Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục 1: Nền đường |
1 |
HM1 |
||
2 |
Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng; mật độ cây tiêu chuẩn 0 cây/ 100m2 |
12.48 |
100m2 |
||
3 |
Chặt cây có đường kính gốc < 20cm |
83 |
cây |
||
4 |
Đào gốc cây có đường kính gốc < 20cm |
83 |
gốc |
||
5 |
Chặt cây có đường kính gốc < 30cm |
35 |
cây |
||
6 |
Đào gốc cây có đường kính gốc < 30cm |
35 |
gốc |
||
7 |
Chặt cây có đường kính gốc < 40cm |
15 |
cây |
||
8 |
Đào gốc cây có đường kính gốc < 40cm |
15 |
gốc |
||
9 |
Chặt cây có đường kính gốc < 50cm |
14 |
cây |
||
10 |
Đào gốc cây có đường kính gốc < 50cm |
14 |
gốc |
||
11 |
Đào, vét đất trong phạm vi 50 m bằng máy ủi |
0.292 |
100m3 |
||
12 |
Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển |
0.292 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m; đường loại 4_ hs: 1,35 |
2.92 |
10m3 |
||
14 |
Vận chuyển tiếp; cự ly 3,00 km; đường loại 4_ hs: 1,35 |
2.92 |
10m3 |
||
15 |
Đào nền đường bằng máy ủi, vận chuyển tận dụng đắp; cự ly 100m |
2.847 |
100m3 |
||
16 |
Đào, xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển |
7.441 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m; đường loại 4_ hs: 1,35 |
74.41 |
10m3 |
||
18 |
Vận chuyển tiếp; cự ly 3,00 km; đường loại 4_ hs: 1,35 |
74.41 |
10m3 |
||
19 |
Đào đất đào rãnh dọc hình thang bằng máy đào |
2.523 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m; đường loại 4_ hs: 1,35 |
25.23 |
10m3 |
||
21 |
Vận chuyển tiếp; cự ly 3,00 km; đường loại 4_ hs: 1,35 |
25.23 |
10m3 |
||
22 |
Lu nguyên thổ lề đường đào, Kyc>0,95, chiều dày 30 cm |
22.961 |
100m3 |
||
23 |
Đắp nền đường đầm nén; độ chặt Kyc > 0,95 (tận dụng từ đất đào nền đường) |
0.614 |
100m3 |
||
24 |
Hạng mục 2: Nền, móng, mặt đường và lề đường |
1 |
HM2 |
||
25 |
Bê tông mặt đường đá 1*2 M250 (BT thương phẩm, cự ly 13,50 km) |
281.708 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển bê tông cự ly < 4,00 km bằng ô tô 10,70 m3 |
2.88 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển tiếp bê tông cự ly 9,50 km bằng ô tô 10,70 m3 |
2.88 |
100m3 |
||
28 |
Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường |
16.066 |
100m2 |
||
29 |
Làm lớp móng bằng CPĐD loại 2 |
2.089 |
100m3 |
||
30 |
Ván khuôn bê tông mặt đường |
2.161 |
100m2 |
||
31 |
Đắp lề bằng đất cấp 3, độ chặt Kyc>0,95 |
2.233 |
100m3 |
||
32 |
Hạng mục 3: Hệ thống thoát nước và hệ thống ATGT |
1 |
HM3 |
||
33 |
Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 |
6.14 |
m3 |
||
34 |
Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm |
0.431 |
tấn |
||
35 |
Cốt thép tấm bản CT 3 Þ < 10 mm |
0.144 |
tấn |
||
36 |
Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống, chân khay |
32.25 |
m3 |
||
37 |
Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, hố thu |
18.17 |
m3 |
||
38 |
Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm |
8.15 |
m3 |
||
39 |
Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# |
0.346 |
m3 |
||
40 |
Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# |
3.04 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn đúc sẵn tấm bản |
0.231 |
100m2 |
||
42 |
Ván khuôn móng đổ bê tông thân, móng cống |
1.873 |
100m2 |
||
43 |
Lắp đặt tấm bản BTCT (TL > 50 kg) |
32 |
cấu kiện |
||
44 |
Đào đất móng phạm vi móng cống, đất cấp 3 |
2.254 |
100m3 |
||
45 |
Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 |
0.772 |
100m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m; đường loại 4_ hs: 1,35 |
14.817 |
10m3 |
||
47 |
Vận chuyển tiếp; cự ly 3,00 km; đường loại 4_ hs: 1,35 |
14.817 |
10m3 |
||
48 |
Sản xuất & lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm và trụ đỡ báo bằng thép ống D76mm, L=2,90m |
1 |
cái |