Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500631151 |
Dụng cụ Phẫu thuật và Khám bệnh |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
Ngay khi ký hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng có hiệu lực |
||||||||||
2 |
Kelly cong không mấu 18cm |
MILLE |
MILLE |
Việt Nam |
Năm 2025 |
15 |
cái |
Kelly có chiều dài 18 cm ± 3%, mũi cong, đầu kelly trơn không mấu, được làm từ thép không gỉ, có độ bền cao. |
|||||||
3 |
Kéo Metzenbaum 16 cm |
MILLE |
MILLE |
Việt Nam |
Năm 2025 |
10 |
cái |
Kéo Metzenbaum dạng mảnh, mũi cong, dài 16 cm, chuyên dùng để cắt mô mềm trong phẫu thuật, được làm từ thép không gỉ. |
|||||||
4 |
Banh mỏ vịt Grave 75*20mm |
G14 |
G14 |
Pakistan |
Từ năm 2024 trở về sau |
45 |
cái |
Banh mỏ vịt Grave 75×20 mm ± 3%, được làm bằng thép không gỉ, bề mặt nhẵn bóng, không rỗ. Dụng cụ gồm hai mỏ đối xứng, có cơ cấu vít điều chỉnh giúp mở rộng và cố định độ mở theo nhu cầu thao tác. Kích thước mỏ 75×20 mm ± 3%, |
|||||||
5 |
Kẹp bông phẫu thuật Foerster có răng, thẳng 25cm |
Hilbro |
Hilbro |
Pakistan |
Từ năm 2024 trở về sau |
5 |
cái |
Kẹp bông phẫu thuật Foerster (Kẹp Pen tim) thẳng, có chiều dài 25 cm ±3%, đầu kẹp có răng giúp giữ mô hoặc gạc chắc chắn trong quá trình phẫu thuật, được làm từ thép không gỉ. |
|||||||
6 |
Ống hút mũi đường kính 2.5mm |
MILLE |
MILLE |
Việt Nam |
Năm 2025 |
22 |
cái |
Ống hút Fergusson có đường kính ống 2.5mm ±3%, chiều dài ống 20cm ±3%, được làm từ thép không gỉ |
|||||||
7 |
Nhíp phẫu thuật nha Meriam 16cm, Fig.3 |
Hilbro |
Hilbro |
Pakistan |
Từ năm 2024 trở về sau |
20 |
cái |
Nhíp phẫu thuật nha Meriam: đầu nhíp gập góc, có khía, được làm từ thép không gỉ, dài 16cm ±3%, |
|||||||
8 |
Kẹp lấy dị vật tai Hartmann Wullsterin 4mm, 8.5cm |
G14 |
G14 |
Pakistan |
Từ năm 2024 trở về sau |
6 |
cái |
Kẹp lấy dị vật tai Hartmann Wullstein: đầu kẹp nhỏ, mảnh, độ mở 45 độ ±3%, kẹp dài 8,5cm ±3% |
|||||||
9 |
Kẹp gắp 16cm |
MILLE |
MILLE |
Việt Nam |
Năm 2025 |
40 |
cái |
Kẹp phẩu thuật: ngàm có khía, chiều dài 16 cm ± 3%, được làm từ thép không gỉ |
|||||||
10 |
Thám châm 17cm |
MILLE |
MILLE |
Việt Nam |
Năm 2025 |
40 |
cái |
Thám châm sử dụng được 2 đầu: một đầu dạng muỗng, một đầu dạng móc, được làm từ thép không gỉ, dài khoảng 17cm ±3% |
|||||||
11 |
Cán gương |
MILLE |
MILLE |
Việt Nam |
Năm 2025 |
40 |
cái |
Cán gương nha dài 14cm ±10%, được làm bằng thép không gỉ. |
|||||||
12 |
PP2500631152 |
Thiết bị dụng cụ khám chữa bệnh |
Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
Ngay khi ký hợp đồng có hiệu lực |
120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng có hiệu lực |
||||||||||
13 |
Máy hút dịch |
Yuwell |
Yuwell |
Trung Quốc |
2025 Trở về sau |
2 |
cái |
Áp lực hút tối đa: ≥ 90kPa
Có thể điều chỉnh áp lực hút theo yêu cầu
Dòng khí tối đa: ≥ 40L/min (1520mmH)
Độ ồn: ≤ 65dB
Bình hút: 2500ml/bình, một máy có 2 bình |
|||||||
14 |
Đèn đọc X-quang 3 phim |
TNE |
TNE |
Việt Nam |
2025 Trở về sau |
2 |
cái |
Đèn đọc Xquang 3 phim
Điều chỉnh độ sáng
Sửa dụng đèn Led
Ánh sáng đồng đều |
|||||||
15 |
Máy hút dịch |
Yuwell |
Yuwell |
Trung Quốc |
2025 Trở về sau |
3 |
cái |
Áp lực hút tối đa: ≥ 80kPa
Có thể điều chỉnh áp lực hút theo yêu cầu
Dòng khí tối đa: ≥ 20L/min (760mmH)
Độ ồn: ≤ 60dB
Bình hút: 2500ml/bình, một máy có 2 bình |
|||||||
16 |
Máy xông mũi họng |
Compmist |
Compmist |
Trung Quốc |
2025 Trở về sau |
5 |
cái |
Dung tích thuốc phun: ≥ 13cc
Độ ồn: ≤ 60dB
Tốc độ phun: ≥ 0.2ml/ phút
Áp suất nén: 30 - 36Psi
Áp suất vận hành: 8 - 16Psi
Lưu lượng: 6 - 8 phút |
|||||||
17 |
Van máy hút dịch Yuwell |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2025 Trở về sau |
12 |
cái |
Van máy hút dịch, sử dụng cho máy hút dịch yuwell 7A-23D và 7A-23B |
|||||||
18 |
Đèn hồng ngoại đế nặng |
TNE |
TNE |
Việt Nam |
2025 Trở về sau |
6 |
cái |
Đèn hồng ngoại
Chiều cao tối đa 1.7m
Chân đế bằng gang
Có thể điều chỉnh độ cao, hướng chiếu đèn |
|||||||
19 |
Bao đo huyết áp size 22-32 cm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2025 Trở về sau |
32 |
cái |
Bao đo huyết áp điện tử size 22-32 cm |
|||||||
20 |
Bao đo huyết áp size 22-42 cm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trung Quốc |
2025 Trở về sau |
1 |
cái |
Bao đo huyết áp điện tử size 22-42 cm |
|||||||
21 |
Đèn cồn |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Việt Nam |
2025 Trở về sau |
7 |
cái |
Đèn sử dụng cồn |
|||||||
22 |
Đèn Clar khám TMH |
Jumi |
Jumi |
Việt Nam |
2025 Trở về sau |
9 |
cái |
Đèn Clar khám TMH
Ánh sáng: Trắng
Độ sáng: ≥2200 lux
Trọng lượng: ≤380g
Pin sạc: Tích hợp trên thân đèn |
|||||||
23 |
Đèn thủ thuật TMH |
Bistos |
Bistos |
Hàn Quốc |
2025 Trở về sau |
2 |
cái |
Cường độ sáng: ≥ 30.000 lux
Tuổi thọ đèn LED lên đến 50.000 giờ
Nhiệt độ màu: 6.000K
Nguồn Pin: 3,7 V
Hoạt động liên tục 4 giờ
Dung lượng Pin: ≥ 2.200 mA
Loại Pin: Li-ion ( có chế độ bảo vệ đoản mạch bên trong)
Nguồn sạc:
Đầu vào: 110 ~ 240V 50/60Hz
Đầu ra: DC 4,2 V / 750mA
Thời gian sạc ≤ 4 giờ
Trọng lượng đèn: ≤ 190g. |