Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các dịch vụ yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ khối lượng mời
thầu và các mô tả dịch vụ với các diễn giải chi tiết (nếu thấy cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 120Ngày |
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
| 1 | Pin máy laptop | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 2 | Pin laptop | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 |
| 3 | Pin thải các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 3,07 |
| 4 | ĐÀ COMPOSITE2200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 5 | ĐÀ COMPOSITE 80X110 - 2200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 6 | Thanh chống composite 40x10x920MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 7 | Đà composite 75x75x6x2100MM (lệch 2/3) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 |
| 8 | ĐÀ COMPOSITE 5X80X110-800MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 26 |
| 9 | ĐÀ Composite 110X80-2000MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 5 |
| 10 | ĐÀ COMPOSITE 110X80X5-2400MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10 |
| 11 | ĐÀ COMPOSITE 2600MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 12 | THANH CHỐNG COMPOSITE 710MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 16 |
| 13 | THANH CHỐNG COMPOSITE 720 MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 14 | THANH CHỐNG COMPOSITE 40X10 - 810MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 9 |
| 15 | THANH CHỐNG COMPOSITE40X10X920MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 18 |
| 16 | Giáp buộc cáp nhôm bọc phi kim loại các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 17 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 70mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 18 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10 |
| 19 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 95mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 20 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 70 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 6 |
| 21 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 95 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 2 |
| 22 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 150 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 4 |
| 23 | Dây buộc cổ sứ composite đơn cỡ dây 150 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 3 |
| 24 | HỘP PP ĐIỆN6CB RỖNG | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1.132 |
| 25 | HỘP PP ĐIỆN9CB RỖNG | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 559 |
| 26 | HộP PHÂN PHốI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2.607 |
| 27 | Thùng COMPOSIT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3.206 |
| 28 | Thùng composite điện kế 3p | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 16 |
| 29 | Hộp 1 công tơ 1P composite (trong nhà) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 |
| 30 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 234 |
| 31 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 19 |
| 32 | Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 33 | Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 17 |
| 34 | Hộp 1 công tơ 3P nhựa PC (ngoài trời) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 35 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2204 cỡ 185-240 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 20 |
| 36 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2203 cỡ 120 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 27 |
| 37 | Dây buộc cổ sứ Composit TTF 1203 cỡ 120 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 24 |
| 38 | Cartridge mực máy in | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Hộp | 84 |
| 39 | Bóng đèn COMPACT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 |
| 40 | Bóng đèn COMPACT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 32 |
| 41 | Bóng đèn huỳnh quang 1,2m | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 76 |
| 42 | Đèn led các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 19 |
| 43 | Bóng đèn các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 11 |
| 44 | Đèn Exit | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 11 |
| 45 | Bóng đèn compact | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 41 |
| 46 | Đèn pin | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 |
| 47 | Đèn pin sạc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 48 | Cao su phế liệu | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 15 |
| 49 | Đầu cáp ngầm trung thế các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 14 |
| 50 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 92 |
| 51 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 52 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 12 |
| 53 | Dây curoa | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 1 |
| 54 | Sứ chằng hạ áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 128 |
| 55 | Sứ ống chỉ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10.370 |
| 56 | Sứ chằng lớn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 50 |
| 57 | Sứ chằng nhỏ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 120 |
| 58 | SỨ XUYÊN MC 22KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 59 | Sứ chằng trung áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 118 |
| 60 | Sứ đỡ thanh cái 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 6 |
| 61 | SỨ ĐỨNG 15KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 |
| 62 | Sứ đứng 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1.984 |
| 63 | Gioăng cao su | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 |
| 64 | Gioăng chỉ các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 65 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 88 |
| 66 | Nắp chụp LA | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 7 |
| 67 | Nắp chụp đầu cực FCO | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 28 |
| 68 | Nắp chụp FCO silicone | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 69 | Nắp chụp sứ đứng 24kV loại đơn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 6 |
| 70 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 71 | Ống bọc cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 124 |
| 72 | Chụp cách điện sứ đứng trụ đỡ thẳng | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 71 |
| 73 | Chụp cách điện sứ đứng trụ đỡ góc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 48 |
| 74 | Nhựa & cao su các loại phế thải | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 0,94 |
| 75 | Thảm cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 76 | Thảm cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 |
| 77 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 15 |
| 78 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 11 |
| 79 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 7 |
| 80 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 16 |
| 81 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10 |
| 82 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 83 | Găng tay cách điện trung thế 26.5kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 3 |
| 84 | Găng tay cách điện trung thế 26.5kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 2 |
| 85 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 1,5 |
| 86 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 4 |
| 87 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 2 |
| 88 | Ghế gỗ bọc niệm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 89 | Bảng mica | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
PHẠM VI CUNG CẤP VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các dịch vụ yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ khối lượng mời
thầu và các mô tả dịch vụ với các diễn giải chi tiết (nếu thấy cần thiết).
| Tiến độ thực hiện gói thầu | 120Ngày |
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
| 1 | Pin máy laptop | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 2 | Pin laptop | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 |
| 3 | Pin thải các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 3,07 |
| 4 | ĐÀ COMPOSITE2200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 5 | ĐÀ COMPOSITE 80X110 - 2200MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 6 | Thanh chống composite 40x10x920MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 7 | Đà composite 75x75x6x2100MM (lệch 2/3) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 |
| 8 | ĐÀ COMPOSITE 5X80X110-800MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 26 |
| 9 | ĐÀ Composite 110X80-2000MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 5 |
| 10 | ĐÀ COMPOSITE 110X80X5-2400MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10 |
| 11 | ĐÀ COMPOSITE 2600MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 12 | THANH CHỐNG COMPOSITE 710MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 16 |
| 13 | THANH CHỐNG COMPOSITE 720 MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 14 | THANH CHỐNG COMPOSITE 40X10 - 810MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 9 |
| 15 | THANH CHỐNG COMPOSITE40X10X920MM | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 18 |
| 16 | Giáp buộc cáp nhôm bọc phi kim loại các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 17 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 70mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 18 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10 |
| 19 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 95mm2 (đỡ thẳng) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 20 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 70 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 6 |
| 21 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 95 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 2 |
| 22 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 150 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 4 |
| 23 | Dây buộc cổ sứ composite đơn cỡ dây 150 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 3 |
| 24 | HỘP PP ĐIỆN6CB RỖNG | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1.132 |
| 25 | HỘP PP ĐIỆN9CB RỖNG | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 559 |
| 26 | HộP PHÂN PHốI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2.607 |
| 27 | Thùng COMPOSIT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3.206 |
| 28 | Thùng composite điện kế 3p | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 16 |
| 29 | Hộp 1 công tơ 1P composite (trong nhà) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 |
| 30 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 234 |
| 31 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 19 |
| 32 | Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 33 | Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 17 |
| 34 | Hộp 1 công tơ 3P nhựa PC (ngoài trời) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 35 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2204 cỡ 185-240 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 20 |
| 36 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2203 cỡ 120 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 27 |
| 37 | Dây buộc cổ sứ Composit TTF 1203 cỡ 120 mm2 | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 24 |
| 38 | Cartridge mực máy in | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Hộp | 84 |
| 39 | Bóng đèn COMPACT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 |
| 40 | Bóng đèn COMPACT các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 32 |
| 41 | Bóng đèn huỳnh quang 1,2m | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 76 |
| 42 | Đèn led các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 19 |
| 43 | Bóng đèn các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 11 |
| 44 | Đèn Exit | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 11 |
| 45 | Bóng đèn compact | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 41 |
| 46 | Đèn pin | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 2 |
| 47 | Đèn pin sạc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 48 | Cao su phế liệu | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 15 |
| 49 | Đầu cáp ngầm trung thế các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 14 |
| 50 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 92 |
| 51 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 52 | BAKELIT CÁC LOẠI | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 12 |
| 53 | Dây curoa | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Sợi | 1 |
| 54 | Sứ chằng hạ áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 128 |
| 55 | Sứ ống chỉ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10.370 |
| 56 | Sứ chằng lớn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 50 |
| 57 | Sứ chằng nhỏ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 120 |
| 58 | SỨ XUYÊN MC 22KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 59 | Sứ chằng trung áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 118 |
| 60 | Sứ đỡ thanh cái 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 6 |
| 61 | SỨ ĐỨNG 15KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 5 |
| 62 | Sứ đứng 24kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1.984 |
| 63 | Gioăng cao su | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 |
| 64 | Gioăng chỉ các loại | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 65 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 88 |
| 66 | Nắp chụp LA | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 7 |
| 67 | Nắp chụp đầu cực FCO | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Bộ | 28 |
| 68 | Nắp chụp FCO silicone | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 1 |
| 69 | Nắp chụp sứ đứng 24kV loại đơn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 6 |
| 70 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| 71 | Ống bọc cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 124 |
| 72 | Chụp cách điện sứ đứng trụ đỡ thẳng | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 71 |
| 73 | Chụp cách điện sứ đứng trụ đỡ góc | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 48 |
| 74 | Nhựa & cao su các loại phế thải | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Kg | 0,94 |
| 75 | Thảm cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 76 | Thảm cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 8 |
| 77 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 15 |
| 78 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 11 |
| 79 | Găng tay cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 7 |
| 80 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 16 |
| 81 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 10 |
| 82 | Găng tay cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 83 | Găng tay cách điện trung thế 26.5kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 3 |
| 84 | Găng tay cách điện trung thế 26.5kV | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 2 |
| 85 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 1,5 |
| 86 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 4 |
| 87 | Ủng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Đôi | 2 |
| 88 | Ghế gỗ bọc niệm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 4 |
| 89 | Bảng mica | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | Cái | 3 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pin máy laptop | 1 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 2 | Pin laptop | 2 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 3 | Pin thải các loại | 3,07 | Kg | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 4 | ĐÀ COMPOSITE 2200MM | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 5 | ĐÀ COMPOSITE 80X110 - 2200MM | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 6 | Thanh chống composite 40x10x920MM | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 7 | Đà composite 75x75x6x2100MM (lệch 2/3) | 5 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 8 | ĐÀ COMPOSITE 5X80X110-800MM | 26 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 9 | ĐÀ Composite 110X80-2000MM | 5 | Bộ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 10 | ĐÀ COMPOSITE 110X80X5-2400MM | 10 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 11 | ĐÀ COMPOSITE 2600MM | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 12 | THANH CHỐNG COMPOSITE 710MM | 16 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 13 | THANH CHỐNG COMPOSITE 720 MM | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 14 | THANH CHỐNG COMPOSITE 40X10 - 810MM | 9 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 15 | THANH CHỐNG COMPOSITE 40X10X920MM | 18 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 16 | Giáp buộc cáp nhôm bọc phi kim loại các loại | 3 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 17 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 70mm2 (đỡ thẳng) | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 18 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ thẳng) | 10 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 19 | Dây buộc cổ sứ đơn cho dây 95mm2 (đỡ thẳng) | 1 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 20 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 70 | 6 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 21 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 95 | 2 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 22 | Dây buộc cổ sứ composite đôi cỡ dây 150 | 4 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 23 | Dây buộc cổ sứ composite đơn cỡ dây 150 | 3 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 24 | HỘP PP ĐIỆN 6CB RỖNG | 1.132 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 25 | HỘP PP ĐIỆN 9CB RỖNG | 559 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 26 | HộP PHÂN PHốI | 2.607 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 27 | Thùng COMPOSIT các loại | 3.206 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 28 | Thùng composite điện kế 3p | 16 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 29 | Hộp 1 công tơ 1P composite (trong nhà) | 2 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 30 | Hộp 1 công tơ 1 pha composite ngoài trời | 234 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 31 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite ngoài trời | 19 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 32 | Hộp 2 công tơ một pha composite ngoài trời | 3 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 33 | Hộp 4 công tơ một pha composite ngoài trời | 17 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 34 | Hộp 1 công tơ 3P nhựa PC (ngoài trời) | 4 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 35 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2204 cỡ 185-240 mm2 | 20 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 36 | Dây buộc cổ sứ Composit SSF 2203 cỡ 120 mm2 | 27 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 37 | Dây buộc cổ sứ Composit TTF 1203 cỡ 120 mm2 | 24 | Sợi | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 38 | Cartridge mực máy in | 84 | Hộp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 39 | Bóng đèn COMPACT các loại | 8 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 40 | Bóng đèn COMPACT các loại | 32 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 41 | Bóng đèn huỳnh quang 1,2m | 76 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 42 | Đèn led các loại | 19 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 43 | Bóng đèn các loại | 11 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 44 | Đèn Exit | 11 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 45 | Bóng đèn compact | 41 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 46 | Đèn pin | 2 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 47 | Đèn pin sạc | 1 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 48 | Cao su phế liệu | 15 | Kg | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 49 | Đầu cáp ngầm trung thế các loại | 14 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV | ||
| 50 | BAKELIT CÁC LOẠI | 92 | Cái | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của Chương IV |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tôi vận động, vì thế tôi tồn tại. "
Haruki Murakami
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.