Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sổ Đẻ |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
2 |
Sổ đăng ký tư vấn xét nghiệm HIV |
15 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
3 |
Sổ khám thai |
15 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
4 |
Sổ theo dõi thu viện phí |
15 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
5 |
Sổ tài sản y - dụng cụ |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
6 |
Sổ khám bệnh |
50.000 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
7 |
Sổ phẫu thuật |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
8 |
Sổ theo dõi nguyên nhân tử vong |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
9 |
Sổ biên bản hội chẩn |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
10 |
Sổ thủ thuật |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
11 |
Sổ kiểm nhập kho thuốc-y dụng cụ |
60 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
12 |
Sổ kiểm điểm tử vong |
5 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
13 |
Sổ giấy giới thiệu |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
14 |
Sổ tổng hợp thuốc hằng ngày |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
15 |
Sổ điều trị bằng thuốc kháng HIV |
4 |
Quyển |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
16 |
Phiếu khám bệnh vào viện (tại khoa khám bệnh) |
2.700 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
17 |
Phiếu khám thai |
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
18 |
Phiếu theo dõi điều trị |
100.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
19 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
80.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
20 |
Phiếu chăm sóc cấp 1 |
30.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
21 |
Phiếu theo dõi chăm sóc cấp ( 2 - 3 ) |
200.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
22 |
Phiếu khám tiền mê |
1.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
23 |
Phiếu gây mê hồi sức |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
24 |
Phiếu phẫu thuật/thủ thuật |
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
25 |
Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng người bệnh nội trú |
25.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
26 |
Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng bệnh nhi |
6.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
27 |
Phiếu sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng bệnh nhi sơ sinh |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
28 |
Phiếu Điện tim |
50.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
29 |
Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú. |
65.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
30 |
Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
31 |
Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú |
1.000 |
Bộ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
32 |
Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
1.000 |
Bộ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
33 |
Phiếu thực hiện kỹ thuật phục hồi chức năng |
2.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
34 |
Sổ kho ( Hoặc thẻ kho) |
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
35 |
Biểu đồ chuyển dạ |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
36 |
Giấy cam kết chấp thuận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
3.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
37 |
Giấy khám sức khỏe của người lái xe |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
38 |
Giấy đi đường |
2.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
39 |
Giấy khám sức khỏe cho người dưới 18 tuổi |
1.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
40 |
Giấy khám sức khỏe dành cho người từ đủ 18 tuổi trở lên |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
41 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
42 |
Bảng kiểm đếm gạc, dụng cụ sắc nhọn, dụng cụ |
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
43 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
3.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
44 |
Bảng kiểm chuẩn bị và bàn giao người bệnh trước phẫu thuật |
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
45 |
Bao phim X-Quang kỹ thuật số |
30.000 |
Bao |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
46 |
Bao phim CT-Scan |
10.000 |
Bao |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
47 |
Biên bản hội chẩn thông qua mổ |
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
48 |
Bệnh án nội khoa |
15.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
49 |
Bệnh án ngoại khoa |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |
|
50 |
Bệnh án sản khoa |
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại chương V |
Bệnh viện ĐKKV Cầu Ngang |
01 ngày |
03 ngày |