Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hoá chất định lượng Bilirubin toàn phần |
1200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
2 |
Hoá chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
1200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
3 |
Hoá chất định lượng Cholesterol |
3960 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
4 |
Hoá chất định lượng HDL-Cholesterol |
240 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
5 |
HDL/LDL Calibrator |
2 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
6 |
Hoá chất định lượng Creatinine |
3200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
7 |
Hoá chất định lượng Glucose |
13320 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
8 |
Hoá chất định lượng Triglycerides |
3960 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
9 |
Hoá chất định lượng Protein |
560 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
10 |
Hoá chất định lượng Urea |
1700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
11 |
Hoá chất định lượng Acid Uric |
1800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
12 |
Hoá chất định lượng Ethanol |
120 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
13 |
Hoá chất hiệu chuẩn (MutiCalibration lv1) máy sinh hóa |
5 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
14 |
Hoá chất định lượng Amylase |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
15 |
Hoá chất định lượng AST |
3100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
16 |
Hoá chất định lượng ALT |
3100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
17 |
Hoá chất định lượng Gamma |
600 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
18 |
Hoá chất định lượng Calci toàn phần |
360 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
19 |
Hoá chất định lượng HbA1c Direct |
960 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
20 |
Hóa chất hiệu chuẩn HbA1c (Direct Calibrators) |
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
21 |
Hóa chất nội kiểm HbA1c (Direct Controls) |
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
22 |
Hoá chất định lượng CRP |
160 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
23 |
Hóa chất hiệu chuẩn (Calibration) CRP |
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
24 |
Hóa chất nội kiểm (Quality control) máy sinh hóa mức 1 |
5 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
25 |
Hóa chất nội kiểm (Quality control) máy sinh hóa mức 2 |
5 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
26 |
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động SK300 (Prestige 24i ACID Washing Solution) (chai 500ml) |
7 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
27 |
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động SK300 ( Alkaline Washing Solution) (chai 500ml) |
7 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
28 |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học Swelab Alfa Plus (thùng 20 lít) |
2 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |
|||
29 |
Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học Swelab Alfa Plus (can 5 lít) |
2 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế khu vực Đức Linh, Thôn nam Chính 8, xã Đức Linh, tỉnh Lâm Đồng |