Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô |
3 |
2 |
Máy trộn bê tông |
2 |
3 |
Máy đầm bê tông các loại |
2 |
4 |
Đầm cóc |
1 |
5 |
Máy bơm nước |
2 |
6 |
Máy phát điện |
1 |
7 |
Phi đựng nước |
2 |
1 |
Bóc phong hóa đất C1 bãi vật liệu |
1.855 |
100m³ |
||
2 |
Phá dỡ BTCT bằng búa căn |
319.26 |
m³ |
||
3 |
V/c BT phá dỡ bằng PTTS ra bãi tập kết L=300m |
319.26 |
m³ |
||
4 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5 tấn; CL=1km |
319.26 |
m³ |
||
5 |
Vận chuyển tiếp phế thải bằng ôtô 5 tấn; CL=4km |
319.26 |
m³ |
||
6 |
Đào đất C1 móng kênh bằng thủ công |
833.11 |
m³ |
||
7 |
Đào bùn lẫn sỏi đá Thủ công |
493.87 |
m³ |
||
8 |
V/c đất C1 bằng PTTS ra bãi tập kết L=300m |
1659.37 |
m³ |
||
9 |
V/c đất C1 đi đổ, CL≤1000m |
16.5937 |
100m³ |
||
10 |
V/c tiếp đất C1 đi đổ, CL≤4000m |
16.5937 |
100m³ |
||
11 |
San ủi hoàn trả MB bãi thải |
19.7863 |
100m³ |
||
12 |
Đào móng kênh đất C3 bằng thủ công |
1107.94 |
m³ |
||
13 |
Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 |
21.912 |
100m³ |
||
14 |
Đào xúc đất C3 để đắp |
15.6902 |
100m³ |
||
15 |
Vận chuyển đất C3 để đắp, CL≤1000m |
15.6902 |
100m³ |
||
16 |
Vận chuyển tiếp đất C3 để đắp; L=4000m |
15.6902 |
100m³ |
||
17 |
V/c đất C3 bằng PTTS từ bãi tập kết vào để đắp L=300m |
1569.02 |
m³ |
||
18 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường |
400.46 |
m³ |
||
19 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 đáy |
257.27 |
m³ |
||
20 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan |
4.48 |
m³ |
||
21 |
Lắp dựng CK BT tÊm ®an |
70 |
C.Kiện |
||
22 |
Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# |
204.19 |
m³ |
||
23 |
Cốt thép Ø≤10mm, |
41.207 |
tấn |
||
24 |
Quét 3 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu |
97.79 |
m² |
||
25 |
Ván khuôn thép |
73.7402 |
100m² |
||
26 |
Vận chuyển cát 10m khởi điểm |
574.8 |
m³ |
||
27 |
Vận chuyển cát L=290m |
574.8 |
m³ |
||
28 |
Vận chuyển đá dăm 10m khởi điểm |
905.6 |
m³ |
||
29 |
Vận chuyển đá dăm L=290m |
905.6 |
m³ |
||
30 |
Vận chuyển xi măng 10m khởi điểm |
232.7 |
tấn |
||
31 |
Vận chuyển xi măng L=290m |
232.7 |
tấn |
||
32 |
Vận chuyển sắt thép 10m khởi điểm |
43.5 |
tấn |
||
33 |
Vận chuyển thép L=290m |
43.5 |
tấn |
||
34 |
Đào móng đất C3 thủ công |
92.43 |
m³ |
||
35 |
Đắp đất C3 bằng thủ công DT≤1,45t/m³ |
79.84 |
m³ |
||
36 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường |
20.66 |
m³ |
||
37 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 đáy |
15.66 |
m³ |
||
38 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tấm đan |
4.07 |
m³ |
||
39 |
Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# |
5.71 |
m³ |
||
40 |
Cốt thép Ø≤10mm |
0.549 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn thép |
2.9408 |
100m² |
||
42 |
Quét 3 lớp nhựa đường và dán 2 lớp giấy dầu |
22 |
m² |
||
43 |
Cửa van và máy đóng mở V1,0 |
11 |
bộ |
||
44 |
Đào móng đất C3 thủ công |
92.64 |
m³ |
||
45 |
Đắp đất C3 bằng thủ công DT≤1,45t/m³ |
83.04 |
m³ |
||
46 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 tường |
31.2 |
m³ |
||
47 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 đáy |
44.39 |
m³ |
||
48 |
Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M300 tấm đan, mặt cầu |
15.42 |
m³ |
||
49 |
Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# |
11.3 |
m³ |
||
50 |
Cốt thép Ø≤10mm |
1.513 |
tấn |