Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phenol solution |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
2 |
β-Mercaptoethanol |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
3 |
Chloroform |
7 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
4 |
Isoamyl alchohol |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
5 |
Isopropanol |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
6 |
Rnase |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
7 |
Ethanol |
11 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
8 |
DreamTaq PCR Master Mix (2X) hoặc tương đương |
27 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
9 |
Water, nuclease-free |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
10 |
Thang AND chuẩn 50bp |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
11 |
Thang AND chuẩn 100bp |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
12 |
Acrylamide/Bis -Acrylamide (29:1), 40% solution |
16 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
13 |
APS |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
14 |
TEMED |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
15 |
6X DNA Loading Dye |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
16 |
TBE Buffer (tris-borate-EDTA) (10X) hoặc tương đương |
9 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
17 |
Ống eppendorf 1,5ml |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
18 |
Đầu côn 1000µl |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
19 |
Đầu côn 200µl |
6 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
20 |
Đầu côn 10µl |
29 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
21 |
PCR plate 96 giếng |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
22 |
Clear PCR plate Seal |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |
|
23 |
Giấy thấm |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Tài nguyên thực vật |
1 ngày |
90 ngày |