Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hồ sơ bệnh án |
270000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
2 |
Hồ sơ bệnh án Ngoại trú |
4000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
3 |
Hồ sơ bệnh án Ngoại trú RHM, TMH |
1100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
4 |
Hồ sơ bệnh án Ngoại trú HIV |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
5 |
Bao đựng thuốc |
1200000 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
6 |
Bao phim CT |
95000 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
7 |
Bao phim MRI (in 2 màu) |
20000 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
8 |
Bao phim X-quang |
300000 |
Bao |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
9 |
Bao thơ công văn giấy A4 |
6700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
10 |
Bao thơ công văn lớn |
9200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
11 |
Bao thơ công văn nhỏ |
7400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
12 |
Biên lai 50 tờ (màu trắng) |
15 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
13 |
Biên lai 100 tờ (màu trắng) |
1700 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
14 |
Biên lai 50 tờ (màu hồng) |
1300 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
15 |
Phiếu đo điện tim - điện toán (4 màu) |
200 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
16 |
Phiếu hẹn trả kết quả xét nghiệm |
280000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
17 |
Phiếu khai thông tin bệnh nhân |
800 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
18 |
Phiếu thu 3 liên |
150 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
19 |
Phiếu thu 4 liên |
150 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
20 |
Sổ khám sức khoẻ định kỳ |
750 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
21 |
Sổ phiếu 41 |
200 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
22 |
Sổ phiếu 42 |
610 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
23 |
Sổ phiếu 51 |
800 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
24 |
Sổ S3 |
120 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
25 |
Sổ S4 |
1600 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
26 |
Sổ S5 |
50 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
27 |
Bảng tên đầu giường |
160 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
28 |
Tem buồng khám |
800 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
29 |
Thẻ kho |
800 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
30 |
Tờ 32 |
350000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
31 |
Tờ 41 |
660000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
32 |
Tờ 42 |
280000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
33 |
Tờ 51 |
450000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
34 |
Tờ 52 |
7600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
35 |
Bệnh án thận nhân tạo |
150 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
36 |
Phiếu dự trù và cung cấp máu (xanh, đỏ, đen) |
6000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
37 |
Giấy hẹn khám lại (Phiếu hẹn tái khám) |
250000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
38 |
Phiếu chỉ định sàn lọc sơ sinh |
22000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
39 |
Sổ lý lịch máy |
80 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
40 |
Sổ quản lý sinh phẩm |
80 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
41 |
Bìa hồ sơ khám bệnh |
230000 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |
||
42 |
Sổ khám bệnh trẻ em |
63000 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 5, Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
730 ngày |