Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Etomidat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Fentanyl
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Fentanyl
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Fentanyl
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Lidocain
|
954.000
|
954.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Lidocain hydroclorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
|
154.840.000
|
154.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Midazolam
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Proparacain hydroclorid
|
393.800
|
393.800
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Propofol
|
25.140.000
|
25.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Sevoflurane
|
15.520.000
|
15.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Diclofenac natri
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Etoricoxib
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Loxoprofen natri
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Morphin sulfat
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Morphin sulfat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Nefopam hydroclorid
|
1.302.000
|
1.302.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Paracetamol
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Paracetamol
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Glucosamin sulfat
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid zoledronic
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Adrenalin
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ephedrin hydroclorid
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Meglumin natri succinat
|
83.985.500
|
83.985.500
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Valproat natri
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Valproat natri
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Valproat natri
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ampicilin + Sulbactam
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Cefaclor
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Cefdinir
|
76.750.000
|
76.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Cefoperazon
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Cefoperazon
|
342.500.000
|
342.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Cefoxitin
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Cefoxitin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Cloxacilin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Ertapenem
|
547.000.000
|
547.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amikacin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Tobramycin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Metronidazol
|
2.140.000
|
2.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Metronidazol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Spiramycin + Metronidazol
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Ciprofloxacin
|
102.060.000
|
102.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Levofloxacin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Moxifloxacin
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Ofloxacin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Ofloxacin
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Sulfadiazin bạc
|
4.388.000
|
4.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Sulfasalazin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Colistimethat natri
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Colistimethat natri
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Linezolid
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Linezolid
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Entecavir
|
216.750.000
|
216.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Oseltamivir
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Oseltamivir
|
448.770.000
|
448.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Fluconazol
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Fluconazol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Griseofulvin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Terbinafin hydroclorid
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Doxorubicin hydroclorid
|
50.337.000
|
50.337.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Epirubicin hydroclorid
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Oxaliplatin
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Paclitaxel
|
158.999.400
|
158.999.400
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Tegafur+ Uracil
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Anastrozol
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Tamoxifen
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Alfuzosin hydroclorid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Levodopa + Carbidopa khan
|
139.440.000
|
139.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Pramipexol
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Sắt nguyên tố
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Enoxaparin natri
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Heparin natri
|
604.750.000
|
604.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Tranexamic acid
|
7.485.000
|
7.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Albumin
|
2.395.500.000
|
2.395.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Erythropoietin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Erythropoietin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Nitroglycerin
|
29.125.000
|
29.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Nicorandil
|
88.800.000
|
88.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Nicorandil
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Nicorandil
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Trimetazidin dihydrochlorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Trimetazidin dihydrochlorid
|
108.200.000
|
108.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Verapamil hydroclorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Verapamil hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Amlodipin
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Amlodipin+ Indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Perindopril Arginin+ Indapamid+ Amlodipin
|
222.600.000
|
222.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Amlodipin + Valsartan
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Amlodipin + Valsartan
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Atenolol
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Bisoprolol fumarat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Bisoprolol fumarat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
|
131.400.000
|
131.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Candesartan Cilexetil
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Candesartan Cilexetil
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Candesartan Cilexetil
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Enalapril maleat
|
58.600.000
|
58.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Indapamid
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Lacidipin
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
532.200.000
|
532.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Methyldopa
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Metoprolol tartrat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Nicardipin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Nicardipin hydroclorid
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Perindopril arginine
|
100.560.000
|
100.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Perindopril arginin + Amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Perindopril arginin + Amlodipin
|
119.200.000
|
119.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Perindopril arginin + Amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Perindopril arginin + Indapamid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ramipril
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Valsartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Carvedilol
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Digoxin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Dobutamin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Dobutamin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Acenocoumarol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Alteplase
|
412.943.520
|
412.943.520
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Clopidogrel
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Rivaroxaban
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Rivaroxaban
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Rivaroxaban
|
77.090.000
|
77.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Atorvastatin + Ezetimib
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Fenofibrat
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Fluvastatin
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Fluvastatin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Fluvastatin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Lovastatin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Lovastatin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Pravastatin natri
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Pravastatin natri
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Simvastatin
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Nimodipin
|
179.995.200
|
179.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetate
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Kẽm oxyd
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Nước oxy già
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Gadobutrol
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Iopamidol
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Iopamidol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Iopamidol
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Iopamidol
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Povidon Iodin
|
299.500.000
|
299.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Povidon Iodin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Furosemid
|
10.785.000
|
10.785.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Furosemid + spironolacton
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Furosemid + spironolacton
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Spironolacton
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+ Magnesi carbonat
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Lansoprazol
|
148.650.000
|
148.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Lansoprazol
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Pantoprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Granisetron
|
79.999.500
|
79.999.500
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Ondansetron
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Ondansetron
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ondansetron
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Sorbitol
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Dioctahedral smectit
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Racecadotril
|
6.708.000
|
6.708.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Diosmin
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Diosmin + Hesperidin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
L - Ornithin - L- Aspartat
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Simethicon
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Betamethason + Betamethason
|
75.244.000
|
75.244.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Dexamethason phosphat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Methyl prednisolon
|
6.695.000
|
6.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Methyl prednisolon
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Methyl prednisolon
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Prednisolon
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Lynestrenol
|
2.360.000
|
2.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Glibenclamide + Metformin Hydrochloride
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Glibenclamide + Metformin Hydrochloride
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Glibenclamid + Metformin Hydrochlorid
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Gliclazide
|
107.280.000
|
107.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Gliclazide
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Glimepirid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Insulin người, trộn, hỗn hợp
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Insulin người, trộn, hỗn hợp
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Metformin hydroclorid
|
89.880.000
|
89.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Metformin hydroclorid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Vildagliptin
|
164.500.000
|
164.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
29.043.000
|
29.043.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Tizanidin
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Thiocolchicosid
|
23.988.000
|
23.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Atropin sulfat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Natri Hyaluronat
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Fluticason propionat
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Xylometazolin hydroclorid
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Xylometazolin hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Oxytocin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Misoprostol
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Misoprostol
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Atosiban
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Salbutamol
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Haloperidol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Tofisopam
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Acetyl leucin
|
15.160.000
|
15.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
548.625.000
|
548.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Ipratropium bromide khan + Fenoterol Hydrobromid
|
26.464.600
|
26.464.600
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Montelukast
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Salbutamol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Terbutalin sulfat
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Ambroxol hydrochlorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Ambroxol hydrochlorid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Cafein
|
36.300.000
|
36.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Mometason furoat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
419.700.000
|
419.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Kali clorid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Acid amin
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Acid amin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Calci clorid dihydrat
|
419.000
|
419.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Glucose khan
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Kali clorid
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Manitol
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Natri clorid
|
385.920.000
|
385.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Natri clorid
|
618.800.000
|
618.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nhũ dịch lipid
|
35.470.500
|
35.470.500
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Nước cất pha tiêm
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Calci acetat
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Calcium + Vitamin D3
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Vitamin E acetat
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Biotin (Vitamin H)
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Vitamin K
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Sacubitril + Valsartan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Sacubitril + Valsartan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn như sau:
- Có quan hệ với 414 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 4,26 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 85,14%, Xây lắp 0,72%, Tư vấn 0,36%, Phi tư vấn 13,78%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 584.587.022.382 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 438.506.429.678 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 24,99%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự khác biệt giữa quá khứ, hiện tại và tương lai chỉ là một ảo tưởng dai dẳng đến ngoan cố. "
Albert Einstein
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.