Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ tên hoạt chất mời thầu mã thuốc GEN.249 | Tên hoạt chất mời thầu mã GEN.249 là Febuxostat. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Yêu cầu làm rõ liên quan đến Mẫu số 1 và Mẫu số 5 | - Đối với Mẫu số 1 Đơn dự thầu, Nhà thầu nộp kèm thêm Mẫu số 1- Đơn dự thầu bản ký đóng dấu mộc đỏ của nhà thầu - Đối với Mẫu số 5 – Bảng giá dự thầu, Nhà thầu nộp kèm thêm Mẫu số 5 – Biểu giá dự thầu bản ký đóng dấu mộc đỏ của nhà thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetazolamid
|
197.400
|
197.400
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
44.250.000
|
44.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
23.060.000
|
23.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylcystein
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetylcystein
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylcystein
|
7.250.000.000
|
7.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
50.670.000
|
50.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
3.675.000.000
|
3.675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Aciclovir
|
848.000
|
848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Aciclovir
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Aciclovir
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin)
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
|
400.800.000
|
400.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
|
9.954.000
|
9.954.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Adapalen
|
7.650.100
|
7.650.100
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Adenosin triphosphat
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Aescin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Aescinat natri
|
1.226.000.000
|
1.226.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Aescinat natri
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
|
6.772.500
|
6.772.500
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
1.044.750.000
|
1.044.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
423.999.500
|
423.999.500
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Albendazol
|
31.380.000
|
31.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Albendazol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Albumin
|
7.450.000.000
|
7.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Albumin
|
7.200.000.000
|
7.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Albumin
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Albumin
|
9.876.100.000
|
9.876.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Albumin + Immuno globulin (IgG, IgA, IgM)
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Alendronic acid
|
6.634.000
|
6.634.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Alendronic acid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Alfuzosin hydroclorid
|
46.850.000
|
46.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Allopurinol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Allopurinol
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Allopurinol
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Alpha chymotrypsin
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Alpha chymotrypsin
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Alpha Chymotrypsin
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Ambroxol
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amikacin
|
74.986.000
|
74.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Amikacin
|
343.800.000
|
343.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Amikacin
|
181.900.000
|
181.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amiodaron hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amiodaron hydroclorid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amitriptylin hydroclorid
|
1.230.000
|
1.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Amlodipin + atorvastatin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amlodipin + atorvastatin
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Amlodipin + losartan kali
|
73.290.000
|
73.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Amlodipin + losartan kali
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Amlodipin + telmisartan
|
656.100.000
|
656.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Amlodipin + valsartan
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
325.926.000
|
325.926.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
108.642.000
|
108.642.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Amoxicilin
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
254.990.000
|
254.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amphotericin B*
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Amphotericin B*
|
8.984.950.000
|
8.984.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Ampicilin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Ampicilin + sulbactam
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Amylase + lipase + protease
|
41.109.000
|
41.109.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Anidulafungin
|
15.300.000.000
|
15.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Atenolol
|
31.500
|
31.500
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
89.100.000
|
89.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Atosiban
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Atracurium besylat
|
1.335.000.000
|
1.335.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Atracurium besylat
|
255.230.000
|
255.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Atracurium besylat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Atropin sulfat
|
2.120.000
|
2.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Atropin sulfat
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Azathioprin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Azithromycin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Azithromycin
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Aztreonam
|
9.000.000.000
|
9.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Bacillus clausii
|
257.580.000
|
257.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Bacillus clausii
|
58.750.000
|
58.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Bacillus subtilis
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Bacillus subtilis
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Baclofen
|
520.000
|
520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Bambuterol hydroclorid
|
56.390.000
|
56.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Benazepril hydroclorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Benzylpenicilin
|
3.310.000
|
3.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Betahistine dihydrochloride
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Bilastine
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Bismuth subsalicylat
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Bosentan
|
2.060.000
|
2.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
13.890.000
|
13.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Brinzolamid + timolol
|
9.324.000
|
9.324.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Bromhexin hydroclorid
|
7.125.000
|
7.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Budesonid
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
|
24.920.000
|
24.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Budesonid,Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
142.302.000
|
142.302.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Bupivacain hydroclorid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Bupivacain hydroclorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Bupivacain hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Bupivacain hydroclorid
|
24.725.000
|
24.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Calci carbonat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Calci clorid
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Calci gluconat
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Calci polystyren sulfonat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Calci polystyren sulfonat
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Calcifediol monohydrat
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Candesartan cilexetil
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Captopril
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Carbetocin
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Carboprost tromethamin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Carvedilol
|
1.725.000
|
1.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Caspofungin*
|
162.018.570
|
162.018.570
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Caspofungin*
|
600.120.000
|
600.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Caspofungin*
|
1.244.145.000
|
1.244.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Caspofungin*
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cefazolin
|
88.400.000
|
88.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Cefepim
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Cefepim
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Cefixim
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.110.000.000
|
1.110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Cefoxitin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Cefoxitin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Cefpodoxim
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Ceftaroline fosamil
|
1.192.000.000
|
1.192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Ceftazidim
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Ceftazidim + Avibactam
|
5.850.000.000
|
5.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Ceftizoxim
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ceftizoxim
|
1.395.000.000
|
1.395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
3.262.000.000
|
3.262.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Ceftriaxon
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Ceftriaxon
|
876.000.000
|
876.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Ceftriaxon
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Cefuroxim
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Celecoxib
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Choline alfoscerat
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Ciclosporin
|
29.100.000
|
29.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Cilnidipin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Cinnarizin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Ciprofloxacin
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Cisplatin
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Citicolin
|
161.800.000
|
161.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Clindamycin
|
635.250.000
|
635.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Clindamycin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Clindamycin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Clorpromazin
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Clotrimazol
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Cloxacilin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
17.925.000
|
17.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Colchicin
|
8.340.000
|
8.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Colchicin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Colistimethat natri
|
6.804.000.000
|
6.804.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Colistimethat natri
|
3.588.000.000
|
3.588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Colistimethat natri
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Colistimethat natri
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Colistimethat natri
|
1.079.820.000
|
1.079.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Colistimethat natri
|
2.576.700.000
|
2.576.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Colistimethat natri
|
3.092.250.000
|
3.092.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Colistimethat natri
|
2.324.700.000
|
2.324.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Colistimethat natri
|
2.655.000.000
|
2.655.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Cyclophosphamid
|
13.323.000
|
13.323.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Daclatasvir
|
1.007.888.000
|
1.007.888.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Dapagliflozin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Daptomycin
|
3.160.000.000
|
3.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Daptomycin
|
2.016.000.000
|
2.016.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Deferasirox
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Deferipron
|
718.200
|
718.200
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Deferoxamin mesylat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Desfluran
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Desloratadin
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Desloratadin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Desloratadin
|
7.890.000
|
7.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Desloratadin
|
92.250.000
|
92.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Dexamethason
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Dexamethason
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Dexlansoprazol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Dexlansoprazol
|
154.740.000
|
154.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Dexmedetomidin
|
1.070.000.000
|
1.070.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Dextran 40 (Dextran 40 + Natri clorid)
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Dextromethorphan hydrobromid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Diacerein
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Diazepam
|
142.296.000
|
142.296.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Diazepam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Diazepam
|
38.640.000
|
38.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Digoxin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Digoxin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Diosmectit
|
40.820.000
|
40.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Diosmectit
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Diosmin
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Diosmin + hesperidin
|
69.246.000
|
69.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Dobutamin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Dobutamin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Dolutegravir; Lamivudine; Tenofovir disoproxil fumarate
|
2.958.750.000
|
2.958.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Domperidon
|
9.065.000
|
9.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Domperidon
|
762.000
|
762.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Doripenem*
|
684.800.000
|
684.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Doripenem*
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Doripenem*
|
482.490.000
|
482.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Doxazosin
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Doxycyclin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Drotaverin clohydrat
|
106.120.000
|
106.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
10.500.000.000
|
10.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) HD-1B
|
154.875.000
|
154.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A (Acid)
|
309.750.000
|
309.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Durvalumab
|
1.256.122.350
|
1.256.122.350
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Dutasterid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Dydrogesteron
|
26.664.000
|
26.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Ebastin
|
29.100.000
|
29.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Ebastin
|
11.847.000
|
11.847.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Eltrombopag
|
311.025.000
|
311.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Enoxaparin (natri)
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Entecavir
|
7.200.000.000
|
7.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Entecavir
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Entecavir
|
3.180.000.000
|
3.180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Entecavir
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Eperison hydrochlorid
|
106.800
|
106.800
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Ephedrin hydrochlorid
|
155.925.000
|
155.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Epinephrin (adrenalin)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Epinephrin (adrenalin)
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Ertapenem*
|
2.735.000.000
|
2.735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Ertapenem*
|
2.595.000.000
|
2.595.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Erythropoietin
|
114.677.500
|
114.677.500
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Esomeprazol
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Ethambutol
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Etoposid
|
10.997.700
|
10.997.700
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Etoricoxib
|
1.040.000
|
1.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Febuxostad
|
25.737.000
|
25.737.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Felodipin + metoprolol succinat
|
221.880.000
|
221.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Fenofibrat
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Fenofibrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Fentanyl
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Fentanyl
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Fentanyl
|
284.550.000
|
284.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Fentanyl
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Fexofenadine hydrochlorid
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Fexofenadine hydrochlorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Fluconazol
|
1.210.000.000
|
1.210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Fluconazol
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Flunarizin
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Fluorouracil (5-FU)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Fluticason propionat
|
6.445.000
|
6.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Fluticason propionat
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
|
53.445.000
|
53.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Fosfomycin*
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Fosfomycin*
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Fosfomycin*
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
793.800.000
|
793.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Furosemid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Furosemid
|
920.000
|
920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Furosemid + spironolacton
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Fusidic acid + betamethason
|
29.502.000
|
29.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
29.139.000
|
29.139.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Gabapentin
|
10.035.000
|
10.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Gadobutrol
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Gadoteric acid
|
484.050.000
|
484.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Gancyclovir*
|
1.817.497.500
|
1.817.497.500
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Gentamicin
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Ginkgo biloba
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
|
20.136.000
|
20.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Gliclazid
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Glimepirid + Metformin hydrochloride
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Glucosamin sulfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Glucosamin sulfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Glucose
|
907.080.000
|
907.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Glucose
|
288.360.000
|
288.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Glucose
|
139.350.000
|
139.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Glucose
|
27.513.000
|
27.513.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Glucose
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Glutathion
|
3.260.000.000
|
3.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Glutathion
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Glutathion
|
1.290.000.000
|
1.290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Haloperidol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Heparin (natri)
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Heparin (natri)
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Heparin (natri)
|
241.900.000
|
241.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin
|
3.532.725.000
|
3.532.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Hỗn hợp 5 khoáng chất (Zn, Cu, Mn, I, Se)
|
81.375.000
|
81.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zn, Se, Cu, Fe, Cr, Mo, F, I, Mn)
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
69.704.000
|
69.704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Hydrocortison
|
45.423.000
|
45.423.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Hydrocortison
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Hydrocortison
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4.879.000
|
4.879.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Hyoscin butylbromid
|
1.860.000
|
1.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Hyoscin butylbromid
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Ibuprofen
|
3.580.000
|
3.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ibuprofen
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Ibuprofen
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
|
75.650.000
|
75.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Imipenem + cilastatin + relebactam
|
3.202.123.000
|
3.202.123.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Imipenem + cilastatin*
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Immune globulin
|
748.500.000
|
748.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Immune globulin
|
3.744.000.000
|
3.744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
|
3.018.750.000
|
3.018.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Indocyanine Green
|
123.232.200
|
123.232.200
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Isavuconazole
|
1.776.600.000
|
1.776.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Isavuconazole
|
2.184.000.000
|
2.184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine glutamate + Histidine hydrochloride monohydrate + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potssium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate + Calcium Chloride Dihydrate
|
206.381.500
|
206.381.500
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Isoniazid
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
779.700
|
779.700
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
1.531.800
|
1.531.800
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Itraconazol
|
41.100.000
|
41.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Itraconazol
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Ivermectin
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Kali clorid
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Kali clorid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Kali clorid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Kali clorid
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Kali iodid + natri iodid
|
5.418.000
|
5.418.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Kẽm gluconat
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Kẽm oxid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Ketamin
|
84.968.000
|
84.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Ketoprofen
|
53.340.000
|
53.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Ketoprofen
|
88.650.000
|
88.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Ketorolac tromethamin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Ketotifen
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Lacidipin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Lacidipin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Lacidipin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Lactobacillus acidophilus
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Lactulose
|
77.760.000
|
77.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Lactulose
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Lamivudin + tenofovir
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Lamivudin + tenofovir
|
228.900.000
|
228.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Lansoprazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Lansoprazol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
|
772.632.000
|
772.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Levetiracetam
|
7.967.000
|
7.967.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Levobupivacain
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Levodopa + carbidopa
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Levofloxacin
|
194.500.000
|
194.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Levofloxacin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Levothyroxin (muối natri)
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.575.000
|
2.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Lidocain hydroclodrid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Lidocain hydroclodrid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Lidocain hydroclodrid
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Linagliptin
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Linezolid*
|
4.872.500.000
|
4.872.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Linezolid*
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Linezolid*
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Loperamide hydrochloride
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
776.460.000
|
776.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Loratadin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
1.238.000.000
|
1.238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
837.900.000
|
837.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Loxoprofen natri
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci)
|
155.100.000
|
155.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci)
|
38.750.000
|
38.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride
|
539.550.000
|
539.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Magnesi sulfat
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Manitol
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Mecobalamin
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Mecobalamin
|
18.191.500
|
18.191.500
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Meglumin natri succinat
|
2.279.250.000
|
2.279.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Meloxicam
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Meloxicam
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Meropenem*
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Mesalazin (mesalamin)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Metformin hydrochlorid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Metformin hydrochlorid
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Metformin hydrochlorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Methotrexat
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Methyl ergometrin maleat
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Methyl prednisolon
|
2.678.000
|
2.678.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Methyl prednisolon
|
69.338.000
|
69.338.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Methyl prednisolon
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Methyldopa
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Metoclopramid hydroclorid
|
14.200.000
|
14.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Metoclopramid hydroclorid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Metronidazol
|
397.000.000
|
397.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Metronidazol
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Metronidazol
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Metronidazol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Midazolam
|
3.090.000.000
|
3.090.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Midazolam
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Midazolam
|
733.750.000
|
733.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Milrinon
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Misoprostol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose (dưới dạng glucose monohydrate ); Dịch B: Amino acid (bao gồm L-alanine ; L-arginine ; Calcium chloride ; Glycine; L-aspartic acid ; L-glutamic acid ; L-histidine ; L-isoleucine ; L-leucine ; L-lysine HCl ; L-methionine; L-proline ; L-phenylalanine; L-serine
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Molnupiravir
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Mometason furoat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Mometason furoat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Morphin sulfat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Morphin sulfat
|
4.147.500
|
4.147.500
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Moxifloxacin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Mupirocin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Mycophenolat
|
21.473.000
|
21.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
N-acetylcystein
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
N-acetylcystein
|
47.820.000
|
47.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
N-acetylcystein
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Naloxon hydroclorid
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Naproxen
|
18.200.000
|
18.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Naproxen + Esomeprazol
|
29.994.000
|
29.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
32.051.000
|
32.051.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
16.570.000
|
16.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Natri clorid
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Natri clorid
|
1.967.850.000
|
1.967.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Natri clorid
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Natri clorid
|
1.842.600.000
|
1.842.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Natri clorid
|
91.456.000
|
91.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Natri clorid
|
71.382.000
|
71.382.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Natri hyaluronat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Natri montelukast
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Nefopam hydroclorid
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
|
5.190.000
|
5.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
23.962.500
|
23.962.500
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Nepidermin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Netilmicin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Nicardipin
|
874.300.000
|
874.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Nicorandil
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Nifedipin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Nimodipin
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Nimodipin
|
335.160.000
|
335.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Nimodipin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Nizatidin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
964.175.000
|
964.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
242.550.000
|
242.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
163.500.000
|
163.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Nước cất pha tiêm
|
96.315.000
|
96.315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Nước cất pha tiêm
|
685.000
|
685.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Nước oxy già
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Octreotid
|
277.137.000
|
277.137.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Ofloxacin
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Omeprazol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Ondansetron
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Oxacilin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Oxacilin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Oxcarbazepin
|
43.999.200
|
43.999.200
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Oxytocin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Oxytocin
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Pantoprazol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Pantoprazol
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
330.400.000
|
330.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.831.000
|
2.831.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.258.000
|
2.258.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.938.000
|
1.938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.106.000
|
5.106.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.280.000
|
3.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
281.000
|
281.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.746.000
|
4.746.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
1.302.000
|
1.302.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Perindopril arginine
|
62.055.000
|
62.055.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
98.835.000
|
98.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
59.301.000
|
59.301.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Perindopril arginine+ indapamid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
|
72.030.000
|
72.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
|
76.680.000
|
76.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
|
85.200.000
|
85.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Pethidin hydrochlorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Phenobarbital
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Phenobarbital
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Phenobarbital natri
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Phenylephrin
|
194.500.000
|
194.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
28.540.000
|
28.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Piperacilin + tazobactam
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Piperacilin + tazobactam
|
824.985.000
|
824.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Piracetam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Piracetam
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Piroxicam
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
18.030.000
|
18.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Povidon iodin
|
680.520.000
|
680.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Povidon iodin
|
235.500.000
|
235.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Povidon iodin
|
16.952.400
|
16.952.400
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Pravastatin natri
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Pravastatin natri
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Praziquantel
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
78.000
|
78.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Prednison
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Pregabalin
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Progesteron
|
40.300.000
|
40.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Progesteron
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Progesteron
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Proparacain hydroclorid
|
787.600
|
787.600
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Propofol
|
989.100.000
|
989.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Propofol
|
1.461.600.000
|
1.461.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Propranolol hydroclorid
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Propranolol hydroclorid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Propranolol hydroclorid
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Propylthiouracil (PTU)
|
367.500
|
367.500
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Propylthiouracil (PTU)
|
150.000
|
150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Protamin sulfat
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Pyrazinamid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Quetiapin
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Rabeprazol
|
999.000.000
|
999.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Ramipril
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Ribavirin
|
36.735.000
|
36.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Rifampicin
|
4.360.000
|
4.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Rifampicin + isoniazid
|
1.748.000
|
1.748.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Rifaximin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Rifaximin
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Risperidon
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Rocuronium bromid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Rocuronium bromid
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Rocuronium bromid
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Ropivacain hydroclorid
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Saccharomyces boulardii
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Salbutamol sulfat
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Salbutamol sulfat
|
445.750.000
|
445.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Salbutamol sulfat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Salbutamol sulfat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
20.340.000
|
20.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Sắt protein succinylat
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Sắt sulfat + acid folic
|
8.350.000
|
8.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Silymarin
|
1.058.400.000
|
1.058.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Silymarin
|
740.250.000
|
740.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Silymarin
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Simethicon
|
53.300.000
|
53.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Simethicon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Simvastatin + ezetimibe
|
1.110.000.000
|
1.110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Sitagliptin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Sitagliptin + metformin hydrochlorid
|
537.000.000
|
537.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Sofosbuvir
|
603.523.200
|
603.523.200
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
7.497.000.000
|
7.497.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
6.409.200.000
|
6.409.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
11.445.000.000
|
11.445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Sorafenib
|
344.280.000
|
344.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Sorbitol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Spironolacton
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Streptomycin
|
12.894.000
|
12.894.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Succinylated Gelatin; Sodium clorid; Sodium hydroxid
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Sucralfat
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Sufentanil
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Sugammadex
|
163.290.600
|
163.290.600
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Sugammadex
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Sugammadex
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Sumatriptan
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Suxamethonium clorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Tacrolimus
|
8.770.000
|
8.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Tacrolimus
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Tamsulosin hydroclorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Teicoplanin*
|
568.500.000
|
568.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Teicoplanin*
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Tenofovir (TDF)
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Tenofovir (TDF)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Tenofovir alafenamide
|
2.646.900.000
|
2.646.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Tenofovir alafenamide
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Terbutalin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Terlipressin acetat
|
1.117.147.500
|
1.117.147.500
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Tetracain
|
750.750
|
750.750
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Tetracyclin hydroclorid
|
3.575.000
|
3.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Thiamazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Tiaprofenic acid
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Tiaprofenic acid
|
48.700.000
|
48.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Ticagrelor
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.045.000.000
|
1.045.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Tigecyclin*
|
5.560.000.000
|
5.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Timolol
|
526.300
|
526.300
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Tobramycin
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Tocilizumab
|
77.860.485
|
77.860.485
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Tolperison hydrochlorid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Tolperison hydrochlorid
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Tranexamic acid
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Tranexamic acid
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Tranexamic acid
|
47.460.000
|
47.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Tranexamic acid
|
27.100.000
|
27.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Tranexamic acid
|
5.445.000
|
5.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Tranexamic acid
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Travoprost + timolol
|
7.740.000
|
7.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Tremelimumab
|
3.195.990.000
|
3.195.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Triclabendazol
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
3.940.000
|
3.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Umeclidinium + vilanterol
|
34.647.400
|
34.647.400
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Ursodeoxycholic acid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Ursodeoxycholic acid
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Ursodeoxycholic acid; riboflavin, thiamin nitrat
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Valganciclovir*
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Valproat natri
|
4.958.000
|
4.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Valproat natri
|
80.696.000
|
80.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Valproat natri
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Valproat natri
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Valsartan
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Valsartan
|
38.610.000
|
38.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Vancomycin
|
686.700.000
|
686.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Vancomycin
|
297.800.000
|
297.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Vancomycin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Vancomycin
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Vasopressin
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Vinpocetin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Vitamin B1
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
|
440.000
|
440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Vitamin B6
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Vitamin C
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Vitamin E acetat
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Voriconazol*
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Voriconazol*
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Voriconazol*
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Voriconazol*
|
5.940.000.000
|
5.940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Voriconazol*
|
898.000.000
|
898.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Voriconazol*
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Xanh methylen
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Xanh methylen
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Xylometazolin hydrochlorid
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Zoledronic acid
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Zopiclon
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Khi gặp khó khăn lớn như núi, nghĩa là việc lớn sắp thành. "
Danh ngôn tiếng Hàn
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.