Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 11:34 01/12/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
MUA SẮM THUỐC NĂM 2026
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
LỰA CHỌN NHÀ THẦU CUNG CẤP THUỐC NĂM 2026
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
09:00 22/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1900/QĐ-NĐTW
Ngày phê duyệt
01/12/2025 11:28
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:29 01/12/2025
đến
09:00 22/12/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 22/12/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
7.642.640.125 VND
Số tiền bằng chữ
Bảy tỷ sáu trăm bốn mươi hai triệu sáu trăm bốn mươi nghìn một trăm hai mươi lăm đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 22/12/2025 (20/07/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetazolamid
197.400
197.400
0
12 tháng
2
Acetyl leucin
44.250.000
44.250.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
23.060.000
23.060.000
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
7
Acetylcystein
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
8
Acetylcystein
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
9
Acetylcystein
2.400.000.000
2.400.000.000
0
12 tháng
10
Acetylcystein
7.250.000.000
7.250.000.000
0
12 tháng
11
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
12
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
50.670.000
50.670.000
0
12 tháng
13
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
14
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
15
Aciclovir
3.675.000.000
3.675.000.000
0
12 tháng
16
Aciclovir
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
17
Aciclovir
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
18
Aciclovir
848.000
848.000
0
12 tháng
19
Aciclovir
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
20
Aciclovir
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
21
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
22
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
23
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
770.000.000
770.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin)
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
25
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
400.800.000
400.800.000
0
12 tháng
26
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
27
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
28
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
9.954.000
9.954.000
0
12 tháng
29
Adapalen
7.650.100
7.650.100
0
12 tháng
30
Adenosin triphosphat
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
31
Aescin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
32
Aescinat natri
1.226.000.000
1.226.000.000
0
12 tháng
33
Aescinat natri
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
34
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
6.772.500
6.772.500
0
12 tháng
35
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
1.044.750.000
1.044.750.000
0
12 tháng
36
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
423.999.500
423.999.500
0
12 tháng
37
Albendazol
31.380.000
31.380.000
0
12 tháng
38
Albendazol
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
39
Albumin
7.450.000.000
7.450.000.000
0
12 tháng
40
Albumin
7.200.000.000
7.200.000.000
0
12 tháng
41
Albumin
7.500.000.000
7.500.000.000
0
12 tháng
42
Albumin
9.876.100.000
9.876.100.000
0
12 tháng
43
Albumin + Immuno globulin (IgG, IgA, IgM)
997.500.000
997.500.000
0
12 tháng
44
Alendronic acid
6.634.000
6.634.000
0
12 tháng
45
Alendronic acid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
46
Alfuzosin hydroclorid
46.850.000
46.850.000
0
12 tháng
47
Allopurinol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
48
Allopurinol
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
49
Allopurinol
3.850.000
3.850.000
0
12 tháng
50
Alpha chymotrypsin
40.200.000
40.200.000
0
12 tháng
51
Alpha chymotrypsin
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
52
Alpha Chymotrypsin
3.900.000
3.900.000
0
12 tháng
53
Ambroxol
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
54
Amikacin
74.986.000
74.986.000
0
12 tháng
55
Amikacin
343.800.000
343.800.000
0
12 tháng
56
Amikacin
181.900.000
181.900.000
0
12 tháng
57
Amiodaron hydroclorid
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
58
Amiodaron hydroclorid
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
59
Amitriptylin hydroclorid
1.230.000
1.230.000
0
12 tháng
60
Amlodipin + atorvastatin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
61
Amlodipin + atorvastatin
11.100.000
11.100.000
0
12 tháng
62
Amlodipin + losartan kali
73.290.000
73.290.000
0
12 tháng
63
Amlodipin + losartan kali
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
64
Amlodipin + telmisartan
656.100.000
656.100.000
0
12 tháng
65
Amlodipin + valsartan
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
66
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
325.926.000
325.926.000
0
12 tháng
67
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
108.642.000
108.642.000
0
12 tháng
68
Amoxicilin
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
69
Amoxicilin + acid clavulanic
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
70
Amoxicilin + acid clavulanic
1.620.000.000
1.620.000.000
0
12 tháng
71
Amoxicilin + acid clavulanic
254.990.000
254.990.000
0
12 tháng
72
Amphotericin B*
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
73
Amphotericin B*
8.984.950.000
8.984.950.000
0
12 tháng
74
Ampicilin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
75
Ampicilin + sulbactam
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
76
Ampicilin + sulbactam
1.245.000.000
1.245.000.000
0
12 tháng
77
Amylase + lipase + protease
41.109.000
41.109.000
0
12 tháng
78
Anidulafungin
15.300.000.000
15.300.000.000
0
12 tháng
79
Atenolol
31.500
31.500
0
12 tháng
80
Atorvastatin + ezetimibe
178.000.000
178.000.000
0
12 tháng
81
Atorvastatin + ezetimibe
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
82
Atorvastatin + ezetimibe
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
83
Atosiban
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
84
Atracurium besylat
1.335.000.000
1.335.000.000
0
12 tháng
85
Atracurium besylat
255.230.000
255.230.000
0
12 tháng
86
Atracurium besylat
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
87
Atropin sulfat
2.120.000
2.120.000
0
12 tháng
88
Atropin sulfat
630.000
630.000
0
12 tháng
89
Azathioprin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
90
Azithromycin
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
91
Azithromycin
535.000.000
535.000.000
0
12 tháng
92
Aztreonam
9.000.000.000
9.000.000.000
0
12 tháng
93
Bacillus clausii
257.580.000
257.580.000
0
12 tháng
94
Bacillus clausii
58.750.000
58.750.000
0
12 tháng
95
Bacillus subtilis
131.250.000
131.250.000
0
12 tháng
96
Bacillus subtilis
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
97
Baclofen
520.000
520.000
0
12 tháng
98
Bambuterol hydroclorid
56.390.000
56.390.000
0
12 tháng
99
Benazepril hydroclorid
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
100
Benzylpenicilin
3.310.000
3.310.000
0
12 tháng
101
Betahistine dihydrochloride
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng
102
Bilastine
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
103
Bismuth subsalicylat
24.600.000
24.600.000
0
12 tháng
104
Bisoprolol + hydroclorothiazid
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
105
Bosentan
2.060.000
2.060.000
0
12 tháng
106
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
13.890.000
13.890.000
0
12 tháng
107
Brinzolamid + timolol
9.324.000
9.324.000
0
12 tháng
108
Bromhexin hydroclorid
7.125.000
7.125.000
0
12 tháng
109
Budesonid
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
110
Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
111
Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
24.920.000
24.920.000
0
12 tháng
112
Budesonid,Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
142.302.000
142.302.000
0
12 tháng
113
Bupivacain hydroclorid
41.600.000
41.600.000
0
12 tháng
114
Bupivacain hydroclorid
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
115
Bupivacain hydroclorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
116
Bupivacain hydroclorid
24.725.000
24.725.000
0
12 tháng
117
Calci carbonat
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
118
Calci clorid
8.380.000
8.380.000
0
12 tháng
119
Calci gluconat
26.600.000
26.600.000
0
12 tháng
120
Calci polystyren sulfonat
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
121
Calci polystyren sulfonat
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
122
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
123
Calcifediol monohydrat
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
124
Candesartan cilexetil
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
125
Captopril
1.350.000
1.350.000
0
12 tháng
126
Carbetocin
42.600.000
42.600.000
0
12 tháng
127
Carbomer
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
128
Carboprost tromethamin
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
129
Carvedilol
1.725.000
1.725.000
0
12 tháng
130
Caspofungin*
162.018.570
162.018.570
0
12 tháng
131
Caspofungin*
600.120.000
600.120.000
0
12 tháng
132
Caspofungin*
1.244.145.000
1.244.145.000
0
12 tháng
133
Caspofungin*
2.600.000.000
2.600.000.000
0
12 tháng
134
Cefazolin
88.400.000
88.400.000
0
12 tháng
135
Cefepim
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
136
Cefepim
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
137
Cefixim
309.000.000
309.000.000
0
12 tháng
138
Cefoperazon + Sulbactam
5.040.000.000
5.040.000.000
0
12 tháng
139
Cefoperazon + Sulbactam
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
140
Cefoxitin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
141
Cefoxitin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
142
Cefpodoxim
36.600.000
36.600.000
0
12 tháng
143
Ceftaroline fosamil
1.192.000.000
1.192.000.000
0
12 tháng
144
Ceftazidim
187.000.000
187.000.000
0
12 tháng
145
Ceftazidim + Avibactam
5.850.000.000
5.850.000.000
0
12 tháng
146
Ceftizoxim
640.000.000
640.000.000
0
12 tháng
147
Ceftizoxim
1.395.000.000
1.395.000.000
0
12 tháng
148
Ceftolozan + Tazobactam
3.262.000.000
3.262.000.000
0
12 tháng
149
Ceftriaxon
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
150
Ceftriaxon
876.000.000
876.000.000
0
12 tháng
151
Ceftriaxon
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
152
Cefuroxim
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
153
Celecoxib
89.000.000
89.000.000
0
12 tháng
154
Cetirizin dihydrochlorid
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
155
Choline alfoscerat
207.900.000
207.900.000
0
12 tháng
156
Ciclosporin
29.100.000
29.100.000
0
12 tháng
157
Cilnidipin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
158
Cinnarizin
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
159
Ciprofloxacin
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
160
Cisplatin
52.800.000
52.800.000
0
12 tháng
161
Citicolin
161.800.000
161.800.000
0
12 tháng
162
Clindamycin
635.250.000
635.250.000
0
12 tháng
163
Clindamycin
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
164
Clindamycin
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
165
Clorpromazin
210.000
210.000
0
12 tháng
166
Clotrimazol
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
167
Cloxacilin
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
168
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
17.925.000
17.925.000
0
12 tháng
169
Colchicin
8.340.000
8.340.000
0
12 tháng
170
Colchicin
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
171
Colistimethat natri
6.804.000.000
6.804.000.000
0
12 tháng
172
Colistimethat natri
3.588.000.000
3.588.000.000
0
12 tháng
173
Colistimethat natri
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
174
Colistimethat natri
595.000.000
595.000.000
0
12 tháng
175
Colistimethat natri
1.079.820.000
1.079.820.000
0
12 tháng
176
Colistimethat natri
2.576.700.000
2.576.700.000
0
12 tháng
177
Colistimethat natri
3.092.250.000
3.092.250.000
0
12 tháng
178
Colistimethat natri
2.324.700.000
2.324.700.000
0
12 tháng
179
Colistimethat natri
2.655.000.000
2.655.000.000
0
12 tháng
180
Cyclophosphamid
13.323.000
13.323.000
0
12 tháng
181
Daclatasvir
1.007.888.000
1.007.888.000
0
12 tháng
182
Dapagliflozin
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
183
Daptomycin
3.160.000.000
3.160.000.000
0
12 tháng
184
Daptomycin
2.016.000.000
2.016.000.000
0
12 tháng
185
Deferasirox
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
186
Deferipron
718.200
718.200
0
12 tháng
187
Deferoxamin mesylat
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
188
Desfluran
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
189
Desloratadin
76.500.000
76.500.000
0
12 tháng
190
Desloratadin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
191
Desloratadin
7.890.000
7.890.000
0
12 tháng
192
Desloratadin
92.250.000
92.250.000
0
12 tháng
193
Dexamethason
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
194
Dexamethason
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
195
Dexlansoprazol
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
196
Dexlansoprazol
154.740.000
154.740.000
0
12 tháng
197
Dexmedetomidin
1.070.000.000
1.070.000.000
0
12 tháng
198
Dextran 40 (Dextran 40 + Natri clorid)
29.500.000
29.500.000
0
12 tháng
199
Dextromethorphan hydrobromid
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
200
Diacerein
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
201
Diazepam
142.296.000
142.296.000
0
12 tháng
202
Diazepam
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
203
Diazepam
38.640.000
38.640.000
0
12 tháng
204
Digoxin
630.000
630.000
0
12 tháng
205
Digoxin
4.900.000
4.900.000
0
12 tháng
206
Diosmectit
40.820.000
40.820.000
0
12 tháng
207
Diosmectit
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
208
Diosmin
122.000.000
122.000.000
0
12 tháng
209
Diosmin + hesperidin
69.246.000
69.246.000
0
12 tháng
210
Diphenhydramin hydroclorid
14.600.000
14.600.000
0
12 tháng
211
Dobutamin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
212
Dobutamin
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
213
Dolutegravir; Lamivudine; Tenofovir disoproxil fumarate
2.958.750.000
2.958.750.000
0
12 tháng
214
Domperidon
9.065.000
9.065.000
0
12 tháng
215
Domperidon
762.000
762.000
0
12 tháng
216
Doripenem*
684.800.000
684.800.000
0
12 tháng
217
Doripenem*
1.180.000.000
1.180.000.000
0
12 tháng
218
Doripenem*
482.490.000
482.490.000
0
12 tháng
219
Doxazosin
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
220
Doxycyclin
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
221
Drotaverin clohydrat
106.120.000
106.120.000
0
12 tháng
222
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
10.500.000.000
10.500.000.000
0
12 tháng
223
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 tháng
224
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) HD-1B
154.875.000
154.875.000
0
12 tháng
225
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A (Acid)
309.750.000
309.750.000
0
12 tháng
226
Durvalumab
1.256.122.350
1.256.122.350
0
12 tháng
227
Dutasterid
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
228
Dydrogesteron
26.664.000
26.664.000
0
12 tháng
229
Ebastin
29.100.000
29.100.000
0
12 tháng
230
Ebastin
11.847.000
11.847.000
0
12 tháng
231
Eltrombopag
311.025.000
311.025.000
0
12 tháng
232
Enoxaparin (natri)
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
233
Entecavir
7.200.000.000
7.200.000.000
0
12 tháng
234
Entecavir
5.040.000.000
5.040.000.000
0
12 tháng
235
Entecavir
3.180.000.000
3.180.000.000
0
12 tháng
236
Entecavir
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
237
Eperison hydrochlorid
106.800
106.800
0
12 tháng
238
Ephedrin hydrochlorid
155.925.000
155.925.000
0
12 tháng
239
Epinephrin (adrenalin)
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
240
Epinephrin (adrenalin)
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
241
Ertapenem*
2.735.000.000
2.735.000.000
0
12 tháng
242
Ertapenem*
2.595.000.000
2.595.000.000
0
12 tháng
243
Erythropoietin
114.677.500
114.677.500
0
12 tháng
244
Esomeprazol
54.400.000
54.400.000
0
12 tháng
245
Ethambutol
23.625.000
23.625.000
0
12 tháng
246
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
247
Etoposid
10.997.700
10.997.700
0
12 tháng
248
Etoricoxib
1.040.000
1.040.000
0
12 tháng
249
Febuxostad
25.737.000
25.737.000
0
12 tháng
250
Felodipin + metoprolol succinat
221.880.000
221.880.000
0
12 tháng
251
Fenofibrat
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
252
Fenofibrat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
253
Fentanyl
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
254
Fentanyl
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
255
Fentanyl
284.550.000
284.550.000
0
12 tháng
256
Fentanyl
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
257
Fexofenadine hydrochlorid
4.920.000
4.920.000
0
12 tháng
258
Fexofenadine hydrochlorid
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
259
Fluconazol
1.210.000.000
1.210.000.000
0
12 tháng
260
Fluconazol
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
261
Flunarizin
4.100.000
4.100.000
0
12 tháng
262
Fluorouracil (5-FU)
11.025.000
11.025.000
0
12 tháng
263
Fluticason propionat
6.445.000
6.445.000
0
12 tháng
264
Fluticason propionat
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
265
Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
53.445.000
53.445.000
0
12 tháng
266
Fosfomycin*
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
267
Fosfomycin*
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
268
Fosfomycin*
790.000.000
790.000.000
0
12 tháng
269
Fructose 1,6 diphosphat
793.800.000
793.800.000
0
12 tháng
270
Furosemid
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
271
Furosemid
920.000
920.000
0
12 tháng
272
Furosemid + spironolacton
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
273
Fusidic acid + betamethason
29.502.000
29.502.000
0
12 tháng
274
Fusidic acid + hydrocortison
29.139.000
29.139.000
0
12 tháng
275
Gabapentin
10.035.000
10.035.000
0
12 tháng
276
Gadobutrol
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
277
Gadoteric acid
484.050.000
484.050.000
0
12 tháng
278
Gancyclovir*
1.817.497.500
1.817.497.500
0
12 tháng
279
Gentamicin
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
280
Ginkgo biloba
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
281
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
20.136.000
20.136.000
0
12 tháng
282
Gliclazid
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
283
Glimepirid + Metformin hydrochloride
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
284
Glucosamin sulfat
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
285
Glucosamin sulfat
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
286
Glucose
907.080.000
907.080.000
0
12 tháng
287
Glucose
288.360.000
288.360.000
0
12 tháng
288
Glucose
139.350.000
139.350.000
0
12 tháng
289
Glucose
27.513.000
27.513.000
0
12 tháng
290
Glucose
204.750.000
204.750.000
0
12 tháng
291
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình
1.230.000.000
1.230.000.000
0
12 tháng
292
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
78.500.000
78.500.000
0
12 tháng
293
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
294
Glutathion
3.260.000.000
3.260.000.000
0
12 tháng
295
Glutathion
645.000.000
645.000.000
0
12 tháng
296
Glutathion
1.290.000.000
1.290.000.000
0
12 tháng
297
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
298
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
299
Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
300
Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
301
Haloperidol
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
302
Heparin (natri)
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
303
Heparin (natri)
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
304
Heparin (natri)
241.900.000
241.900.000
0
12 tháng
305
Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin
3.532.725.000
3.532.725.000
0
12 tháng
306
Hỗn hợp 5 khoáng chất (Zn, Cu, Mn, I, Se)
81.375.000
81.375.000
0
12 tháng
307
Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zn, Se, Cu, Fe, Cr, Mo, F, I, Mn)
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
308
Huyết thanh kháng uốn ván
69.704.000
69.704.000
0
12 tháng
309
Hydrocortison
45.423.000
45.423.000
0
12 tháng
310
Hydrocortison
4.640.000
4.640.000
0
12 tháng
311
Hydrocortison
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
312
Hydroxypropylmethylcellulose
4.879.000
4.879.000
0
12 tháng
313
Hyoscin butylbromid
1.860.000
1.860.000
0
12 tháng
314
Hyoscin butylbromid
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
315
Ibuprofen
3.580.000
3.580.000
0
12 tháng
316
Ibuprofen
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
317
Ibuprofen
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
318
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
75.650.000
75.650.000
0
12 tháng
319
Imipenem + cilastatin + relebactam
3.202.123.000
3.202.123.000
0
12 tháng
320
Imipenem + cilastatin*
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 tháng
321
Immune globulin
748.500.000
748.500.000
0
12 tháng
322
Immune globulin
3.744.000.000
3.744.000.000
0
12 tháng
323
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
3.018.750.000
3.018.750.000
0
12 tháng
324
Indocyanine Green
123.232.200
123.232.200
0
12 tháng
325
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
326
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
327
Insulin người trộn, hỗn hợp
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
328
Insulin người trộn, hỗn hợp
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
329
Irbesartan + hydroclorothiazid
29.925.000
29.925.000
0
12 tháng
330
Isavuconazole
1.776.600.000
1.776.600.000
0
12 tháng
331
Isavuconazole
2.184.000.000
2.184.000.000
0
12 tháng
332
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine glutamate + Histidine hydrochloride monohydrate + Alanine + Aspartic Acid + Glutamic Acid + Glycine + Proline + Serine + Magnesium acetate tetrahydrate + Sodium acetate trihydrate + Sodium chloride + Sodium hydroxide + Potassium hydroxide + Potssium Dihydrogen Phosphate + Glucose monohydrate + Calcium Chloride Dihydrate
206.381.500
206.381.500
0
12 tháng
333
Isoniazid
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
334
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
779.700
779.700
0
12 tháng
335
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1.531.800
1.531.800
0
12 tháng
336
Itraconazol
41.100.000
41.100.000
0
12 tháng
337
Itraconazol
21.750.000
21.750.000
0
12 tháng
338
Ivermectin
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
339
Kali clorid
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
340
Kali clorid
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
341
Kali clorid
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
342
Kali clorid
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
343
Kali iodid + natri iodid
5.418.000
5.418.000
0
12 tháng
344
Kẽm gluconat
17.900.000
17.900.000
0
12 tháng
345
Kẽm oxid
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
346
Ketamin
84.968.000
84.968.000
0
12 tháng
347
Ketoprofen
53.340.000
53.340.000
0
12 tháng
348
Ketoprofen
88.650.000
88.650.000
0
12 tháng
349
Ketorolac tromethamin
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
350
Ketotifen
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
351
Lacidipin
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
352
Lacidipin
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
353
Lacidipin
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
354
Lactobacillus acidophilus
15.960.000
15.960.000
0
12 tháng
355
Lactulose
77.760.000
77.760.000
0
12 tháng
356
Lactulose
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
357
Lamivudin + tenofovir
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
358
Lamivudin + tenofovir
228.900.000
228.900.000
0
12 tháng
359
Lansoprazol
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
360
Lansoprazol
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
361
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
772.632.000
772.632.000
0
12 tháng
362
Levetiracetam
7.967.000
7.967.000
0
12 tháng
363
Levobupivacain
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
364
Levocetirizin dihydroclorid
550.000
550.000
0
12 tháng
365
Levodopa + carbidopa
3.234.000
3.234.000
0
12 tháng
366
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
367
Levofloxacin
194.500.000
194.500.000
0
12 tháng
368
Levofloxacin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
369
Levothyroxin (muối natri)
8.640.000
8.640.000
0
12 tháng
370
Levothyroxin (muối natri)
2.575.000
2.575.000
0
12 tháng
371
Lidocain hydroclodrid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
372
Lidocain hydroclodrid
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
373
Lidocain hydroclodrid
7.950.000
7.950.000
0
12 tháng
374
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
375
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
123.200.000
123.200.000
0
12 tháng
376
Linagliptin
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
377
Linezolid*
4.872.500.000
4.872.500.000
0
12 tháng
378
Linezolid*
725.000.000
725.000.000
0
12 tháng
379
Linezolid*
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
380
Lisinopril + hydroclorothiazid
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
381
Lisinopril + hydroclorothiazid
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
382
Loperamide hydrochloride
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
383
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
776.460.000
776.460.000
0
12 tháng
384
Loratadin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
385
L-Ornithin - L- aspartat
2.500.000.000
2.500.000.000
0
12 tháng
386
L-Ornithin - L- aspartat
1.238.000.000
1.238.000.000
0
12 tháng
387
L-Ornithin - L- aspartat
837.900.000
837.900.000
0
12 tháng
388
Losartan + hydroclorothiazid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
389
Loxoprofen natri
1.386.000
1.386.000
0
12 tháng
390
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci)
155.100.000
155.100.000
0
12 tháng
391
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci)
38.750.000
38.750.000
0
12 tháng
392
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
393
Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride
539.550.000
539.550.000
0
12 tháng
394
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
395
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
396
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2.990.000
2.990.000
0
12 tháng
397
Magnesi sulfat
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
398
Manitol
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
399
Mecobalamin
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
400
Mecobalamin
18.191.500
18.191.500
0
12 tháng
401
Meglumin natri succinat
2.279.250.000
2.279.250.000
0
12 tháng
402
Meloxicam
21.300.000
21.300.000
0
12 tháng
403
Meloxicam
1.900.000
1.900.000
0
12 tháng
404
Meropenem*
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
405
Mesalazin (mesalamin)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
406
Metformin hydrochlorid
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
407
Metformin hydrochlorid
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
408
Metformin hydrochlorid
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
409
Methotrexat
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
410
Methyl ergometrin maleat
3.465.000
3.465.000
0
12 tháng
411
Methyl prednisolon
2.678.000
2.678.000
0
12 tháng
412
Methyl prednisolon
69.338.000
69.338.000
0
12 tháng
413
Methyl prednisolon
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
414
Methyldopa
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
415
Metoclopramid hydroclorid
14.200.000
14.200.000
0
12 tháng
416
Metoclopramid hydroclorid
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
417
Metronidazol
397.000.000
397.000.000
0
12 tháng
418
Metronidazol
155.000.000
155.000.000
0
12 tháng
419
Metronidazol
600.000
600.000
0
12 tháng
420
Metronidazol
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
421
Midazolam
3.090.000.000
3.090.000.000
0
12 tháng
422
Midazolam
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
423
Midazolam
733.750.000
733.750.000
0
12 tháng
424
Milrinon
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
425
Misoprostol
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
426
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose (dưới dạng glucose monohydrate ); Dịch B: Amino acid (bao gồm L-alanine ; L-arginine ; Calcium chloride ; Glycine; L-aspartic acid ; L-glutamic acid ; L-histidine ; L-isoleucine ; L-leucine ; L-lysine HCl ; L-methionine; L-proline ; L-phenylalanine; L-serine
806.400.000
806.400.000
0
12 tháng
427
Molnupiravir
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
428
Mometason furoat
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
429
Mometason furoat
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
430
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5.900.000
5.900.000
0
12 tháng
431
Morphin sulfat
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
432
Morphin sulfat
4.147.500
4.147.500
0
12 tháng
433
Moxifloxacin
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
434
Mupirocin
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
435
Mycophenolat
21.473.000
21.473.000
0
12 tháng
436
N-acetylcystein
94.000.000
94.000.000
0
12 tháng
437
N-acetylcystein
47.820.000
47.820.000
0
12 tháng
438
N-acetylcystein
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
439
Naloxon hydroclorid
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
440
Naproxen
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
441
Naproxen + Esomeprazol
29.994.000
29.994.000
0
12 tháng
442
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
32.051.000
32.051.000
0
12 tháng
443
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
16.570.000
16.570.000
0
12 tháng
444
Natri clorid
1.320.000
1.320.000
0
12 tháng
445
Natri clorid
1.967.850.000
1.967.850.000
0
12 tháng
446
Natri clorid
1.620.000.000
1.620.000.000
0
12 tháng
447
Natri clorid
1.842.600.000
1.842.600.000
0
12 tháng
448
Natri clorid
91.456.000
91.456.000
0
12 tháng
449
Natri clorid
71.382.000
71.382.000
0
12 tháng
450
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
451
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
74.550.000
74.550.000
0
12 tháng
452
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
453
Natri hyaluronat
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
454
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
455
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
456
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
457
Natri montelukast
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
458
Nefopam hydroclorid
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
459
Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
460
Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
5.190.000
5.190.000
0
12 tháng
461
Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
7.400.000
7.400.000
0
12 tháng
462
Neostigmin metylsulfat (bromid)
23.962.500
23.962.500
0
12 tháng
463
Neostigmin metylsulfat (bromid)
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
464
Nepidermin
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
465
Netilmicin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
466
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
467
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
468
Nicardipin
874.300.000
874.300.000
0
12 tháng
469
Nicorandil
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
470
Nifedipin
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
471
Nimodipin
4.725.000
4.725.000
0
12 tháng
472
Nimodipin
335.160.000
335.160.000
0
12 tháng
473
Nimodipin
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
474
Nizatidin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
475
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
964.175.000
964.175.000
0
12 tháng
476
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
242.550.000
242.550.000
0
12 tháng
477
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
163.500.000
163.500.000
0
12 tháng
478
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
479
Nước cất pha tiêm
96.315.000
96.315.000
0
12 tháng
480
Nước cất pha tiêm
685.000
685.000
0
12 tháng
481
Nước oxy già
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
482
Octreotid
277.137.000
277.137.000
0
12 tháng
483
Ofloxacin
3.960.000.000
3.960.000.000
0
12 tháng
484
Omeprazol
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
485
Ondansetron
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
486
Oxacilin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
487
Oxacilin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
488
Oxcarbazepin
43.999.200
43.999.200
0
12 tháng
489
Oxytocin
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
490
Oxytocin
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
491
Pantoprazol
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
492
Pantoprazol
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
493
Paracetamol (acetaminophen)
330.400.000
330.400.000
0
12 tháng
494
Paracetamol (acetaminophen)
2.831.000
2.831.000
0
12 tháng
495
Paracetamol (acetaminophen)
2.258.000
2.258.000
0
12 tháng
496
Paracetamol (acetaminophen)
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
497
Paracetamol (acetaminophen)
1.938.000
1.938.000
0
12 tháng
498
Paracetamol (acetaminophen)
550.000
550.000
0
12 tháng
499
Paracetamol (acetaminophen)
5.106.000
5.106.000
0
12 tháng
500
Paracetamol (acetaminophen)
3.280.000
3.280.000
0
12 tháng
501
Paracetamol (acetaminophen)
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
502
Paracetamol (acetaminophen)
281.000
281.000
0
12 tháng
503
Paracetamol (acetaminophen)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
504
Paracetamol (acetaminophen)
8.200.000
8.200.000
0
12 tháng
505
Paracetamol (acetaminophen)
4.746.000
4.746.000
0
12 tháng
506
Paracetamol + Codein phosphat
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
507
Paracetamol + Methocarbamol
1.302.000
1.302.000
0
12 tháng
508
Perindopril arginine
62.055.000
62.055.000
0
12 tháng
509
Perindopril arginine + amlodipin
98.835.000
98.835.000
0
12 tháng
510
Perindopril arginine + amlodipin
59.301.000
59.301.000
0
12 tháng
511
Perindopril arginine+ indapamid
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
512
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
72.030.000
72.030.000
0
12 tháng
513
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
76.680.000
76.680.000
0
12 tháng
514
Perindopril tert- butylamin + amlodipin
85.200.000
85.200.000
0
12 tháng
515
Pethidin hydrochlorid
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
516
Phenobarbital
630.000
630.000
0
12 tháng
517
Phenobarbital
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
518
Phenobarbital natri
882.000
882.000
0
12 tháng
519
Phenylephrin
194.500.000
194.500.000
0
12 tháng
520
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
521
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
522
Phytomenadion (vitamin K1)
28.540.000
28.540.000
0
12 tháng
523
Piperacilin + tazobactam
1.155.000.000
1.155.000.000
0
12 tháng
524
Piperacilin + tazobactam
824.985.000
824.985.000
0
12 tháng
525
Piracetam
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
526
Piracetam
102.500.000
102.500.000
0
12 tháng
527
Piroxicam
1.008.000
1.008.000
0
12 tháng
528
Polyethylen glycol + propylen glycol
18.030.000
18.030.000
0
12 tháng
529
Povidon iodin
680.520.000
680.520.000
0
12 tháng
530
Povidon iodin
235.500.000
235.500.000
0
12 tháng
531
Povidon iodin
16.952.400
16.952.400
0
12 tháng
532
Pravastatin natri
61.500.000
61.500.000
0
12 tháng
533
Pravastatin natri
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
534
Praziquantel
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
535
Prednisolon acetat (natri phosphate)
78.000
78.000
0
12 tháng
536
Prednison
1.995.000
1.995.000
0
12 tháng
537
Pregabalin
15.300.000
15.300.000
0
12 tháng
538
Progesteron
40.300.000
40.300.000
0
12 tháng
539
Progesteron
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
540
Progesteron
40.950.000
40.950.000
0
12 tháng
541
Proparacain hydroclorid
787.600
787.600
0
12 tháng
542
Propofol
989.100.000
989.100.000
0
12 tháng
543
Propofol
1.461.600.000
1.461.600.000
0
12 tháng
544
Propranolol hydroclorid
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
545
Propranolol hydroclorid
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
546
Propranolol hydroclorid
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
547
Propylthiouracil (PTU)
367.500
367.500
0
12 tháng
548
Propylthiouracil (PTU)
150.000
150.000
0
12 tháng
549
Protamin sulfat
10.920.000
10.920.000
0
12 tháng
550
Pyrazinamid
600.000
600.000
0
12 tháng
551
Quetiapin
600.000
600.000
0
12 tháng
552
Rabeprazol
999.000.000
999.000.000
0
12 tháng
553
Ramipril
1.980.000
1.980.000
0
12 tháng
554
Ribavirin
36.735.000
36.735.000
0
12 tháng
555
Rifampicin
4.360.000
4.360.000
0
12 tháng
556
Rifampicin + isoniazid
1.748.000
1.748.000
0
12 tháng
557
Rifaximin
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
558
Rifaximin
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
559
Risperidon
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
560
Rocuronium bromid
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
561
Rocuronium bromid
133.500.000
133.500.000
0
12 tháng
562
Rocuronium bromid
328.000.000
328.000.000
0
12 tháng
563
Ropivacain hydroclorid
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
564
Saccharomyces boulardii
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
565
Salbutamol sulfat
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
566
Salbutamol sulfat
445.750.000
445.750.000
0
12 tháng
567
Salbutamol sulfat
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
568
Salbutamol sulfat
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
569
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
20.340.000
20.340.000
0
12 tháng
570
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
571
Sắt protein succinylat
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
572
Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
573
Sắt sulfat + acid folic
8.350.000
8.350.000
0
12 tháng
574
Silymarin
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
575
Silymarin
740.250.000
740.250.000
0
12 tháng
576
Silymarin
975.000.000
975.000.000
0
12 tháng
577
Simethicon
53.300.000
53.300.000
0
12 tháng
578
Simethicon
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
579
Simvastatin + ezetimibe
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
580
Sitagliptin
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
581
Sitagliptin + metformin hydrochlorid
537.000.000
537.000.000
0
12 tháng
582
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
1.188.000.000
1.188.000.000
0
12 tháng
583
Sofosbuvir
603.523.200
603.523.200
0
12 tháng
584
Sofosbuvir + velpatasvir
7.497.000.000
7.497.000.000
0
12 tháng
585
Sofosbuvir + velpatasvir
6.409.200.000
6.409.200.000
0
12 tháng
586
Sofosbuvir + velpatasvir
11.445.000.000
11.445.000.000
0
12 tháng
587
Sorafenib
344.280.000
344.280.000
0
12 tháng
588
Sorbitol
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
589
Sorbitol
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
590
Spironolacton
23.625.000
23.625.000
0
12 tháng
591
Streptomycin
12.894.000
12.894.000
0
12 tháng
592
Succinylated Gelatin; Sodium clorid; Sodium hydroxid
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
593
Sucralfat
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
594
Sufentanil
54.999.000
54.999.000
0
12 tháng
595
Sugammadex
163.290.600
163.290.600
0
12 tháng
596
Sugammadex
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
597
Sugammadex
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
598
Sulfamethoxazol + trimethoprim
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
599
Sulfamethoxazol + trimethoprim
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
600
Sulfamethoxazol + trimethoprim
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
601
Sulfamethoxazol + trimethoprim
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
602
Sumatriptan
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
603
Suxamethonium clorid
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
604
Tacrolimus
8.770.000
8.770.000
0
12 tháng
605
Tacrolimus
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
606
Tamsulosin hydroclorid
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
607
Teicoplanin*
568.500.000
568.500.000
0
12 tháng
608
Teicoplanin*
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
609
Tenofovir (TDF)
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
610
Tenofovir (TDF)
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
611
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
612
Tenofovir alafenamide
2.646.900.000
2.646.900.000
0
12 tháng
613
Tenofovir alafenamide
181.500.000
181.500.000
0
12 tháng
614
Terbinafin (hydroclorid)
3.750.000
3.750.000
0
12 tháng
615
Terbutalin
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
616
Terlipressin acetat
1.117.147.500
1.117.147.500
0
12 tháng
617
Tetracain
750.750
750.750
0
12 tháng
618
Tetracyclin hydroclorid
3.575.000
3.575.000
0
12 tháng
619
Thiamazol
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
620
Tiaprofenic acid
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
621
Tiaprofenic acid
48.700.000
48.700.000
0
12 tháng
622
Ticagrelor
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
623
Ticarcillin + acid clavulanic
1.045.000.000
1.045.000.000
0
12 tháng
624
Ticarcillin + acid clavulanic
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
625
Ticarcillin + acid clavulanic
825.000.000
825.000.000
0
12 tháng
626
Tigecyclin*
5.560.000.000
5.560.000.000
0
12 tháng
627
Timolol
526.300
526.300
0
12 tháng
628
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
629
Tobramycin
1.170.000
1.170.000
0
12 tháng
630
Tocilizumab
77.860.485
77.860.485
0
12 tháng
631
Tolperison hydrochlorid
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
632
Tolperison hydrochlorid
45.780.000
45.780.000
0
12 tháng
633
Tranexamic acid
23.500.000
23.500.000
0
12 tháng
634
Tranexamic acid
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
635
Tranexamic acid
47.460.000
47.460.000
0
12 tháng
636
Tranexamic acid
27.100.000
27.100.000
0
12 tháng
637
Tranexamic acid
5.445.000
5.445.000
0
12 tháng
638
Tranexamic acid
3.850.000
3.850.000
0
12 tháng
639
Travoprost + timolol
7.740.000
7.740.000
0
12 tháng
640
Tremelimumab
3.195.990.000
3.195.990.000
0
12 tháng
641
Triclabendazol
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
642
Trimetazidin dihydroclorid
3.940.000
3.940.000
0
12 tháng
643
Trimetazidin dihydroclorid
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
644
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
2.025.000
2.025.000
0
12 tháng
645
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
646
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
647
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
648
Umeclidinium + vilanterol
34.647.400
34.647.400
0
12 tháng
649
Ursodeoxycholic acid
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
650
Ursodeoxycholic acid
582.000.000
582.000.000
0
12 tháng
651
Ursodeoxycholic acid; riboflavin, thiamin nitrat
83.000.000
83.000.000
0
12 tháng
652
Valganciclovir*
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
653
Valproat natri
4.958.000
4.958.000
0
12 tháng
654
Valproat natri
80.696.000
80.696.000
0
12 tháng
655
Valproat natri
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
656
Valproat natri
237.000.000
237.000.000
0
12 tháng
657
Valsartan
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
658
Valsartan
38.610.000
38.610.000
0
12 tháng
659
Valsartan + hydroclorothiazid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
660
Valsartan + hydroclorothiazid
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
661
Vancomycin
686.700.000
686.700.000
0
12 tháng
662
Vancomycin
297.800.000
297.800.000
0
12 tháng
663
Vancomycin
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
664
Vancomycin
530.000.000
530.000.000
0
12 tháng
665
Vasopressin
792.000.000
792.000.000
0
12 tháng
666
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
92.740.000
92.740.000
0
12 tháng
667
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
668
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
669
Vildagliptin + metformin hydrochlorid
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
670
Vinpocetin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
671
Vitamin B1
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
672
Vitamin B1 + B6 + B12
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
673
Vitamin B1 + B6 + B12
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
674
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobal amin)
440.000
440.000
0
12 tháng
675
Vitamin B6
315.000
315.000
0
12 tháng
676
Vitamin B6 + magnesi lactat
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
677
Vitamin B6 + magnesi lactat
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
678
Vitamin C
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
679
Vitamin E acetat
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
680
Voriconazol*
179.000.000
179.000.000
0
12 tháng
681
Voriconazol*
970.000.000
970.000.000
0
12 tháng
682
Voriconazol*
179.000.000
179.000.000
0
12 tháng
683
Voriconazol*
5.940.000.000
5.940.000.000
0
12 tháng
684
Voriconazol*
898.000.000
898.000.000
0
12 tháng
685
Voriconazol*
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
686
Xanh methylen
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
687
Xanh methylen
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
688
Xylometazolin hydrochlorid
4.750.000
4.750.000
0
12 tháng
689
Zoledronic acid
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
690
Zopiclon
6.900.000
6.900.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 25

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây