Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dung dịch chuẩn Ammonium NH4 1000 mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
2 |
Dung dịch chuẩn Calcium 1000mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Dung dịch chuẩn Magnesium Mg 1000mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Dung dịch chuẩn Nitrate NO3-1000mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Dung dịch chuẩn Nitrite NO2- 1000mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Dung dịch chuẩn Sodium Na 1000mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Dung dịch chuẩn Sulfate SO42- 1000mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
8 |
Certified standard reference buffer solution pH 4.01 (25oC) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Certified standard reference buffer solution pH 7.00 (25oC) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Certified standard reference buffer solution pH 10.00 (25oC) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Certified standard reference buffer solution pH 9,18 (25oC) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Dung dịch Potassium chloride KCl 3M bảo quản điện cực |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
13 |
Dung dịch màu chuẩn Platinum Cobalt Color Standard Solution (HAZEN 500) (Merck-supelco) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
14 |
Dung dịch đục chuẩn Turbidity 4000 NTU Calibration Standard – Formazin (Merck) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
15 |
Test KIT chlorine Cl2 |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
16 |
Test KIT Iron |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Test KIT As |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Test formol |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Test Hàn the |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Acetonitrile (LC/MS) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
21 |
Acetone for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Acid acetic glacial 100% for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Acid acetic |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
24 |
Acid hydrochlorid 37% for Analysis |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
25 |
Acid Formic for Analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
26 |
Acid Percloric 0.1N |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
27 |
Aluminum clorid ( AlCl3 ) |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
28 |
Ammoni solution 25% |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
29 |
Amoniac đậm đặc |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
30 |
Ammonium acetate, extra pure, SLR, crystals |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
31 |
Acid nitric 65% |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
32 |
Acid sulfuric 95-97% for Analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
33 |
Anhydrid Acetic |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
34 |
Anisaldehyd |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
35 |
Benzen for Analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
36 |
Benzophenon-4 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
37 |
Butyl Methoxydibenzoylmethan |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
38 |
Chloroform for Analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
39 |
CombiTitran 5 One |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
40 |
Cồn 96 độ |
5 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
41 |
Cyclohexan |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
42 |
Di-amonium Hydrogen phosphat for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
43 |
Di-Potassium Hydrogen Phosphate trihydrate For Analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
44 |
Dipotassium hydrophosphate |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
45 |
Dichloromethane for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
46 |
Diethylamine for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
47 |
Diethylether |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
48 |
Di-sodium citrate anhydrous Na2C6H6O7 for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
49 |
Ethanol for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |
|
50 |
Ethanol absolute for analysis |
5 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm tỉnh Bình Dương |
1 ngày |
90 ngày |