Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khám lâm sàng bắt buộc |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Khám lâm sàng tổng quát |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
3 |
Xét nghiệm |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
|||||
4 |
Công thức máu |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
5 |
Đường máu |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
6 |
Định lượng HbA1C |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
7 |
Tổng phân tích nước tiểu |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
8 |
Ure - creatinin |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
9 |
SGOT - SGPT (ALT, AST) |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
10 |
GGT |
214 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
11 |
Axit uric |
214 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
12 |
Bộ mỡ (Cholesterol + Triglycerid + LDL + HDL) |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
13 |
Định lượng Calci toàn phần |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
14 |
Protein TP |
75 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
15 |
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) |
197 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
16 |
XN tế bào học bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou (đã có gia đình) (Pap smear) |
48 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
17 |
Helicobacter pylory Ag test nhanh |
75 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
18 |
CA 19-9 |
149 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
19 |
CEA |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
20 |
AFP |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
21 |
Chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
22 |
Điện tâm đồ |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
23 |
X - quang tim phổi thẳng số hóa |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
24 |
Siêu âm tổng quát |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
25 |
Siêu âm Dopper màu tim |
272 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
26 |
Siêu âm Doppler màu động mạch cảnh |
224 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
27 |
Siêu âm tuyến vú |
58 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |
||
28 |
Chẩn đoán xơ vữa động mạch bằng phương pháp ABI |
75 |
Lượt khám |
Theo quy định tại Chương V |
Trụ sở Huyện ủy Núi Thành |
02 ngày |