Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
2 |
Bơm chìm: Công suất : 4m3/hr x 8mH x 0.4kW |
1 |
Bộ |
Bơm chìm: Công suất : 4m3/hr x 8mH x 0.4kW |
||||
3 |
Khớp nối nhanh (QDC) |
1 |
Cái |
Khớp nối nhanh (QDC) |
||||
4 |
Thanh dẫn hướng (SUS 304) |
1 |
Bộ |
Thanh dẫn hướng (SUS 304) |
||||
5 |
Van bướm 50A |
1 |
Cái |
Van bướm 50A |
||||
6 |
Van một chiều 50A |
1 |
Cái |
Van một chiều 50A |
||||
7 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
8 |
Bơm chìm, Công suất : 10m3/hr x 11mH x 1.5kW |
2 |
Bộ |
Bơm chìm, Công suất : 10m3/hr x 11mH x 1.5kW |
||||
9 |
Khớp nối nhanh (QDC) |
2 |
Cái |
Khớp nối nhanh (QDC) |
||||
10 |
Thanh dẫn hướng (SUS 304) |
2 |
Bộ |
Thanh dẫn hướng (SUS 304) |
||||
11 |
Van bướm 65A |
3 |
Cái |
Van bướm 65A |
||||
12 |
Van một chiều 65A |
2 |
Cái |
Van một chiều 65A |
||||
13 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
14 |
Máy khuấy chìm 0.4 kW |
1 |
Bộ |
Máy khuấy chìm 0.4 kW |
||||
15 |
Thanh dẫn hướng (SUS 304) |
1 |
Bộ |
Thanh dẫn hướng (SUS 304) |
||||
16 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
17 |
- Công suất: 3m3/h x 03~0.4Mpa x 1.5kW |
2 |
Bộ |
- Công suất: 3m3/h x 03~0.4Mpa x 1.5kW |
||||
18 |
Đầu bơm (gang) |
2 |
cái |
Đầu bơm (gang) |
||||
19 |
Động cơ 1.5 kW |
2 |
cái |
Động cơ 1.5 kW |
||||
20 |
Bình áp (60L) |
2 |
cái |
Bình áp (60L) |
||||
21 |
Đồng hồ áp |
4 |
cai |
Đồng hồ áp |
||||
22 |
Van và phụ kiện |
2 |
Bộ |
Van và phụ kiện |
||||
23 |
Công tắc áp suất |
2 |
cái |
Công tắc áp suất |
||||
24 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
25 |
Máy nén khí Piston 7kg/cm3: 300 l/m x 1.5kW |
1 |
Bộ |
Máy nén khí Piston 7kg/cm3: 300 l/m x 1.5kW |
||||
26 |
Bộ lọc khí kèm điều chỉnh áp suất |
1 |
Bộ |
Bộ lọc khí kèm điều chỉnh áp suất |
||||
27 |
Van và dây dẫn cao áp |
1 |
Bộ |
Van và dây dẫn cao áp |
||||
28 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
Bộ |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
29 |
Kích thước bồn: 300L (Vật liệu PE) |
1 |
cái |
Kích thước bồn: 300L (Vật liệu PE) |
||||
30 |
Báo mức |
1 |
Bộ |
Báo mức |
||||
31 |
Bơm hóa chất: 200 cc/min |
2 |
cái |
Bơm hóa chất: 200 cc/min |
||||
32 |
Van bi (UPVC, Socket) |
7 |
cái |
Van bi (UPVC, Socket) |
||||
33 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
34 |
Kích thước bồn: 700L (Vật liệu FRP) |
1 |
cái |
Kích thước bồn: 700L (Vật liệu FRP) |
||||
35 |
Báo mức |
1 |
Bộ |
Báo mức |
||||
36 |
Bơm hóa chất: 2600 cc/min |
2 |
cái |
Bơm hóa chất: 2600 cc/min |
||||
37 |
Động cơ 181 rpm. 0.2kW |
1 |
cái |
Động cơ 181 rpm. 0.2kW |
||||
38 |
Trục, cánh khuấy thép bọc FRP |
1 |
bộ |
Trục, cánh khuấy thép bọc FRP |
||||
39 |
Van bi (UPVC, Socket) |
6 |
Bộ |
Van bi (UPVC, Socket) |
||||
40 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
41 |
Kích thước bồn: 700L (Vật liệu FRP) |
1 |
cái |
Kích thước bồn: 700L (Vật liệu FRP) |
||||
42 |
Báo mức |
1 |
Bộ |
Báo mức |
||||
43 |
Bơm hóa chất: 2700 cc/min |
2 |
cái |
Bơm hóa chất: 2700 cc/min |
||||
44 |
Động cơ 181 rpm. 0.4kW |
1 |
cái |
Động cơ 181 rpm. 0.4kW |
||||
45 |
Trục, cánh khuấy thép bọc FRP |
1 |
bộ |
Trục, cánh khuấy thép bọc FRP |
||||
46 |
Van bi (UPVC, Socket) |
6 |
cái |
Van bi (UPVC, Socket) |
||||
47 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
HT |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
||||
48 |
Thiết bị tắm, rửa mắt khẩn cấp (Vật liệu SUS304) |
1 |
cái |
Thiết bị tắm, rửa mắt khẩn cấp (Vật liệu SUS304) |
||||
49 |
Van bi (UPVC, Socket) |
2 |
Bộ |
Van bi (UPVC, Socket) |
||||
50 |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |
1 |
Bộ |
Lắp đặt hoàn thiện thiết bị |