Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kit kiểm tra kháng thể Dịch tả lợn châu Phi |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Kit kiểm tra kháng thể PRRS |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Kit kiểm tra kháng thể CIRCO |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Kit kiểm tra kháng thể Dịch tả lợn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Kit kiểm tra kháng thể IBV |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Kit kiểm tra kháng thể REO |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Kit kiểm tra kháng thể AE |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Kit kiểm tra kháng thể CDV (chó) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Kit kiểm tra kháng thể CPV (chó) |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Kit kiểm tra kháng thể CCV (chó) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Kit kiểm tra kháng thể CAV (chó) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Kit kiểm tra kháng thể ILT |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Kit kiểm tra kháng thể LMLM Type O |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Kit kiểm tra kháng thể LMLM Type A |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Kit kiểm tra kháng thể giả dại (ADV) gE |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Kit kiểm tra kháng thể giả dại (ADV) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Kit kiểm tra kháng thể PI3 (bò) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Kit kiểm tra kháng thể Marek |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Kit kiểm tra kháng thể Dịch tả vịt |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Kit kiểm tra kháng thể Viêm gan vịt |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Kit kiểm tra kháng thể Parvo lợn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Kit kiểm tra kháng thể FHV ở mèo |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Kit kiểm tra kháng thể Calicivirus ở mèo |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Kit kiểm tra kháng thể FPV virus ở mèo |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Kit kiểm tra kháng thể FC ở mèo |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Kit kiểm tra kháng thể FeLV ở mèo |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Kit kiểm tra kháng thể Dại |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
28 |
N,N-Dimethylformamide |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
29 |
RPMI medium 1640 |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
30 |
DMEM powder high glucose pyruvate |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Rabbit Anti -Swine horeradish peroxidase conjugate |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
32 |
AP Chromogenic Substrate (BCIP/ NBT) |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Gentamycine |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Fugizone (Amphotericin B) |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
35 |
L-Glutamine |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Huyết thanh ngựa |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Hidro peroxide |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Di-Sodium Hydrogen Phosphate dihydrate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Potassium dihydrogen phosphate |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Sodium acetate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Axeton |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Màng lọc tế bào cell strainer 70 µm |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Trypsin -EDTA |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Sodium chloride |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Potassium chloride |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Sodium hydrogen carbonate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
47 |
PBS Tablets |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
48 |
HEPES |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Potassium hydrogen carbonate |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Amoni chloride |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm kiểm nghiệm thuốc thú y Trung ương 1 |
5 ngày |
120 ngày |