Thông báo mời thầu

MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế

Tìm thấy: 09:05 20/09/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm vật tư y tế và hoá chất năm 2024-2025 của Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông
Tên gói thầu
MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Quỹ BHYT và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
10:00 08/10/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
924/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
19/09/2024 16:28
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:03 20/09/2024
đến
10:00 08/10/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 08/10/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
916.966.540 VND
Số tiền bằng chữ
Chín trăm mười sáu triệu chín trăm sáu mươi sáu nghìn năm trăm bốn mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 08/10/2024 (06/04/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN Tư vấn lập E-HSMT L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh
2 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ SAO THÁI DƯƠNG Tư vấn thẩm định E-HSMT Tổ 11, Khu Phố Hải Điền - Thị trấn Long Hải - Huyện Long Điền - Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
3 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN Tư vấn đánh giá E-HSDT L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh
4 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ SAO THÁI DƯƠNG Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Tổ 11, Khu Phố Hải Điền - Thị trấn Long Hải - Huyện Long Điền - Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương
2.008.550.000
2.008.550.000
0
365 ngày
2
Lô 2: Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai
1.755.650.000
1.755.650.000
0
365 ngày
3
Lô 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng
1.484.500.000
1.484.500.000
0
365 ngày
4
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
23.310.000
23.310.000
0
365 ngày
5
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
10.584.000
10.584.000
0
365 ngày
6
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2.520.000
2.520.000
0
365 ngày
7
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
2.310.000
2.310.000
0
365 ngày
8
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
45.500.000
45.500.000
0
365 ngày
9
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
414.000.000
414.000.000
0
365 ngày
10
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
22.400.000
22.400.000
0
365 ngày
11
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
44.551.500
44.551.500
0
365 ngày
12
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
134.100.000
134.100.000
0
365 ngày
13
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
42.400.000
42.400.000
0
365 ngày
14
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
13.230.000
13.230.000
0
365 ngày
15
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
34.000.000
34.000.000
0
365 ngày
16
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
48.000
48.000
0
365 ngày
17
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
30.240.000
30.240.000
0
365 ngày
18
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
19.110.000
19.110.000
0
365 ngày
19
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
14.500.000
14.500.000
0
365 ngày
20
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
7.002.000
7.002.000
0
365 ngày
21
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
11.760.000
11.760.000
0
365 ngày
22
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
78.840.000
78.840.000
0
365 ngày
23
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
24.480.000
24.480.000
0
365 ngày
24
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
31.800.000
31.800.000
0
365 ngày
25
Băng dính các loại, các cỡ
24.000.000
24.000.000
0
365 ngày
26
Băng dính các loại, các cỡ
156.000.000
156.000.000
0
365 ngày
27
Băng dính các loại, các cỡ
119.900.000
119.900.000
0
365 ngày
28
Gạc các loại, các cỡ
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
29
Gạc các loại, các cỡ
798.000
798.000
0
365 ngày
30
Gạc các loại, các cỡ
27.300.000
27.300.000
0
365 ngày
31
Gạc các loại, các cỡ
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
32
Gạc các loại, các cỡ
96.600.000
96.600.000
0
365 ngày
33
Gạc các loại, các cỡ
91.350.000
91.350.000
0
365 ngày
34
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
35
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ
7.200.000
7.200.000
0
365 ngày
36
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
144.000.000
144.000.000
0
365 ngày
37
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
22.750.000
22.750.000
0
365 ngày
38
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
204.000.000
204.000.000
0
365 ngày
39
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
172.500.000
172.500.000
0
365 ngày
40
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
180.000.000
180.000.000
0
365 ngày
41
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
42
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
121.520.000
121.520.000
0
365 ngày
43
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
97.500.000
97.500.000
0
365 ngày
44
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
640.000.000
640.000.000
0
365 ngày
45
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
480.000.000
480.000.000
0
365 ngày
46
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
64.000.000
64.000.000
0
365 ngày
47
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
312.400.000
312.400.000
0
365 ngày
48
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
265.540.000
265.540.000
0
365 ngày
49
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
50
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
134.400.000
134.400.000
0
365 ngày
51
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
39.000.000
39.000.000
0
365 ngày
52
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
27.300.000
27.300.000
0
365 ngày
53
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
63.210.000
63.210.000
0
365 ngày
54
Kim châm cứu các loại, các cỡ
208.000.000
208.000.000
0
365 ngày
55
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
550.000.000
550.000.000
0
365 ngày
56
Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
14.400.000
14.400.000
0
365 ngày
57
Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ
84.500.000
84.500.000
0
365 ngày
58
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
11.000.000
11.000.000
0
365 ngày
59
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
6.600.000
6.600.000
0
365 ngày
60
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
153.000.000
153.000.000
0
365 ngày
61
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
365 ngày
62
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
103.320.000
103.320.000
0
365 ngày
63
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
14.175.000
14.175.000
0
365 ngày
64
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
21.700.000
21.700.000
0
365 ngày
65
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
120.800.000
120.800.000
0
365 ngày
66
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
34.500.000
34.500.000
0
365 ngày
67
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
25.710.000
25.710.000
0
365 ngày
68
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
24.570.000
24.570.000
0
365 ngày
69
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
20.745.000
20.745.000
0
365 ngày
70
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
21.660.000
21.660.000
0
365 ngày
71
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
12.160.000
12.160.000
0
365 ngày
72
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
13.860.000
13.860.000
0
365 ngày
73
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
84.300.000
84.300.000
0
365 ngày
74
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
13.150.000
13.150.000
0
365 ngày
75
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
91.100.000
91.100.000
0
365 ngày
76
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
21.400.000
21.400.000
0
365 ngày
77
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
15.160.000
15.160.000
0
365 ngày
78
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
22.560.000
22.560.000
0
365 ngày
79
Túi hậu môn nhân tạo
1.200.000
1.200.000
0
365 ngày
80
Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
81
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
31.500.000
31.500.000
0
365 ngày
82
Thông (sonde) các loại, các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
365 ngày
83
Thông (sonde) các loại, các cỡ
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
84
Thông (sonde) các loại, các cỡ
400.000
400.000
0
365 ngày
85
Thông (sonde) các loại, các cỡ
7.875.000
7.875.000
0
365 ngày
86
Thông (sonde) các loại, các cỡ
17.220.000
17.220.000
0
365 ngày
87
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
88
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
1.575.000
1.575.000
0
365 ngày
89
Ống hút thai các loại, các cỡ
3.500.000
3.500.000
0
365 ngày
90
Ống hút thai các loại, các cỡ
2.100.000
2.100.000
0
365 ngày
91
Ống hút thai các loại, các cỡ
10.575.000
10.575.000
0
365 ngày
92
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
264.000.000
264.000.000
0
365 ngày
93
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
8.850.000
8.850.000
0
365 ngày
94
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
330.000.000
330.000.000
0
365 ngày
95
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
66.000.000
66.000.000
0
365 ngày
96
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
6.930.000
6.930.000
0
365 ngày
97
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
9.000.000
9.000.000
0
365 ngày
98
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
99
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
8.400.000
8.400.000
0
365 ngày
100
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
101
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
12.075.000
12.075.000
0
365 ngày
102
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
103
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
32.130.000
32.130.000
0
365 ngày
104
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
56.700.000
56.700.000
0
365 ngày
105
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
43.470.000
43.470.000
0
365 ngày
106
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
107
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
7.875.000
7.875.000
0
365 ngày
108
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
12.180.000
12.180.000
0
365 ngày
109
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
10.500.000
10.500.000
0
365 ngày
110
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
111
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
112
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
10.920.000
10.920.000
0
365 ngày
113
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
27.300.000
27.300.000
0
365 ngày
114
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
7.875.000
7.875.000
0
365 ngày
115
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
49.140.000
49.140.000
0
365 ngày
116
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
40.635.000
40.635.000
0
365 ngày
117
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
22.575.000
22.575.000
0
365 ngày
118
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
24.102.720
24.102.720
0
365 ngày
119
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
23.420.340
23.420.340
0
365 ngày
120
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
27.318.420
27.318.420
0
365 ngày
121
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
28.738.560
28.738.560
0
365 ngày
122
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
19.543.920
19.543.920
0
365 ngày
123
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
20.643.120
20.643.120
0
365 ngày
124
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
20.951.280
20.951.280
0
365 ngày
125
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
21.420.000
21.420.000
0
365 ngày
126
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
50.000.000
50.000.000
0
365 ngày
127
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
128
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
25.272.000
25.272.000
0
365 ngày
129
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
14.175.000
14.175.000
0
365 ngày
130
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
1.800.000.000
1.800.000.000
0
365 ngày
131
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
1.047.000.000
1.047.000.000
0
365 ngày
132
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
365 ngày
133
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
226.000.000
226.000.000
0
365 ngày
134
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
747.000.000
747.000.000
0
365 ngày
135
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
270.000.000
270.000.000
0
365 ngày
136
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
340.000.000
340.000.000
0
365 ngày
137
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
230.000.000
230.000.000
0
365 ngày
138
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
365 ngày
139
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
320.000.000
320.000.000
0
365 ngày
140
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
284.000.000
284.000.000
0
365 ngày
141
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
225.000.000
225.000.000
0
365 ngày
142
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
620.000.000
620.000.000
0
365 ngày
143
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
520.000.000
520.000.000
0
365 ngày
144
Khớp gối các loại, các cỡ
619.200.000
619.200.000
0
365 ngày
145
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
567.480.000
567.480.000
0
365 ngày
146
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
528.900.000
528.900.000
0
365 ngày
147
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
303.000.000
303.000.000
0
365 ngày
148
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
464.800.000
464.800.000
0
365 ngày
149
Khớp gối các loại, các cỡ
704.295.000
704.295.000
0
365 ngày
150
Khớp gối các loại, các cỡ
514.080.000
514.080.000
0
365 ngày
151
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
133.560.000
133.560.000
0
365 ngày
152
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
43.680.000
43.680.000
0
365 ngày
153
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
154
Bơm áp lực các loại, các cỡ
135.450.000
135.450.000
0
365 ngày
155
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
25.830.000
25.830.000
0
365 ngày
156
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
4.000.000
4.000.000
0
365 ngày
157
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
158
Phim X- quang các loại, các cỡ
37.800.000
37.800.000
0
365 ngày
159
Phim X- quang các loại, các cỡ
714.000.000
714.000.000
0
365 ngày
160
Phim X- quang các loại, các cỡ
945.000.000
945.000.000
0
365 ngày
161
Phim X- quang các loại, các cỡ
350.000.000
350.000.000
0
365 ngày
162
Phim X- quang các loại, các cỡ
307.440.000
307.440.000
0
365 ngày
163
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
312.000.000
312.000.000
0
365 ngày
164
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
165
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
166
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
39.375.000
39.375.000
0
365 ngày
167
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
4.560.000
4.560.000
0
365 ngày
168
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
704.160.000
704.160.000
0
365 ngày
169
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ)
30.300.000
30.300.000
0
365 ngày
170
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
37.500.000
37.500.000
0
365 ngày
171
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
365 ngày
172
Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ
105.000.000
105.000.000
0
365 ngày
173
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
174
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
17.325.000
17.325.000
0
365 ngày
175
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
10.290.000
10.290.000
0
365 ngày
176
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
24.937.500
24.937.500
0
365 ngày
177
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
13.650.000
13.650.000
0
365 ngày
178
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ
20.000.000
20.000.000
0
365 ngày
179
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ
30.000.000
30.000.000
0
365 ngày
180
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
193.400.000
193.400.000
0
365 ngày
181
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
38.680.000
38.680.000
0
365 ngày
182
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
15.750.000
15.750.000
0
365 ngày
183
Đầu côn các loại, các cỡ
3.120.000
3.120.000
0
365 ngày
184
Đầu côn các loại, các cỡ
3.120.000
3.120.000
0
365 ngày
185
Đầu côn các loại, các cỡ
2.625.000
2.625.000
0
365 ngày
186
Đầu côn các loại, các cỡ
2.625.000
2.625.000
0
365 ngày
187
Đầu côn các loại, các cỡ
6.300.000
6.300.000
0
365 ngày
188
Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
189
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ
7.350.000
7.350.000
0
365 ngày
190
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
33.000.000
33.000.000
0
365 ngày
191
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
12.000.000
12.000.000
0
365 ngày
192
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
141.750.000
141.750.000
0
365 ngày
193
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
365 ngày
194
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
18.375.000
18.375.000
0
365 ngày
195
Dịch lọc máu liên tục các loại
223.600.000
223.600.000
0
365 ngày
196
Dịch lọc máu liên tục các loại
120.400.000
120.400.000
0
365 ngày
197
Nón phẫu thuật
18.900.000
18.900.000
0
365 ngày
198
Khăn phẫu thuật
14.175.000
14.175.000
0
365 ngày
199
Que lấy mẫu
10.000.000
10.000.000
0
365 ngày
200
Lam kính
12.400.000
12.400.000
0
365 ngày
201
Dung dịch sát khuẩn
45.000.000
45.000.000
0
365 ngày
202
Dung dịch bôi trơn
18.400.000
18.400.000
0
365 ngày
203
Khăn lau sát khuẩn
36.000.000
36.000.000
0
365 ngày
204
Ampu giúp thở
17.850.000
17.850.000
0
365 ngày
205
Băng treo tay
9.450.000
9.450.000
0
365 ngày
206
Bao vải huyết áp
5.250.000
5.250.000
0
365 ngày
207
Bộ điều hòa kinh nguyệt
12.600.000
12.600.000
0
365 ngày
208
Gel siêu âm
25.200.000
25.200.000
0
365 ngày
209
Giấy điện tim
20.580.000
20.580.000
0
365 ngày
210
Giấy in monitor
3.990.000
3.990.000
0
365 ngày
211
Ống chống cắn lưỡi
12.285.000
12.285.000
0
365 ngày
212
Hộp đựng kim nhựa
3.990.000
3.990.000
0
365 ngày
213
Hộ đựng vật sắc nhọn
4.200.000
4.200.000
0
365 ngày
214
Giấy y tế
48.675.000
48.675.000
0
365 ngày
215
Giấy điện tim
16.800.000
16.800.000
0
365 ngày
216
Giấy in nhiệt
13.860.000
13.860.000
0
365 ngày
217
Quy thử đường huyết
42.000.000
42.000.000
0
365 ngày
218
Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser)
360.000.000
360.000.000
0
365 ngày

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 130

MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây