Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500497055 |
Gel tra mắt dexpathenol |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
2 |
Gel tra mắt dexpathenol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
300 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Gel tra mắt, chứa: dexpanthenol 5% (w/v), khối lượng≥10g. |
|||||||
3 |
PP2500497056 |
Dung dịch nước mắt nhân tạo |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
4 |
Dung dịch nước mắt nhân tạo |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
300 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Dung dịch nhỏ mắt chứa:
natri hyaluronat ≥0.1%. Thể tích ≥ 15ml. |
|||||||
5 |
PP2500497057 |
Dung dịch nhỏ mắt atropin 0.01% |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
6 |
Dung dịch nhỏ mắt atropin 0.01% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
200 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,01 % -5 ml) |
|||||||
7 |
PP2500497058 |
Dung dịch nhỏ mắt atropin 0.025% |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
8 |
Dung dịch nhỏ mắt atropin 0.025% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,025 % -5 ml) |
|||||||
9 |
PP2500497059 |
Dung dịch nhỏ mắt atropin 0.05% |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
10 |
Dung dịch nhỏ mắt atropin 0.05% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,05 % -5ml) |
|||||||
11 |
PP2500497060 |
Atropin Sulfat 0,5% |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
12 |
Atropin Sulfat 0,5% |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
50 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,5% - 2ml) |
|||||||
13 |
PP2500497061 |
Gạc lau mi mắt |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
14 |
Gạc lau mi mắt |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
1000 |
Miếng/gói/túi |
- Miếng gạc lau mi mắt có thành phần: Disodium cocoamphodiacetate, terpinen 4-ol, dexpanthenol, tocopheryl-acetate, polysorbate 20, citric acid, parfum, nước cất. |
|||||||
15 |
PP2500497062 |
Dung dich nhỏ mắt hỗ trợ điều trị Glaucom |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
16 |
Dung dich nhỏ mắt hỗ trợ điều trị Glaucom |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Hộp |
Lọ 10ml có chứa : Citicoline Natri 0,2g; Natri hyaluronat 0,02g. Sodium Phosphate monobasic monohydrate, Sodium phosphate dibasic dodecahydrate, Sodium chloride, Benzalkonium chloride, nước vô trùng. |
|||||||
17 |
PP2500497063 |
Dung dich nhỏ mắt hỗ trợ điều trị Glaucom |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
18 |
Dung dich nhỏ mắt hỗ trợ điều trị Glaucom |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
50 |
Hộp |
Lọ 10ml có chứa : Citicoline Natri 0,2g; Natri hyaluronat 0,02g; Vitamin B12 (Cyanocobalamine) 0,005g. Sodium Phosphate monobasic monohydrate, Sodium phosphate dibasic dodecahydrate, Sodium chloride, Benzalkonium chloride, nước vô trùng. |
|||||||
19 |
PP2500497064 |
Bông gạc đắp vết thương 6x15cm vô trùng |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
20 |
Bông gạc đắp vết thương 6x15cm vô trùng |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
10000 |
Cái/Chiếc |
Bông gạc đắp vết thương 6x15cm vô trùng |
|||||||
21 |
PP2500497065 |
Chỉ phẫu thuật
không tiêu nylon 10-0 |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
22 |
Chỉ phẫu thuật
không tiêu nylon 10-0 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Sợi |
-Chỉ khâu mắt sợi đơn Polyamide 66 số 10-0 màu đen, dài ≥30 cm.
-Hai kim tiết diện hình thang chiều dài 6 mm±0.5, độ cong 3/8.
-Kim làm bằng thép cứng không gỉ được phủ silicon, đuôi kim được tạo lỗ đột bằng công nghệ laser.
-Tiêu chuẩn ISO 13485, FDA, CE
- Xuất sứ: G7 |
|||||||
23 |
PP2500497066 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 6-0 |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
24 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 6-0 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Sợi |
Chỉ khâu mắt sợi đơn Nylon 66 số 6-0 màu đen, dài ≥30cm. Hai kim tiết diện nhọn cắt chiều dài 15mm, độ cong 3/8. Kim làm bằng thép cứng không gỉ được phủ silicon, đuôi kim được tạo lỗ đột bằng công nghệ laser. Tiêu chuẩn ISO 13485, FDA, CE. |
|||||||
25 |
PP2500497067 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 7-0 |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
26 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 7-0 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Sợi |
Chỉ khâu mắt sợi đơn Nylon 66 số 7-0 màu đen, dài 30cm. Hai kim tiết diện nhọn cắt chiều dài 15mm, độ cong 3/8. Đường kính kim 0.33mm Kim làm bằng thép cứng không gỉ được phủ silicon, đuôi kim được tạo lỗ đột bằng công nghệ laser. Tiêu chuẩn ISO 13485, FDA, CE. |
|||||||
27 |
PP2500497068 |
Chườm ấm mắt |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
28 |
Chườm ấm mắt |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
5000 |
Miếng/gói/túi |
Bột sắt, than hoạt tính, NaCl, Vermiculite, chiết xuất hoa cúc vạn thọ và nước |
|||||||
29 |
PP2500497069 |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
30 |
Dung dịch nhỏ mắt |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
200 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Thành phần Taurine, nồng độ 40mg/ml, Thể tích ≥ 1ml. |
|||||||
31 |
PP2500497070 |
Nước mắt nhân tạo |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
32 |
Nước mắt nhân tạo |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
500 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Sodium Hyaluronate 0.18%; Thể tích ≥ 5ml. |
|||||||
33 |
PP2500497071 |
Natri Clorua USP 6% ;
Paraffin vô trùng |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
34 |
Natri Clorua USP 6% ;
Paraffin vô trùng |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
MỠ MUỐI NATRI CLORUA ƯU TRƯƠNG 6% |
|||||||
35 |
PP2500497072 |
Atropine Sulfate USP 0.1mg ;
( Không chất bảo quản) |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
36 |
Atropine Sulfate USP 0.1mg ;
( Không chất bảo quản) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
200 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,01 % -10 ml) |
|||||||
37 |
PP2500497073 |
Atropine Sulfate USP 0.25mg ;
( không chất bảo quản) |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
38 |
Atropine Sulfate USP 0.25mg ;
( không chất bảo quản) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
100 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,025 % -10 ml) |
|||||||
39 |
PP2500497074 |
Atropine Sulfate USP 0.5mg ;
( không chất bảo quản) |
Nhà thuốc Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
1 |
5 |
||||||||||
40 |
Atropine Sulfate USP 0.5mg ;
( không chất bảo quản) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Thời điểm giao hàng hạn sử dụng còn ít nhất 8 tháng. |
50 |
Ống/lọ/tuýp/gói/tép |
Atropin Sulfat (Dung dịch nhỏ mắt 0,05 % -10ml) |