Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 14:43 17/11/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
08:00 08/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1496/QĐ-BVNĐTP
Ngày phê duyệt
17/11/2025 14:37
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:37 17/11/2025
đến
08:00 08/12/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
08:00 08/12/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.400.138.641 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ bốn trăm triệu một trăm ba mươi tám nghìn sáu trăm bốn mươi mốt đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 08/12/2025 (06/07/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
70.000
70.000
0
365 ngày
2
Acetylcystein
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
3
Acetylcystein
72.500.000
72.500.000
0
365 ngày
4
Acetylsalicylic acid
630.000
630.000
0
365 ngày
5
Aciclovir
280.700
280.700
0
365 ngày
6
Aciclovir
98.400.000
98.400.000
0
365 ngày
7
Aciclovir
75.600.000
75.600.000
0
365 ngày
8
Acid amin (+ điện giải)
293.935.500
293.935.500
0
365 ngày
9
Acid amin (+ điện giải)
47.250.000
47.250.000
0
365 ngày
10
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2.234.925.000
2.234.925.000
0
365 ngày
11
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
59.100.000
59.100.000
0
365 ngày
12
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
13
Adenosin
20.400.000
20.400.000
0
365 ngày
14
Adenosin
22.750.000
22.750.000
0
365 ngày
15
Albendazol
784.000
784.000
0
365 ngày
16
Albumin
987.610.000
987.610.000
0
365 ngày
17
Albumin
725.000.000
725.000.000
0
365 ngày
18
Allopurinol
384.000
384.000
0
365 ngày
19
Aluminum phosphat
41.200.000
41.200.000
0
365 ngày
20
Aminophylin
1.050.000
1.050.000
0
365 ngày
21
Amiodaron hydroclorid
5.040.000
5.040.000
0
365 ngày
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
18.144.000
18.144.000
0
365 ngày
23
Amoxicilin + Acid clavulanic
159.300.000
159.300.000
0
365 ngày
24
Amoxicilin + Acid clavulanic
67.704.000
67.704.000
0
365 ngày
25
Amoxicilin + Acid clavulanic
23.940.000
23.940.000
0
365 ngày
26
Amoxicilin + Acid clavulanic
21.571.200
21.571.200
0
365 ngày
27
Amoxicilin + Acid clavulanic
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
28
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.496.880
1.496.880
0
365 ngày
29
Amoxicilin + Acid clavulanic
26.780.000
26.780.000
0
365 ngày
30
Amphotericin B
144.000.000
144.000.000
0
365 ngày
31
Amphotericin B (phức hợp lipid)
449.250.000
449.250.000
0
365 ngày
32
Ampicilin + Sulbactam
123.900.000
123.900.000
0
365 ngày
33
Ampicilin + Sulbactam
51.976.000
51.976.000
0
365 ngày
34
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
1.002.240
1.002.240
0
365 ngày
35
Arginin hydroclorid (L-Arginin hydroclorid)
840.000
840.000
0
365 ngày
36
Arsenic trioxid
120.000.000
120.000.000
0
365 ngày
37
Atracurium besylat
1.350.000
1.350.000
0
365 ngày
38
Atracurium besylat
1.197.000
1.197.000
0
365 ngày
39
Atropin sulfat
225.000
225.000
0
365 ngày
40
Azathioprin
700.000
700.000
0
365 ngày
41
Azithromycin
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
42
Azithromycin
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
43
Azithromycin
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
44
Azithromycin
34.796.400
34.796.400
0
365 ngày
45
Aztreonam
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
46
Aztreonam
40.950.000
40.950.000
0
365 ngày
47
Baclofen
20.800.000
20.800.000
0
365 ngày
48
Baclofen
8.514.000
8.514.000
0
365 ngày
49
Bari sulfat
3.990.000
3.990.000
0
365 ngày
50
Beclometason dipropionat
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
51
Benzylpenicilin
758.000
758.000
0
365 ngày
52
Bevacizumab
332.926.090
332.926.090
0
365 ngày
53
Bisacodyl
64.200
64.200
0
365 ngày
54
Bismuth subsalicylat
2.763.600
2.763.600
0
365 ngày
55
Bleomycin
10.400.000
10.400.000
0
365 ngày
56
Bleomycin
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
57
Bosentan
5.880.000
5.880.000
0
365 ngày
58
Brentuximab Vedotin
632.144.330
632.144.330
0
365 ngày
59
Brimonidin tartrat + Timolol
917.570
917.570
0
365 ngày
60
Bromhexin hydroclorid
3.990.000
3.990.000
0
365 ngày
61
Budesonid
240.000.000
240.000.000
0
365 ngày
62
Budesonid
32.000.000
32.000.000
0
365 ngày
63
Cafein (citrat)
63.000.000
63.000.000
0
365 ngày
64
Calci carbonat + Vitamin D3
75.600.000
75.600.000
0
365 ngày
65
Calci clorid
16.380.000
16.380.000
0
365 ngày
66
Calci folinat
16.166.500
16.166.500
0
365 ngày
67
Calci gluconat
292.600.000
292.600.000
0
365 ngày
68
Calcitriol
3.600.000
3.600.000
0
365 ngày
69
Carbamazepin
185.600
185.600
0
365 ngày
70
Caspofungin
729.000.000
729.000.000
0
365 ngày
71
Caspofungin
975.450.000
975.450.000
0
365 ngày
72
Caspofungin
132.001.760
132.001.760
0
365 ngày
73
Caspofungin
157.500.000
157.500.000
0
365 ngày
74
Cefepim
1.063.750.000
1.063.750.000
0
365 ngày
75
Cefixim
6.825.000
6.825.000
0
365 ngày
76
Cefixim
2.835.000
2.835.000
0
365 ngày
77
Cefixim
2.388.000
2.388.000
0
365 ngày
78
Cefoperazon + Sulbactam
70.000.000
70.000.000
0
365 ngày
79
Cefotaxim
616.200.000
616.200.000
0
365 ngày
80
Ceftaroline fosamil
417.200.000
417.200.000
0
365 ngày
81
Ceftazidim + Avibactam
2.356.200.000
2.356.200.000
0
365 ngày
82
Ceftriaxon
164.140.000
164.140.000
0
365 ngày
83
Cefuroxim
22.425.000
22.425.000
0
365 ngày
84
Cetirizin
1.360.000
1.360.000
0
365 ngày
85
Chlorpheniramin maleat
2.820.000
2.820.000
0
365 ngày
86
Ciprofloxacin
2.580.000
2.580.000
0
365 ngày
87
Ciprofloxacin
47.413.600
47.413.600
0
365 ngày
88
Cisplatin
13.998.600
13.998.600
0
365 ngày
89
Cisplatin
34.760.000
34.760.000
0
365 ngày
90
Cladribine
947.130.920
947.130.920
0
365 ngày
91
Clarithromycin
41.256.000
41.256.000
0
365 ngày
92
Clobetasol propionat
399.000
399.000
0
365 ngày
93
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
48.009.400
48.009.400
0
365 ngày
94
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
66.279.200
66.279.200
0
365 ngày
95
Cloxacilin
8.820.000
8.820.000
0
365 ngày
96
Colistin
1.323.000.000
1.323.000.000
0
365 ngày
97
Colistin
500.000.000
500.000.000
0
365 ngày
98
Cyclophosphamid
113.245.500
113.245.500
0
365 ngày
99
Ciclosporin
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
100
Cytarabin
424.575.000
424.575.000
0
365 ngày
101
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2.634.000
2.634.000
0
365 ngày
102
Chlorhexidin digluconat
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
103
Dactinomycin
398.000.000
398.000.000
0
365 ngày
104
Daunorubicin
157.326.750
157.326.750
0
365 ngày
105
Deferasirox
188.765.000
188.765.000
0
365 ngày
106
Deferipron
38.560.000
38.560.000
0
365 ngày
107
Desfluran
1.350.000.000
1.350.000.000
0
365 ngày
108
Desloratadin
24.800.000
24.800.000
0
365 ngày
109
Dexamethason
2.520.000
2.520.000
0
365 ngày
110
Dexamethason
10.200.000
10.200.000
0
365 ngày
111
Dexmedetomidin
47.000.000
47.000.000
0
365 ngày
112
Dextran 40 + Natri clorid
590.000.000
590.000.000
0
365 ngày
113
Dị nguyên chiết xuất từ casein
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
114
Dị nguyên chiết xuất từ lòng đỏ trứng
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
115
Dị nguyên chiết xuất từ lòng trắng trứng
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
116
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides farinae
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
117
Dị nguyên chiết xuất từ mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
118
Dị nguyên chiết xuất từ tôm
6.400.000
6.400.000
0
365 ngày
119
Diazepam
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
120
Diazepam
1.260.000
1.260.000
0
365 ngày
121
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
90.120.000
90.120.000
0
365 ngày
122
Digoxin
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
123
Digoxin
1.600.000
1.600.000
0
365 ngày
124
Dimercapto succinic acid (DMSA)
45.840.000
45.840.000
0
365 ngày
125
Dioctahedral smectit
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
126
Diphenhydramin hydroclorid
11.500.000
11.500.000
0
365 ngày
127
Dopamin hydroclorid
47.000.000
47.000.000
0
365 ngày
128
Doxorubicin hydroclorid
38.064.000
38.064.000
0
365 ngày
129
Doxorubicin hydroclorid
33.558.000
33.558.000
0
365 ngày
130
Dung dịch lọc màng bụng
371.032.788
371.032.788
0
365 ngày
131
Dung dịch lọc màng bụng
336.798.000
336.798.000
0
365 ngày
132
Dung dịch lọc màng bụng
302.600.000
302.600.000
0
365 ngày
133
Dung dịch lọc màng bụng
95.040.792
95.040.792
0
365 ngày
134
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.400.000.000
1.400.000.000
0
365 ngày
135
Enoxaparin natri
140.000.000
140.000.000
0
365 ngày
136
Ephedrin hydroclorid
6.100.500
6.100.500
0
365 ngày
137
Ertapenem
103.962.000
103.962.000
0
365 ngày
138
Erythromycin
624.000
624.000
0
365 ngày
139
Erythropoietin beta
447.242.250
447.242.250
0
365 ngày
140
Erythropoietin beta
26.163.900
26.163.900
0
365 ngày
141
Esomeprazol
73.320.000
73.320.000
0
365 ngày
142
Esomeprazol
840.000
840.000
0
365 ngày
143
Etoposid
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
144
Etoposid
57.697.500
57.697.500
0
365 ngày
145
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
124.000.000
124.000.000
0
365 ngày
146
Famotidin
22.000.000
22.000.000
0
365 ngày
147
Fentanyl
255.150.000
255.150.000
0
365 ngày
148
Fentanyl
375.000.000
375.000.000
0
365 ngày
149
Fentanyl
192.150.000
192.150.000
0
365 ngày
150
Fentanyl
154.000.000
154.000.000
0
365 ngày
151
Filgrastim
148.500.000
148.500.000
0
365 ngày
152
Filgrastim
36.866.400
36.866.400
0
365 ngày
153
Fluticason propionat
51.400.000
51.400.000
0
365 ngày
154
Folic acid (vitamin B9)
3.560.000
3.560.000
0
365 ngày
155
Fructose 1,6 diphosphat
264.600.000
264.600.000
0
365 ngày
156
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
19.668.000
19.668.000
0
365 ngày
157
Fusidic acid + Hydrocortison
19.426.000
19.426.000
0
365 ngày
158
Gabapentin
355.000
355.000
0
365 ngày
159
Gadobutrol
218.400.000
218.400.000
0
365 ngày
160
Gadoteric acid
171.600.000
171.600.000
0
365 ngày
161
Gadoteric acid
51.000.000
51.000.000
0
365 ngày
162
Ganciclovir
109.350.000
109.350.000
0
365 ngày
163
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
10.455.600
10.455.600
0
365 ngày
164
Glucose
106.800.000
106.800.000
0
365 ngày
165
Glucose
195.800.000
195.800.000
0
365 ngày
166
Glucose
62.085.000
62.085.000
0
365 ngày
167
Glucose
46.917.000
46.917.000
0
365 ngày
168
Glucose
423.600.000
423.600.000
0
365 ngày
169
Glucose
70.900.000
70.900.000
0
365 ngày
170
Glucose
156.244.000
156.244.000
0
365 ngày
171
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
157.000.000
157.000.000
0
365 ngày
172
Glycerol
10.790.000
10.790.000
0
365 ngày
173
Glycerol
15.606.000
15.606.000
0
365 ngày
174
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
175
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
115.000.000
115.000.000
0
365 ngày
176
Giải mẫn cảm từ mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus 50%, Dermatophagoides farinae 50%)
96.000.000
96.000.000
0
365 ngày
177
Haloperidol
260.000
260.000
0
365 ngày
178
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
20.400.000
20.400.000
0
365 ngày
179
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
17.850.000
17.850.000
0
365 ngày
180
Human Hepatitis B Immunoglobulin
35.000.000
35.000.000
0
365 ngày
181
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
10.140.280
10.140.280
0
365 ngày
182
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
50.701.400
50.701.400
0
365 ngày
183
Hydroclorothiazid
19.900
19.900
0
365 ngày
184
Hydrocortison
4.900.000
4.900.000
0
365 ngày
185
Hydrocortison
2.499.000
2.499.000
0
365 ngày
186
Hydroxy cloroquin sulfat
40.320.000
40.320.000
0
365 ngày
187
Ibuprofen
22.500.000
22.500.000
0
365 ngày
188
Ifosfamid
231.000.000
231.000.000
0
365 ngày
189
Imipenem + Cilastatin
1.304.730.000
1.304.730.000
0
365 ngày
190
Immune globulin
940.000.000
940.000.000
0
365 ngày
191
Immune globulin
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
192
Immune globulin
1.987.500.000
1.987.500.000
0
365 ngày
193
Immune globulin
1.485.000.000
1.485.000.000
0
365 ngày
194
Immune globulin
905.625.000
905.625.000
0
365 ngày
195
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
49.400.000
49.400.000
0
365 ngày
196
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
90.000.000
90.000.000
0
365 ngày
197
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
198
Insulin trộn (70/30)
1.200.000
1.200.000
0
365 ngày
199
Iode 131 (I-131)
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
200
Iode 131 (I-131)
5.500.000
5.500.000
0
365 ngày
201
Iode 131 (I-131)
3.300.000
3.300.000
0
365 ngày
202
Irinotecan hydroclorid
10.250.000
10.250.000
0
365 ngày
203
Isotretinoin
1.380.000
1.380.000
0
365 ngày
204
Kali clorid
2.677.500
2.677.500
0
365 ngày
205
Kali clorid
75.150.000
75.150.000
0
365 ngày
206
Kẽm gluconat
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
207
Kẽm gluconat
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
208
Kẽm gluconat
8.347.500
8.347.500
0
365 ngày
209
Kẽm gluconat + đồng gluconat + mangan gluconat + kali iodid + natri selenit
32.550.000
32.550.000
0
365 ngày
210
Ketamin
19.608.000
19.608.000
0
365 ngày
211
Lactobacillus acidophilus
119.700.000
119.700.000
0
365 ngày
212
Lactulose
51.800.000
51.800.000
0
365 ngày
213
Lamotrigin
24.500.000
24.500.000
0
365 ngày
214
L-asparaginase
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
215
L-Asparaginase (Recombinant)
10.073.800.000
10.073.800.000
0
365 ngày
216
L-Asparaginase Erwinia
1.686.000.000
1.686.000.000
0
365 ngày
217
Levetiracetam
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
218
Levocarnitin (L-carnitin)
4.998.000
4.998.000
0
365 ngày
219
Levofloxacin
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
220
Levofloxacin
89.000.000
89.000.000
0
365 ngày
221
Levofloxacin
100.000.000
100.000.000
0
365 ngày
222
Levofloxacin
87.570.000
87.570.000
0
365 ngày
223
Levothyroxin natri
1.296.000
1.296.000
0
365 ngày
224
Lidocain
15.900.000
15.900.000
0
365 ngày
225
Lidocain hydroclorid + epinephrin (adrenalin)
53.900.000
53.900.000
0
365 ngày
226
Linezolid
370.000.000
370.000.000
0
365 ngày
227
Linezolid
14.600.000
14.600.000
0
365 ngày
228
Linezolid
350.100.000
350.100.000
0
365 ngày
229
L-Isoleucin; L-Leucin; L Valin
9.828.000
9.828.000
0
365 ngày
230
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1.560.000
1.560.000
0
365 ngày
231
Magnesi sulfat
23.200.000
23.200.000
0
365 ngày
232
Manitol
47.250.000
47.250.000
0
365 ngày
233
Mercaptopurin
16.380.000
16.380.000
0
365 ngày
234
Mercaptopurin
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
235
Meropenem
261.576.000
261.576.000
0
365 ngày
236
Meropenem
119.344.000
119.344.000
0
365 ngày
237
Mesalazin (mesalamin)
1.187.400
1.187.400
0
365 ngày
238
Mesna
94.500.000
94.500.000
0
365 ngày
239
Methotrexat
432.000.000
432.000.000
0
365 ngày
240
Methotrexat
521.992.800
521.992.800
0
365 ngày
241
Methotrexat
37.500.000
37.500.000
0
365 ngày
242
Methotrexat
12.537.000
12.537.000
0
365 ngày
243
Methotrexat
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
244
Methotrexat
19.500.000
19.500.000
0
365 ngày
245
Methylene Diphosphonate (MDP)
16.680.000
16.680.000
0
365 ngày
246
Methylphenidate hydrochloride
27.300.000
27.300.000
0
365 ngày
247
Methylphenidate hydrochloride
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
248
Methylphenidate hydrochloride
17.000.000
17.000.000
0
365 ngày
249
Methylphenidate hydrochloride
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
250
Midazolam
1.507.500.000
1.507.500.000
0
365 ngày
251
Midazolam
1.575.000.000
1.575.000.000
0
365 ngày
252
Milrinon
150.150.000
150.150.000
0
365 ngày
253
Mitoxantron
299.500.000
299.500.000
0
365 ngày
254
Mometason furoat
7.220.000
7.220.000
0
365 ngày
255
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11.907.000
11.907.000
0
365 ngày
256
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
20.580.000
20.580.000
0
365 ngày
257
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
258
Morphin (hydroclorid, sulfat)
14.280.000
14.280.000
0
365 ngày
259
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
196.000.000
196.000.000
0
365 ngày
260
Mycophenolat
455.000.000
455.000.000
0
365 ngày
261
Mycophenolat
343.568.000
343.568.000
0
365 ngày
262
Mycophenolat
116.000.000
116.000.000
0
365 ngày
263
N-acetylcystein
1.156.000
1.156.000
0
365 ngày
264
N-acetylcystein
945.000
945.000
0
365 ngày
265
Naloxon hydroclorid
2.940.000
2.940.000
0
365 ngày
266
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
12.692.196
12.692.196
0
365 ngày
267
Natri clorid
46.880.000
46.880.000
0
365 ngày
268
Natri clorid
22.250.000
22.250.000
0
365 ngày
269
Natri clorid
373.650.000
373.650.000
0
365 ngày
270
Natri clorid
448.272.000
448.272.000
0
365 ngày
271
Natri clorid
66.899.000
66.899.000
0
365 ngày
272
Natri clorid
107.073.000
107.073.000
0
365 ngày
273
Natri clorid
77.520.000
77.520.000
0
365 ngày
274
Natri clorid
2.500.000
2.500.000
0
365 ngày
275
Natri clorid + Dextrose/Glucose
262.500.000
262.500.000
0
365 ngày
276
Natri clorid + Dextrose/Glucose
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
277
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
36.400.000
36.400.000
0
365 ngày
278
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3.200.000
3.200.000
0
365 ngày
279
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
339.129.000
339.129.000
0
365 ngày
280
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3.948.000
3.948.000
0
365 ngày
281
Neostigmin metylsulfat
5.460.000
5.460.000
0
365 ngày
282
Nepidermin
115.000.000
115.000.000
0
365 ngày
283
Netilmicin sulfat
17.010.000
17.010.000
0
365 ngày
284
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
250.000.000
250.000.000
0
365 ngày
285
Nicardipin hydroclorid
410.000.000
410.000.000
0
365 ngày
286
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6.600.000
6.600.000
0
365 ngày
287
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
43.500.000
43.500.000
0
365 ngày
288
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
35.000.000
35.000.000
0
365 ngày
289
Nước cất pha tiêm
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
290
Nước cất pha tiêm
464.100.000
464.100.000
0
365 ngày
291
Nước oxy già
688.800
688.800
0
365 ngày
292
Nystatin
4.704.000
4.704.000
0
365 ngày
293
Nystatin
588.000
588.000
0
365 ngày
294
Octreotid
138.000.000
138.000.000
0
365 ngày
295
Octreotid
160.000.000
160.000.000
0
365 ngày
296
Omeprazol
1.700.000
1.700.000
0
365 ngày
297
Omeprazol
38.290.000
38.290.000
0
365 ngày
298
Ondansetron
3.486.000
3.486.000
0
365 ngày
299
Oxacilin
495.000.000
495.000.000
0
365 ngày
300
Oxacilin
311.850.000
311.850.000
0
365 ngày
301
Oxacilin
26.000.000
26.000.000
0
365 ngày
302
Oxcarbazepin
80.640.000
80.640.000
0
365 ngày
303
Oxcarbazepin
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
304
Oxcarbazepin
241.995.600
241.995.600
0
365 ngày
305
Paclitaxel
22.750.000
22.750.000
0
365 ngày
306
Palivizumab
2.094.960.000
2.094.960.000
0
365 ngày
307
Palivizumab
1.827.000.000
1.827.000.000
0
365 ngày
308
Pancreatin
5.481.200
5.481.200
0
365 ngày
309
Paracetamol (Acetaminophen)
2.632.500
2.632.500
0
365 ngày
310
Paracetamol (Acetaminophen)
7.260.000
7.260.000
0
365 ngày
311
Paracetamol (Acetaminophen)
4.788.000
4.788.000
0
365 ngày
312
Paracetamol (Acetaminophen)
7.800.000
7.800.000
0
365 ngày
313
Paracetamol (Acetaminophen)
115.780.000
115.780.000
0
365 ngày
314
Paracetamol (Acetaminophen)
1.415.500
1.415.500
0
365 ngày
315
Paracetamol (Acetaminophen)
945.000
945.000
0
365 ngày
316
Paracetamol (Acetaminophen)
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
317
Paracetamol (Acetaminophen)
26.800.000
26.800.000
0
365 ngày
318
Paracetamol (Acetaminophen)
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
319
Pegaspargase
599.800.000
599.800.000
0
365 ngày
320
Pegfilgrastim
83.370.000
83.370.000
0
365 ngày
321
Pegfilgrastim
178.200.000
178.200.000
0
365 ngày
322
Penicilamin
870.000
870.000
0
365 ngày
323
Phenobarbital
3.150.000
3.150.000
0
365 ngày
324
Phenobarbital
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
325
Phytomenadion (vitamin K1)
17.640.000
17.640.000
0
365 ngày
326
Phytomenadion (vitamin K1)
7.500.000
7.500.000
0
365 ngày
327
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
6.600.000
6.600.000
0
365 ngày
328
Piperacillin
32.497.500
32.497.500
0
365 ngày
329
Piperacillin + Tazobactam
234.465.000
234.465.000
0
365 ngày
330
Piperacillin + Tazobactam
200.970.000
200.970.000
0
365 ngày
331
Piracetam
378.000
378.000
0
365 ngày
332
Polystyren
147.000.000
147.000.000
0
365 ngày
333
Povidon Iodin
17.632.800
17.632.800
0
365 ngày
334
Povidon Iodin
3.189.000
3.189.000
0
365 ngày
335
Pralidoxim
4.050.000
4.050.000
0
365 ngày
336
Promethazin hydroclorid
3.000.000
3.000.000
0
365 ngày
337
Proparacain hydroclorid
1.969.000
1.969.000
0
365 ngày
338
Propofol
74.997.000
74.997.000
0
365 ngày
339
Propofol
74.997.000
74.997.000
0
365 ngày
340
Propofol
38.168.000
38.168.000
0
365 ngày
341
Propranolol hydroclorid
396.000
396.000
0
365 ngày
342
Propranolol hydroclorid
250.000
250.000
0
365 ngày
343
Prostaglandin E1
168.000.000
168.000.000
0
365 ngày
344
Prostaglandin E1
126.000.000
126.000.000
0
365 ngày
345
Protamin sulfat
74.400.000
74.400.000
0
365 ngày
346
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate)
4.740.000
4.740.000
0
365 ngày
347
Racecadotril
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
348
Racecadotril
46.200.000
46.200.000
0
365 ngày
349
Ringer acetat
19.800.000
19.800.000
0
365 ngày
350
Ringer acetat
15.000.000
15.000.000
0
365 ngày
351
Ringer lactat
63.810.000
63.810.000
0
365 ngày
352
Ringer lactat + Glucose
367.500.000
367.500.000
0
365 ngày
353
Rituximab
66.975.540
66.975.540
0
365 ngày
354
Rituximab
276.012.500
276.012.500
0
365 ngày
355
Rituximab
385.728.000
385.728.000
0
365 ngày
356
Rocuronium bromid
113.000.000
113.000.000
0
365 ngày
357
Rocuronium bromid
44.850.000
44.850.000
0
365 ngày
358
Rocuronium bromid
41.000.000
41.000.000
0
365 ngày
359
Rupatadine
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
360
Saccharomyces boulardii
231.000.000
231.000.000
0
365 ngày
361
Saccharomyces boulardii
330.000.000
330.000.000
0
365 ngày
362
Saccharomyces boulardii
143.000.000
143.000.000
0
365 ngày
363
Salbutamol (sulfat)
383.085.000
383.085.000
0
365 ngày
364
Salbutamol (sulfat)
378.000.000
378.000.000
0
365 ngày
365
Salbutamol (sulfat)
45.704.250
45.704.250
0
365 ngày
366
Salbutamol (sulfat)
44.100.000
44.100.000
0
365 ngày
367
Salbutamol (sulfat)
2.940.000
2.940.000
0
365 ngày
368
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
80.000.000
80.000.000
0
365 ngày
369
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
49.080.000
49.080.000
0
365 ngày
370
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
38.682.000
38.682.000
0
365 ngày
371
Sắt protein succinylat
18.500.000
18.500.000
0
365 ngày
372
Sắt protein succinylat
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
373
Sắt sucrose (hay dextran)
1.000.000
1.000.000
0
365 ngày
374
Sắt sulfat + Folic acid
1.323.000
1.323.000
0
365 ngày
375
Selen
8.347.500
8.347.500
0
365 ngày
376
Sevofluran
914.130.000
914.130.000
0
365 ngày
377
Sildenafil
7.999.600
7.999.600
0
365 ngày
378
Simethicon
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
379
Somatropin
1.145.080.000
1.145.080.000
0
365 ngày
380
Sorbitol
869.400
869.400
0
365 ngày
381
Sucralfat
290.000
290.000
0
365 ngày
382
Sufentanil
13.749.750
13.749.750
0
365 ngày
383
Sugammadex
34.472.460
34.472.460
0
365 ngày
384
Sulfadiazin bạc
983.500
983.500
0
365 ngày
385
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
202.500.000
202.500.000
0
365 ngày
386
Sulfasalazin
550.000
550.000
0
365 ngày
387
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
13.500.000
13.500.000
0
365 ngày
388
Suxamethonium clorid
540.000
540.000
0
365 ngày
389
Technetium 99m (Tc-99m)
845.640.000
845.640.000
0
365 ngày
390
Teicoplanin
37.900.000
37.900.000
0
365 ngày
391
Teicoplanin
19.950.000
19.950.000
0
365 ngày
392
Teicoplanin
13.000.000
13.000.000
0
365 ngày
393
Terbutalin
265.000
265.000
0
365 ngày
394
Tetracyclin (hydroclorid)
1.225.000
1.225.000
0
365 ngày
395
Thiamazol
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
396
Ticarcilin + acid clavulanic
209.000.000
209.000.000
0
365 ngày
397
Ticarcilin + acid clavulanic
237.485.000
237.485.000
0
365 ngày
398
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
99.000.000
99.000.000
0
365 ngày
399
Tobramycin
5.999.850
5.999.850
0
365 ngày
400
Topiramat
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
401
Topiramat
6.000.000
6.000.000
0
365 ngày
402
Tretinoin (All-trans retinoic acid)
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
403
Tricalcium phosphat
3.465.000
3.465.000
0
365 ngày
404
Trimebutin maleat
2.044.000
2.044.000
0
365 ngày
405
Trimebutin maleat
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
406
Triptorelin
5.075.000
5.075.000
0
365 ngày
407
Triptorelin
1.278.500.000
1.278.500.000
0
365 ngày
408
Trolamin
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
409
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
10.125.000
10.125.000
0
365 ngày
410
Ursodeoxycholic acid
21.000.000
21.000.000
0
365 ngày
411
Valganciclovir
225.000.000
225.000.000
0
365 ngày
412
Valproat natri
22.311.000
22.311.000
0
365 ngày
413
Valproat natri
10.584.000
10.584.000
0
365 ngày
414
Valproat natri
32.278.400
32.278.400
0
365 ngày
415
Valproat natri
28.000.000
28.000.000
0
365 ngày
416
Valproat natri
1.880.000
1.880.000
0
365 ngày
417
Vancomycin
88.599.000
88.599.000
0
365 ngày
418
Vancomycin
13.595.000
13.595.000
0
365 ngày
419
Vasopressin
19.800.000
19.800.000
0
365 ngày
420
Vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB (Lactobacillus fermentum và Lactobacillus delbrueckii); Môi trường nuôi cấy lên men trung tính
61.583.500
61.583.500
0
365 ngày
421
Vinblastin sulfat
66.150.000
66.150.000
0
365 ngày
422
Vincristin sulfat
567.000.000
567.000.000
0
365 ngày
423
Vincristin sulfat
184.000.000
184.000.000
0
365 ngày
424
Vitamin A
2.250.000
2.250.000
0
365 ngày
425
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
423.927.000
423.927.000
0
365 ngày
426
Vitamin B1
355.000
355.000
0
365 ngày
427
Vitamin B1 + B6 + B12
3.250.000
3.250.000
0
365 ngày
428
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
196.000
196.000
0
365 ngày
429
Vitamin B6
330.000
330.000
0
365 ngày
430
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
431
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
3.780.000
3.780.000
0
365 ngày
432
Vitamin C
5.360.000
5.360.000
0
365 ngày
433
Vitamin D3
124.000.000
124.000.000
0
365 ngày
434
Vitamin E
3.525.000
3.525.000
0
365 ngày
435
Vitamin H (B8)
798.000
798.000
0
365 ngày
436
Vitamin PP
598.000
598.000
0
365 ngày
437
Voriconazol
198.000.000
198.000.000
0
365 ngày
438
Voriconazol
160.000.000
160.000.000
0
365 ngày
439
Voriconazol
204.380.000
204.380.000
0
365 ngày
440
Voriconazol
48.500.000
48.500.000
0
365 ngày
441
Xanh methylen
7.600.000
7.600.000
0
365 ngày
442
Xanh methylen + Tím gentian
11.980.000
11.980.000
0
365 ngày
443
Yếu tố IX
478.800.000
478.800.000
0
365 ngày
444
Yếu tố VIIa
197.790.890
197.790.890
0
365 ngày
445
Yếu tố VIII
880.000.000
880.000.000
0
365 ngày
446
Zoledronic acid
33.807.445
33.807.445
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 21

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây