Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào<=0,8 m3 |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ <=7 tấn |
2 |
3 |
Máy lu tỉnh <=16 tấn |
1 |
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
2.5452 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
2.5452 |
100m3 |
||
3 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.7272 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.7272 |
100m3 |
||
5 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tận dụng đắp) |
2.9088 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
5.6964 |
100m3 |
||
7 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
3.5281 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
3.5281 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
3.5281 |
100m3/1km |
||
10 |
Vệ sinh mặt đường BTXM hiện trạng |
1723.57 |
m2 |
||
11 |
Phát quang tạo mặt bằng bằng cơ giới. |
23.634 |
100m2 |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
13.23 |
m3 |
||
13 |
Xúc đá, bê tông thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 |
0.1323 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đá, bê tông thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m |
0.1323 |
100m3 |
||
15 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1323 |
100m3 |
||
16 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.1495 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.1495 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.1495 |
100m3/1km |
||
19 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
13.23 |
m3 |
||
20 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
0.735 |
100m2 |
||
21 |
Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax37.5, độ chặt yêu cầu K >= 0,98 ( ĐM 09/2024/TT-BXD ) |
0.0983 |
100m3 |
||
22 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.0756 |
100m2 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
241.2998 |
m3 |
||
24 |
Quét nước xi măng liên kết |
1723.57 |
m2 |
||
25 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
1.3076 |
100m2 |
||
26 |
Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực |
1.47 |
m3 |
||
27 |
Xúc đá, bê tông thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 |
0.0147 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đá, bê tông thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m |
0.0147 |
100m3 |