|
24.675.000
|
24.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Carbocistein
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
3.585.000
|
3.585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Terpin hydrat + Codein
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Acetylcystein
|
1.635.000
|
1.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Acetylcystein
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Acetylcystein
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Acetylcystein
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Kali clorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Natri clorid + Natri + Kali clorid + Glucose
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Acid amin*
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Acid amin
|
232.516.000
|
232.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Acid amin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Acid amin*
|
116.400.000
|
116.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Acid amin*
|
53.365.000
|
53.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Acid amin*
|
34.498.800
|
34.498.800
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Calci clorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Glucose
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Glucose
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Glucose
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Kali clorid
|
16.170.000
|
16.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Magnesi sulfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
29.090.000
|
29.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
D-Mannitol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Natri clorid
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Natri clorid
|
2.226.000
|
2.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Natri clorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Natri clorid
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Nhũ dịch lipid
|
472.000.000
|
472.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
|
923.900.000
|
923.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Nước cất pha tiêm
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Nước cất pha tiêm
|
20.391.000
|
20.391.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
24.975.000
|
24.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Calcitriol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Vitamin A + Vitamin D3
|
23.960.000
|
23.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Magnesi lactat + Vitamin B6
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Acid ascorbic
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Vitamin E Acetat
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Acid amin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Sacubitril + Valsartan
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Calcium polystyrene sulfonate
|
145.278.000
|
145.278.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Netupitant + Palonosetron
|
949.000.000
|
949.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Eszopiclon
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Eszopiclon
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Febuxostat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Giỏ nhà ai quai nhà nấy. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Thiếu tướng Hoàng Sâm, tên thật là Trần Vǎn Kỳ sinh nǎm 1915 ở tỉnh Quảng Bình, mất ngày 15-1-1969. Cuối nǎm 1944, ông là Đội trưởng Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân, chỉ huy các trận chiến thắng Phay Khắt, Nà Ngần. Nǎm 1947 ông là chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, có nhiều công lao trong việc tiêu diệt địch, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích. Từ nǎm 1952 đến nǎm 1954, ông là Đại đoàn trưởng đại đoàn 304 và phái viên của Bộ Tổng tư lệnh đi các chiến dịch. Từ cuối nǎm 1955 đến đầu nǎm 1969 là tư lệnh nhiều quân khu. Lúc qua đời là Bí thư quân khu quân khu uỷ và Tư lệnh Quân khu III. Thiếu tướng Hoàng Sâm đã được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.