Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500502110-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500502110-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15:18 19/11/2025 | 14:30 26/11/2025 | 14:30 01/12/2025 | 15:00 26/11/2025 | 15:00 01/12/2025 | Sửa đổi danh mục mời thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung yêu cầu làm rõ theo file đính kèm | Kính gửi: Quý nhà thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang đã phát hành thông báo mời thầu số IB2500502110 đối với E-HSMT gói thầu thuốc Generic thuộc kế hoạch đấu thầu mua thuốc năm 2025-2026 trên hệ thống mạng đấu thầu Quốc Gia. Ngày 10/11/2025 Bệnh viện nhận được yêu cầu làm rõ E-HSMT mã yêu cầu CID2500021137 của Quý đơn vị với những nội dung sau: - Nhà thầu có thể sử dụng hợp đồng mua bán thương mại thông thường giữa các công ty với nhau (không thông qua đấu thầu) để chứng minh kinh nghiệm hợp đồng tương tự được hay không? - Nhà thầu có được cộng dồn giá trị nhiều hợp đồng tương tự không hay bắt buộc phải cung cấp ít nhất 01 hợp đồng có giá trị đáp ứng đủ tổng giá trị nhà thầu tham dự? Về vấn đề trên bệnh viện xin làm rõ như sau Bệnh viện đã xây dựng E-HSMT căn cứ vào thông tư số 40/2025/TT-BYT trong đó tại mục Ghi chú về hợp đồng tương tự (8) có nếu: “Nhà thầu được quyền cung cấp các hợp đồng cung cấp thuốc hoặc hóa đơn bán hàng kèm theo danh mục thuốc đã cung cấp cho các cơ sở khám chữa bệnh hoặc các cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự về quy mô với phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự” Tại mục 4 bảng 01 Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực kinh nghiệm có quy định Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X” Tại mục ghi chú (10) về tương tự về quy mô: “Tương tự về quy mô: Được xác định bằng tổng các hợp đồng cung cấp thuốc tương tự tối thiểu bằng 70% giá trị các mặt hàng của các phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự” Vậy Quý đơn vị căn cứ Nội dung của E-HSMT, Bảng X gắn kèm E-HSMT chuẩn bị E-HSDT theo đúng quy định./. Xin trân trọng cảm ơn! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nhà thầu nộp "Giấy nộp tiền có xác nhận của cơ quan thuế được in từ Hệ thống thuế điện tử" để chứng minh nghĩa vụ thuế có được chấp nhận hay không? | Kính gửi: Quý Nhà thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang đã phát hành thông báo mời thầu số IB2500502110 đối với E-HSMT gói thầu thuốc Generic thuộc kế hoạch đấu thầu mua thuốc năm 2025-2026 trên hệ thống mạng đấu thầu Quốc Gia. Ngày 17/11/2025 Bệnh viện nhận được mã yêu cầu làm rõ E-HSMT số CID2500021782 của Quý đơn vị với những nội dung sau: Nhà thầu nộp “Giấy nộp tiền có xác nhận của cơ quan thuế được in từ hệ thống thuế điện tử” để chứng minh nghĩa vụ thuế có được chấp nhận hay không? Về vấn đề trên bệnh viện xin làm rõ như sau: Bệnh viện xây dựng E-HSMT căn cứ vào thông tư số 40/2025/TT-BYT trong đó tại mục Ghi chú (3) Bảng 01 – Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực kinh nghiệm có ghi cụ thể như sau: (3) Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu để đối chiếu khi được mời vào đối chiếu tài liệu. Nghĩa vụ nộp thuế là nộp thuế với giá trị thuế tương ứng với thuế suất, thu nhập chịu thuế, doanh thu tính thuế nhà thầu kê khai trên Hệ thống thuế điện tử (số thuế đã nộp tương ứng với số thuế phải nộp); trường hợp được chậm nộp thuế, miễn thuế, giảm thuế theo chính sách của Nhà nước thì thực hiện theo quy định này. Nhà thầu nộp các tài liệu như sau: - Tờ khai thuế và Giấy nộp tiền có xác nhận của cơ quan thuế được in từ Hệ thống thuế điện tử hoặc - Tờ khai thuế và xác nhận của cơ quan thuế về việc thực hiện nghĩa vụ thuế. …. Vậy Quý đơn vị căn cứ Nội dung của E-HSMT, chuẩn bị E-HSDT theo đúng quy định. Xin trân trọng cảm ơn! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ tên hoạt chất mời thầu | Kính gửi quý nhà thầu, Bệnh viện đã có QĐ sửa đổi 1212/QĐ-BVĐKĐG. Đề nghị quý nhà thầu cập nhật thông tin. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ mẫu bảo lãnh dự thầu | File yêu cầu làm rõ của Quý nhà thầu gửi lên chưa đúng định dạng. Bệnh viện không đọc được nội dung. Kính đề nghị Quý nhà thầu gửi bổ sung |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
165.600.000
|
165.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
2
|
Acetazolamid
|
5.922.000
|
5.922.000
|
0
|
450 ngày
|
|
3
|
Acetyl cystein
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
232.444.800
|
232.444.800
|
0
|
450 ngày
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
748.800.000
|
748.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
156.600.000
|
156.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
101.340.000
|
101.340.000
|
0
|
450 ngày
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
13
|
Aciclovir
|
296.400.000
|
296.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
14
|
Aciclovir
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
450 ngày
|
|
15
|
Aciclovir
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
450 ngày
|
|
16
|
Aciclovir
|
1.905.600
|
1.905.600
|
0
|
450 ngày
|
|
17
|
Aciclovir
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
18
|
Acid amin*
|
40.635.000
|
40.635.000
|
0
|
450 ngày
|
|
19
|
Acid amin*
|
612.000.000
|
612.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
20
|
Acid amin*
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
21
|
Acid amin*
|
127.880.000
|
127.880.000
|
0
|
450 ngày
|
|
22
|
Acid amin*
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
23
|
Acid amin* dành cho bệnh lý gan
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
450 ngày
|
|
24
|
Acid amin*+ Glucose+ Nhũ dịch lipid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
25
|
Acid folic
|
216.000
|
216.000
|
0
|
450 ngày
|
|
26
|
Acid thioctic
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
27
|
Acid thioctic
|
160.800.000
|
160.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
28
|
Acid Thioctic
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
29
|
Acid Thioctic
|
346.800.000
|
346.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
30
|
Adrenalin
|
6.072.000
|
6.072.000
|
0
|
450 ngày
|
|
31
|
Aescinat natri
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
32
|
Albumin
|
1.359.150.000
|
1.359.150.000
|
0
|
450 ngày
|
|
33
|
Alendronat
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
450 ngày
|
|
34
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
2.910.000
|
2.910.000
|
0
|
450 ngày
|
|
35
|
Alfuzosin
|
139.728.000
|
139.728.000
|
0
|
450 ngày
|
|
36
|
Alfuzosin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
37
|
Alfuzosin
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
38
|
Alfuzosin
|
165.312.000
|
165.312.000
|
0
|
450 ngày
|
|
39
|
Allopurinol
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
450 ngày
|
|
40
|
Alteplase
|
866.400.000
|
866.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
41
|
Aluminium hydroxide + Magnesi hydroxide + Simethicon
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
42
|
Ambroxol hydroclorid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
43
|
Ambroxol hydroclorid
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
450 ngày
|
|
44
|
Ambroxol hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
45
|
Ambroxol hydroclorid
|
116.991.000
|
116.991.000
|
0
|
450 ngày
|
|
46
|
Amikacin
|
260.400.000
|
260.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
47
|
Amikacin
|
137.862.000
|
137.862.000
|
0
|
450 ngày
|
|
48
|
Amitriptylin
|
55.176.000
|
55.176.000
|
0
|
450 ngày
|
|
49
|
Amlodipin + atorvastatin
|
422.400.000
|
422.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
50
|
Amlodipin + atorvastatin
|
912.000.000
|
912.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
51
|
Perindopril + Indapamide + Amlodipine
|
102.684.000
|
102.684.000
|
0
|
450 ngày
|
|
52
|
Perindopril + Indapamide + Amlodipin
|
513.420.000
|
513.420.000
|
0
|
450 ngày
|
|
53
|
Amlodipin + Losartan
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
54
|
Amlodipin + Losartan
|
125.640.000
|
125.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
55
|
Amlodipin + Losartan
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
56
|
Amlodipin + valsartan
|
392.400.000
|
392.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
57
|
Amoxicilin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
58
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
59
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
450 ngày
|
|
60
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
61
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
18.774.000
|
18.774.000
|
0
|
450 ngày
|
|
62
|
amoxicilin + acid clavulanic
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
63
|
amoxicilin + acid clavulanic
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
64
|
Amphotericin B
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
65
|
Ampicilin+ sulbactam
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
66
|
Anidulafungin
|
229.800.000
|
229.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
67
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
636.800.000
|
636.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
68
|
Atapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxid
|
19.681.200
|
19.681.200
|
0
|
450 ngày
|
|
69
|
Atorvastatin
|
326.323.200
|
326.323.200
|
0
|
450 ngày
|
|
70
|
Atosiban
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
450 ngày
|
|
71
|
Atracurium besylat
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
72
|
Atropin sulfat
|
13.572.000
|
13.572.000
|
0
|
450 ngày
|
|
73
|
Atropin sulfat
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
450 ngày
|
|
74
|
Azathioprin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
75
|
Azithromycin
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
76
|
Azithromycin
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
77
|
Bacillus subtilis
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
450 ngày
|
|
78
|
Bacillus subtilis
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
79
|
Baclofen
|
42.570.000
|
42.570.000
|
0
|
450 ngày
|
|
80
|
Baclofen
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
81
|
Bambuterol
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
82
|
Basiliximab
|
593.642.460
|
593.642.460
|
0
|
450 ngày
|
|
83
|
Betahistin
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
84
|
Betahistin
|
2.563.200
|
2.563.200
|
0
|
450 ngày
|
|
85
|
Betahistin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
86
|
Betamethason+ Acid salicylic
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
87
|
Betamethason+ Acid salicylic
|
25.560.000
|
25.560.000
|
0
|
450 ngày
|
|
88
|
Betamethasone + Acid salicylic
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
89
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
17.040.000
|
17.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
90
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate
|
270.878.400
|
270.878.400
|
0
|
450 ngày
|
|
91
|
Bevacizumab
|
1.408.428.000
|
1.408.428.000
|
0
|
450 ngày
|
|
92
|
Bevacizumab
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
93
|
Bicalutamid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
94
|
Bisacodyl
|
600.000
|
600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
95
|
Bismuth
|
71.280.000
|
71.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
96
|
Bismuth
|
62.568.000
|
62.568.000
|
0
|
450 ngày
|
|
97
|
Bisoprolol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
98
|
Bisoprolol
|
656.640.000
|
656.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
99
|
Bisoprolol+ Hydroclothiazid
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
100
|
Bleomycin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
101
|
Botulinum toxin
|
132.558.400
|
132.558.400
|
0
|
450 ngày
|
|
102
|
Botulinum toxin
|
96.018.800
|
96.018.800
|
0
|
450 ngày
|
|
103
|
Brimonidine tartrate+ Timolol
|
25.691.960
|
25.691.960
|
0
|
450 ngày
|
|
104
|
Brinzolamid
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
450 ngày
|
|
105
|
Bromhexin
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
106
|
Bromhexin
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
450 ngày
|
|
107
|
Budesonid
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
108
|
Budesonid
|
498.024.000
|
498.024.000
|
0
|
450 ngày
|
|
109
|
Budesonid
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
110
|
Budesonid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
111
|
Budesonid + Formoterol
|
448.920.000
|
448.920.000
|
0
|
450 ngày
|
|
112
|
Budesonid + Formoterol
|
270.360.000
|
270.360.000
|
0
|
450 ngày
|
|
113
|
Budesonide + Formoterol
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
114
|
Bupivacain
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
450 ngày
|
|
115
|
Cafein
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
450 ngày
|
|
116
|
Cafein citrat
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
117
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
118
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
119
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
43.092.000
|
43.092.000
|
0
|
450 ngày
|
|
120
|
Calcium+ Vitamin D3
|
199.800.000
|
199.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
121
|
Calci carbonate + Vitamin D3
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
122
|
Calci clorid
|
1.769.040
|
1.769.040
|
0
|
450 ngày
|
|
123
|
Acid folinic
|
37.395.000
|
37.395.000
|
0
|
450 ngày
|
|
124
|
Calci polystyren sulfonat
|
11.466.000
|
11.466.000
|
0
|
450 ngày
|
|
125
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L- tryptophan + L-histidin + L-tyrosin + Nitơ + calci
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
126
|
Calcifediol Monohydrat
|
71.520.000
|
71.520.000
|
0
|
450 ngày
|
|
127
|
Calcipotriol
|
36.036.000
|
36.036.000
|
0
|
450 ngày
|
|
128
|
Calcitonin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
129
|
Calcitonin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
130
|
Calcium glycerophosphate + Magnesium gluconate
|
2.696.400
|
2.696.400
|
0
|
450 ngày
|
|
131
|
Captopril
|
936.000
|
936.000
|
0
|
450 ngày
|
|
132
|
Carbamazepin
|
22.272.000
|
22.272.000
|
0
|
450 ngày
|
|
133
|
Carbetocin
|
42.987.000
|
42.987.000
|
0
|
450 ngày
|
|
134
|
Carbetocin
|
41.520.000
|
41.520.000
|
0
|
450 ngày
|
|
135
|
Carbocistein
|
21.096.000
|
21.096.000
|
0
|
450 ngày
|
|
136
|
Carbocistein
|
38.940.000
|
38.940.000
|
0
|
450 ngày
|
|
137
|
Carbomer
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
138
|
Carbomer
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
139
|
Carboprost
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
140
|
Cefaclor
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
141
|
Cefaclor
|
133.200.000
|
133.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
142
|
Cefadroxil
|
23.814.000
|
23.814.000
|
0
|
450 ngày
|
|
143
|
Cefamandol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
144
|
Cefdinir
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
145
|
Cefepim
|
25.530.000
|
25.530.000
|
0
|
450 ngày
|
|
146
|
Cefixim
|
60.840.000
|
60.840.000
|
0
|
450 ngày
|
|
147
|
Cefixim
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
148
|
Cefoperazon
|
1.305.000.000
|
1.305.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
149
|
Cefoxitin
|
105.900.000
|
105.900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
150
|
cefpirome
|
149.990.400
|
149.990.400
|
0
|
450 ngày
|
|
151
|
Cefpodoxim
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
152
|
Cefpodoxim
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
153
|
Cefpodoxim
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
154
|
Ceftaroline fosamil
|
71.520.000
|
71.520.000
|
0
|
450 ngày
|
|
155
|
Ceftazidim
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
156
|
Ceftazidime + Avibactam
|
332.640.000
|
332.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
157
|
Ceftriaxon
|
21.240.000
|
21.240.000
|
0
|
450 ngày
|
|
158
|
Ceftriaxon
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
159
|
Ceftriaxon
|
159.300.000
|
159.300.000
|
0
|
450 ngày
|
|
160
|
Cefuroxim
|
72.970.200
|
72.970.200
|
0
|
450 ngày
|
|
161
|
Celecoxib
|
655.200.000
|
655.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
162
|
Cetirizin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
163
|
Ciclosporin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
164
|
Cilnidipin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
165
|
Cilnidipin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
166
|
Cilostazol
|
29.862.000
|
29.862.000
|
0
|
450 ngày
|
|
167
|
Ciprofloxacin
|
137.256.000
|
137.256.000
|
0
|
450 ngày
|
|
168
|
Ciprofloxacin
|
29.940.000
|
29.940.000
|
0
|
450 ngày
|
|
169
|
Ciprofloxacin
|
20.640.000
|
20.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
170
|
Cisatracurium
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
171
|
Cisplatin
|
49.320.000
|
49.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
172
|
Cisplatin
|
67.193.280
|
67.193.280
|
0
|
450 ngày
|
|
173
|
Citicolin
|
124.740.000
|
124.740.000
|
0
|
450 ngày
|
|
174
|
Clarithromycin
|
69.480.000
|
69.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
175
|
Clarithromycin
|
185.652.000
|
185.652.000
|
0
|
450 ngày
|
|
176
|
Clomifene citrate
|
4.470.000
|
4.470.000
|
0
|
450 ngày
|
|
177
|
Clopidogrel
|
78.948.000
|
78.948.000
|
0
|
450 ngày
|
|
178
|
Clorpheniramin
|
1.353.000
|
1.353.000
|
0
|
450 ngày
|
|
179
|
Clotrimazol + betamethason
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
450 ngày
|
|
180
|
Clotrimazol +Betamethason dipropionat+ Gentamicin
|
4.032.000
|
4.032.000
|
0
|
450 ngày
|
|
181
|
Codein + terpin hydrat
|
8.784.000
|
8.784.000
|
0
|
450 ngày
|
|
182
|
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
43.020.000
|
43.020.000
|
0
|
450 ngày
|
|
183
|
Colchicin
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
184
|
Colistin*
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
185
|
Colistin*
|
574.560.000
|
574.560.000
|
0
|
450 ngày
|
|
186
|
Cyclophosphamid
|
31.975.200
|
31.975.200
|
0
|
450 ngày
|
|
187
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
|
42.144.000
|
42.144.000
|
0
|
450 ngày
|
|
188
|
Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
189
|
Dabigatran
|
72.931.200
|
72.931.200
|
0
|
450 ngày
|
|
190
|
Dabigatran
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
191
|
Dabigatran
|
72.931.200
|
72.931.200
|
0
|
450 ngày
|
|
192
|
Dapagliflozin
|
1.406.000.000
|
1.406.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
193
|
Dapagliflozin
|
44.640.000
|
44.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
194
|
Dapoxetin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
195
|
Deferasirox
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
196
|
Deferipron
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
197
|
Deferipron
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
198
|
Deferoxamin mesylat
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
199
|
Deferoxamin mesylat
|
457.200.000
|
457.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
200
|
Degarelix
|
146.737.500
|
146.737.500
|
0
|
450 ngày
|
|
201
|
Dequalinium chloride
|
46.608.000
|
46.608.000
|
0
|
450 ngày
|
|
202
|
Desloratadin
|
34.057.800
|
34.057.800
|
0
|
450 ngày
|
|
203
|
Desloratadine
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
204
|
Desmopressin
|
22.176.000
|
22.176.000
|
0
|
450 ngày
|
|
205
|
Desfluran
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
206
|
Dexamethason
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
207
|
Dexamethason
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
208
|
Dexibuprofen
|
43.092.000
|
43.092.000
|
0
|
450 ngày
|
|
209
|
Dexketoprofen
|
232.800.000
|
232.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
210
|
Diazepam
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
211
|
Diclofenac
|
49.320.000
|
49.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
212
|
Diclofenac
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
213
|
Diclofenac
|
33.566.400
|
33.566.400
|
0
|
450 ngày
|
|
214
|
Digoxin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
215
|
Diosmin
|
490.752.000
|
490.752.000
|
0
|
450 ngày
|
|
216
|
Diosmin + hesperidin
|
236.160.000
|
236.160.000
|
0
|
450 ngày
|
|
217
|
Diphenhydramin
|
18.048.000
|
18.048.000
|
0
|
450 ngày
|
|
218
|
Domperidon
|
6.789.600
|
6.789.600
|
0
|
450 ngày
|
|
219
|
Doxazosin
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
450 ngày
|
|
220
|
Doxorubicin hydroclorid
|
20.134.800
|
20.134.800
|
0
|
450 ngày
|
|
221
|
Drotaverin clohydrat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
222
|
Drotaverin clohydrat
|
19.101.600
|
19.101.600
|
0
|
450 ngày
|
|
223
|
Drotaverin clohydrat
|
9.525.600
|
9.525.600
|
0
|
450 ngày
|
|
224
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
1.300.908.000
|
1.300.908.000
|
0
|
450 ngày
|
|
225
|
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
226
|
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
227
|
Ebastin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
228
|
Empagliflozin
|
1.107.456.000
|
1.107.456.000
|
0
|
450 ngày
|
|
229
|
Empagliflozin
|
382.075.200
|
382.075.200
|
0
|
450 ngày
|
|
230
|
Empagliflozin
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
231
|
Enalapril + Hydroclorothiazide
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
232
|
Enoxaparin natri
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
233
|
Enoxaparin natri
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
234
|
Entecavir
|
954.000.000
|
954.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
235
|
Eperison
|
2.656.800
|
2.656.800
|
0
|
450 ngày
|
|
236
|
Ephedrin
|
188.244.000
|
188.244.000
|
0
|
450 ngày
|
|
237
|
Epirubicin hydrocloride
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
238
|
Ertapenem*
|
196.920.000
|
196.920.000
|
0
|
450 ngày
|
|
239
|
Erythromycin+ Tretinoin
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
240
|
Erythropoietin alpha
|
422.818.200
|
422.818.200
|
0
|
450 ngày
|
|
241
|
Erythropoietin alpha
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
242
|
Erythropoietin alpha
|
512.400.000
|
512.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
243
|
Erythropoietin alpha
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
244
|
Erythropoietin beta
|
275.226.000
|
275.226.000
|
0
|
450 ngày
|
|
245
|
Esomeprazol
|
35.040.000
|
35.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
246
|
Esomeprazole
|
36.480.000
|
36.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
247
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
248
|
Etoricoxib
|
3.595.800
|
3.595.800
|
0
|
450 ngày
|
|
249
|
Etoricoxib
|
43.740.000
|
43.740.000
|
0
|
450 ngày
|
|
250
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
251
|
Ezetimibe + simvastatin
|
160.608.000
|
160.608.000
|
0
|
450 ngày
|
|
252
|
Famotidin
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
253
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
20.064.000
|
20.064.000
|
0
|
450 ngày
|
|
254
|
Felodipin
|
112.896.000
|
112.896.000
|
0
|
450 ngày
|
|
255
|
Fenofibrat
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
256
|
Fenofibrat
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
257
|
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
258
|
Fenofibrat
|
183.480.000
|
183.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
259
|
Fenoterol + ipratropium
|
158.787.600
|
158.787.600
|
0
|
450 ngày
|
|
260
|
Fenoterol + ipratropium
|
116.244.000
|
116.244.000
|
0
|
450 ngày
|
|
261
|
Fentanyl
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
262
|
Fexofenadin
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
450 ngày
|
|
263
|
Fexofenadin
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
450 ngày
|
|
264
|
Filgrastim
|
51.219.720
|
51.219.720
|
0
|
450 ngày
|
|
265
|
Flavoxat
|
4.485.600
|
4.485.600
|
0
|
450 ngày
|
|
266
|
Fluconazol
|
145.200.000
|
145.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
267
|
Flunarizin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
268
|
Fluorometholon acetat
|
22.440.000
|
22.440.000
|
0
|
450 ngày
|
|
269
|
Fluticason propionat
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
270
|
Fluticasone propionate
|
154.680.000
|
154.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
271
|
Fosfomycin
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
272
|
Fosfomycin
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
273
|
Furosemid+ Spironolacton
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
450 ngày
|
|
274
|
Fusidic acid
|
49.916.160
|
49.916.160
|
0
|
450 ngày
|
|
275
|
Fusidic acid + Betamethason
|
236.016.000
|
236.016.000
|
0
|
450 ngày
|
|
276
|
Gabapentin
|
15.700.000
|
15.700.000
|
0
|
450 ngày
|
|
277
|
Gabapentin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
278
|
Gabapentin
|
37.680.000
|
37.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
279
|
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine)
|
774.480.000
|
774.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
280
|
Gadoteric acid
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
281
|
Galantamin hydrobromid
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
282
|
Gefitinib
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
283
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
41.760.000
|
41.760.000
|
0
|
450 ngày
|
|
284
|
Gemcitabin
|
241.920.000
|
241.920.000
|
0
|
450 ngày
|
|
285
|
Ginkgo biloba
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
450 ngày
|
|
286
|
Ginkgo biloba
|
2.364.000
|
2.364.000
|
0
|
450 ngày
|
|
287
|
Ginkgo biloba
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
288
|
Ginkobiloba + Heptaminol + Troxerutin
|
10.728.000
|
10.728.000
|
0
|
450 ngày
|
|
289
|
Gliclazid
|
1.728.000.000
|
1.728.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
290
|
Gliclazid
|
292.320.000
|
292.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
291
|
Gliclazid
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
292
|
Glucosamin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
293
|
Glucose
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
450 ngày
|
|
294
|
Glucose
|
12.285.000
|
12.285.000
|
0
|
450 ngày
|
|
295
|
Glucose
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
296
|
Glucose
|
136.080.000
|
136.080.000
|
0
|
450 ngày
|
|
297
|
Glucose
|
156.240.000
|
156.240.000
|
0
|
450 ngày
|
|
298
|
Glucose
|
1.304.000
|
1.304.000
|
0
|
450 ngày
|
|
299
|
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
300
|
Acid amin + glucose + điện giải
|
48.560.400
|
48.560.400
|
0
|
450 ngày
|
|
301
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
450 ngày
|
|
302
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
900.000
|
900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
303
|
Haloperidol
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
450 ngày
|
|
304
|
Haloperidol
|
88.200
|
88.200
|
0
|
450 ngày
|
|
305
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
334.579.200
|
334.579.200
|
0
|
450 ngày
|
|
306
|
Hydrocortison
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
307
|
Hydroxy cloroquin
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
308
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
309
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
310
|
Hydroxyurea
|
195.840.000
|
195.840.000
|
0
|
450 ngày
|
|
311
|
Ibuprofen
|
900.000
|
900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
312
|
Ibuprofen
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
313
|
Ibuprofen
|
50.040.000
|
50.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
314
|
Iloprost trometamol
|
3.742.200
|
3.742.200
|
0
|
450 ngày
|
|
315
|
Imidapril
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
316
|
Imidapril
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
317
|
Imipenem + Cilastatin
|
534.060.000
|
534.060.000
|
0
|
450 ngày
|
|
318
|
Immunoglobulin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
319
|
Insulin Glargine
|
799.200.000
|
799.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
320
|
Insulin Glargine
|
592.800.000
|
592.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
321
|
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
|
317.400.000
|
317.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
322
|
Insulin tác dụng ngắn (S)
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
323
|
Insulin tác dụng trung bình (insulin NPH)
|
1.198.080.000
|
1.198.080.000
|
0
|
450 ngày
|
|
324
|
Insulin tác dụng trung bình (insulin NPH)
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
325
|
Insulin trộn (M) 30/70
|
1.536.000.000
|
1.536.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
326
|
Irbesartan+ Hydrochlorothiazide
|
62.370.000
|
62.370.000
|
0
|
450 ngày
|
|
327
|
Irinotecan hydrochloride trihydrate
|
34.919.640
|
34.919.640
|
0
|
450 ngày
|
|
328
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
98.998.200
|
98.998.200
|
0
|
450 ngày
|
|
329
|
Isotretinoin
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
450 ngày
|
|
330
|
Itoprid
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
331
|
Itraconazol
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
332
|
Ivabradin
|
172.972.800
|
172.972.800
|
0
|
450 ngày
|
|
333
|
Ivabradin
|
114.240.000
|
114.240.000
|
0
|
450 ngày
|
|
334
|
Ivabradin
|
26.712.000
|
26.712.000
|
0
|
450 ngày
|
|
335
|
Kali clorid
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
336
|
Kali clorid
|
52.164.000
|
52.164.000
|
0
|
450 ngày
|
|
337
|
Kẽm gluconat
|
71.232.000
|
71.232.000
|
0
|
450 ngày
|
|
338
|
Kẽm oxid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
339
|
Ketoprofen
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
450 ngày
|
|
340
|
Ketorolac
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
341
|
Ketotifen
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
342
|
Citrulline Malate
|
20.531.280
|
20.531.280
|
0
|
450 ngày
|
|
343
|
Lacidipin
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
344
|
Lansoprazol
|
75.240.000
|
75.240.000
|
0
|
450 ngày
|
|
345
|
Lenalidomide
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
346
|
Levodopa + carbidopa
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
347
|
Levodopa + carbidopa
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
348
|
Levodopa + carbidopa
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
349
|
Levodopa + carbidopa
|
83.664.000
|
83.664.000
|
0
|
450 ngày
|
|
350
|
Levofloxacin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
351
|
Levofloxacin
|
10.797.600
|
10.797.600
|
0
|
450 ngày
|
|
352
|
Levofloxacin
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
353
|
Levosulpirid
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
354
|
Levothyroxin
|
48.150.000
|
48.150.000
|
0
|
450 ngày
|
|
355
|
Lidocain
|
9.540.000
|
9.540.000
|
0
|
450 ngày
|
|
356
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
111.484.800
|
111.484.800
|
0
|
450 ngày
|
|
357
|
Linagliptin
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
358
|
Linezolid*
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
359
|
Linezolid*
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
360
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
17.983.200
|
17.983.200
|
0
|
450 ngày
|
|
361
|
Lisinopril
|
388.800.000
|
388.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
362
|
Lisinopril
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
363
|
Lisinopril
|
326.196.000
|
326.196.000
|
0
|
450 ngày
|
|
364
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
95.808.000
|
95.808.000
|
0
|
450 ngày
|
|
365
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
42.336.000
|
42.336.000
|
0
|
450 ngày
|
|
366
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
367
|
Loratadin
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
368
|
L-Ornithin + L-aspartat
|
10.054.800
|
10.054.800
|
0
|
450 ngày
|
|
369
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
586.530.000
|
586.530.000
|
0
|
450 ngày
|
|
370
|
Lovastatin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
371
|
Lovastatin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
372
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
373
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
374
|
Magnesi hydroxid+ nhôm hydroxid+ simethicon
|
306.180.000
|
306.180.000
|
0
|
450 ngày
|
|
375
|
Magnesi sulfat
|
9.048.000
|
9.048.000
|
0
|
450 ngày
|
|
376
|
Manitol
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
377
|
Mebendazole
|
600.000
|
600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
378
|
Mesalazin
|
18.960.000
|
18.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
379
|
Metformin hydrochlorid
|
1.103.100.000
|
1.103.100.000
|
0
|
450 ngày
|
|
380
|
Metformin hydrochlorid
|
968.600.000
|
968.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
381
|
Metformin hydrochlorid
|
612.000.000
|
612.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
382
|
Metformin+ Glibenclamid
|
41.832.000
|
41.832.000
|
0
|
450 ngày
|
|
383
|
Methotrexat
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
450 ngày
|
|
384
|
Methotrexat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
385
|
Methylprednisolon
|
112.092.660
|
112.092.660
|
0
|
450 ngày
|
|
386
|
Methylprednisolon acetat
|
208.014.000
|
208.014.000
|
0
|
450 ngày
|
|
387
|
Metoclopramid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
388
|
Metoprolol tartrat
|
190.200.000
|
190.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
389
|
Metoprolol succinat
|
237.168.000
|
237.168.000
|
0
|
450 ngày
|
|
390
|
Metoprolol succinat
|
105.336.000
|
105.336.000
|
0
|
450 ngày
|
|
391
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
14.160.000
|
14.160.000
|
0
|
450 ngày
|
|
392
|
Miconazol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
393
|
Milrinon
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
450 ngày
|
|
394
|
Mometason furoat
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
395
|
Mometason furoat
|
260.998.200
|
260.998.200
|
0
|
450 ngày
|
|
396
|
Mometasone furoat
|
100.740.000
|
100.740.000
|
0
|
450 ngày
|
|
397
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
49.560.000
|
49.560.000
|
0
|
450 ngày
|
|
398
|
Montelukat
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
399
|
Morphin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
400
|
Morphin
|
51.480.000
|
51.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
401
|
Moxifloxacin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
402
|
Moxifloxacin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
403
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
224.400.000
|
224.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
404
|
Mupirocin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
405
|
Mycophenolate
|
2.061.408.000
|
2.061.408.000
|
0
|
450 ngày
|
|
406
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolate sodium)
|
950.400.000
|
950.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
407
|
Naphazolin
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
450 ngày
|
|
408
|
Naproxen
|
32.904.000
|
32.904.000
|
0
|
450 ngày
|
|
409
|
Natamycin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
410
|
Natri clorid
|
35.481.600
|
35.481.600
|
0
|
450 ngày
|
|
411
|
Natri clorid
|
2.129.400.000
|
2.129.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
412
|
Natri clorid
|
630.768.000
|
630.768.000
|
0
|
450 ngày
|
|
413
|
Natri clorid
|
18.698.400
|
18.698.400
|
0
|
450 ngày
|
|
414
|
Natri clorid
|
787.140.000
|
787.140.000
|
0
|
450 ngày
|
|
415
|
Natri clorid
|
347.400.000
|
347.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
416
|
Natri clorid
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
417
|
Natri clorid
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
418
|
Natri clorid + natri citrat + kaliclorid + glucose khan + kẽm gluconat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
419
|
Natri hyaluronat
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
420
|
Natri hyaluronate
|
37.296.000
|
37.296.000
|
0
|
450 ngày
|
|
421
|
Natri hydrocarbonat
|
58.140.000
|
58.140.000
|
0
|
450 ngày
|
|
422
|
Natri hydrocarbonat
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
423
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
424
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
11.844.000
|
11.844.000
|
0
|
450 ngày
|
|
425
|
Natri Valproate+ Acid Valproic
|
301.190.400
|
301.190.400
|
0
|
450 ngày
|
|
426
|
Natrihyaluronat
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
427
|
Nebivolol
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
428
|
Nebivolol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
429
|
Nefopam (hydroclorid)
|
61.200.000
|
61.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
430
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
37.368.000
|
37.368.000
|
0
|
450 ngày
|
|
431
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
432
|
Neostigmin Methylsulfat
|
160.800.000
|
160.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
433
|
Neostigmin metylsulfat
|
14.435.400
|
14.435.400
|
0
|
450 ngày
|
|
434
|
Nhũ dịch lipid
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
435
|
Nicardipin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
436
|
Nicorandil
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
437
|
Nicorandil
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
438
|
Nifedipin
|
33.264.000
|
33.264.000
|
0
|
450 ngày
|
|
439
|
Nimodipin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
450 ngày
|
|
440
|
Nimodipin
|
1.728.000
|
1.728.000
|
0
|
450 ngày
|
|
441
|
Nimodipin
|
70.320.000
|
70.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
442
|
Noradrenalin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
443
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
450 ngày
|
|
444
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
445
|
Nước cất pha tiêm
|
192.630.000
|
192.630.000
|
0
|
450 ngày
|
|
446
|
Nước oxy già
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
447
|
Nystatin+ Neomycin+ Polymyxin B
|
2.142.000
|
2.142.000
|
0
|
450 ngày
|
|
448
|
Octreotid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
449
|
Ofloxacin
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
450
|
Ofloxacin
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
451
|
Olopatadin
|
30.527.280
|
30.527.280
|
0
|
450 ngày
|
|
452
|
Omeprazol
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
453
|
Oseltamivir
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
454
|
Otilonium bromide
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
455
|
Oxytocin
|
129.780.000
|
129.780.000
|
0
|
450 ngày
|
|
456
|
Panax notoginseng saponins
|
831.600.000
|
831.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
457
|
Pantoprazol
|
123.552.000
|
123.552.000
|
0
|
450 ngày
|
|
458
|
Paracetamol
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
450 ngày
|
|
459
|
Paracetamol
|
2.904.000
|
2.904.000
|
0
|
450 ngày
|
|
460
|
Paracetamol
|
1.360.800
|
1.360.800
|
0
|
450 ngày
|
|
461
|
Paracetamol
|
325.080.000
|
325.080.000
|
0
|
450 ngày
|
|
462
|
Paracetamol
|
1.019.160
|
1.019.160
|
0
|
450 ngày
|
|
463
|
Paracetamol
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
450 ngày
|
|
464
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
450 ngày
|
|
465
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
450 ngày
|
|
466
|
Paracetamol + methocarbamol
|
292.800.000
|
292.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
467
|
Paracetamol + Tramadol
|
12.684.000
|
12.684.000
|
0
|
450 ngày
|
|
468
|
Perindopril
|
180.180.000
|
180.180.000
|
0
|
450 ngày
|
|
469
|
Perindopril
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
470
|
Perindopril
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
471
|
Perindopril
|
301.680.000
|
301.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
472
|
Perindopril + amlodipin
|
817.920.000
|
817.920.000
|
0
|
450 ngày
|
|
473
|
Perindopril + amlodipin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
474
|
Perindopril + amlodipin
|
367.200.000
|
367.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
475
|
Perindopril + amlodipin
|
632.544.000
|
632.544.000
|
0
|
450 ngày
|
|
476
|
Perindopril + amlodipin
|
158.136.000
|
158.136.000
|
0
|
450 ngày
|
|
477
|
Perindopril + amlodipin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
478
|
Perindopril + amlodipin
|
358.560.000
|
358.560.000
|
0
|
450 ngày
|
|
479
|
Perindopril + amlodipine
|
429.120.000
|
429.120.000
|
0
|
450 ngày
|
|
480
|
Perindopril + indapamid
|
115.290.000
|
115.290.000
|
0
|
450 ngày
|
|
481
|
Periridopril + indapamid
|
1.248.000.000
|
1.248.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
482
|
Pethidin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
483
|
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
484
|
Phenobarbital
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
450 ngày
|
|
485
|
Phenobarbital
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
486
|
Phenobarbital
|
2.293.200
|
2.293.200
|
0
|
450 ngày
|
|
487
|
Phenylephrin
|
326.760.000
|
326.760.000
|
0
|
450 ngày
|
|
488
|
Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
489
|
Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
490
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
491
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
492
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
493
|
Pilocarpin hydroclorid
|
900.000
|
900.000
|
0
|
450 ngày
|
|
494
|
Piperacilin + tazobactam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
495
|
Piracetam
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
496
|
Piracetam
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
497
|
Piracetam
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
450 ngày
|
|
498
|
Piracetam
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
499
|
Piracetam
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
500
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
501
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
502
|
Povidone iodine
|
860.400.000
|
860.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
503
|
Pramipexol
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
504
|
Pramipexol
|
205.200.000
|
205.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
505
|
Pravastatin
|
735.300.000
|
735.300.000
|
0
|
450 ngày
|
|
506
|
Pregabalin
|
471.240.000
|
471.240.000
|
0
|
450 ngày
|
|
507
|
Pregabalin
|
373.800.000
|
373.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
508
|
Progesteron
|
14.508.000
|
14.508.000
|
0
|
450 ngày
|
|
509
|
Progesteron
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
450 ngày
|
|
510
|
Progesteron
|
65.601.600
|
65.601.600
|
0
|
450 ngày
|
|
511
|
Proparacain
|
9.451.200
|
9.451.200
|
0
|
450 ngày
|
|
512
|
Quetiapin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
513
|
Quetiapin
|
311.040.000
|
311.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
514
|
Quetiapin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
515
|
Rabeprazol
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
516
|
Racecadotril
|
5.328.000
|
5.328.000
|
0
|
450 ngày
|
|
517
|
Ramipril
|
394.632.000
|
394.632.000
|
0
|
450 ngày
|
|
518
|
Ramipril
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
519
|
Rifamycin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
520
|
Risedronat natri
|
232.440.000
|
232.440.000
|
0
|
450 ngày
|
|
521
|
Risedronat natri
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
522
|
Risedronat natri
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
523
|
Risperidon
|
10.224.000
|
10.224.000
|
0
|
450 ngày
|
|
524
|
Rivaroxaban
|
10.428.000
|
10.428.000
|
0
|
450 ngày
|
|
525
|
Rivaroxaban
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
526
|
Rivaroxaban
|
24.768.000
|
24.768.000
|
0
|
450 ngày
|
|
527
|
Rivaroxaban
|
83.260.800
|
83.260.800
|
0
|
450 ngày
|
|
528
|
Rocuronium
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
529
|
Rocuronium bromid
|
196.800.000
|
196.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
530
|
Ropivacaine
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
531
|
Rosuvastatin
|
546.960.000
|
546.960.000
|
0
|
450 ngày
|
|
532
|
Rupatadin
|
8.934.000
|
8.934.000
|
0
|
450 ngày
|
|
533
|
Rupatadin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
534
|
Saccharomyces boulardii
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
535
|
Saccharomyces boulardii
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
450 ngày
|
|
536
|
Salbutamol
|
1.296.000
|
1.296.000
|
0
|
450 ngày
|
|
537
|
Salbutamol
|
317.520.000
|
317.520.000
|
0
|
450 ngày
|
|
538
|
Salbutamol
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
539
|
Salbutamol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
540
|
Salbutamol
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
541
|
Salbutamol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
542
|
Salbutamol + ipratropium
|
115.732.800
|
115.732.800
|
0
|
450 ngày
|
|
543
|
Salbutamol + ipratropium
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
450 ngày
|
|
544
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
378.316.800
|
378.316.800
|
0
|
450 ngày
|
|
545
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
834.270.000
|
834.270.000
|
0
|
450 ngày
|
|
546
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
547
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
548
|
Sắt protein succinylat
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
549
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
550
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
551
|
Sắt clorid + kẽm clorid
+ mangan clorid
+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
|
38.682.000
|
38.682.000
|
0
|
450 ngày
|
|
552
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
450 ngày
|
|
553
|
Sắt sucrose
|
135.360.000
|
135.360.000
|
0
|
450 ngày
|
|
554
|
Sắt sulfat + acid folic
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
450 ngày
|
|
555
|
Sắt sulfat + acid folic
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
556
|
Saxagliptin+ Metformin
|
385.380.000
|
385.380.000
|
0
|
450 ngày
|
|
557
|
Sevofluran
|
365.652.000
|
365.652.000
|
0
|
450 ngày
|
|
558
|
Silymarin
|
769.860.000
|
769.860.000
|
0
|
450 ngày
|
|
559
|
Simethicon
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
450 ngày
|
|
560
|
Sitagliptin
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
561
|
Sitagliptin
|
117.096.000
|
117.096.000
|
0
|
450 ngày
|
|
562
|
Sitagliptin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
563
|
Sitagliptin + Metformin
|
104.280.000
|
104.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
564
|
Sitagliptin + Metformin
|
322.200.000
|
322.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
565
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
464.600.000
|
464.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
566
|
Solifenacin succinate
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
567
|
Sorbitol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
568
|
Sorbitol
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
569
|
Spiramycin + metronidazol
|
191.040.000
|
191.040.000
|
0
|
450 ngày
|
|
570
|
Spironolacton
|
91.980.000
|
91.980.000
|
0
|
450 ngày
|
|
571
|
Sucralfat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
572
|
Sugammadex
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
573
|
Sugammadex
|
34.472.460
|
34.472.460
|
0
|
450 ngày
|
|
574
|
Sulfadiazin bạc
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
450 ngày
|
|
575
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
576
|
Tacrolimus
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
450 ngày
|
|
577
|
Tacrolimus
|
13.320.000
|
13.320.000
|
0
|
450 ngày
|
|
578
|
Tacrolimus
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
579
|
Tamoxifen
|
61.376.400
|
61.376.400
|
0
|
450 ngày
|
|
580
|
Tamsulosin hydroclorid
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
581
|
Tamsulosin hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
582
|
Telmisartan
|
256.020.000
|
256.020.000
|
0
|
450 ngày
|
|
583
|
Telmisartan
|
49.680.000
|
49.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
584
|
Telmisartan + Amlodipin
|
299.568.000
|
299.568.000
|
0
|
450 ngày
|
|
585
|
Telmisartan + Amlodipin
|
1.465.800.000
|
1.465.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
586
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
587
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
588
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
120.600.000
|
120.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
589
|
Tenoxicam
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
450 ngày
|
|
590
|
Terlipressin
|
72.797.340
|
72.797.340
|
0
|
450 ngày
|
|
591
|
Thalidomid
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
592
|
Thiamazol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
593
|
Thiamazol
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
450 ngày
|
|
594
|
Ticagrelor
|
190.476.000
|
190.476.000
|
0
|
450 ngày
|
|
595
|
Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
596
|
Tinidazol
|
1.104.000
|
1.104.000
|
0
|
450 ngày
|
|
597
|
Tobramycin
|
26.989.200
|
26.989.200
|
0
|
450 ngày
|
|
598
|
Tobramycin
|
19.576.800
|
19.576.800
|
0
|
450 ngày
|
|
599
|
Tobramycin
|
201.801.600
|
201.801.600
|
0
|
450 ngày
|
|
600
|
Tofisopam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
601
|
Topiramate
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
602
|
Topiramate
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
450 ngày
|
|
603
|
Trastuzumab
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
604
|
Trastuzumab
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
605
|
Travoprost
|
28.920.000
|
28.920.000
|
0
|
450 ngày
|
|
606
|
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
|
18.348.000
|
18.348.000
|
0
|
450 ngày
|
|
607
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
450 ngày
|
|
608
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
32.460.000
|
32.460.000
|
0
|
450 ngày
|
|
609
|
Acid amin + glucose + lipid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
610
|
Tyrothricin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
611
|
Tyrothricin + benzocain + benzalkonium
|
69.120.000
|
69.120.000
|
0
|
450 ngày
|
|
612
|
Tegafur + Uracil
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
613
|
Ursodeoxycholic Acid
|
19.920.000
|
19.920.000
|
0
|
450 ngày
|
|
614
|
Valganciclovir
|
2.910.000.000
|
2.910.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
615
|
Valproat natri
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
450 ngày
|
|
616
|
Valproat natri
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
617
|
Valsartan
|
25.740.000
|
25.740.000
|
0
|
450 ngày
|
|
618
|
Valsartan+ Hydroclorothiazid
|
373.800.000
|
373.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
619
|
Valsartan+ Hydroclorothiazid
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
620
|
Valsartan+ Hydroclorothiazid
|
561.600.000
|
561.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
621
|
Vancomycin
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
622
|
Vasopressin
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
623
|
Vildagliptin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
624
|
Vildagliptin + metformin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
625
|
Vincristin
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
450 ngày
|
|
626
|
Vinpocetin
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
450 ngày
|
|
627
|
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine) + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid) + DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (tương đương Retinol) + Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin) + Nicotinamide
|
141.309.000
|
141.309.000
|
0
|
450 ngày
|
|
628
|
Vitamin A+ Vitamin D3
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
450 ngày
|
|
629
|
Vitamin B1
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
630
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
631
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
632
|
Vitamin B1+ B6+ B12
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
633
|
Vitamin B12
|
219.240
|
219.240
|
0
|
450 ngày
|
|
634
|
Vitamin B6 + magnesi
|
313.200.000
|
313.200.000
|
0
|
450 ngày
|
|
635
|
Vitamin C
|
2.376.000
|
2.376.000
|
0
|
450 ngày
|
|
636
|
Vitamin C
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
450 ngày
|
|
637
|
Vitamin C + rutin
|
496.800
|
496.800
|
0
|
450 ngày
|
|
638
|
Vitamin E (D-alpha - tocopheryl acetate)
|
31.718.400
|
31.718.400
|
0
|
450 ngày
|
|
639
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
450 ngày
|
|
640
|
Zoledronic acid
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
641
|
Zoledronic acid
|
127.440.000
|
127.440.000
|
0
|
450 ngày
|
|
642
|
Zoledronic acid
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
643
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
|
2.043.195.000
|
2.043.195.000
|
0
|
450 ngày
|
|
644
|
Ampicilin + sulbactam
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
645
|
Ampicilin + sulbactam
|
247.485.000
|
247.485.000
|
0
|
450 ngày
|
|
646
|
Paracetamol + codein
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
450 ngày
|
|
647
|
Pravastatin
|
415.000.000
|
415.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
648
|
Pravastatin
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
649
|
Choline alfoscerat
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
450 ngày
|
|
650
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.087.500.000
|
1.087.500.000
|
0
|
450 ngày
|
|
651
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
54.299.400
|
54.299.400
|
0
|
450 ngày
|
|
652
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
653
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
654
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
450 ngày
|
|
655
|
Simethicon
|
25.140.000
|
25.140.000
|
0
|
450 ngày
|
|
656
|
Tocilizumab
|
129.767.475
|
129.767.475
|
0
|
450 ngày
|
|
657
|
Adalimumab
|
184.211.460
|
184.211.460
|
0
|
450 ngày
|
|
658
|
Denosumab
|
254.096.875
|
254.096.875
|
0
|
450 ngày
|
|
659
|
Iodixanol
|
297.675.000
|
297.675.000
|
0
|
450 ngày
|
|
660
|
Insulin Glargine
|
498.000.000
|
498.000.000
|
0
|
450 ngày
|
|
661
|
Caspofungin
|
111.560.000
|
111.560.000
|
0
|
450 ngày
|
|
662
|
Kẽm gluconat
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
450 ngày
|
|
663
|
Selen
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
450 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Phụ nữ nhất định phải nắm chặt hạnh phúc của mình, đừng tơ tưởng đến của người khác, cũng đừng để người khác có cơ hội xen vào. "
Dư San San
Sự kiện trong nước: Thiếu tướng Hoàng Sâm, tên thật là Trần Vǎn Kỳ sinh nǎm 1915 ở tỉnh Quảng Bình, mất ngày 15-1-1969. Cuối nǎm 1944, ông là Đội trưởng Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân, chỉ huy các trận chiến thắng Phay Khắt, Nà Ngần. Nǎm 1947 ông là chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, có nhiều công lao trong việc tiêu diệt địch, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích. Từ nǎm 1952 đến nǎm 1954, ông là Đại đoàn trưởng đại đoàn 304 và phái viên của Bộ Tổng tư lệnh đi các chiến dịch. Từ cuối nǎm 1955 đến đầu nǎm 1969 là tư lệnh nhiều quân khu. Lúc qua đời là Bí thư quân khu quân khu uỷ và Tư lệnh Quân khu III. Thiếu tướng Hoàng Sâm đã được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.