Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN | Tư vấn lập E-HSMT | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ SAO THÁI DƯƠNG | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Tổ 11, Khu Phố Hải Điền - Thị trấn Long Hải - Huyện Long Điền - Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 3 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ ĐẠI TÍN | Tư vấn đánh giá E-HSDT | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn - Phường Bến Nghé - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh |
| 4 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ SAO THÁI DƯƠNG | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Tổ 11, Khu Phố Hải Điền - Thị trấn Long Hải - Huyện Long Điền - Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Quý bệnh viện vui lòng xem nội dung đính kèm, xin cảm ơn |
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Yêu cầu làm rõ về yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Nội dung làm rõ trong File đính kèm | Quý nhà thầu vui lòng tự tìm hiểu về các khái niệm, định nghĩa của các tên gọi về yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Yêu cầu làm rõ Yêu cầu về kỹ thuật | Quý nhà thầu vui lòng tự tìm hiểu về các tên gọi, khái niệm của các phương pháp kiểm tra đã được nêu trong E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương
|
2.008.550.000
|
2.008.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Lô 2: Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai
|
1.755.650.000
|
1.755.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Lô 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng
|
1.484.500.000
|
1.484.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
|
10.584.000
|
10.584.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
|
44.551.500
|
44.551.500
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
|
134.100.000
|
134.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
|
42.400.000
|
42.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
|
48.000
|
48.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
|
7.002.000
|
7.002.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
|
78.840.000
|
78.840.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
|
24.480.000
|
24.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Băng dính các loại, các cỡ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Băng dính các loại, các cỡ
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Băng dính các loại, các cỡ
|
119.900.000
|
119.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Gạc các loại, các cỡ
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Gạc các loại, các cỡ
|
798.000
|
798.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Gạc các loại, các cỡ
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Gạc các loại, các cỡ
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Gạc các loại, các cỡ
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Gạc các loại, các cỡ
|
91.350.000
|
91.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
|
121.520.000
|
121.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
312.400.000
|
312.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
265.540.000
|
265.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
|
63.210.000
|
63.210.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Kim châm cứu các loại, các cỡ
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
103.320.000
|
103.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
|
21.700.000
|
21.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
120.800.000
|
120.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
25.710.000
|
25.710.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
20.745.000
|
20.745.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
21.660.000
|
21.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
12.160.000
|
12.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
84.300.000
|
84.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
13.150.000
|
13.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
91.100.000
|
91.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
21.400.000
|
21.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
15.160.000
|
15.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
22.560.000
|
22.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
400.000
|
400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Ống hút thai các loại, các cỡ
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Ống hút thai các loại, các cỡ
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Ống hút thai các loại, các cỡ
|
10.575.000
|
10.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
40.635.000
|
40.635.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
22.575.000
|
22.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
24.102.720
|
24.102.720
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
23.420.340
|
23.420.340
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
|
27.318.420
|
27.318.420
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
|
28.738.560
|
28.738.560
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
|
19.543.920
|
19.543.920
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
|
20.643.120
|
20.643.120
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
|
20.951.280
|
20.951.280
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
|
25.272.000
|
25.272.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
1.047.000.000
|
1.047.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
226.000.000
|
226.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
|
747.000.000
|
747.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
284.000.000
|
284.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Khớp gối các loại, các cỡ
|
619.200.000
|
619.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
567.480.000
|
567.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
|
528.900.000
|
528.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
|
464.800.000
|
464.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Khớp gối các loại, các cỡ
|
704.295.000
|
704.295.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Khớp gối các loại, các cỡ
|
514.080.000
|
514.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
|
133.560.000
|
133.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Bơm áp lực các loại, các cỡ
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
|
25.830.000
|
25.830.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Phim X- quang các loại, các cỡ
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Phim X- quang các loại, các cỡ
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Phim X- quang các loại, các cỡ
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Phim X- quang các loại, các cỡ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Phim X- quang các loại, các cỡ
|
307.440.000
|
307.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
|
704.160.000
|
704.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ)
|
30.300.000
|
30.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
|
24.937.500
|
24.937.500
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
|
193.400.000
|
193.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
|
38.680.000
|
38.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Đầu côn các loại, các cỡ
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Đầu côn các loại, các cỡ
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Đầu côn các loại, các cỡ
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Đầu côn các loại, các cỡ
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Đầu côn các loại, các cỡ
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Dịch lọc máu liên tục các loại
|
223.600.000
|
223.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Dịch lọc máu liên tục các loại
|
120.400.000
|
120.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Nón phẫu thuật
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Khăn phẫu thuật
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Que lấy mẫu
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Lam kính
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Dung dịch sát khuẩn
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Dung dịch bôi trơn
|
18.400.000
|
18.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Khăn lau sát khuẩn
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Ampu giúp thở
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Băng treo tay
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Bao vải huyết áp
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Bộ điều hòa kinh nguyệt
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Gel siêu âm
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Giấy điện tim
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Giấy in monitor
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Ống chống cắn lưỡi
|
12.285.000
|
12.285.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Hộp đựng kim nhựa
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Hộ đựng vật sắc nhọn
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Giấy y tế
|
48.675.000
|
48.675.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Giấy điện tim
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Giấy in nhiệt
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Quy thử đường huyết
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Người đàn ông khởi sự bằng tình yêu, kết thúc bằng tham vọng, và thường chỉ cảm thấy thật bình thản khi họ chết. "
Jean De La Bruyere
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.