Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
4-Pyridine carbonitrile C6H4N2 |
9.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Aluminium sulfate Al2(SO4)3 |
160 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Ammonium Chloride NH4Cl |
2291 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Anthracene C14H10 |
1374 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Auramine O C17H22ClN3 (vàng) |
21.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Benzyl Chloroformate C8H7ClO2 |
4.9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Cellulose (C6H10O5)n |
91 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Deoxybenzoin C14H12O |
4.9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Ethanol C2H5OH |
9 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Ethyl undecanoate C13H26O2 |
9.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Iron(III) oxide Fe2O3 |
8.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Isopentanoic acid C5H10O2 |
4.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Lactose C12H22O11 |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Magneisum carbonate MgCO3 |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Methylthymol blue sodium salt C37H40N2Na4O13S |
4.9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
16 |
N-Phenyl ethylenediamine C8H12N2 |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Potassium chlorate KClO3 |
1218.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Potassium iodide KI |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Rhodamine B C28H31ClN2O3 (đỏ) |
21.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Sodium carbonate Na2CO3 |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Titanium (IV) oxide TiO2 |
275 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Trimethoxymethylsilane CH3Si(OCH3)3 |
9 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Đoài Phương, TP. Hà Nội |
10 ngày |
30 ngày |