Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500575757 |
Esomeprazol |
Khoa dược - Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức (Địa chỉ:64 Lê Văn Chí, phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh) |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
||||||||||
2 |
PP2500575758 |
Giải độc tố uốn ván |
Khoa dược - Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức (Địa chỉ:64 Lê Văn Chí, phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh) |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
||||||||||
3 |
PP2500575759 |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
Khoa dược - Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức (Địa chỉ:64 Lê Văn Chí, phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh) |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
||||||||||
4 |
PP2500575760 |
Natri clorid |
Khoa dược - Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức (Địa chỉ:64 Lê Văn Chí, phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh) |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
||||||||||
5 |
PP2500575761 |
Neostigmin metylsulfat |
Khoa dược - Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức (Địa chỉ:64 Lê Văn Chí, phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh) |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
Chậm nhất 24 giờ kể từ khi yêu cầu giao hàng |
||||||||||
6 |
Esomeprazol |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Không yêu cầu |
84000 |
Chai/lọ/túi/ống |
Hoạt chất:Esomeprazol ;Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật:NHÓM 4; Nồng độ hoặc hàm lượng:40mg; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế:Thuốc tiêm đông khô; Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
|||||||
7 |
Giải độc tố uốn ván |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Không yêu cầu |
6000 |
Liều |
Hoạt chất:Giải độc tố uốn ván; Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật:NHÓM 4; Nồng độ hoặc hàm lượng:≥ 40 IU/0,5ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế:Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
|||||||
8 |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Không yêu cầu |
7200 |
Lọ/ống/chai/túi |
Hoạt chất:Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt; Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật:NHÓM 4; Nồng độ hoặc hàm lượng:1500 đvqt; Đường dùng:Tiêm; Dạng bào chế:Thuốc tiêm; Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
|||||||
9 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Không yêu cầu |
72000 |
Chai/Lọ |
Hoạt chất:Natri clorid; Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật:NHÓM 4; Nồng độ hoặc hàm lượng:0,9%; 500ml; Đường dùng:Dùng ngoài; Dạng bào chế:Dung dịch rửa vô khuẩn; Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
|||||||
10 |
Neostigmin metylsulfat |
Không yêu cầu |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |
Không yêu cầu |
10800 |
Lọ/ống/chai/túi |
Hoạt chất:Neostigmin metylsulfat; Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật:NHÓM 4; Nồng độ hoặc hàm lượng:0,5mg/ml; 1ml; Đường dùng:Tiêm; Dạng bào chế:Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền; Đáp ứng tiêu chí kĩ thuật nhóm 4 theo thông tư số 40/2025/TT-BYT |