Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500305991-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500305991-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Bảo đảm dự thầu | Nhà thầu thực hiện theo TB số 1281/TB-BVQY7A |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Yêu cầu làm rõ về Tên gói thầu | Nhà thầu thực hiện theo TB 1283/TB-BVQY7A |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Fentanyl
|
221.130.000
|
221.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Lidocain hydrochlorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Lidocain hydrochlorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
46.452.000
|
46.452.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Midazolam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Pethidine
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Rocuronium bromide
|
72.750.000
|
72.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Aceclofenac
|
2.950.000
|
2.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aescin
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aescin
|
343.800.000
|
343.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Aescin
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aescin
|
781.250.000
|
781.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aescin
|
260.000
|
260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Celecoxib
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Dexibuprofen
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Etoricoxib
|
1.568.000.000
|
1.568.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Etoricoxib
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Flurbiprofen
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ibuprofen
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ibuprofen + codein
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ketoprofen
|
548.000.000
|
548.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Naproxen
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Naproxen
|
829.500.000
|
829.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Naproxen + esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium)
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Naproxen + Esomeprazole
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Nefopam hydroclorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Paracetamol
|
131.584.000
|
131.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Paracetamol
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Paracetamol
|
4.640.000
|
4.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Paracetamol
200mg/5ml
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Acetaminophen + Tramadol HCl
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Tenoxicam
|
627.200.000
|
627.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Allopurinol
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Colchicin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Diacerein
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Glucosamin
|
825.000
|
825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Glucosamin
|
269.640.000
|
269.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Glucosamine
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Alendronat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Alpha chymotrypsin
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Alpha chymotrypsin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Leflunomide
|
21.490.000
|
21.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Leflunomide
|
67.470.000
|
67.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Methocarbamol
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bilastin
|
1.335.000.000
|
1.335.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cetirizin
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cetirizin
|
11.940.000
|
11.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Cetirizine dihydrochloride 1mg/ml
|
16.740.000
|
16.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cinnarizin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Desloratadin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Desloratadin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Dexchlorpheniramin maleat
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Diphenhydramin
|
540.000
|
540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Ebastin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ebastin
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ebastin
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Epinephrin (adrenalin)
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Fexofenadin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Fexofenadin
|
4.290.000
|
4.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Fexofenadin
|
1.601.700
|
1.601.700
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Fexofenadin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Fexofenadin hydroclorid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
360.000
|
360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Levocetirizin
dihydrochlorid
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Mequitazin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Rupatadine
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Rupatadine
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Noradrenaline
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Gabapentin
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Gabapentin
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Oxcarbazepine
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Oxcarbazepine
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Pregabalin
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Pregabalin
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Pregabalin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Pregabalin
|
1.710.000.000
|
1.710.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Pregabalin
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Amoxicillin
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3.168.900
|
3.168.900
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.867.800
|
1.867.800
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Amoxicilin + sulbactam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ampicilin
|
192.000
|
192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ampicilin + Sulbactam
|
15.260.000
|
15.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cefamandol
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefdinir
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefdinir
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Cefdinir
|
23.576.800
|
23.576.800
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Cefixim
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefixim
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cefixim
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Cefoperazol
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Cefoperazone + sulbactam
|
1.656.000.000
|
1.656.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Cefoxitin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cefoxitin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefoxitin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cefpodoxim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefpodoxim
|
8.660.000
|
8.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefpodoxim
|
1.720.000
|
1.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Ceftazidim
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Ceftriaxone
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefuroxim
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefuroxim
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cloxacilin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cloxacillin
|
6.310.000
|
6.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Meropenem
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 2g
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Piperacillin + Tazobactam
|
101.400.000
|
101.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Sultamicillin
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ticarcilin + Acid clavulanic
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Metronidazole
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Clarithromycin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Clarithromycin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Ciprofloxacin
|
343.000.000
|
343.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Levofloxacin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Levofloxacin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ofloxacin
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Sulfasalazine
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Tigecyclin*
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Colistin*
|
967.890.000
|
967.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Linezolid
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Aciclovir
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fluconazol
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fenticonazole nitrate
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Itraconazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Itraconazol
|
4.498.200
|
4.498.200
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Posaconazol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Posaconazol
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Voriconazol 50mg
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Dihydroergotamin mesylat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Flunarizin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Sumatriptan
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Methotrexat
|
218.750.000
|
218.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Azathioprine
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Alfuzosin hydroclorid
|
176.460.000
|
176.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Dutasteride
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Flavoxat
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Flavoxat
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Solifenacin succinate 5mg
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Tamsulosin hydroclorid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate); Levodopa
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Sắt fumarat
|
885.000.000
|
885.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Acid folic + Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Cilostazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Albumin
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Deferasirox
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Deferasirox
|
455.700.000
|
455.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Deferasirox
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Deferipron
|
80.010.000
|
80.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Erythropoietin
|
432.740.000
|
432.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Erythropoietin
|
63.500.000
|
63.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Erythropoietin
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Erythropoietin beta
|
1.582.000.000
|
1.582.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Diltiazem hydrochloride
|
1.075.000
|
1.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Nicorandil 5mg
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Trimetazidin
|
70.500
|
70.500
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
32.460.000
|
32.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Amlodipin besilat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Amlodipin + Lisinopril
|
745.500.000
|
745.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Amlodipin + Indapamid
|
249.350.000
|
249.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Amlodipine + Valsartan
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Amlodipine +Valsartan
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Bisoprolol fumarat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Bisoprolol + Hydrochlorothiazide
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Candesartan
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Candesartan
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Candesartan cilexetil
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Candesartan + Hydrochlorothiazid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Candesartan + Hydrochlorothiazid
|
104.370.000
|
104.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Candesartan Cilexetil + Hydrochlorothiazid
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
710.000.000
|
710.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Carvedilol
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Doxazosin
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Doxazosin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Doxazosin
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Irbersartan
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Irbesartan
|
249.000.000
|
249.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Irbesartan
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Irbesartan
|
730.000.000
|
730.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Losartan kali
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Losartan
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Losartan Potassium
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Losartan kali + Hydrochlorothizide
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Methyldopa
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Methyldopa
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Metoprolol
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Nebivolol
|
434.700
|
434.700
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Nebivolol
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Nicardipin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Nicardipin hydroclorid
|
23.460.000
|
23.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Perindopril
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Perindopril arginine +
Amlodipin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Perindopril arginine +
Amlodipin
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Perindopril arginin + Indapamid
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Quinapril
|
187.425.000
|
187.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Rilmenidin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
372.500.000
|
372.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Dobutamine
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Acid acetylsalicylic
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Clopidogrel
|
164.800.000
|
164.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Clopidogrel
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Clopidogrel
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Rivaroxaban
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Rivaroxaban
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Digoxin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Ticagrelor
|
555.555.000
|
555.555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Ticagrelor
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Atorvastatin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Atorvastatin
|
480.000
|
480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Atorvastatin+ Ezetimibe
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Atorvastatin+ Ezetimibe
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Atorvastatin+ Ezetimibe
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Atorvastatin+ Ezetimibe
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Ezetimib
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Fenofibrat
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Fenofibrat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Fenofibrat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Fenofibrat
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Fenofibrat
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Fluvastatin
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Lovastatin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Lovastatin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Lovastatin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Pravastatin
|
658.000.000
|
658.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Rosuvastatin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Simvastatin + Ezetimib
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Simvastatin + Ezetimib
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Tacrolimus
|
65.800.000
|
65.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Tyrothricin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Povidon Iod
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Spironolacton
|
246.750.000
|
246.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Bismuth
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Bismuth subsalicylat
|
80.100.000
|
80.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Famotidin
|
387.450.000
|
387.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Famotidin
|
244.020.000
|
244.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
443.970.000
|
443.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Lansoprazol
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
357.840.000
|
357.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Aluminum hydroxide, Magnesium hydroxine, simethicone
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
|
81.250.000
|
81.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simeticon
|
546.000
|
546.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Magnesium hydroxyd + nhôm hydroxyde + simethicon
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Omeprazol
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Pantoprazol
|
406.000.000
|
406.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Rabeprazol natri
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Rabeprazol natri
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Sucralfat
|
80.250.000
|
80.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Sucralfat
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Sucralfat
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Sucralfat
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Domperidon
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Alverin citrat + simethicon
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Bacillus subtilis
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Bacillus subtilis
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 30mg
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Kẽm gluconat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Kẽm gluconat
|
332.500.000
|
332.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Loperamid
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Saccharomyces boulardii
|
183.960.000
|
183.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Saccharomyces boulardii
|
203.400.000
|
203.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Diosmin
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Diosmin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Diosmin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Diosmin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Diosmin
|
1.580.000
|
1.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Diosmin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Diosmin
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Citrullin malat
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Citrullin malat
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Mesalazin (mesalamin)
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Silymarin
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Silymarin
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Trimebutin maleat
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Trimebutin maleat
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Trimebutine maleate
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Acid Ursodeoxycholic
|
578.000
|
578.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Ursodeoxycholic acid
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Ursodeoxycholic acid
|
604.000.000
|
604.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Ursodeoxycholic acid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Ursodeoxycholic acid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Ursodeoxycholic acid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Otilonium bromid
|
3.330.000
|
3.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Estriol
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Acarbose
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Dapagliflozin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Empagliflozin
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Glibenclamid + metformin
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Glibenclamid + metformin
|
369.600
|
369.600
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Gliclazid
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Gliclazid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Glimepirid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Glimepirid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Glimepirid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Glimepirid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Glimepirid + metformin
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Glipizide
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Repaglinid
|
997.500.000
|
997.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Saxagliptin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Sitagliptin
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Sitagliptin
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Sitagliptin + metformin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sitagliptin + metformin
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sitagliptin + metformin
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sitagliptin + metformin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Vildagliptin
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Vildagliptin
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Vildagliptin + Metformin HCl
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Vildagliptin + Metformin HCl
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Levothyroxin (muối natri)
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Levothyroxin (muối natri)
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Desmopressin acetate
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Rivastigmine
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Thiocolchicosid
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Thiocolchicosid
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Dexamethason phosphat
|
1.410.000
|
1.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Acetazolamid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
|
186.480.000
|
186.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Kali iodid + natri iodid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Kali iodid + natri iodid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Natri hyaluronat
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Betahistin
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
685.000.000
|
685.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Zopiclone
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
86.700.000
|
86.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Meclophenoxat
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Olanzapin
|
92.910.000
|
92.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Tofisopam
|
270.305.000
|
270.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Amitriptylin hydroclorid
|
334.400.000
|
334.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Mirtazapine
|
229.250.000
|
229.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Paroxetin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Travoprost + Timolol
|
205.094.400
|
205.094.400
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Acetyl leucin
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Choline alfoscerat
|
11.370.000
|
11.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Galantamin
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Ginkgo biloba
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Ginkgo biloba
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Ginkgo biloba
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Ginkgo Biloba (Cao Khô Lá Bạch Quả)
|
380.000
|
380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Mecobalamin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Methycobalamin
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Pentoxifyllin
|
42.300.000
|
42.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Piracetam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Piracetam
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Piracetam
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Piracetam
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Piracetam
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Piracetam
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Piracetam
|
234.150.000
|
234.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Piracetam 1200mg
|
27.867.000
|
27.867.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vinpocetin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Montelukast
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Montelukast (dưới dạng montelukast Natri)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Salbutamol
|
5.187.000
|
5.187.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Salbutamol
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Ambroxol
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Ambroxol
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Bromhexin hydroclodrid
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Bromhexin hydroclorid (0,08% kl/tt)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Bromhexin hydroclodrid
|
690.000
|
690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Carbocistein
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Carbocistein
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Carbocistein
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Carbocistein
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
N-acetylcystein
|
3.350.000
|
3.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
N-acetylcystein
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
N-Acetylcystein
|
10.990.000
|
10.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Mometasone furoat
|
704.000.000
|
704.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
166.400.000
|
166.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Acid amin*
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
|
619.132.500
|
619.132.500
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Calci clorid dihydrat
|
1.668.000
|
1.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Kali clorid
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Magnesi sulfat heptahydrat
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Natri clorid
|
272.538.000
|
272.538.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Natri clorid
|
30.450.000
|
30.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Calci carbonat
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Calci carbonat
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Calci carbonat
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
34.750.000
|
34.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Calcium + vitamin D3
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Calcium carbonat + Vitamin D3
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Calci lactat
|
135.600.000
|
135.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Calci Lactat
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Calcium lactate pentahydrat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Tricalci phosphat
|
704.000
|
704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Vitamin A + D2
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
372.600.000
|
372.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Magnesi lactac + Vitamin B6
|
7.450.000
|
7.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Vitamin C
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Vitamin H (B8)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Pregabalin
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Pregabalin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Rebamipid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Bacillus subtilis
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Trimebutin maleat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Cetirizin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Pregabalin
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Pregabalin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
515.000.000
|
515.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Aciclovir
|
2.097.900
|
2.097.900
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Alfuzosin hydroclorid
|
2.066.400
|
2.066.400
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Irbesartan
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Lovastatin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Mesalazine
|
596.400.000
|
596.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Prednison
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Bromhexin Hydroclorid
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Ginkgo biloba: (Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract) (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo quercetin)
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Alendronat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
25.788.000
|
25.788.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Vancomycin
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Hydrocortison
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Lidocain hydrochlorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
109.725.000
|
109.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Acetyl leucin
|
9.555.000
|
9.555.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người nhiều lúc lạ kì như vậy, rõ ràng là một chuyện hoàn toàn trái ngược với ý muốn của mình, nhưng khi làm lại chẳng hề cảm thấy miễn cưỡng, tìm được nguyên nhân e vẫn tin tưởng như lúc đầu. "
Hắc Nhan
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.