Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Quần áo học viên |
2685 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
2 |
Mùng |
880 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
3 |
Mền |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
4 |
Chiếu |
920 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
5 |
Gối |
875 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
6 |
Dép |
1870 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
7 |
Muỗng |
914 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
8 |
Nón lá |
848 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
9 |
Thau nhựa |
836 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
10 |
Xô nhựa |
860 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
11 |
Bàn chải giặt đồ |
1708 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
12 |
Kem đánh răng |
2770 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
13 |
Bàn chải đánh răng |
2670 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
14 |
Móc áo nhựa |
8360 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
15 |
Bột giặt |
2690 |
Bịch |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
16 |
Tô mêka |
885 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
17 |
Khăn |
1804 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
18 |
Khay cơm nhựa |
800 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
19 |
Áo khoác gió |
920 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
20 |
Băng vệ sinh có cánh |
10560 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
21 |
Băng vệ sinh hàng ngày |
10560 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
22 |
Dầu gội |
2725 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
23 |
Sữa tắm |
2677 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
24 |
Áo thun |
1875 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
25 |
Quần lót |
3700 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |
|
26 |
Áo ngực |
2605 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Phú Nghĩa, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước. |
1 ngày |
342 ngày |