Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị camera giám sát vi phạm vượt đèn đỏ |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
2 |
Thiết bị camera giám sát vi phạm vượt tốc độ |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
3 |
Thiết bị camera PTZ giám sát an ninh |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
4 |
Đèn LED hỗ trợ sáng ban đêm cho Camera và nguồn POE cho Camera |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
5 |
Tủ điện kỹ thuật chuyên dụng ngoài trời, thép sơn tĩnh điện. |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
6 |
Switch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
7 |
Máy chủ phân tích xử lý vi phạm giao thông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
8 |
Máy chủ lưu trữ VMS, lưu trữ dữ liệu thô 24/7 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
9 |
Máy chủ SQL, WEB Report |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
10 |
Thiết bị lưu trữ dữ liệu thô |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
11 |
Thiết bị lưu trữ dữ liệu vi phạm (NAS) Lưu dữ liệu xử lý vi phạm 18 tháng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
12 |
Bộ Máy tính phục vụ giám sát, điều hành |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
13 |
Máy tính xách tay phục vụ chỉ huy |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
14 |
Bàn ghế cho quản lý |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
15 |
Bàn ghế cho nhân viên |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
16 |
Bộ lưu điện 10KVA 10KW |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
17 |
Module quản lý sự kiện và tích hợp camera xử lý phân tích vi phạm |
1 |
Module |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 |
90 |
|
18 |
License tích hợp camera phát hiện vi phạm vượt tốc độ, lấn làn, ngược chiều Phần mềm giám sát và phát hiện phương tiện vi phạm giao thông qua hình ảnh camera - Phát hiện vượt tốc độ, lấn làn, ngược chiều |
4 |
License |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
60 |
90 |
|
19 |
Trụ camera côn cao 6m + tay vươn 7m + khung bulon |
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
20 |
Trụ camera côn cao 6m + tay vươn 5m+ khung bulon |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
21 |
Tay vươn 1m-1.5m lắp trên cột, cổng chào có sẵn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
22 |
Thiết bị cắt lọc sét đường truyền mạng |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
23 |
Thiết bị chống sét lan truyền đường tín hiệu |
14 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
24 |
Converter quang |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
100 |
120 |
|
25 |
Lắp đặt tay vươn lắp camera |
2 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
26 |
Thuê xe nâng |
0.4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
27 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
1.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
28 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.001 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
29 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.017 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
30 |
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III |
0.017 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.068 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
32 |
Đoổ bên tông đế móng |
0.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
33 |
Đổ bê tông thân móng Mác <250 |
1.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
34 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 |
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
35 |
Vận chuyển cột camera |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
36 |
Lắp đặt cột Camera 6m kèm tay vươn 5m |
1 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
37 |
Thuê xe cẩu nâng |
0.2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
38 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III |
42.075 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
39 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1936 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
40 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.2277 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
41 |
Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III |
0.2277 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
42 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.7788 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
43 |
Đổ bê tông lót, đá 1x2, mác 200, XM PCB40 |
2.475 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
44 |
Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250, XM PCB40 |
20.196 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
45 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 |
0.22 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
46 |
Vận chuyển cột camera |
11 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
47 |
Lắp đặt cộT Camera 6m kèm tay vươn 7m |
11 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
48 |
Thuê xe cẩu nâng |
5.5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
49 |
Lát gạch đá xanh hoàn trả vỉa hè |
5.67 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |
|
50 |
Lát gạch block hoàn trả vỉa hè |
5.67 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai |
10 |
100 |