Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn xoay chiều ≥ 23kW
Tài liệu chứng minh: Hóa đơn GTGT; Hợp đồng thuê thiết bị có tên gói thầu và tên công trình/dự án phù hợp với TBMT (trường hợp thuê). |
1 |
2 |
Máy khoan cầm tay ≥ 0,62kW
Tài liệu chứng minh: Hóa đơn GTGT; Hợp đồng thuê thiết bị có tên gói thầu và tên công trình/dự án phù hợp với TBMT (trường hợp thuê). |
1 |
1 |
Khớp nối ren D20 |
425 |
cái |
||
2 |
Kẹp ống D20 |
14080 |
cái |
||
3 |
Đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng Led gắn tường, >=2h |
47.6 |
5 đèn |
||
4 |
Đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng Led gắn tường, >=3h |
0.2 |
5 đèn |
||
5 |
Đèn Exit 1 mặt gắn tường không mũi tên chỉ hướng, >=2h |
32 |
5 đèn |
||
6 |
Đèn Exit 1 mặt gắn tường không mũi tên chỉ hướng, >=3h |
0.4 |
5 đèn |
||
7 |
Đèn exit 2 mặt treo trần, mũi tên chỉ 1 hướng |
8.8 |
5 đèn |
||
8 |
Đèn exit 2 mặt treo trần, mũi tên chỉ 2 hướng |
1.4 |
5 đèn |
||
9 |
Đèn led hiển thị vị trí "Trạm bơm chữa cháy" |
0.2 |
5 đèn |
||
10 |
Bảng sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn từng tầng |
61 |
bảng |
||
11 |
Aptomat 220VAC/1 cực/6A |
12 |
cái |
||
12 |
Bộ ổ cắm đơn 3 chấu 16A |
236 |
cái |
||
13 |
Cáp nguồn CU/PVC 3C1.5mm |
3600 |
m |
||
14 |
Ống nhựa luồn dây PVC D20 |
3500 |
m |
||
15 |
Ống mềm luồn dây D20 |
100 |
m |
||
16 |
Hộp chia 1/2/3 ngả D20 |
530 |
cái |
||
17 |
Khớp nối trơn D20 |
1200 |
cái |
||
18 |
Khớp nối ren D20 |
250 |
cái |
||
19 |
Kẹp ống D20 |
5000 |
cái |
||
20 |
Hộp đựng đồ phá dỡ thông thường |
2 |
hộp |
||
21 |
Bộ đựng dụng cụ phá dỡ: Rìu cứu nạn, búa tạ, xà beng, kìm cộng lực |
2 |
bộ |
||
22 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
0.655 |
m3 |
||
23 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
0.655 |
m3 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m |
0.0066 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
0.0066 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
0.0066 |
100m3 |
||
27 |
Bình chữa cháy bột ABC 8kg |
209 |
bình |
||
28 |
Bình chữa cháy xe đẩy 35kg |
6 |
bình |
||
29 |
Bình chữa cháy CO2 khí 5kg |
40 |
bình |
||
30 |
Bình chữa cháy quả cầu 6kg |
32 |
bình |
||
31 |
Bảng nội quy, tiêu lệnh |
71 |
bảng |
||
32 |
Cáp nguồn CU/Mica/XLPE/FR-PVC 3x95 +1x70mm |
40 |
m |
||
33 |
Cáp nguồn CU/Mica/XLPE/FR-PVC 3x4 +1x2.5mm |
20 |
m |
||
34 |
Ống nhựa lõi thép D65 luồn dây |
40 |
m |
||
35 |
Ống nhựa lõi thép D32 luồn dây |
20 |
m |
||
36 |
Họng tiếp nước chữa cháy 2 ngõ D65 |
4 |
cái |
||
37 |
Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 ngõ ra D69 + 1 ngõ ra D110 |
2 |
cái |
||
38 |
Hộp cứu hỏa ngoài nhà 1450x650x200 1.2mm |
2 |
hộp |
||
39 |
Hộp cứu hỏa trong nhà 1200x600x200 1.2mm |
67 |
hộp |
||
40 |
Kệ để bình chữa cháy - loại dùng cho 3 bình chữa cháy |
16 |
hộp |
||
41 |
Van chặn DN65 (Van góc) |
6 |
cái |
||
42 |
Van chặn DN50 (Van góc) |
61 |
cái |
||
43 |
Cuộn vòi DN65 dài 20m |
10 |
cái |
||
44 |
Cuộn vòi DN50 dài 20m |
61 |
cái |
||
45 |
Lăng phun DN65 |
10 |
bộ |
||
46 |
Lăng phun DN50 |
61 |
bộ |
||
47 |
Khớp nối chuyển đổi D77xD66 |
4 |
cái |
||
48 |
Đầu Sprinkler hướng xuống 68 độ, K=5.6 kèm miếng che kép |
1397 |
bộ |
||
49 |
Đầu Sprinkler hướng xuống 68 độ, K=8.0 kèm miếng che kép |
8 |
bộ |
||
50 |
Đầu Sprinkler hướng ngang 68 độ, K=5.6 kèm miếng che kép |
9 |
bộ |