Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500544540 |
Acetylsalicylic acid |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
2 |
Acetylsalicylic acid 81mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
290000 |
Viên |
Nhóm 2 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột; Đường dùng: Uống |
|||||||
3 |
PP2500544541 |
Alfuzosin |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
4 |
Alfuzosin 10mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
32000 |
Viên |
Nhóm 2 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát; Đường dùng: Uống |
|||||||
5 |
PP2500544542 |
Anastrozol |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
6 |
Anastrozol 1mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
10000 |
Viên |
Nhóm 1 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
7 |
PP2500544543 |
Colchicin |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
8 |
Colchicin 1mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
Không áp dụng |
9000 |
Viên |
Nhóm 4 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
9 |
PP2500544544 |
Furosemid |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
10 |
Furosemid 40mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
Không áp dụng |
65000 |
Viên |
Nhóm 4 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
11 |
PP2500544545 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
12 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
Không áp dụng |
450 |
Ống |
Nhóm 4 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Đường dùng: Tiêm |
|||||||
13 |
PP2500544546 |
Hydrocortison |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
14 |
Hydrocortison 100mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
Không áp dụng |
330 |
Lọ |
Nhóm 4 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô; Đường dùng: Tiêm |
|||||||
15 |
PP2500544547 |
Metronidazol |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
16 |
Metronidazol 500mg/100ml |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
15000 |
Túi |
Nhóm 1 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Thuốc tiêm; Đường dùng: Tiêm |
|||||||
17 |
PP2500544548 |
Metronidazol |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
18 |
Metronidazol 250mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
Không áp dụng |
26000 |
Viên |
Nhóm 4 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
19 |
PP2500544549 |
Mycophenolate |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
20 |
Mycophenolate 500mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
6400 |
Viên |
Nhóm 1 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
21 |
PP2500544550 |
Natri clorid |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
22 |
Natri clorid 0,9% /250ml |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Việt Nam |
Không áp dụng |
40000 |
Chai |
Nhóm 4 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền; Đường dùng: Tiêm truyền |
|||||||
23 |
PP2500544551 |
Sắt sucrose |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
24 |
Sắt sucrose 100mg/5ml |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
600 |
Ống |
Nhóm 1 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Thuốc tiêm;Đường dùng: Tiêm |
|||||||
25 |
PP2500544552 |
Sofosbuvir+ Velpatasvir |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
26 |
Sofosbuvir + Velpatasvir (400mg + 100mg) |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
600 |
Viên |
Nhóm 1 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
27 |
PP2500544553 |
Spiramycin + metronidazol |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
28 |
Spiramycin + metronidazol /(0,75MUI + 125mg) |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
24000 |
Viên |
Nhóm 2 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
29 |
PP2500544554 |
Ticagrelor |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
30 |
Ticagrelor 90mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
8000 |
Viên |
Nhóm 1 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
31 |
PP2500544555 |
Tenofovir (TDF) |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
32 |
Tenofovir (TDF) 300mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
95000 |
Viên |
Nhóm 3 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên; Đường dùng: Uống |
|||||||
33 |
PP2500544556 |
Nifedipin |
Bệnh viện đa khoa Đức Giang; 54 Phố Trường Lâm – Việt Hưng – Hà Nội |
1 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
5 ngày kể từ ngày Chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
||||||||||
34 |
Nifedipin 20mg |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
70000 |
Viên |
Nhóm 2 Theo TT 20/2025/TT-BYT;Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát; Đường dùng: Uống |