Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026-2027 (gồm 500 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 114; Nhóm 2: 119; Nhóm 3: 49, Nhóm 4: 167; Nhóm 5: 51)

Tìm thấy: 16:21 12/09/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm: Mua thuốc generic thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026-2027 (gồm 500 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 114; Nhóm 2: 119; Nhóm 3: 49, Nhóm 4: 167; Nhóm 5: 51)
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026-2027 (gồm 500 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 114; Nhóm 2: 119; Nhóm 3: 49, Nhóm 4: 167; Nhóm 5: 51)
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Dự toán mua sắm: Mua thuốc generic thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026-2027 (gồm 500 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 114; Nhóm 2: 119; Nhóm 3: 49, Nhóm 4: 167; Nhóm 5: 51)
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Đính kèm phụ lục nguồn vốn
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp
Thời điểm đóng thầu
09:00 01/10/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
37/QĐ-TTDVTC
Ngày phê duyệt
12/09/2025 16:14
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Trung tâm Dịch vụ tài chính tỉnh Đồng Tháp
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:15 12/09/2025
đến
09:00 01/10/2025
Chi phí nộp E-HSDT
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 01/10/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.854.594.633 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ tám trăm năm mươi bốn triệu năm trăm chín mươi bốn nghìn sáu trăm ba mươi ba đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 01/10/2025 (29/04/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
3.900.000
3.900.000
0
19 tháng
2
Acetyl leucin
337.677.600
337.677.600
0
19 tháng
3
Acid Tranexamic
1.723.680
1.723.680
0
19 tháng
4
Albumin
2.213.920.000
2.213.920.000
0
19 tháng
5
Alfuzosin
1.164.272.000
1.164.272.000
0
19 tháng
6
Allopurinol
88.450.000
88.450.000
0
19 tháng
7
Amikacin
34.845.846
34.845.846
0
19 tháng
8
Amiodaron
39.329.436
39.329.436
0
19 tháng
9
Amoxcillin + acid clavulanic
466.167.540
466.167.540
0
19 tháng
10
Amoxicilin
66.900.360
66.900.360
0
19 tháng
11
Amoxicilin
6.560.000
6.560.000
0
19 tháng
12
Ampicilin + sulbactam
2.462.447.000
2.462.447.000
0
19 tháng
13
Azithromycin
35.956.280
35.956.280
0
19 tháng
14
Betahistin
558.800.374
558.800.374
0
19 tháng
15
Bromhexin
98.294.400
98.294.400
0
19 tháng
16
Budesonid
2.505.655.582
2.505.655.582
0
19 tháng
17
Bupivacain
899.558.400
899.558.400
0
19 tháng
18
Bupivacain
22.499.750
22.499.750
0
19 tháng
19
Captopril
93.891.994
93.891.994
0
19 tháng
20
Cefepim
117.088.000
117.088.000
0
19 tháng
21
Cefixim
47.851.500
47.851.500
0
19 tháng
22
Cefoperazon + sulbactam
2.990.260.000
2.990.260.000
0
19 tháng
23
Cefoxitin
89.440.000
89.440.000
0
19 tháng
24
Cefuroxim
139.776.000
139.776.000
0
19 tháng
25
Cefuroxim
294.550.300
294.550.300
0
19 tháng
26
Cetirizin
64.898.500
64.898.500
0
19 tháng
27
Ciprofloxacin
1.035.483.000
1.035.483.000
0
19 tháng
28
Ciprofloxacin
77.941.500
77.941.500
0
19 tháng
29
Ciprofloxacin
348.648.000
348.648.000
0
19 tháng
30
Clindamycin
41.467.500
41.467.500
0
19 tháng
31
Clindamycin
593.794.002
593.794.002
0
19 tháng
32
Colistin
2.488.374.000
2.488.374.000
0
19 tháng
33
Dexamethason
57.881.600
57.881.600
0
19 tháng
34
Diazepam
118.481.400
118.481.400
0
19 tháng
35
Diazepam
132.045.480
132.045.480
0
19 tháng
36
Diclofenac
30.888.530
30.888.530
0
19 tháng
37
Diclofenac
19.544.600
19.544.600
0
19 tháng
38
Digoxin
23.640.855
23.640.855
0
19 tháng
39
Diosmectit
334.029.850
334.029.850
0
19 tháng
40
Diosmin + hesperidin
281.929.500
281.929.500
0
19 tháng
41
Dobutamin
267.649.200
267.649.200
0
19 tháng
42
Dopamin hydroclorid
10.620.000
10.620.000
0
19 tháng
43
Doxycyclin
11.335.500
11.335.500
0
19 tháng
44
Drotaverin clohydrat
66.722.950
66.722.950
0
19 tháng
45
Fluconazol
11.600.000
11.600.000
0
19 tháng
46
Furosemid
1.584.000
1.584.000
0
19 tháng
47
Furosemid
9.570.000
9.570.000
0
19 tháng
48
Gabapentin
110.400.000
110.400.000
0
19 tháng
49
Gliclazid
474.832.890
474.832.890
0
19 tháng
50
Gliclazide
639.639.000
639.639.000
0
19 tháng
51
Glimepirid
5.958.000
5.958.000
0
19 tháng
52
Heparin natri
7.537.515.150
7.537.515.150
0
19 tháng
53
Hyoscin butylbromid
39.484.200
39.484.200
0
19 tháng
54
Ibuprofen
44.975.000
44.975.000
0
19 tháng
55
Irbesartan + hydroclorothiazid
43.935.000
43.935.000
0
19 tháng
56
Ketoconazol
3.150.000
3.150.000
0
19 tháng
57
Lactulose
935.865.420
935.865.420
0
19 tháng
58
Lidocain
56.160.000
56.160.000
0
19 tháng
59
Lidocain hydroclodrid
30.210.000
30.210.000
0
19 tháng
60
Linezolid
2.448.673.220
2.448.673.220
0
19 tháng
61
Loperamid
17.280.000
17.280.000
0
19 tháng
62
Loratadin
21.762.050
21.762.050
0
19 tháng
63
Mebendazol
19.963.440
19.963.440
0
19 tháng
64
Meloxicam
1.017.983.862
1.017.983.862
0
19 tháng
65
Metformin hydroclorid
116.006.400
116.006.400
0
19 tháng
66
Metformin hydroclorid
572.580.400
572.580.400
0
19 tháng
67
Metformin hydroclorid
35.935.060
35.935.060
0
19 tháng
68
Metformin hydroclorid
218.934.000
218.934.000
0
19 tháng
69
Metformin hydroclorid
1.277.408.384
1.277.408.384
0
19 tháng
70
Methyl prednisolon
199.836.000
199.836.000
0
19 tháng
71
Methyl prednisolon
140.647.500
140.647.500
0
19 tháng
72
Methyl prednisolon
33.689.520
33.689.520
0
19 tháng
73
Methyl prednisolon
58.724.420
58.724.420
0
19 tháng
74
Methyldopa
15.664.000
15.664.000
0
19 tháng
75
Methylergometrin maleat
80.875.600
80.875.600
0
19 tháng
76
Metoclopramid
27.406.000
27.406.000
0
19 tháng
77
Metoprolol
145.732.500
145.732.500
0
19 tháng
78
Metoprolol
51.825.600
51.825.600
0
19 tháng
79
Metoprolol
246.977.100
246.977.100
0
19 tháng
80
Metoprolol
41.432.160
41.432.160
0
19 tháng
81
Metronidazol
14.756.000
14.756.000
0
19 tháng
82
Midazolam
810.040.206
810.040.206
0
19 tháng
83
Morphin
48.104.000
48.104.000
0
19 tháng
84
Naloxon hydroclorid
37.796.000
37.796.000
0
19 tháng
85
Natri clorid
68.230.500
68.230.500
0
19 tháng
86
Nifedipin
1.319.011.200
1.319.011.200
0
19 tháng
87
Nước cất
10.725.300
10.725.300
0
19 tháng
88
Nước cất
23.749.500
23.749.500
0
19 tháng
89
Octreotid
1.490.360.000
1.490.360.000
0
19 tháng
90
Ofloxacin
269.261.000
269.261.000
0
19 tháng
91
Oxaliplatin
893.883.224
893.883.224
0
19 tháng
92
Oxytocin
8.026.893
8.026.893
0
19 tháng
93
Paracetamol
17.742.390
17.742.390
0
19 tháng
94
Paracetamol
50.881.290
50.881.290
0
19 tháng
95
Paracetamol
164.426.400
164.426.400
0
19 tháng
96
Paracetamol
2.308.532.720
2.308.532.720
0
19 tháng
97
Paracetamol
138.041.540
138.041.540
0
19 tháng
98
Paracetamol
138.847.128
138.847.128
0
19 tháng
99
Paracetamol
478.819.000
478.819.000
0
19 tháng
100
Perindopril
436.882.920
436.882.920
0
19 tháng
101
Piperacilin + Tazobactam
3.265.724.000
3.265.724.000
0
19 tháng
102
Promethazin hydroclorid
19.650.000
19.650.000
0
19 tháng
103
Ringer lactat
24.218.300
24.218.300
0
19 tháng
104
Risperidon
96.468.000
96.468.000
0
19 tháng
105
Risperidon
3.600.000
3.600.000
0
19 tháng
106
Salbutamol
1.450.000
1.450.000
0
19 tháng
107
Sitagliptin
66.960.000
66.960.000
0
19 tháng
108
Sofosbuvir + velpatasvir
3.885.855.750
3.885.855.750
0
19 tháng
109
Spironolacton
206.716.860
206.716.860
0
19 tháng
110
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.565.000
2.565.000
0
19 tháng
111
Sulpirid
19.379.500
19.379.500
0
19 tháng
112
Tenofovir disoproxil fumarat
110.824.000
110.824.000
0
19 tháng
113
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
90.090.000
90.090.000
0
19 tháng
114
Vancomycin
7.040.000
7.040.000
0
19 tháng
115
Acarbose
243.021.870
243.021.870
0
19 tháng
116
Aciclovir
75.353.600
75.353.600
0
19 tháng
117
Acid Tranexamic
4.773.750
4.773.750
0
19 tháng
118
Acid Tranexamic
15.340.800
15.340.800
0
19 tháng
119
Albendazol
99.847.000
99.847.000
0
19 tháng
120
Albumin
7.873.320.000
7.873.320.000
0
19 tháng
121
Alfuzosin
7.022.917.200
7.022.917.200
0
19 tháng
122
Allopurinol
230.348.800
230.348.800
0
19 tháng
123
Alpha chymotrypsin
236.709.200
236.709.200
0
19 tháng
124
Amiodaron
18.770.720
18.770.720
0
19 tháng
125
Amoxicilin
276.417.900
276.417.900
0
19 tháng
126
Amoxicilin
910.000
910.000
0
19 tháng
127
Ampicilin + sulbactam
428.064.000
428.064.000
0
19 tháng
128
Anastrozol
77.008.010
77.008.010
0
19 tháng
129
Atenolol
313.578.125
313.578.125
0
19 tháng
130
Azithromycin
45.045.000
45.045.000
0
19 tháng
131
Betahistin
228.536.511
228.536.511
0
19 tháng
132
Bromhexin
116.950.400
116.950.400
0
19 tháng
133
Captopril
487.378.500
487.378.500
0
19 tháng
134
Cefadroxil
704.937.600
704.937.600
0
19 tháng
135
Cefepim
117.600.000
117.600.000
0
19 tháng
136
Cefixim
618.611.400
618.611.400
0
19 tháng
137
Cefoperazon
566.661.500
566.661.500
0
19 tháng
138
Cefoperazon + sulbactam
2.640.159.260
2.640.159.260
0
19 tháng
139
Cefoperazon + sulbactam
1.104.525.000
1.104.525.000
0
19 tháng
140
Cefoxitin
1.689.720.000
1.689.720.000
0
19 tháng
141
Ceftizoxim
3.169.140.000
3.169.140.000
0
19 tháng
142
Cefuroxim
2.340.000
2.340.000
0
19 tháng
143
Cefuroxim
131.418.000
131.418.000
0
19 tháng
144
Cetirizin
187.992.800
187.992.800
0
19 tháng
145
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
49.395.076
49.395.076
0
19 tháng
146
Ciprofloxacin
6.780.000
6.780.000
0
19 tháng
147
Clarithromycin
3.536.000
3.536.000
0
19 tháng
148
Clindamycin
4.049.950
4.049.950
0
19 tháng
149
Clindamycin
3.276.000
3.276.000
0
19 tháng
150
Clindamycin
124.317.000
124.317.000
0
19 tháng
151
Clindamycin
5.940.000
5.940.000
0
19 tháng
152
Clotrimazol
123.417.580
123.417.580
0
19 tháng
153
Diazepam
1.778.700
1.778.700
0
19 tháng
154
Diclofenac
71.318.400
71.318.400
0
19 tháng
155
Diosmectit
171.258.780
171.258.780
0
19 tháng
156
Diosmin + hesperidin
3.564.918.540
3.564.918.540
0
19 tháng
157
Dobutamin
21.552.000
21.552.000
0
19 tháng
158
Docetaxel
288.064.000
288.064.000
0
19 tháng
159
Enalapril
204.408.000
204.408.000
0
19 tháng
160
Enalapril
64.771.475
64.771.475
0
19 tháng
161
Erythropoietin
573.125.000
573.125.000
0
19 tháng
162
Famotidin
6.720.000
6.720.000
0
19 tháng
163
Fenofibrat
82.800.000
82.800.000
0
19 tháng
164
Fluconazol
17.331.200
17.331.200
0
19 tháng
165
Furosemid
25.985.400
25.985.400
0
19 tháng
166
Furosemid
18.864.900
18.864.900
0
19 tháng
167
Gabapentin
396.448.920
396.448.920
0
19 tháng
168
Gliclazid
1.808.097.800
1.808.097.800
0
19 tháng
169
Gliclazid
582.899.400
582.899.400
0
19 tháng
170
Gliclazide
195.718.600
195.718.600
0
19 tháng
171
Glimepirid
242.888.020
242.888.020
0
19 tháng
172
Glimepirid + metformin
1.625.700.000
1.625.700.000
0
19 tháng
173
Haloperidol
73.203.000
73.203.000
0
19 tháng
174
Heparin natri
6.134.190.000
6.134.190.000
0
19 tháng
175
Hyoscin butylbromid
59.402.200
59.402.200
0
19 tháng
176
Hyoscin butylbromid
4.919.040
4.919.040
0
19 tháng
177
Ibuprofen
25.626.345
25.626.345
0
19 tháng
178
Irbesartan + hydroclorothiazid
445.406.220
445.406.220
0
19 tháng
179
Ketoconazol
3.360.000
3.360.000
0
19 tháng
180
Ketoconazol
155.200.000
155.200.000
0
19 tháng
181
Levodopa + carbidopa
19.135.602
19.135.602
0
19 tháng
182
Levofloxacin
75.236.920
75.236.920
0
19 tháng
183
Lidocain hydroclodrid
4.134.000
4.134.000
0
19 tháng
184
Loperamid
23.382.030
23.382.030
0
19 tháng
185
Loratadin
84.537.000
84.537.000
0
19 tháng
186
Mebendazol
16.110.786
16.110.786
0
19 tháng
187
Meloxicam
111.141.240
111.141.240
0
19 tháng
188
Metformin hydroclorid
301.087.500
301.087.500
0
19 tháng
189
Metformin hydroclorid
2.317.446.817
2.317.446.817
0
19 tháng
190
Metformin hydroclorid
923.431.400
923.431.400
0
19 tháng
191
Metformin hydroclorid
371.088.900
371.088.900
0
19 tháng
192
Metformin hydroclorid
993.499.500
993.499.500
0
19 tháng
193
Methyl prednisolon
50.400.000
50.400.000
0
19 tháng
194
Methyl prednisolon
155.120.448
155.120.448
0
19 tháng
195
Methyl prednisolon
540.157.020
540.157.020
0
19 tháng
196
Methyl prednisolon
394.214.580
394.214.580
0
19 tháng
197
Methyldopa
33.250.560
33.250.560
0
19 tháng
198
Metoclopramid
39.248.000
39.248.000
0
19 tháng
199
Metoprolol
38.664.000
38.664.000
0
19 tháng
200
Metronidazol
116.877.348
116.877.348
0
19 tháng
201
Midazolam
5.025.000
5.025.000
0
19 tháng
202
Natri clorid
505.294.842
505.294.842
0
19 tháng
203
Nifedipin
1.187.644.500
1.187.644.500
0
19 tháng
204
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31.945.137
31.945.137
0
19 tháng
205
Octreotid
792.351.360
792.351.360
0
19 tháng
206
Ofloxacin
103.798.212
103.798.212
0
19 tháng
207
Oxaliplatin
1.105.656.822
1.105.656.822
0
19 tháng
208
Paracetamol
4.205.460
4.205.460
0
19 tháng
209
Paracetamol
28.932.400
28.932.400
0
19 tháng
210
Paracetamol
541.185.920
541.185.920
0
19 tháng
211
Paracetamol
2.198.441.700
2.198.441.700
0
19 tháng
212
Paracetamol
471.530.694
471.530.694
0
19 tháng
213
Paracetamol
34.200.000
34.200.000
0
19 tháng
214
Paracetamol + methocarbamol
3.812.573.200
3.812.573.200
0
19 tháng
215
Perindopril
775.288.800
775.288.800
0
19 tháng
216
Phenobarbital
206.115.525
206.115.525
0
19 tháng
217
Piperacilin + Tazobactam
6.160.000
6.160.000
0
19 tháng
218
Piroxicam
105.600.000
105.600.000
0
19 tháng
219
Pralidoxim
10.545.500
10.545.500
0
19 tháng
220
Ringer lactat
312.305.400
312.305.400
0
19 tháng
221
Risperidon
211.498.880
211.498.880
0
19 tháng
222
Simvastatin
2.786.779.905
2.786.779.905
0
19 tháng
223
Simvastatin
611.599.800
611.599.800
0
19 tháng
224
Sitagliptin
207.290.950
207.290.950
0
19 tháng
225
Spironolacton
63.030.828
63.030.828
0
19 tháng
226
Sulpirid
341.038.905
341.038.905
0
19 tháng
227
Tenofovir disoproxil fumarat
95.922.000
95.922.000
0
19 tháng
228
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
20.381.000
20.381.000
0
19 tháng
229
Topiramat
11.291.500
11.291.500
0
19 tháng
230
Vancomycin
26.604.000
26.604.000
0
19 tháng
231
Vancomycin
315.341.100
315.341.100
0
19 tháng
232
Vitamin B1 + B6 + B12
447.863.820
447.863.820
0
19 tháng
233
Xylometazolin
2.600.000
2.600.000
0
19 tháng
234
Alfuzosin
2.687.935.000
2.687.935.000
0
19 tháng
235
Amoxcillin + acid clavulanic
521.368.800
521.368.800
0
19 tháng
236
Azithromycin
135.182.000
135.182.000
0
19 tháng
237
Azithromycin
25.536.000
25.536.000
0
19 tháng
238
Cefixim
406.560.000
406.560.000
0
19 tháng
239
Cefixim
248.884.880
248.884.880
0
19 tháng
240
Cefuroxim
155.065.050
155.065.050
0
19 tháng
241
Cefuroxim
1.001.193.750
1.001.193.750
0
19 tháng
242
Dobutamin
3.792.000
3.792.000
0
19 tháng
243
Fenofibrat
903.300.700
903.300.700
0
19 tháng
244
Gabapentin
130.203.000
130.203.000
0
19 tháng
245
Glibenclamid
35.174.500
35.174.500
0
19 tháng
246
Gliclazid
3.683.811.600
3.683.811.600
0
19 tháng
247
Gliclazide
182.978.400
182.978.400
0
19 tháng
248
Glimepirid + metformin
1.986.600.042
1.986.600.042
0
19 tháng
249
Ibuprofen
192.750.000
192.750.000
0
19 tháng
250
Isosorbid
4.257.873.963
4.257.873.963
0
19 tháng
251
Levofloxacin
53.870.966
53.870.966
0
19 tháng
252
Loperamid
2.368.736
2.368.736
0
19 tháng
253
Metformin hydroclorid
2.411.782.256
2.411.782.256
0
19 tháng
254
Metformin hydroclorid
2.951.181.810
2.951.181.810
0
19 tháng
255
Metformin hydroclorid
634.227.400
634.227.400
0
19 tháng
256
Metformin hydroclorid
283.020.000
283.020.000
0
19 tháng
257
Methyl prednisolon
195.959.088
195.959.088
0
19 tháng
258
Nifedipin
906.749.550
906.749.550
0
19 tháng
259
Paracetamol
7.677.400
7.677.400
0
19 tháng
260
Paracetamol
129.884.800
129.884.800
0
19 tháng
261
Paracetamol
296.752.000
296.752.000
0
19 tháng
262
Paracetamol
352.951.830
352.951.830
0
19 tháng
263
Perindopril
282.135.000
282.135.000
0
19 tháng
264
Piroxicam
54.784.800
54.784.800
0
19 tháng
265
Prednisolon
226.032.000
226.032.000
0
19 tháng
266
Aciclovir
87.147.200
87.147.200
0
19 tháng
267
Alpha chymotrypsin
17.832.450
17.832.450
0
19 tháng
268
Amoxicilin
107.177.000
107.177.000
0
19 tháng
269
Atenolol
24.874.600
24.874.600
0
19 tháng
270
Cefadroxil
571.623.080
571.623.080
0
19 tháng
271
Cefixim
1.548.797.250
1.548.797.250
0
19 tháng
272
Cetirizin
24.475.500
24.475.500
0
19 tháng
273
Enalapril
88.270.500
88.270.500
0
19 tháng
274
Enalapril
49.886.400
49.886.400
0
19 tháng
275
Gliclazid
897.053.960
897.053.960
0
19 tháng
276
Glimepirid
290.526.600
290.526.600
0
19 tháng
277
Metformin hydroclorid
286.484.550
286.484.550
0
19 tháng
278
Methyl prednisolon
978.890.535
978.890.535
0
19 tháng
279
Paracetamol
1.409.258.025
1.409.258.025
0
19 tháng
280
Paracetamol
180.320.580
180.320.580
0
19 tháng
281
Risperidon
2.445.187.500
2.445.187.500
0
19 tháng
282
Tenofovir disoproxil fumarat
35.204.400
35.204.400
0
19 tháng
283
Acarbose
3.021.383.225
3.021.383.225
0
19 tháng
284
Acetyl leucin
805.860.000
805.860.000
0
19 tháng
285
Aciclovir
141.462.300
141.462.300
0
19 tháng
286
Acid Tranexamic
40.848.390
40.848.390
0
19 tháng
287
Acid Tranexamic
65.698.480
65.698.480
0
19 tháng
288
Adrenalin
126.517.236
126.517.236
0
19 tháng
289
Albendazol
57.078.400
57.078.400
0
19 tháng
290
Allopurinol
370.763.115
370.763.115
0
19 tháng
291
Alpha chymotrypsin
267.074.640
267.074.640
0
19 tháng
292
Alverin
220.515.456
220.515.456
0
19 tháng
293
Amikacin
14.172.480
14.172.480
0
19 tháng
294
Amoxcillin + acid clavulanic
663.609.450
663.609.450
0
19 tháng
295
Amoxicilin
1.021.224.000
1.021.224.000
0
19 tháng
296
Amoxicilin
20.447.350
20.447.350
0
19 tháng
297
Ampicilin
46.907.000
46.907.000
0
19 tháng
298
Ampicilin + sulbactam
58.908.255
58.908.255
0
19 tháng
299
Atropin sulfat
18.460.000
18.460.000
0
19 tháng
300
Azithromycin
237.985.080
237.985.080
0
19 tháng
301
Betahistin
288.591.215
288.591.215
0
19 tháng
302
Bromhexin
80.344.200
80.344.200
0
19 tháng
303
Budesonid
312.099.900
312.099.900
0
19 tháng
304
Captopril
168.433.870
168.433.870
0
19 tháng
305
Carbimazol
2.152.500
2.152.500
0
19 tháng
306
Carboplatin
103.356.225
103.356.225
0
19 tháng
307
Cefadroxil
1.912.590.900
1.912.590.900
0
19 tháng
308
Cefoperazon
4.850.656.000
4.850.656.000
0
19 tháng
309
Cefoperazon + sulbactam
2.403.388.260
2.403.388.260
0
19 tháng
310
Cefoxitin
40.000.000
40.000.000
0
19 tháng
311
Ceftizoxim
517.500.000
517.500.000
0
19 tháng
312
Cefuroxim
150.347.127
150.347.127
0
19 tháng
313
Cefuroxim
2.776.277.125
2.776.277.125
0
19 tháng
314
Cetirizin
207.259.830
207.259.830
0
19 tháng
315
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
197.093.106
197.093.106
0
19 tháng
316
Cimetidin
41.485.500
41.485.500
0
19 tháng
317
Ciprofloxacin
2.030.830.740
2.030.830.740
0
19 tháng
318
Ciprofloxacin
56.030.334
56.030.334
0
19 tháng
319
Clarithromycin
235.293.600
235.293.600
0
19 tháng
320
Clindamycin
535.192.620
535.192.620
0
19 tháng
321
Clindamycin
8.040.000
8.040.000
0
19 tháng
322
Clindamycin
21.731.250
21.731.250
0
19 tháng
323
Clindamycin
665.269.846
665.269.846
0
19 tháng
324
Clindamycin
40.084.145
40.084.145
0
19 tháng
325
Clotrimazol
92.736.000
92.736.000
0
19 tháng
326
Clotrimazol
91.241.640
91.241.640
0
19 tháng
327
Codein + Terpin hydrat
1.287.082.680
1.287.082.680
0
19 tháng
328
Codein + Terpin hydrat
102.535.000
102.535.000
0
19 tháng
329
Dexamethason
36.510.950
36.510.950
0
19 tháng
330
Diazepam
49.549.500
49.549.500
0
19 tháng
331
Diazepam
43.778.952
43.778.952
0
19 tháng
332
Diclofenac
249.147.816
249.147.816
0
19 tháng
333
Digoxin
71.622.810
71.622.810
0
19 tháng
334
Diosmectit
815.789.100
815.789.100
0
19 tháng
335
Diosmin + hesperidin
6.397.256.973
6.397.256.973
0
19 tháng
336
Diphenhydramin
10.969.560
10.969.560
0
19 tháng
337
Dobutamin
12.640.000
12.640.000
0
19 tháng
338
Docetaxel
210.877.800
210.877.800
0
19 tháng
339
Doxycyclin
59.068.416
59.068.416
0
19 tháng
340
Drotaverin clohydrat
95.584.740
95.584.740
0
19 tháng
341
Enalapril
439.459.146
439.459.146
0
19 tháng
342
Enalapril
317.583.500
317.583.500
0
19 tháng
343
Enalapril
174.693.804
174.693.804
0
19 tháng
344
Enalapril
28.800.000
28.800.000
0
19 tháng
345
Entecavir
454.318.394
454.318.394
0
19 tháng
346
Erythropoietin
14.621.445.000
14.621.445.000
0
19 tháng
347
Erythropoietin
1.087.505.000
1.087.505.000
0
19 tháng
348
Famotidin
210.312.078
210.312.078
0
19 tháng
349
Fenofibrat
1.249.264.955
1.249.264.955
0
19 tháng
350
Fenofibrat
373.649.400
373.649.400
0
19 tháng
351
Fluconazol
92.654.400
92.654.400
0
19 tháng
352
Furosemid
68.047.600
68.047.600
0
19 tháng
353
Furosemid
116.983.290
116.983.290
0
19 tháng
354
Gabapentin
1.166.609.680
1.166.609.680
0
19 tháng
355
Gentamicin
43.874.910
43.874.910
0
19 tháng
356
Gliclazid
4.180.545.875
4.180.545.875
0
19 tháng
357
Gliclazid
2.312.789.400
2.312.789.400
0
19 tháng
358
Gliclazide
366.862.860
366.862.860
0
19 tháng
359
Glimepirid
434.795.850
434.795.850
0
19 tháng
360
Glimepirid + metformin
8.910.313.104
8.910.313.104
0
19 tháng
361
Glimepirid + metformin
1.505.428.345
1.505.428.345
0
19 tháng
362
Glucose
27.571.250
27.571.250
0
19 tháng
363
Haloperidol
62.274.700
62.274.700
0
19 tháng
364
Hydrocortison
174.560.000
174.560.000
0
19 tháng
365
Hyoscin butylbromid
39.016.480
39.016.480
0
19 tháng
366
Hyoscin butylbromid
14.989.585
14.989.585
0
19 tháng
367
Ibuprofen
463.261.248
463.261.248
0
19 tháng
368
Irbesartan + hydroclorothiazid
875.976.865
875.976.865
0
19 tháng
369
Isosorbid
2.161.711.251
2.161.711.251
0
19 tháng
370
Ketoconazol
66.886.500
66.886.500
0
19 tháng
371
Ketoconazol
73.229.680
73.229.680
0
19 tháng
372
Levodopa + carbidopa
1.425.006.000
1.425.006.000
0
19 tháng
373
Lidocain
133.105.350
133.105.350
0
19 tháng
374
Lidocain
15.593.760
15.593.760
0
19 tháng
375
Loperamid
21.943.822
21.943.822
0
19 tháng
376
Loperamid
24.750
24.750
0
19 tháng
377
Loratadin
141.006.990
141.006.990
0
19 tháng
378
Magnesi sulfat
11.273.890
11.273.890
0
19 tháng
379
Manitol
9.362.925
9.362.925
0
19 tháng
380
Mebendazol
7.281.280
7.281.280
0
19 tháng
381
Meloxicam
74.435.360
74.435.360
0
19 tháng
382
Metformin hydroclorid
1.133.033.200
1.133.033.200
0
19 tháng
383
Metformin hydroclorid
1.193.821.944
1.193.821.944
0
19 tháng
384
Metformin hydroclorid
439.134.102
439.134.102
0
19 tháng
385
Methyl prednisolon
363.048.000
363.048.000
0
19 tháng
386
Methyl prednisolon
575.460.892
575.460.892
0
19 tháng
387
Methyl prednisolon
2.257.480.500
2.257.480.500
0
19 tháng
388
Methyl prednisolon
402.619.228
402.619.228
0
19 tháng
389
Methyldopa
1.040.849.838
1.040.849.838
0
19 tháng
390
Methylergometrin maleat
129.131.568
129.131.568
0
19 tháng
391
Metoclopramid
48.115.520
48.115.520
0
19 tháng
392
Metronidazol
704.105.264
704.105.264
0
19 tháng
393
Metronidazol
100.458.930
100.458.930
0
19 tháng
394
Midazolam
622.561.500
622.561.500
0
19 tháng
395
Morphin
113.943.990
113.943.990
0
19 tháng
396
Naloxon hydroclorid
9.290.400
9.290.400
0
19 tháng
397
Natri clorid
5.275.408.782
5.275.408.782
0
19 tháng
398
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
54.743.445
54.743.445
0
19 tháng
399
Nifedipin
2.878.625.540
2.878.625.540
0
19 tháng
400
Nifedipin
667.962.225
667.962.225
0
19 tháng
401
Nifedipin
221.645.258
221.645.258
0
19 tháng
402
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
345.899.820
345.899.820
0
19 tháng
403
Nước cất
913.333.200
913.333.200
0
19 tháng
404
Nước cất
485.055.136
485.055.136
0
19 tháng
405
Nước oxy già.
29.713.540
29.713.540
0
19 tháng
406
Ofloxacin
37.755.492
37.755.492
0
19 tháng
407
Ondansetron
47.880.000
47.880.000
0
19 tháng
408
Ondansetron
82.290.000
82.290.000
0
19 tháng
409
Oxytocin
311.572.250
311.572.250
0
19 tháng
410
Paclitaxel
105.711.459
105.711.459
0
19 tháng
411
Paracetamol
6.273.175
6.273.175
0
19 tháng
412
Paracetamol
63.089.228
63.089.228
0
19 tháng
413
Paracetamol
128.694.475
128.694.475
0
19 tháng
414
Paracetamol
1.858.860.394
1.858.860.394
0
19 tháng
415
Paracetamol
79.380.000
79.380.000
0
19 tháng
416
Paracetamol
104.700.912
104.700.912
0
19 tháng
417
Paracetamol
836.610.175
836.610.175
0
19 tháng
418
Paracetamol
28.932.420
28.932.420
0
19 tháng
419
Paracetamol + methocarbamol
1.465.064.328
1.465.064.328
0
19 tháng
420
Perindopril
373.798.400
373.798.400
0
19 tháng
421
Perindopril
56.658.000
56.658.000
0
19 tháng
422
Phenobarbital
236.737.500
236.737.500
0
19 tháng
423
Phytomenadion (vitamin K1)
44.151.660
44.151.660
0
19 tháng
424
Piperacilin + Tazobactam
5.126.493.750
5.126.493.750
0
19 tháng
425
Piroxicam
47.260.000
47.260.000
0
19 tháng
426
Piroxicam
195.198.234
195.198.234
0
19 tháng
427
Povidon iod
185.547.453
185.547.453
0
19 tháng
428
Povidon iod
187.879.500
187.879.500
0
19 tháng
429
Povidon iod
36.681.750
36.681.750
0
19 tháng
430
Prednisolon
153.479.966
153.479.966
0
19 tháng
431
Prednisolon
520.407.000
520.407.000
0
19 tháng
432
Propylthiouracil
3.555.000
3.555.000
0
19 tháng
433
Ringer lactat
926.040.570
926.040.570
0
19 tháng
434
Risperidon
275.507.920
275.507.920
0
19 tháng
435
Salbutamol
8.648.250
8.648.250
0
19 tháng
436
Simvastatin
2.123.620.165
2.123.620.165
0
19 tháng
437
Simvastatin
660.239.580
660.239.580
0
19 tháng
438
Sitagliptin
672.707.085
672.707.085
0
19 tháng
439
Sofosbuvir + velpatasvir
2.426.500.000
2.426.500.000
0
19 tháng
440
Spironolacton
457.062.540
457.062.540
0
19 tháng
441
Sulpirid
248.701.920
248.701.920
0
19 tháng
442
Tenofovir disoproxil fumarat
1.878.382.080
1.878.382.080
0
19 tháng
443
Terbutalin
67.167.650
67.167.650
0
19 tháng
444
Vancomycin
29.700.000
29.700.000
0
19 tháng
445
Vancomycin
1.082.780.400
1.082.780.400
0
19 tháng
446
Vitamin B1 + B6 + B12
1.145.605.200
1.145.605.200
0
19 tháng
447
Vitamin B1 + B6 + B12
2.137.923.210
2.137.923.210
0
19 tháng
448
Xylometazolin
6.960.000
6.960.000
0
19 tháng
449
Xylometazolin
6.622.730
6.622.730
0
19 tháng
450
Albendazol
38.338.650
38.338.650
0
19 tháng
451
Albumin
144.300.000
144.300.000
0
19 tháng
452
Allopurinol
30.251.102
30.251.102
0
19 tháng
453
Bromhexin
12.622.500
12.622.500
0
19 tháng
454
Budesonid
66.924.000
66.924.000
0
19 tháng
455
Cefuroxim
328.189.281
328.189.281
0
19 tháng
456
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5.576.142
5.576.142
0
19 tháng
457
Ciprofloxacin
3.392.000
3.392.000
0
19 tháng
458
Clotrimazol
9.294.579
9.294.579
0
19 tháng
459
Diazepam
483.000
483.000
0
19 tháng
460
Diclofenac
29.190.800
29.190.800
0
19 tháng
461
Diosmin + hesperidin
1.524.607.200
1.524.607.200
0
19 tháng
462
Dobutamin
1.050.000
1.050.000
0
19 tháng
463
Dopamin hydroclorid
4.042.000
4.042.000
0
19 tháng
464
Enalapril
129.480.000
129.480.000
0
19 tháng
465
Entecavir
7.600.000
7.600.000
0
19 tháng
466
Erythropoietin
2.282.011.500
2.282.011.500
0
19 tháng
467
Furosemid
9.060.030
9.060.030
0
19 tháng
468
Gentamicin
7.296.006
7.296.006
0
19 tháng
469
Gliclazide
389.724.500
389.724.500
0
19 tháng
470
Glimepirid
10.560.375
10.560.375
0
19 tháng
471
Glucose
7.317.660
7.317.660
0
19 tháng
472
Heparin natri
398.970.000
398.970.000
0
19 tháng
473
Hyoscin butylbromid
4.225.300
4.225.300
0
19 tháng
474
Ketoconazol
3.467.850
3.467.850
0
19 tháng
475
Levodopa + carbidopa
776.957.769
776.957.769
0
19 tháng
476
Metformin hydroclorid
640.553.192
640.553.192
0
19 tháng
477
Metformin hydroclorid
747.363.380
747.363.380
0
19 tháng
478
Methyl prednisolon
59.139.600
59.139.600
0
19 tháng
479
Methyldopa
138.517.500
138.517.500
0
19 tháng
480
Metoclopramid
3.320.310
3.320.310
0
19 tháng
481
Metronidazol
3.489.200
3.489.200
0
19 tháng
482
Midazolam
787.500
787.500
0
19 tháng
483
Naloxon hydroclorid
911.400
911.400
0
19 tháng
484
Natri clorid
977.018.700
977.018.700
0
19 tháng
485
Nước cất
61.266.400
61.266.400
0
19 tháng
486
Octreotid
4.160.000
4.160.000
0
19 tháng
487
Ofloxacin
9.213.000
9.213.000
0
19 tháng
488
Oxytocin
9.664.200
9.664.200
0
19 tháng
489
Paracetamol
16.124.000
16.124.000
0
19 tháng
490
Phenobarbital
101.771.460
101.771.460
0
19 tháng
491
Phytomenadion (vitamin K1)
1.553.000
1.553.000
0
19 tháng
492
Piroxicam
49.849.800
49.849.800
0
19 tháng
493
Povidon iod
4.857.300
4.857.300
0
19 tháng
494
Prednisolon
28.413.084
28.413.084
0
19 tháng
495
Propylthiouracil
504.000
504.000
0
19 tháng
496
Ringer lactat
75.578.545
75.578.545
0
19 tháng
497
Sitagliptin
21.691.895
21.691.895
0
19 tháng
498
Sulpirid
5.742.000
5.742.000
0
19 tháng
499
Tenofovir disoproxil fumarat
33.012.000
33.012.000
0
19 tháng
500
Vitamin B1 + B6 + B12
261.285.075
261.285.075
0
19 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026-2027 (gồm 500 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 114; Nhóm 2: 119; Nhóm 3: 49, Nhóm 4: 167; Nhóm 5: 51)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026-2027 (gồm 500 mặt hàng trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 114; Nhóm 2: 119; Nhóm 3: 49, Nhóm 4: 167; Nhóm 5: 51)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 72

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây