Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đậu hũ |
13000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
2 |
Cá diêu hồng |
16200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
3 |
Cá kèo |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
4 |
Cá chạch |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
5 |
Cá nục hấp |
6400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
6 |
Cá hồi |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
7 |
Cá ba sa |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
8 |
Tôm thẻ |
6000 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
9 |
Tôm sú |
880 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
10 |
Tôm khô |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
11 |
Mực lá |
600 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
12 |
Cá lóc |
450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
13 |
Chim cút |
500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
14 |
Ổi |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
15 |
Táo xanh |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
01 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
16 |
Nhãn thái |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
17 |
Táo đỏ |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
18 |
Quýt thái |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
19 |
Cam |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
20 |
Khoai lang |
360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
21 |
Khoai môn |
360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
22 |
Khoai mỡ |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
23 |
Khoai tây |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
24 |
Hành tây |
1500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
25 |
Củ dền |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
26 |
Cà rốt |
1500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
27 |
Thơm |
250 |
Trái |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
28 |
Súp lơ |
400 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
29 |
Ớt tươi |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
30 |
Chanh |
75 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
31 |
Cà chua |
450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
32 |
Bí xanh |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
33 |
Mướp đắng |
400 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
34 |
Dưa leo |
1500 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
35 |
Đậu bắp |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
36 |
Cần tây |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
37 |
Bạc hà |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
38 |
Giá đỗ |
700 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
39 |
Hành lá |
460 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
40 |
Rau hẹ |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
41 |
Ngò gai |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
42 |
Ngò nhí |
460 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
43 |
Rau Krôn |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
44 |
Rau ngổ |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
45 |
Rau thơm |
910 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
46 |
Rau răm |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
47 |
Sả cây |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
48 |
Thì là |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
49 |
Lá giang |
200 |
Bó |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
|
50 |
Lá dong |
10000 |
Lá |
Theo quy định tại Chương V |
Cơ sở cai nghiện ma túy số 2 – Thôn Đông Thanh, xã Tân Thanh, huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
1 ngày kể ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |